BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH

13:55 - 16/09/2025 440 Dịch Vụ Kỹ Thuật & Viện Phí

Bảng giá

SỞ Y TẾ AN GIANG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BỆNH VIỆN ĐA KHOA
KHU VỰC TỈNH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
      Châu Đốc, ngày 01 tháng 01 năm 2025
BẢNG GIÁ
DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
(Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024)
            Đvt: đồng.
             
STT Mã
dịch vụ
Tên dịch vụ Đvt Đơn giá
thu phí
Đơn giá
BHYT
Ghi chú
    Phần A.
Khung Giá Khám Bệnh, khám sức khỏe
       
1 02.1897 Khám Nội Lần 45,000 45,000  
2 17.1897 Khám Phục hồi chức năng Lần 45,000 45,000  
3 04.1897 Khám Lao Lần 45,000 45,000  
4 05.1897 Khám Da liễu Lần 45,000 45,000  
5 06.1897 Khám tâm thần Lần 45,000 45,000  
6 07.1897 Khám Nội tiết Lần 45,000 45,000  
7 08.1897 Khám YHCT Lần 45,000 45,000  
8 10.1897 Khám Ngoại Lần 45,000 45,000  
9 11.1897 Khám Bỏng Lần 45,000 45,000  
10 12.1897 Khám Ung bướu Lần 45,000 45,000  
11 13.1897 Khám Phụ sản Lần 45,000 45,000  
12 14.1897 Khám Mắt Lần 45,000 45,000  
13 15.1897 Khám Tai mũi họng Lần 45,000 45,000  
14 16.1897 Khám Răng hàm mặt Lần 45,000 45,000  
15 03.1897 Khám Nhi Lần 45,000 45,000  
    Phần B. Khung Giá Ngày Giường        
16 K11.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Truyền nhiễm Ngày 418,500 418,500  
17 K25.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày 341,800 341,800  
18 K20.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh Ngày 341,800 341,800  
19 K19.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 341,800 341,800  
20 K29.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày 341,800 341,800  
21 K28.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày 341,800 341,800  
22 K33.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu Ngày 341,800 341,800  
23 K21.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực Ngày 301,600 301,600  
24 K23.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu Ngày 301,600 301,600  
25 K20.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh Ngày 301,600 301,600  
26 K22.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa Ngày 301,600 301,600  
27 K19.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 301,600 301,600  
28 K27.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày 301,600 301,600  
29 K29.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày 301,600 301,600  
30 K28.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày 301,600 301,600  
31 K30.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt Ngày 269,200 269,200  
32 K21.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực Ngày 269,200 269,200  
33 K23.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu Ngày 269,200 269,200  
34 K22.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa Ngày 269,200 269,200  
35 K24.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 229,200 229,200  
36 K30.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt Ngày 229,200 229,200  
37 K21.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực Ngày 229,200 229,200  
38 K23.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu Ngày 229,200 229,200  
39 K22.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa Ngày 229,200 229,200  
40 K27.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày 229,200 229,200  
41 K28.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày 229,200 229,200  
42 K33.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ung bướu Ngày 229,200 229,200  
43 K49.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chống độc Ngày 418,500 418,500  
44 K02.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 418,500 418,500  
45 K18.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi Ngày 418,500 418,500  
46 K04.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tim mạch Ngày 418,500 418,500  
47 K03.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tổng hợp Ngày 418,500 418,500  
48 K48.1903 Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực Ngày 799,600 799,600  
49 K24.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 341,800 341,800  
50 K12.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao Ngày 341,800 341,800  
51 K30.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt Ngày 341,800 341,800  
52 K21.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực Ngày 341,800 341,800  
53 K23.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu Ngày 341,800 341,800  
54 K22.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa Ngày 341,800 341,800  
55 K27.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày 341,800 341,800  
56 K25.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày 301,600 301,600  
57 K24.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 301,600 301,600  
58 K12.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao Ngày 301,600 301,600  
59 K30.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt Ngày 301,600 301,600  
60 K33.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướu Ngày 301,600 301,600  
61 K25.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày 269,200 269,200  
62 K24.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 269,200 269,200  
63 K20.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh Ngày 269,200 269,200  
64 K19.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 269,200 269,200  
65 K27.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày 269,200 269,200  
66 K29.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày 269,200 269,200  
67 K28.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày 269,200 269,200  
68 K33.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ung bướu Ngày 269,200 269,200  
69 K25.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày 229,200 229,200  
70 K20.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh Ngày 229,200 229,200  
71 K19.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 229,200 229,200  
72 K29.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày 229,200 229,200  
73 K49.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chống độc Ngày 257,100 257,100  
74 K02.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 257,100 257,100  
75 K36.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Huyết học Ngày 257,100 257,100  
76 K12.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao Ngày 257,100 257,100  
77 K18.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi Ngày 257,100 257,100  
78 K08.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiết Ngày 257,100 257,100  
79 K09.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Dị ứng Ngày 257,100 257,100  
80 K48.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực Ngày 257,100 257,100  
81 K50.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Hô hấp Ngày 257,100 257,100  
82 K07.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu Ngày 257,100 257,100  
83 K05.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa Ngày 257,100 257,100  
84 K33.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu Ngày 257,100 257,100  
85 K24.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 222,300 222,300  
86 K49.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chống độc Ngày 222,300 222,300  
87 K13.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu Ngày 222,300 222,300  
88 K09.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Dị ứng Ngày 222,300 222,300  
89 K02.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 222,300 222,300  
90 K12.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao Ngày 222,300 222,300  
91 K30.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt Ngày 222,300 222,300  
92 K22.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa Ngày 222,300 222,300  
93 K19.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 222,300 222,300  
94 K06.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội cơ - xương - khớp Ngày 222,300 222,300  
95 K03.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp Ngày 222,300 222,300  
96 K27.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày 222,300 222,300  
97 K29.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày 222,300 222,300  
98 K28.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày 222,300 222,300  
99 K31.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng Ngày 222,300 222,300  
100 K16.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền Ngày 222,300 222,300  
101 K48.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực Ngày 418,500 418,500  
102 K08.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiết Ngày 418,500 418,500  
103 K05.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa Ngày 418,500 418,500  
104 K14.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Thần kinh Ngày 418,500 418,500  
105 K25.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Bỏng Ngày 418,500 418,500  
106 K24.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 418,500 418,500  
107 K12.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Lao Ngày 418,500 418,500  
108 K21.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực Ngày 418,500 418,500  
109 K23.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu Ngày 418,500 418,500  
110 K20.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh Ngày 418,500 418,500  
111 K22.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa Ngày 418,500 418,500  
112 K07.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu Ngày 418,500 418,500  
113 K19.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 418,500 418,500  
114 K27.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sản Ngày 418,500 418,500  
115 K33.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ung bướu Ngày 418,500 418,500  
116 K49.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chống độc Ngày 177,300 177,300  
117 K02.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 177,300 177,300  
118 K31.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng Ngày 177,300 177,300  
119 K04.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tim mạch Ngày 257,100 257,100  
120 K03.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp Ngày 257,100 257,100  
121 K15.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tâm thần Ngày 257,100 257,100  
122 K14.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Thần kinh Ngày 257,100 257,100  
123 K11.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm Ngày 257,100 257,100  
124 K48.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực Ngày 222,300 222,300  
125 K21.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực Ngày 222,300 222,300  
126 K23.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu Ngày 222,300 222,300  
127 K20.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh Ngày 222,300 222,300  
128 K48.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực Ngày 177,300 177,300  
129 K03.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp Ngày 177,300 177,300  
130 K16.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền Ngày 177,300 177,300  
    Phần C. Khung Giá Xét Nghiệm        
131 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 8,800 8,800  
132 23.0209.1606 Phản ứng Pandy [dịch] Lần 8,800 8,800  
133 23.0210.1607 Định lượng Protein [dịch não tủy] Lần 11,200 11,200  
134 23.0208.1605 Định lượng Glucose [dịch não tủy] Lần 13,400 13,400  
135 23.0217.1605 Định lượng Glucose [dịch chọc dò] Lần 13,400 13,400  
136 23.0029.1473 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Lần 13,400 13,400  
137 22.9000.1349 Thời gian đông máu Lần 13,600 13,600  
138 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần 13,600 13,600  
139 23.0187.1593 Định lượng Glucose (niệu) Lần 14,400 14,400  
140 23.0201.1593 Định lượng Protein (niệu) Lần 14,400 14,400  
141 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 16,000 16,000  
142 22.0021.1219 Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) Lần 16,000 16,000  
143 23.0184.1598 Định lượng Creatinin (niệu) Lần 16,800 16,800  
144 23.0176.1598 Định lượng Axit Uric [niệu] Lần 16,800 16,800  
145 23.0205.1598 Định lượng Urê (niệu) Lần 16,800 16,800  
146 23.0030.1472 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Lần 16,800 16,800 Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
147 22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Lần 18,600 18,600  
148 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 20,000 20,000  
149 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
150 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
151 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
152 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
153 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
154 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 22,400 22,400 Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
155 23.0186.1582 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Lần 22,400 22,400  
156 23.0213.1494 Định lượng Amylase [dịch] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
157 23.0219.1494 Định lượng Protein [dịch chọc dò] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
158 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
159 23.0128.1494 Định lượng Phospho (máu) Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
160 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 22,400 22,400 Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
161 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 22,400 22,400 Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
162 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 22,400 22,400 Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
163 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 22,400 22,400 Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
164 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Lần 22,400 22,400 Mỗi chất
165 23.0207.1604 Định lượng Clo [dịch não tủy] Lần 23,400 23,400  
166 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 24,800 24,800  
167 23.0180.1577 Định lượng Canxi (niệu) Lần 25,600 25,600  
168 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 28,000 28,000  
169 23.0218.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] Lần 28,000 28,000  
170 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 28,000 28,000  
171 23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 28,000 28,000  
172 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] Lần 28,000 28,000  
173 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 28,000 28,000  
174 23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Lần 28,000 28,000  
175 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 28,000 28,000  
176 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 28,600 28,600  
177 23.0172.1580 Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] Lần 30,200 30,200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
178 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 30,200 30,200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
179 22.0141.1343 Tập trung bạch cầu Lần 31,100 31,100  
180 22.0015.1308 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) Lần 31,100 31,100  
181 22.0161.1292 Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế Lần 32,300 32,300  
182 24.0016.1712 Vi hệ đường ruột Lần 32,500 32,500  
183 22.0291.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 33,500 33,500  
184 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Lần 33,500 33,500  
185 23.0118.1503 Định lượng Mg [Máu] Lần 33,600 33,600  
186 23.0143.1503 Định lượng Sắt [Máu] Lần 33,600 33,600  
187 23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần 33,600 33,600  
188 22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu Lần 37,300 37,300  
189 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần 37,300 37,300  
190 23.0178.1463 Định lượng Benzodiazepin [niệu] Lần 39,200 39,200  
191 23.0175.1576 Định lượng Amylase [niệu] Lần 39,200 39,200  
192 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 39,200 39,200  
193 23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] Lần 39,200 39,200  
194 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 39,700 39,700  
195 22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Lần 39,700 39,700  
196 22.0294.1273 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn Lần 40,900 40,900  
197 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 41,700 41,700  
198 22.0283.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) Lần 42,100 42,100  
199 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 42,100 42,100  
200 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Lần 42,100 42,100  
201 22.0135.1313 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) Lần 43,500 43,500  
202 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động Lần 43,500 43,500  
203 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 43,500 43,500  
204 23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Lần 44,800 44,800  
205 22.0150.1594 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) Lần 44,800 44,800  
206 23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Lần 44,800 44,800  
207 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần 44,800 44,800  
208 23.0195.1589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Lần 44,800 44,800  
209 23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Lần 44,800 44,800  
210 23.0189.1587 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] Lần 44,800 44,800  
211 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần 44,800 44,800  
212 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi Lần 45,500 45,500  
213 24.0269.1674 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi Lần 45,500 45,500  
214 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO Lần 45,500 45,500  
215 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung Lần 45,500 45,500  
216 24.0306.1674 Demodex nhuộm soi Lần 45,500 45,500  
217 24.0305.1674 Demodex soi tươi Lần 45,500 45,500  
218 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi Lần 45,500 45,500  
219 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 49,700 49,700  
220 23.0017.1462 Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] Lần 50,400 50,400  
221 23.0016.1462 Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] Lần 50,400 50,400  
222 22.0166.1414 Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) Lần 52,100 52,100  
223 22.0017.1310 Nghiệm pháp Von-Kaulla Lần 55,900 55,900  
224 23.0228.1483 Định lượng CRP (C-Reactive Protein) Lần 56,100 56,100  
225 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần 56,100 56,100  
226 22.0152.1609 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Lần 58,300 58,300  
227 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh Lần 58,600 58,600  
228 24.0100.1710 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng Lần 58,600 58,600  
229 24.0117.1646 HBsAg test nhanh Lần 58,600 58,600  
230 24.0169.1616 HIV Ab test nhanh Lần 58,600 58,600  
231 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần 61,700 61,700  
232 23.0048.1479 Định lượng bổ thể C3 [Máu] Lần 61,700 61,700  
233 23.0049.1479 Định lượng bổ thể C4 [Máu] Lần 61,700 61,700  
234 23.0109.1536 Đo hoạt độ Lipase [Máu] Lần 61,700 61,700  
235 22.0155.1300 Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) Lần 62,200 62,200  
236 22.0170.1300 Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) Lần 62,200 62,200  
237 22.0284.1270 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) Lần 62,200 62,200  
238 24.0130.1645 HBeAg test nhanh Lần 65,200 65,200  
239 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần 67,300 67,300  
240 23.0008.1490 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] Lần 67,300 67,300  
241 23.0122.1508 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] Lần 67,300 67,300  
242 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần 67,300 67,300  
243 23.0157.1567 Định lượng Transferrin [Máu] Lần 67,300 67,300  
244 22.0115.1527 Định lượng IgE Lần 67,300 67,300  
245 22.0087.1567 Độ bão hòa Transferin Lần 67,300 67,300  
246 22.0113.1527 Định lượng IgA Lần 67,300 67,300  
247 22.0089.1567 Định lượng Transferin Lần 67,300 67,300  
248 22.0112.1527 Định lượng IgG Lần 67,300 67,300  
249 22.0114.1527 Định lượng IgM Lần 67,300 67,300  
250 23.0093.1527 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] Lần 67,300 67,300  
251 23.0094.1527 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] Lần 67,300 67,300  
252 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần 67,300 67,300  
253 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 68,400 68,400  
254 22.0123.1297 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Lần 70,800 70,800  
255 24.0018.1611 AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang Lần 71,600 71,600  
256 23.0038.1477 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] Lần 72,900 72,900  
257 24.0043.1714 Vibrio cholerae nhuộm soi Lần 74,200 74,200  
258 24.0056.1714 Neisseria meningitidis nhuộm soi Lần 74,200 74,200  
259 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 74,200 74,200  
260 24.0049.1714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Lần 74,200 74,200  
261 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần 74,200 74,200  
262 24.0072.1714 Helicobacter pylori nhuộm soi Lần 74,200 74,200  
263 24.0042.1714 Vibrio cholerae soi tươi Lần 74,200 74,200  
264 24.0095.1714 Treponema pallidum soi tươi Lần 74,200 74,200  
265 24.0096.1714 Treponema pallidum nhuộm soi Lần 74,200 74,200  
266 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Lần 74,600 74,600  
267 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Lần 74,600 74,600  
268 24.0129.1618 HBc total miễn dịch tự động Lần 78,300 78,300  
269 24.0123.1620 HBsAb miễn dịch bán tự động Lần 78,300 78,300  
270 23.0160.1569 Định lượng Troponin T hs [Máu] Lần 78,500 78,500  
271 23.0011.1459 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Lần 78,500 78,500  
272 23.0159.1569 Định lượng Troponin T [Máu] Lần 78,500 78,500  
273 23.0161.1569 Định lượng Troponin I [Máu] Lần 78,500 78,500  
274 23.0169.1571 Định lượng Vitamin B12 [Máu] Lần 78,500 78,500  
275 22.0080.1465 Định lượng Beta 2 Microglobulin Lần 78,500 78,500  
276 22.0088.1571 Định lượng vitamin B12 Lần 78,500 78,500  
277 23.0022.1465 Định lượng β2 microglobulin [Máu] Lần 78,500 78,500  
278 22.0084.1502 Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) Lần 78,500 78,500  
279 22.0274.1326 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 80,500 80,500  
280 22.0275.1327 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 80,500 80,500  
281 22.0276.1327 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 80,500 80,500  
282 24.0119.1649 HBsAg miễn dịch tự động Lần 81,700 81,700  
283 23.0134.1550 Định lượng Progesteron [Máu] Lần 84,100 84,100  
284 23.0002.1454 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] Lần 84,100 84,100  
285 23.0127.1545 Định lượng Phenytoin [Máu] Lần 84,100 84,100  
286 23.0155.1564 Định lượng Theophylline [Máu] Lần 84,100 84,100  
287 23.0063.1514 Định lượng Ferritin [Máu] Lần 84,100 84,100  
288 23.0065.1517 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] Lần 84,100 84,100  
289 22.0302.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 87,000 87,000  
290 22.0303.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 87,000 87,000  
291 22.0304.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 87,000 87,000  
292 22.0306.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 87,000 87,000  
293 22.0307.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 87,000 87,000  
294 01.0371.1773 Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu Lần 87,000 87,000  
295 23.0072.1244 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] Lần 87,000 87,000  
296 23.0138.1554 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 89,700 89,700  
297 22.0079.1515 Định lượng Acid Folic Lần 89,700 89,700  
298 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 89,700 89,700  
299 23.0047.1495 Định lượng Cystatine C [Máu] Lần 89,700 89,700  
300 23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 89,700 89,700  
301 23.0056.1488 Định lượng Digoxin [Máu] Lần 89,700 89,700  
302 22.0290.1275 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 93,300 93,300  
303 22.0153.1610 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động Lần 95,300 95,300  
304 23.0064.1480 Định lượng Fructosamin [Máu] Lần 95,300 95,300  
305 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần 95,300 95,300  
306 23.0117.1538 Định lượng Myoglobin [Máu] Lần 95,300 95,300  
307 23.0183.1480 Định lượng Cortisol (niệu) Lần 95,300 95,300  
308 23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 95,300 95,300  
309 23.0046.1480 Định lượng Cortisol (máu) Lần 95,300 95,300  
310 22.0259.1339 Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 99,500 99,500  
311 23.0079.1499 Định lượng Gentamicin [Máu] Lần 100,900 100,900  
312 23.0129.1547 Định lượng Pre-albumin [Máu] Lần 100,900 100,900  
313 23.0163.1504 Định lượng Tobramycin [Máu] Lần 100,900 100,900  
314 22.0096.1522 Định lượng Haptoglobin Lần 100,900 100,900  
315 23.0082.1524 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] Lần 100,900 100,900  
316 23.0080.1522 Định lượng Haptoglobulin [Máu] Lần 100,900 100,900  
317 24.0132.1644 HBeAg miễn dịch tự động Lần 104,400 104,400  
318 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 105,300 105,300  
319 22.0013.1242 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Lần 110,300 110,300  
320 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Lần 110,300 110,300  
321 22.0085.1505 Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) Lần 112,200 112,200  
322 01.0374.1766 Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu) Lần 112,400 112,400  
323 24.0157.1612 HAV IgM miễn dịch tự động Lần 116,400 116,400  
324 24.0126.1614 HBc IgM miễn dịch tự động Lần 123,400 123,400  
325 24.0124.1619 HBsAb định lượng Lần 126,400 126,400  
326 22.0305.1307 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) Lần 129,400 129,400  
327 24.0258.1699 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Lần 130,500 130,500  
328 24.0299.1706 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động Lần 130,500 130,500  
329 24.0301.1705 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động Lần 130,500 130,500  
330 24.0146.1622 HCV Ab miễn dịch tự động Lần 130,500 130,500  
331 21.0106.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo Lần 136,200 136,200  
332 23.0036.1474 Định lượng Calcitonin [Máu] Lần 139,200 139,200  
333 23.0035.1471 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] Lần 139,200 139,200  
334 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần 142,500 142,500  
335 24.0174.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần 142,500 142,500  
336 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 142,500 142,500  
337 23.0032.1468 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Lần 144,200 144,200  
338 23.0033.1470 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần 144,200 144,200  
339 22.0487.1338 Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh Lần 146,400 146,400  
340 22.0043.1241 Định lượng FDP Lần 148,400 148,400  
341 23.0004.1455 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] Lần 151,200 151,200  
342 23.0086.1526 Định lượng Homocystein [Máu] Lần 151,200 151,200  
343 23.0034.1469 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] Lần 156,200 156,200  
344 24.0256.1700 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 156,600 156,600  
345 22.0129.1415 Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) Lần 158,500 158,500  
346 24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh Lần 163,600 163,600  
347 21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần 166,200 166,200  
348 23.0045.1481 Định lượng C-Peptid [Máu] Lần 178,300 178,300  
349 22.0094.1481 Định lượng Peptid - C Lần 178,300 178,300  
350 23.0154.1565 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] Lần 183,300 183,300  
351 22.0295.1279 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 186,600 186,600  
352 22.0296.1279 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) Lần 186,600 186,600  
353 24.0020.1684 Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc Lần 187,700 187,700  
354 23.0066.1516 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] Lần 190,300 190,300  
355 22.0154.1735 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học Lần 190,400 190,400  
356 25.0025.1735 Tế bào học dịch rửa phế quản Lần 190,400 190,400  
357 25.0023.1735 Tế bào học đờm Lần 190,400 190,400  
358 25.0024.1735 Tế bào học dịch chải phế quản Lần 190,400 190,400  
359 25.0026.1735 Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang Lần 190,400 190,400  
360 25.0027.1735 Tế bào học dịch rửa ổ bụng Lần 190,400 190,400  
361 25.0020.1735 Tế bào học dịch màng bụng, màng tim Lần 190,400 190,400  
362 25.0021.1735 Tế bào học dịch màng khớp Lần 190,400 190,400  
363 25.0022.1735 Tế bào học nước tiểu Lần 190,400 190,400  
364 25.0077.1735 Nhuộm May Grunwald - Giemsa Lần 190,400 190,400  
365 25.0089.1735 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy Lần 190,400 190,400  
366 24.0249.1697 Rotavirus test nhanh Lần 194,700 194,700  
367 24.0093.1703 Salmonella Widal Lần 194,700 194,700  
368 24.0100.1709 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng Lần 194,700 194,700  
369 24.0175.1663 HIV khẳng định (*) Lần 201,200 201,200 Tính cho 2 lần tiếp theo.
370 24.0022.1683 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc Lần 201,800 201,800  
371 23.0015.1461 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Lần 212,300 212,300  
372 23.0144.1559 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] Lần 212,300 212,300  
373 24.0006.1723 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Lần 213,800 213,800  
374 22.0057.1253 Định lượng Heparin Lần 222,700 222,700  
375 22.0058.1246 Định lượng Plasminogen Lần 222,700 222,700  
376 22.0281.1281 Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 222,700 222,700  
377 22.0282.1281 Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) Lần 222,700 222,700  
378 23.0181.1475 Định lượng Catecholamin (niệu) Lần 224,400 224,400  
379 23.0103.1531 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Lần 224,400 224,400  
380 22.0047.1247 Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) Lần 248,800 248,800  
381 22.0045.1247 Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) Lần 248,800 248,800  
382 24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh Lần 261,000 261,000  
383 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần 261,000 261,000  
384 24.0024.1679 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc Lần 261,000 261,000  
385 24.0098.1720 Treponema pallidum test nhanh Lần 261,000 261,000  
386 24.0108.1720 Virus test nhanh Lần 261,000 261,000  
387 24.0322.1724 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần 261,000 261,000  
388 22.0260.1340 Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 262,800 262,800  
389 22.0261.1340 Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) Lần 262,800 262,800  
390 24.0247.1676 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động Lần 270,800 270,800  
391 22.0023.1239 Định lượng D-Dimer Lần 272,900 272,900  
392 23.0054.1239 Định lượng D-Dimer [Máu] Lần 272,900 272,900  
393 24.0200.1629 CMV Avidity Lần 273,000 273,000  
394 24.0019.1685 Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng Lần 301,000 301,000  
395 23.0055.1489 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] Lần 302,500 302,500  
396 23.0085.1525 Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] Lần 312,500 312,500  
397 24.0109.1717 Virus Ag miễn dịch bán tự động Lần 321,000 321,000  
398 24.0110.1717 Virus Ag miễn dịch tự động Lần 321,000 321,000  
399 24.0112.1717 Virus Ab miễn dịch tự động Lần 321,000 321,000  
400 24.0111.1717 Virus Ab miễn dịch bán tự động Lần 321,000 321,000  
401 23.0013.1491 Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] Lần 324,500 324,500  
402 24.0323.1716 Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Lần 325,200 325,200  
403 24.0004.1716 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Lần 325,200 325,200  
404 24.0045.1716 Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Lần 325,200 325,200  
405 24.0050.1716 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Lần 325,200 325,200  
406 24.0057.1716 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Lần 325,200 325,200  
407 25.0059.1749 Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP Lần 334,400 334,400  
408 22.0081.1485 Định lượng Cyclosporin A Lần 336,600 336,600  
409 22.0133.1409 Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) Lần 361,000 361,000  
410 23.0137.1551 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] Lần 363,600 363,600  
411 24.0026.1680 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng Lần 371,000 371,000  
412 25.0037.1751 Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin Lần 388,800 388,800  
413 24.0032.1687 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR Lần 391,500 391,500  
414 24.0239.1667 HPV Real-time PCR Lần 409,300 409,300  
415 23.0130.1549 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Lần 414,700 414,700  
416 22.0095.1500 Định lượng Methotrexat Lần 414,700 414,700  
417 25.0074.1736 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou Lần 417,200 417,200  
418 23.0156.1566 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] Lần 424,700 424,700  
419 23.0121.1548 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Lần 424,700 424,700  
420 22.0091.1422 Định lượng EPO (Erythropoietin) Lần 428,900 428,900  
421 25.0049.1750 Nhuộm Grocott Lần 434,200 434,200  
422 25.0054.1750 Nhuộm Gomori cho sợi võng Lần 434,200 434,200  
423 23.0181.1578 Định lượng Catecholamin (niệu) Lần 436,800 436,800  
424 22.0054.1222 Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) Lần 438,000 438,000 Bao gồm cả pin và cup, kaolin.
425 25.0038.1755 Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) Lần 452,300 452,300  
426 22.0299.1371 Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) Lần 461,000 461,000  
427 22.0300.1371 Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) Lần 461,000 461,000  
428 24.0246.1673 JEV IgM miễn dịch bán tự động Lần 463,300 463,300  
429 25.0040.1754 Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương Lần 479,500 479,500  
430 25.0050.1754 Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt Lần 479,500 479,500  
431 25.0055.1754 Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun Lần 479,500 479,500  
432 25.0067.1754 Nhuộm Shorr Lần 479,500 479,500  
433 25.0068.1754 Nhuộm Glycogen theo Best Lần 479,500 479,500  
434 25.0033.1752 Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan Lần 488,600 488,600  
435 25.0034.1752 Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick Lần 488,600 488,600  
436 25.0072.1752 Nhuộm Mucicarmin Lần 488,600 488,600  
437 22.0262.1408 Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard Lần 494,300 494,300  
438 24.0121.1647 HBsAg định lượng Lần 501,300 501,300  
439 24.0011.1713 Vi khuẩn khẳng định Lần 501,700 501,700  
440 24.0051.1713 Neisseria gonorrhoeae PCR Lần 501,700 501,700  
441 24.0064.1713 Chlamydia PCR Lần 501,700 501,700  
442 25.0036.1756 Nhuộm xanh alcian Lần 515,800 515,800  
443 23.0168.1498 Định lượng Vancomycin [Máu] Lần 543,000 543,000  
444 24.0149.1652 HCV Core Ag miễn dịch tự động Lần 581,700 581,700  
445 23.0092.1424 Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] Lần 589,200 589,200  
446 23.0124.1466 Định lượng Pepsinogen I [Máu] Lần 605,100 605,100  
447 23.0125.1466 Định lượng Pepsinogen II [Máu] Lần 605,100 605,100  
448 23.0028.1466 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] Lần 605,100 605,100  
449 24.0136.1651 HBV đo tải lượng Real-time PCR Lần 701,700 701,700  
450 24.0028.1682 Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert Lần 720,500 720,500 Đã bao gồm test xét nghiệm.
451 22.0381.1220 Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương Lần 726,700 726,700 Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
452 22.0382.1220 Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi Lần 726,700 726,700 Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương.
453 24.0251.1719 Rotavirus PCR Lần 771,700 771,700  
454 24.0071.1719 Clostridium difficile PCR Lần 771,700 771,700  
455 24.0327.1719 Vi nấm PCR Lần 771,700 771,700  
456 24.0215.1719 VZV Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
457 24.0213.1719 HSV Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
458 24.0065.1719 Chlamydia Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
459 24.0230.1719 Enterovirus Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
460 24.0066.1719 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động Lần 771,700 771,700  
461 24.0078.1719 Helicobacter pylori Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
462 24.0047.1719 Vibrio cholerae Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
463 24.0052.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
464 24.0053.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động Lần 771,700 771,700  
465 24.0059.1719 Neisseria meningitidis Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
466 24.0223.1719 EBV Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
467 24.0227.1719 EV71 Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
468 24.0261.1719 Rubella virus Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
469 24.0014.1719 Vi khuẩn kháng thuốc PCR Lần 771,700 771,700  
470 24.0114.1719 Virus PCR Lần 771,700 771,700  
471 24.0235.1719 Coronavirus Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
472 24.0023.1678 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng Lần 771,700 771,700  
473 24.0179.1719 HIV đo tải lượng Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
474 24.0191.1719 Dengue virus Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
475 24.0198.1633 CMV Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
476 24.0115.1719 Virus Real-time PCR Lần 771,700 771,700  
477 24.0025.1686 Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng Lần 851,700 851,700  
478 24.0192.1686 Dengue virus serotype PCR Lần 851,700 851,700  
479 24.0058.1686 Neisseria meningitidis PCR Lần 851,700 851,700  
480 24.0151.1654 HCV đo tải lượng Real-time PCR Lần 861,700 861,700  
481 24.0180.1662 HIV đo tải lượng hệ thống tự động Lần 979,700 979,700  
482 22.0256.1233 Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) Lần 1,201,700 1,201,700  
483 22.0077.1233 Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) Lần 1,201,700 1,201,700  
484 24.0010.1692 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh Lần 1,351,700 1,351,700  
485 24.0068.1692 Clostridium nuôi cấy, định danh Lần 1,351,700 1,351,700  
486 24.0075.1692 Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Lần 1,351,700 1,351,700  
487 24.0137.1650 HBV đo tải lượng hệ thống tự động Lần 1,351,700 1,351,700  
488 24.0152.1653 HCV đo tải lượng hệ thống tự động Lần 1,361,700 1,361,700  
489 22.0314.1398 Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) Lần 1,517,700 1,517,700  
490 24.0199.1630 CMV đo tải lượng hệ thống tự động Lần 1,861,700 1,861,700  
491 24.0013.1721 Vi khuẩn định danh giải trình tự gene Lần 2,661,700 2,661,700  
492 24.0116.1721 Virus giải trình tự gene Lần 2,661,700 2,661,700  
493 24.0328.1721 Vi nấm giải trình tự gene Lần 2,661,700 2,661,700  
    Phần D. Khung Giá Phẫu Thuật        
494 03.1553.0748 laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ Lần 43,600 43,600  
495 03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần 64,300 64,300  
496 14.0169.0738 Trích dẫn lưu túi lệ Lần 85,500 85,500  
497 16.0035.1023 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần 89,500 89,500  
498 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần 178,900 178,900  
499 03.2119.0505 Trích nhọt ống tai ngoài Lần 218,500 218,500  
500 16.0198.1026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần 239,500 239,500  
501 16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn Lần 239,500 239,500  
502 07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Lần 264,700 264,700 Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu
503 03.3594.0218 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo Lần 289,500 289,500  
504 16.0232.1016 Điều trị tủy răng sữa [một chân] Lần 296,100 296,100  
505 14.0028.0840 Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi Lần 331,900 331,900  
506 14.0027.0735 Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) Lần 342,400 342,400  
507 16.0218.1041 Phẫu thuật cắt phanh má Lần 344,200 344,200  
508 16.0216.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Lần 344,200 344,200  
509 16.0217.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi Lần 344,200 344,200  
510 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 369,500 369,500  
511 16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần 398,600 398,600  
512 16.0202.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Lần 398,600 398,600  
513 16.0200.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần 398,600 398,600  
514 16.0201.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần 398,600 398,600  
515 28.0133.0587 Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép Lần 439,100 439,100  
516 14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò Lần 452,400 452,400  
517 16.0055.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
518 16.0052.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
519 16.0051.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
520 16.0053.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
521 16.0054.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
522 16.0047.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
523 16.0050.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
524 16.0046.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
525 16.0044.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
526 16.0045.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] Lần 455,500 455,500  
527 12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm Lần 481,000 481,000  
528 15.0081.0919 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] Lần 489,500 489,500  
529 16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần 493,500 493,500  
530 16.0234.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng MTA Lần 493,500 493,500  
531 14.0098.0739 Trích mủ mắt Lần 510,700 510,700  
532 12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 521,000 521,000  
533 12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần 521,000 521,000  
534 12.0085.1039 Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm Lần 521,000 521,000  
535 15.0046.0872 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] Lần 580,400 580,400  
536 14.0185.0798 Múc nội nhãn Lần 599,800 599,800 Chưa bao gồm vật liệu độn.
537 16.0220.1042 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Lần 601,000 601,000  
538 14.0063.0862 Phẫu thuật mở rộng điểm lệ Lần 620,000 620,000  
539 16.0053.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
540 16.0054.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
541 16.0055.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
542 16.0051.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
543 16.0052.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] Lần 631,000 631,000  
544 16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
545 16.0044.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
546 16.0046.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
547 16.0045.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy  [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
548 16.0047.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số  4, 5] Lần 631,000 631,000  
549 14.0051.0804 Mở bao sau bằng phẫu thuật Lần 680,200 680,200 Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.
550 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm  [1 mi  - gây tê ] Lần 698,800 698,800  
551 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc Lần 698,800 698,800  
552 12.0162.0918 Cắt polyp mũi Lần 705,900 705,900  
553 15.0081.0918 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] Lần 705,900 705,900  
554 15.0174.0120 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần 759,800 759,800  
555 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu Lần 759,800 759,800  
556 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy Lần 759,800 759,800  
557 03.1622.0817 Phẫu thuật hẹp khe mi Lần 763,600 763,600  
558 12.0107.0737 Cắt u kết mạc không vá Lần 768,600 768,600  
559 03.2548.0737 Cắt u kết mạc, giác mạc không vá Lần 768,600 768,600  
560 03.2549.0737 Cắt u kết mạc không vá Lần 768,600 768,600  
561 03.2457.1044 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần 771,000 771,000  
562 28.0009.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm Lần 771,000 771,000  
563 28.0010.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên Lần 771,000 771,000  
564 03.2458.1044 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần 771,000 771,000  
565 28.0159.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai Lần 771,000 771,000  
566 10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] Lần 771,000 771,000  
567 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 771,000 771,000  
568 12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần 771,000 771,000  
569 03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần 771,000 771,000  
570 14.0176.0770 Khâu giác mạc [đơn thuần] Lần 799,600 799,600  
571 28.0095.0836 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) Lần 812,100 812,100  
572 14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép Lần 812,100 812,100  
573 03.2543.0836 Cắt u mi cả bề dày không vá Lần 812,100 812,100  
574 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần 813,600 813,600  
575 28.0035.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần 813,600 813,600  
576 14.0183.0796 Bơm hơi /khí tiền phòng Lần 830,200 830,200  
577 14.0162.0796 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) Lần 830,200 830,200  
578 14.0184.0774 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần 830,200 830,200  
579 14.0163.0796 Rửa chất nhân tiền phòng Lần 830,200 830,200  
580 14.0109.0818 Phẫu thuật lác thông thường Lần 830,200 830,200  
581 14.0177.0765 Khâu củng mạc Lần 849,600 849,600  
582 15.0154.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 852,900 852,900  
583 03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần 852,900 852,900  
584 16.0055.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số  6,7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
585 16.0053.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số  6,7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
586 16.0054.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số  6,7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
587 16.0051.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số  6,7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
588 16.0052.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số  6,7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
589 16.0050.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6,7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
590 16.0044.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6, 7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
591 16.0045.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số  6, 7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
592 16.0046.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6, 7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
593 16.0047.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số  6, 7 hàm dưới] Lần 861,000 861,000  
594 15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] Lần 874,800 874,800  
595 12.0091.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] Lần 874,800 874,800  
596 12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] Lần 874,800 874,800  
597 14.0123.0861 Lùi cơ nâng mi Lần 891,500 891,500  
598 05.0054.0343 Phẫu thuật điều trị u dưới móng Lần 893,600 893,600  
599 14.0106.0769 Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] Lần 897,100 897,100  
600 14.0201.0769 Khâu kết mạc [gây tê] Lần 897,100 897,100  
601 03.1663.0769 Khâu da mi  [gây tê] Lần 897,100 897,100  
602 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản Lần 897,100 897,100  
603 14.0164.0732 Cắt bỏ túi lệ Lần 930,200 930,200  
604 12.0108.0824 Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc Lần 930,200 930,200  
605 03.1627.0816 Điều trị di lệch góc mắt Lần 930,200 930,200  
606 14.0187.0791 Phẫu thuật quặm [2 mi  - gây tê] Lần 935,200 935,200  
607 16.0034.1038 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng Lần 952,100 952,100  
608 12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần 952,100 952,100  
609 14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 960,200 960,200  
610 16.0061.1011 Điều trị tủy lại Lần 987,500 987,500  
611 16.0055.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
612 16.0052.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
613 16.0051.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
614 16.0053.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
615 16.0054.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
616 16.0050.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
617 16.0046.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
618 16.0047.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
619 16.0044.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
620 16.0045.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] Lần 991,000 991,000  
621 14.0071.0781 Lấy dị vật hốc mắt Lần 1,013,600 1,013,600  
622 14.0072.0781 Lấy dị vật trong củng mạc Lần 1,013,600 1,013,600  
623 14.0050.0807 Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử Lần 1,032,600 1,032,600 Chưa bao gồm đầu cắt.
624 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 1,043,500 1,043,500  
625 28.0033.0773 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Lần 1,043,500 1,043,500  
626 15.0205.1043 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Lần 1,051,700 1,051,700  
627 15.0204.1043 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng Lần 1,051,700 1,051,700  
628 16.0306.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần 1,051,700 1,051,700  
629 15.0127.1002 Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần 1,075,700 1,075,700  
630 15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần 1,075,700 1,075,700  
631 15.0128.1002 Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần 1,075,700 1,075,700  
632 15.0158.1002 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) Lần 1,075,700 1,075,700  
633 15.0195.1002 Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má Lần 1,075,700 1,075,700  
634 15.0224.1002 Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản Lần 1,075,700 1,075,700  
635 15.0214.1002 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng Lần 1,075,700 1,075,700  
636 14.0064.0802 Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi Lần 1,130,200 1,130,200 Chưa bao gồm ống Silicon.
637 14.0061.0802 Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1,130,200 1,130,200 Chưa bao gồm ống Silicon.
638 03.1574.0802 Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC Lần 1,130,200 1,130,200 Chưa bao gồm ống Silicon.
639 16.0023.1037 Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học Lần 1,172,800 1,172,800 Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
640 16.0022.1037 Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học Lần 1,172,800 1,172,800 Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
641 16.0025.1037 Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học Lần 1,172,800 1,172,800 Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
642 14.0187.0792 Phẫu thuật quặm [3 mi  - gây tê] Lần 1,188,600 1,188,600  
643 14.0124.0838 Vá da tạo hình mi Lần 1,194,100 1,194,100  
644 14.0132.0838 Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép Lần 1,194,100 1,194,100  
645 14.0180.0805 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần 1,202,600 1,202,600  
646 03.1636.0805 Mở bè ± cắt bè Lần 1,202,600 1,202,600  
647 03.2444.1045 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm Lần 1,208,800 1,208,800  
648 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,208,800 1,208,800  
649 12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,208,800 1,208,800  
650 03.2455.1045 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên Lần 1,208,800 1,208,800  
651 03.2443.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,208,800 1,208,800  
652 03.2442.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Lần 1,208,800 1,208,800  
653 03.2179.0870 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] Lần 1,217,100 1,217,100  
654 14.0149.0841 Mở góc tiền phòng Lần 1,244,100 1,244,100  
655 14.0176.0771 Khâu giác mạc [phức tạp] Lần 1,244,100 1,244,100  
656 14.0177.0767 Khâu củng mạc Lần 1,244,100 1,244,100  
657 14.0178.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Lần 1,244,100 1,244,100  
658 14.0073.0783 Lấy dị vật tiền phòng Lần 1,244,100 1,244,100  
659 03.1635.0841 Rạch góc tiền phòng Lần 1,244,100 1,244,100  
660 14.0088.0736 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần 1,252,600 1,252,600  
661 14.0047.0860 Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK Lần 1,260,100 1,260,100  
662 14.0090.0860 Cắt u tiền phòng Lần 1,260,100 1,260,100  
663 11.0056.1119_GT Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] Lần 1,311,100 1,311,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
664 28.0096.0834 Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) Lần 1,322,100 1,322,100  
665 14.0086.0834 Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da Lần 1,322,100 1,322,100  
666 14.0085.0834 Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da Lần 1,322,100 1,322,100  
667 14.0019.0733 Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn Lần 1,322,100 1,322,100 Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.
668 12.0109.0837 Cắt u tiền phòng Lần 1,322,100 1,322,100  
669 12.0110.0837 Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt Lần 1,322,100 1,322,100  
670 12.0004.0834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm Lần 1,322,100 1,322,100  
671 12.0008.0834 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm Lần 1,322,100 1,322,100  
672 12.0013.0834 Cắt các u nang mang Lần 1,322,100 1,322,100  
673 12.0062.0834 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt Lần 1,322,100 1,322,100  
674 12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 1,322,100 1,322,100  
675 12.0069.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Lần 1,322,100 1,322,100  
676 12.0077.0834 Cắt u môi lành tính có tạo hình Lần 1,322,100 1,322,100  
677 12.0078.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm Lần 1,322,100 1,322,100  
678 15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] Lần 1,326,200 1,326,200  
679 14.0043.0811 Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL Lần 1,344,100 1,344,100 Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo.
680 03.1632.0731 Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU Lần 1,344,100 1,344,100 Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU.
681 27.0379.0440 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản Lần 1,345,000 1,345,000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
682 27.0391.0440 Nội soi bàng quang tán sỏi Lần 1,345,000 1,345,000 Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi.
683 14.0187.0788 Phẫu thuật quặm [1 mi  - gây mê] Lần 1,351,400 1,351,400  
684 12.0092.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] Lần 1,385,400 1,385,400  
685 15.0045.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] Lần 1,385,400 1,385,400  
686 12.0091.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] Lần 1,385,400 1,385,400  
687 14.0187.0795 Phẫu thuật quặm [4 mi  - gây tê ] Lần 1,387,000 1,387,000  
688 14.0122.0826 Cắt cơ Muller Lần 1,402,600 1,402,600  
689 14.0120.0826 Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Lần 1,402,600 1,402,600  
690 14.0118.0826 Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi Lần 1,402,600 1,402,600  
691 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1,456,700 1,456,700  
692 10.0371.0436_GT Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
693 10.0357.0436_GT Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
694 10.0403.0436_GT Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
695 10.0370.0436_GT Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
696 10.0372.0436_GT Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
697 10.0378.0436_GT Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
698 10.0356.0436_GT Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
699 27.0367.0436_GT Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
700 10.0317.0436_GT Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
701 10.0319.0436_GT Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] Lần 1,475,400 1,475,400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
702 28.0110.0584 Khâu vết thương vùng môi Lần 1,509,500 1,509,500  
703 10.0566.0584 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) Lần 1,509,500 1,509,500  
704 10.0567.0584 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần 1,509,500 1,509,500  
705 10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Lần 1,509,500 1,509,500  
706 10.0400.0584 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Lần 1,509,500 1,509,500  
707 10.0398.0584 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo Lần 1,509,500 1,509,500  
708 10.0402.0584 Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật Lần 1,509,500 1,509,500  
709 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần 1,509,500 1,509,500  
710 10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 1,509,500 1,509,500  
711 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 1,509,500 1,509,500  
712 10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo Lần 1,509,500 1,509,500  
713 13.0143.0655_GT Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] Lần 1,535,600 1,535,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
714 13.0149.0624_GT Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] Lần 1,569,000 1,569,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
715 10.0570.0624_GT Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] Lần 1,569,000 1,569,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
716 10.0569.0624_GT Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] Lần 1,569,000 1,569,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
717 15.0181.0955_GT Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent [gây tê] Lần 1,570,700 1,570,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
718 15.0290.0955_GT Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] Lần 1,570,700 1,570,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
719 15.0300.0955_GT Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] Lần 1,570,700 1,570,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
720 14.0187.0790 Phẫu thuật quặm [2 mi  - gây mê] Lần 1,572,200 1,572,200  
721 03.1663.0768 Khâu da mi [gây mê] Lần 1,595,200 1,595,200  
722 27.0408.1197 Nội soi tán sỏi niệu đạo Lần 1,596,600 1,596,600  
723 27.0329.1197 Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng Lần 1,596,600 1,596,600  
724 27.0333.1197 Nội soi ổ bụng chẩn đoán Lần 1,596,600 1,596,600  
725 27.0335.1197 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng Lần 1,596,600 1,596,600  
726 27.0392.1197 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần 1,596,600 1,596,600  
727 27.0409.1197 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo Lần 1,596,600 1,596,600  
728 14.0065.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] Lần 1,632,200 1,632,200 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
729 14.0066.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] Lần 1,632,200 1,632,200 Chưa bao gồm chi phí màng ối.
730 14.0107.0827 Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ Lần 1,644,100 1,644,100 Chưa bao gồm ống silicon.
731 14.0079.0827 Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi Lần 1,644,100 1,644,100 Chưa bao gồm ống silicon.
732 03.1589.0827 Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi Lần 1,644,100 1,644,100 Chưa bao gồm ống silicon.
733 03.1600.0827 Tạo hình đường lệ ± điểm lệ Lần 1,644,100 1,644,100 Chưa bao gồm ống silicon.
734 15.0099.1001 Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Lần 1,646,800 1,646,800  
735 15.0125.1001 Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc Lần 1,646,800 1,646,800  
736 15.0117.1001 Phẫu thuật mở xoang hàm Lần 1,646,800 1,646,800  
737 15.0086.1001 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi Lần 1,646,800 1,646,800  
738 15.0179.1001 Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] Lần 1,646,800 1,646,800  
739 15.0194.1001 Phẫu thuật cắt u sàn miệng Lần 1,646,800 1,646,800  
740 15.0033.1001 Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật Lần 1,646,800 1,646,800  
741 15.0098.0929 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang Lần 1,658,900 1,658,900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
742 15.0156.0929 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] Lần 1,658,900 1,658,900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
743 15.0157.0929 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] Lần 1,658,900 1,658,900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
744 10.0284.0410_GT Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] Lần 1,696,400 1,696,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
745 10.0152.0410_GT Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] Lần 1,696,400 1,696,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
746 13.0147.0597_GT Cắt u thành âm đạo [gây tê] Lần 1,716,500 1,716,500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
747 14.0044.0833 Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Lần 1,722,100 1,722,100 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo.
748 20.0102.0724 Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung Lần 1,754,800 1,754,800  
749 13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 1,754,800 1,754,800  
750 03.2179.0937 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] Lần 1,761,400 1,761,400  
751 15.0149.0937 Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] Lần 1,761,400 1,761,400  
752 13.0007.0671_GT Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] Lần 1,773,600 1,773,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
753 14.0181.0775 Lạnh đông thể mi Lần 1,809,000 1,809,000  
754 16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần 1,832,000 1,832,000  
755 14.0187.0793 Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] Lần 1,833,000 1,833,000  
756 10.0984.0563 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 1,857,900 1,857,900  
757 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1,857,900 1,857,900  
758 27.0367.0436 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
759 10.0357.0436 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
760 10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
761 10.0370.0436 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
762 10.0371.0436 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
763 10.0372.0436 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
764 10.0378.0436 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
765 10.0403.0436 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
766 10.0317.0436 Dẫn lưu bể thận tối thiểu Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
767 10.0319.0436 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần 1,920,900 1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
768 10.0284.0410 Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi Lần 1,925,900 1,925,900  
769 10.0152.0410 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần 1,925,900 1,925,900  
770 13.0032.0632_GT Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] Lần 1,959,100 1,959,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
771 10.0571.0632_GT Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] Lần 1,959,100 1,959,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
772 13.0044.0621_GT Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] Lần 1,990,200 1,990,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
773 03.1563.0812 Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) Lần 2,020,300 2,020,300 Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.
774 15.0064.0960_GT Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái [gây tê] Lần 2,033,900 2,033,900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
775 15.0097.0960_GT Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] Lần 2,033,900 2,033,900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy
776 10.0394.0435_GT Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] Lần 2,035,200 2,035,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
777 10.0406.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] Lần 2,035,200 2,035,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
778 10.0407.0435_GT Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] Lần 2,035,200 2,035,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
779 10.0386.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] Lần 2,035,200 2,035,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
780 03.3587.0435_GT Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] Lần 2,035,200 2,035,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
781 14.0187.0794 Phẫu thuật quặm [4 mi  - gây mê] Lần 2,068,800 2,068,800  
782 11.0159.1144_GT Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] Lần 2,092,800 2,092,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
783 11.0161.1144_GT Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] Lần 2,092,800 2,092,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
784 07.0220.1144_GT Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] Lần 2,092,800 2,092,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
785 07.0219.1144_GT Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] Lần 2,092,800 2,092,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
786 11.0056.1119 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Lần 2,093,600 2,093,600  
787 10.0260.0399_GT Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] Lần 2,093,600 2,093,600 Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy
788 13.0136.0628_GT Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] Lần 2,104,300 2,104,300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
789 10.0698.0628_GT Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] Lần 2,104,300 2,104,300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
790 13.0143.0655 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung Lần 2,104,900 2,104,900  
791 10.0569.0624 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn Lần 2,119,400 2,119,400  
792 10.0570.0624 Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ Lần 2,119,400 2,119,400  
793 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 2,119,400 2,119,400  
794 12.0161.0874 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần 2,122,100 2,122,100  
795 15.0043.0874 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] Lần 2,122,100 2,122,100  
796 02.0248.0499 Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM Lần 2,125,300 2,125,300 Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire.
797 12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên Lần 2,140,700 2,140,700  
798 12.0321.1190 Cắt u bao gân Lần 2,140,700 2,140,700  
799 12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 2,140,700 2,140,700  
800 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm Lần 2,140,700 2,140,700  
801 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm Lần 2,140,700 2,140,700  
802 12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 2,140,700 2,140,700  
803 10.0954.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] Lần 2,149,000 2,149,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
804 03.3083.0576_GT Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] Lần 2,149,000 2,149,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
805 16.0295.0576_GT Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] Lần 2,149,000 2,149,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
806 28.0288.0576_GT Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] Lần 2,149,000 2,149,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
807 28.0162.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] Lần 2,149,000 2,149,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
808 28.0161.0576_GT Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] Lần 2,149,000 2,149,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
809 13.0110.0651_GT Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] Lần 2,177,000 2,177,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
810 28.0299.0662_GT Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] Lần 2,212,300 2,212,300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
811 13.0109.0662_GT Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] Lần 2,212,300 2,212,300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
812 13.0177.0593_GT Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] Lần 2,249,700 2,249,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
813 13.0111.0656_GT Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] Lần 2,260,800 2,260,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
814 13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo Lần 2,268,300 2,268,300  
815 10.0939.0539 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Lần 2,275,900 2,275,900 Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
816 10.0742.0539 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần 2,275,900 2,275,900 Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
817 10.0479.0491_GT Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
818 10.0701.0491_GT Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
819 10.0416.0491_GT Mở thông dạ dày [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
820 10.0417.0491_GT Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
821 10.0511.0491_GT Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
822 12.0203.0491_GT Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
823 10.0524.0491_GT Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
824 10.0452.0491_GT Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
825 10.0451.0491_GT Mở bụng thăm dò [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
826 10.0574.0491_GT Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] Lần 2,276,100 2,276,100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
827 10.0561.0494_GT Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
828 03.3366.0494_GT Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
829 03.3367.0494_GT Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
830 03.3368.0494_GT Phẫu thuật trĩ độ 1 [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
831 03.3369.0494_GT Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
832 03.3377.0494_GT Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
833 10.0551.0494_GT Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
834 10.0554.0494_GT Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
835 10.0549.0494_GT Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
836 10.0550.0494_GT Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
837 03.3365.0494_GT Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
838 03.3349.0494_GT Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
839 03.3350.0494_GT Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
840 10.0555.0494_GT Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
841 10.0556.0494_GT Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
842 10.0558.0494_GT Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
843 03.3348.0494_GT Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] Lần 2,276,400 2,276,400 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
844 10.0506.0459_GT Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
845 10.0507.0459_GT Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
846 10.0473.0459_GT Cắt u tá tràng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
847 10.0475.0459_GT Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
848 10.0476.0459_GT Cắt túi thừa tá tràng  [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
849 10.0508.0459_GT Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
850 10.0510.0459_GT Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
851 27.0175.0459_GT Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
852 27.0227.0459_GT Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
853 27.0206.0459_GT Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
854 27.0207.0459_GT Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
855 27.0229.0459_GT Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng [gây tê] Lần 2,277,400 2,277,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
856 15.0196.1048 Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động Lần 2,289,300 2,289,300  
857 03.2454.1048 Cắt nang giáp móng Lần 2,289,300 2,289,300  
858 12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng Lần 2,289,300 2,289,300  
859 03.3913.1048 Cắt nang giáp móng Lần 2,289,300 2,289,300  
860 16.0294.1079_GT Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] Lần 2,293,500 2,293,500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
861 13.0140.0627_GT Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] Lần 2,305,100 2,305,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
862 13.0141.0627_GT Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] Lần 2,305,100 2,305,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
863 01.0119.0118 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy Lần 2,310,600 2,310,600  
864 15.0257.1000 Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài Lần 2,333,000 2,333,000  
865 15.0258.1000 Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong Lần 2,333,000 2,333,000  
866 15.0176.1000 Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] Lần 2,333,000 2,333,000  
867 15.0160.1000 Phẫu thuật dính mép trước dây thanh Lần 2,333,000 2,333,000  
868 15.0165.1000 Phẫu thuật treo sụn phễu Lần 2,333,000 2,333,000  
869 15.0175.1000 Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) Lần 2,333,000 2,333,000  
870 10.0453.0464_GT Nối vị tràng [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
871 10.0644.0464_GT Nối nang tụy với hỗng tràng [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
872 10.0669.0464_GT Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
873 10.0638.0464_GT Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
874 27.0172.0464_GT Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
875 10.0641.0464_GT Dẫn lưu nang tụy [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
876 10.0642.0464_GT Nối nang tụy với tá tràng [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
877 10.0643.0464_GT Nối nang tụy với dạ dày [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
878 10.0334.0464_GT Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] Lần 2,367,100 2,367,100 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
879 13.0114.0590_GT Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo [gây tê] Lần 2,369,200 2,369,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
880 11.0103.1114_GT Cắt sẹo khâu kín [gây tê] Lần 2,389,900 2,389,900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
881 10.0847.0551_GT Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
882 04.0022.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
883 10.0956.0551_GT Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
884 04.0013.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
885 04.0014.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
886 04.0015.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
887 04.0016.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
888 04.0020.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
889 04.0023.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
890 04.0024.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
891 04.0012.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
892 10.0983.0551_GT Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
893 10.0716.0551_GT Phẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] Lần 2,390,200 2,390,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
894 28.0040.0583 Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt Lần 2,396,200 2,396,200  
895 28.0098.0583 Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn Lần 2,396,200 2,396,200  
896 28.0134.0583 Phẫu thuật tạo hình nhân trung Lần 2,396,200 2,396,200  
897 10.0560.0583 Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil Lần 2,396,200 2,396,200  
898 10.0620.0583 Mở thông túi mật Lần 2,396,200 2,396,200  
899 10.0688.0583 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Lần 2,396,200 2,396,200  
900 10.0697.0583 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần 2,396,200 2,396,200  
901 10.0699.0583 Khâu vết thương thành bụng Lần 2,396,200 2,396,200  
902 10.0278.0583 Phẫu thuật cắt u thành ngực Lần 2,396,200 2,396,200  
903 10.0288.0583 Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực Lần 2,396,200 2,396,200  
904 12.0172.0583 Phẫu thuật bóc u thành ngực Lần 2,396,200 2,396,200  
905 12.0190.0583 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Lần 2,396,200 2,396,200  
906 10.0401.0583 Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật Lần 2,396,200 2,396,200  
907 10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 2,396,200 2,396,200  
908 10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần 2,396,200 2,396,200  
909 04.0042.0583 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ Lần 2,396,200 2,396,200  
910 13.0115.0650_GT Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] Lần 2,407,800 2,407,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
911 13.0127.0637_GT Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] Lần 2,421,600 2,421,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
912 28.0352.1091_GT Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] Lần 2,423,300 2,423,300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
913 10.0418.0493_GT Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
914 10.0617.0493_GT Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
915 04.0028.0493_GT Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
916 04.0029.0493_GT Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
917 10.0509.0493_GT Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
918 10.0616.0493_GT Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
919 10.0492.0493_GT Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] Lần 2,432,400 2,432,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
920 10.0305.0710_GT Phẫu thuật treo thận [gây tê] Lần 2,433,200 2,433,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
921 13.0105.0710_GT Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] Lần 2,433,200 2,433,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
922 27.0328.1196 Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành Lần 2,434,500 2,434,500  
923 27.0330.1196 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ Lần 2,434,500 2,434,500  
924 27.0260.1196 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Lần 2,434,500 2,434,500  
925 27.0167.1196 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng Lần 2,434,500 2,434,500  
926 27.0173.1196 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non Lần 2,434,500 2,434,500  
927 27.0274.1196 Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da Lần 2,434,500 2,434,500  
928 27.0294.1196 Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử Lần 2,434,500 2,434,500  
929 27.0295.1196 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy Lần 2,434,500 2,434,500  
930 27.0307.1196 Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo Lần 2,434,500 2,434,500  
931 27.0313.1196 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) Lần 2,434,500 2,434,500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
932 27.0314.1196 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) Lần 2,434,500 2,434,500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
933 27.0315.1196 Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng Lần 2,434,500 2,434,500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
934 27.0316.1196 Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành Lần 2,434,500 2,434,500  
935 27.0331.1196 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Lần 2,434,500 2,434,500  
936 27.0332.1196 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu Lần 2,434,500 2,434,500  
937 27.0261.1196 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Lần 2,434,500 2,434,500  
938 27.0263.1196 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan Lần 2,434,500 2,434,500  
939 27.0414.1196 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung Lần 2,434,500 2,434,500  
940 27.0451.1196 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Lần 2,434,500 2,434,500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
941 27.0454.1196 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Lần 2,434,500 2,434,500 Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít.
942 27.0140.1196 Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày Lần 2,434,500 2,434,500  
943 27.0166.1196 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng Lần 2,434,500 2,434,500  
944 27.0212.1196 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo Lần 2,434,500 2,434,500  
945 10.0264.0407_GT Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [gây tê] Lần 2,436,100 2,436,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
946 10.0265.0407_GT Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] Lần 2,436,100 2,436,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
947 03.2640.0407_GT Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm [gây tê] Lần 2,436,100 2,436,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
948 13.0240.0631_GT Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] Lần 2,455,100 2,455,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
949 13.0224.0631_GT Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] Lần 2,455,100 2,455,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
950 13.0222.0631_GT Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] Lần 2,455,100 2,455,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
951 13.0018.0625_GT Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] Lần 2,475,900 2,475,900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
952 13.0132.0685_GT Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] Lần 2,478,500 2,478,500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
953 15.0150.0871 Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần   [Coblator] Lần 2,487,100 2,487,100 Bao gồm cả Coblator.
954 03.2241.0871 Cắt Amidan bằng máy [Coblator] Lần 2,487,100 2,487,100 Bao gồm cả Coblator.
955 03.3587.0435 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn Lần 2,490,900 2,490,900  
956 10.0394.0435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần 2,490,900 2,490,900  
957 10.0386.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần 2,490,900 2,490,900  
958 10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn Lần 2,490,900 2,490,900  
959 10.0407.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần 2,490,900 2,490,900  
960 10.0874.0571_GT Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
961 10.0947.0571_GT Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
962 10.0952.0571_GT Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
963 10.0953.0571_GT Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
964 07.0218.0571_GT Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
965 04.0038.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
966 04.0040.0571_GT Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
967 04.0041.0571_GT Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
968 04.0039.0571_GT Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
969 04.0017.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
970 04.0018.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
971 04.0019.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
972 04.0021.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
973 04.0025.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
974 04.0026.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
975 04.0027.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
976 10.0980.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
977 10.0851.0571_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
978 10.0862.0571_GT Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
979 10.0979.0571_GT Phẫu thuật viêm xương [gây tê] Lần 2,493,700 2,493,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
980 13.0103.0677_GT Phẫu thuật Lefort [gây tê] Lần 2,495,000 2,495,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
981 13.0104.0677_GT Phẫu thuật Labhart [gây tê] Lần 2,495,000 2,495,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
982 16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,497,500 2,497,500  
983 10.0571.0632 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần 2,501,900 2,501,900  
984 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2,501,900 2,501,900  
985 10.0553.0495 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần 2,507,900 2,507,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
986 10.0552.0495 Phẫu thuật Longo Lần 2,507,900 2,507,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
987 13.0112.0669_GT Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] Lần 2,538,800 2,538,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
988 14.0070.0850 Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối Lần 2,561,900 2,561,900 Chưa bao gồm chi phí màng.
989 11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,566,900 2,566,900  
990 11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,566,900 2,566,900  
991 10.0850.0575_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
992 28.0013.0575_GT Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
993 28.0014.0575_GT Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
994 07.0222.0575_GT Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường  [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
995 28.0108.0575_GT Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
996 28.0111.0575_GT Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
997 28.0066.0575_GT Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt [gây tê] Lần 2,583,600 2,583,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
998 28.0264.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] Lần 2,595,700 2,595,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
999 13.0174.0653_GT Cắt u vú lành tính [gây tê] Lần 2,595,700 2,595,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1000 28.0266.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] Lần 2,595,700 2,595,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1001 13.0172.0653_GT Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] Lần 2,595,700 2,595,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1002 28.0265.0653_GT Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] Lần 2,595,700 2,595,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1003 11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,595,900 2,595,900  
1004 11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,595,900 2,595,900  
1005 10.0826.0559_GT Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1006 10.0877.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1007 10.0875.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1008 10.0878.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1009 10.0879.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1010 10.0751.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1011 10.0749.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1012 10.0750.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1013 10.0839.0559_GT Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1014 10.0810.0559_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1015 10.0811.0559_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1016 10.0840.0559_GT Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1017 10.0842.0559_GT Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1018 10.0880.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1019 10.0882.0559_GT Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1020 10.0885.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1021 10.0963.0559_GT Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1022 10.0964.0559_GT Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1023 10.0876.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1024 28.0337.0559_GT Nối gân gấp [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1025 28.0338.0559_GT Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1026 28.0342.0559_GT Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1027 28.0344.0559_GT Gỡ dính thần kinh [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1028 28.0340.0559_GT Nối gân duỗi [gây tê] Lần 2,604,700 2,604,700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
1029 13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 2,604,800 2,604,800  
1030 13.0002.0672_GT Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] Lần 2,631,000 2,631,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1031 16.0271.1095 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép Lần 2,636,500 2,636,500  
1032 16.0272.1095 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,636,500 2,636,500  
1033 16.0273.1095 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,636,500 2,636,500  
1034 16.0274.1095 Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2,636,500 2,636,500  
1035 16.0275.1095 Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,636,500 2,636,500  
1036 16.0276.1095 Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,636,500 2,636,500  
1037 12.0280.0683_GT Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] Lần 2,651,700 2,651,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1038 12.0281.0683_GT Cắt u nang buồng trứng [gây tê] Lần 2,651,700 2,651,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1039 12.0284.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] Lần 2,651,700 2,651,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1040 13.0072.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] Lần 2,651,700 2,651,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1041 13.0092.0683_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] Lần 2,651,700 2,651,700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1042 16.0348.1090_GT Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] [gây tê] Lần 2,663,500 2,663,500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1043 10.0564.0491 Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1044 10.0574.0491 Thăm dò, sinh thiết gan Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1045 10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1046 10.0511.0491 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1047 10.0701.0491 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1048 10.0416.0491 Mở thông dạ dày Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1049 10.0479.0491 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1050 10.0451.0491 Mở bụng thăm dò Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1051 10.0452.0491 Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1052 10.0417.0491 Đưa thực quản ra ngoài Lần 2,683,900 2,683,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1053 10.0976.0344 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Lần 2,698,800 2,698,800  
1054 10.0965.0344 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 2,698,800 2,698,800  
1055 10.0832.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 2,698,800 2,698,800  
1056 10.0833.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ Lần 2,698,800 2,698,800  
1057 10.0834.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay Lần 2,698,800 2,698,800  
1058 10.0148.0344 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 2,698,800 2,698,800  
1059 10.0149.0344 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 2,698,800 2,698,800  
1060 03.3313.0455 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột Lần 2,705,700 2,705,700  
1061 27.0177.0455 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần 2,705,700 2,705,700  
1062 10.0537.0455 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng Lần 2,705,700 2,705,700  
1063 27.0178.0455 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng Lần 2,705,700 2,705,700  
1064 10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 2,705,700 2,705,700  
1065 10.0478.0455 Cắt màng ngăn tá tràng Lần 2,705,700 2,705,700  
1066 10.0483.0455 Tháo lồng ruột non Lần 2,705,700 2,705,700  
1067 10.0466.0455 Cắt thần kinh X toàn bộ Lần 2,705,700 2,705,700  
1068 10.0467.0455 Cắt thần kinh X chọn lọc Lần 2,705,700 2,705,700  
1069 10.0468.0455 Cắt thần kinh X siêu chọn lọc Lần 2,705,700 2,705,700  
1070 10.0482.0455 Tháo xoắn ruột non Lần 2,705,700 2,705,700  
1071 10.0491.0455 Gỡ dính sau mổ lại Lần 2,705,700 2,705,700  
1072 10.0535.0455 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng Lần 2,705,700 2,705,700  
1073 12.0171.0400_GT Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] Lần 2,718,800 2,718,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1074 12.0166.0400_GT Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] Lần 2,718,800 2,718,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1075 10.0414.0400_GT Mở ngực thăm dò [gây tê] Lần 2,718,800 2,718,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1076 10.0289.0400_GT Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] Lần 2,718,800 2,718,800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1077 27.0180.0502 Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da Lần 2,745,200 2,745,200  
1078 27.0147.0502 Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày Lần 2,745,200 2,745,200  
1079 27.0179.0502 Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da Lần 2,745,200 2,745,200  
1080 27.0181.0502 Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật Lần 2,745,200 2,745,200  
1081 13.0012.0708_GT Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] Lần 2,751,200 2,751,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1082 14.0005.0815 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL Lần 2,752,600 2,752,600 Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.
1083 16.0295.0576 Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức Lần 2,767,900 2,767,900  
1084 28.0288.0576 Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật Lần 2,767,900 2,767,900  
1085 03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần 2,767,900 2,767,900  
1086 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2,767,900 2,767,900  
1087 28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần 2,767,900 2,767,900  
1088 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2,767,900 2,767,900  
1089 13.0075.0668_GT Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] Lần 2,782,400 2,782,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1090 15.0123.0912 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 2,804,100 2,804,100  
1091 15.0134.0912 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] Lần 2,804,100 2,804,100  
1092 27.0206.0459 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1093 27.0207.0459 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1094 27.0227.0459 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1095 27.0175.0459 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 2,815,900 2,815,900  
1096 27.0229.0459 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1097 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2,815,900 2,815,900  
1098 10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2,815,900 2,815,900  
1099 10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 2,815,900 2,815,900  
1100 10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe Lần 2,815,900 2,815,900  
1101 10.0473.0459 Cắt u tá tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1102 10.0475.0459 Khâu vùi túi thừa tá tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1103 10.0476.0459 Cắt túi thừa tá tràng Lần 2,815,900 2,815,900  
1104 10.0681.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1105 03.3395.0492_GT Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1106 10.0682.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1107 10.0683.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1108 10.0684.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn  [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1109 10.0685.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1110 10.0686.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1111 10.0687.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1112 10.0679.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1113 10.0680.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] Lần 2,816,800 2,816,800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
1114 03.3348.0494 Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1115 03.3349.0494 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1116 03.3350.0494 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1117 03.3365.0494 Cắt trĩ từ 2 búi trở lên Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1118 03.3366.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1119 03.3367.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1120 03.3368.0494 Phẫu thuật trĩ độ 1 Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1121 03.3369.0494 Cắt bỏ trĩ vòng Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1122 10.0563.0494 Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1123 10.0548.0494 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1124 10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1125 10.0554.0494 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1126 10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1127 10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1128 10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1129 10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1130 10.0558.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1131 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1132 10.0556.0494 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1133 10.0561.0494 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1134 03.3377.0494 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1135 10.0559.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1136 10.0533.0494 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1137 10.0539.0494 Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn Lần 2,816,900 2,816,900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
1138 27.0187.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần 2,818,700 2,818,700  
1139 27.0188.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Lần 2,818,700 2,818,700  
1140 27.0189.2039 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Lần 2,818,700 2,818,700  
1141 27.0190.2039 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 2,818,700 2,818,700  
1142 10.0698.0628 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần 2,833,400 2,833,400  
1143 13.0136.0628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần 2,833,400 2,833,400  
1144 11.0075.1143_GT Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] Lần 2,850,000 2,850,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1145 16.0294.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 2,856,600 2,856,600  
1146 07.0219.1144 Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường Lần 2,872,600 2,872,600  
1147 07.0220.1144 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường Lần 2,872,600 2,872,600  
1148 11.0159.1144 Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính Lần 2,872,600 2,872,600  
1149 11.0161.1144 Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín Lần 2,872,600 2,872,600  
1150 13.0071.0679_GT Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] Lần 2,872,900 2,872,900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1151 28.0127.1084 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải Lần 2,888,600 2,888,600  
1152 28.0128.1084 Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh Lần 2,888,600 2,888,600  
1153 28.0129.1084 Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng Lần 2,888,600 2,888,600  
1154 16.0341.1087 Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên Lần 2,888,600 2,888,600  
1155 16.0345.1084 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ Lần 2,888,600 2,888,600  
1156 16.0346.1084 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ Lần 2,888,600 2,888,600  
1157 28.0125.1087 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên Lần 2,888,600 2,888,600  
1158 13.0110.0651 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại Lần 2,892,800 2,892,800  
1159 03.2018.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1160 16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1161 16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1162 16.0288.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1163 16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1164 16.0270.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1165 16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,897,900 2,897,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1166 11.0104.1113_GT Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] Lần 2,906,200 2,906,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1167 15.0292.0957_GT Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi [gây tê] Lần 2,910,400 2,910,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1168 27.0336.1210 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở Lần 2,913,900 2,913,900  
1169 27.0337.1210 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm Lần 2,913,900 2,913,900  
1170 10.0641.0464 Dẫn lưu nang tụy Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1171 10.0642.0464 Nối nang tụy với tá tràng Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1172 10.0643.0464 Nối nang tụy với dạ dày Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1173 27.0172.0464 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1174 10.0669.0464 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1175 10.0644.0464 Nối nang tụy với hỗng tràng Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1176 10.0334.0464 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1177 10.0453.0464 Nối vị tràng Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1178 10.0638.0464 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần 2,917,900 2,917,900 Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1179 03.1595.0800 Nâng sàn hốc mắt Lần 2,925,900 2,925,900 Chưa bao gồm tấm lót sàn
1180 03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ Lần 2,928,100 2,928,100  
1181 03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Lần 2,928,100 2,928,100  
1182 03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 2,928,100 2,928,100  
1183 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2,928,100 2,928,100  
1184 03.2508.1049 Cắt u vùng hàm mặt đơn giản Lần 2,928,100 2,928,100  
1185 03.2512.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2,928,100 2,928,100  
1186 12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2,928,100 2,928,100  
1187 13.0109.0662 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Lần 2,932,800 2,932,800  
1188 28.0299.0662 Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo Lần 2,932,800 2,932,800  
1189 13.0113.0633_GT Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] Lần 2,945,200 2,945,200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1190 13.0115.0650 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Lần 2,949,800 2,949,800  
1191 11.0158.1112_GT Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] Lần 2,951,300 2,951,300 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1192 13.0044.0621 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang Lần 2,951,800 2,951,800  
1193 07.0007.0362 Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 2,955,600 2,955,600 Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô
1194 13.0177.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Lần 2,971,900 2,971,900  
1195 15.0035.0971_GT Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] Lần 2,976,800 2,976,800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy
1196 15.0036.0971_GT Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ [gây tê] Lần 2,976,800 2,976,800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy
1197 15.0048.0971_GT Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] Lần 2,976,800 2,976,800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy
1198 15.0049.0971_GT Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] Lần 2,976,800 2,976,800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy
1199 15.0064.0960 Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái Lần 2,981,800 2,981,800 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1200 15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần 2,981,800 2,981,800 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1201 16.0342.1086 Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên Lần 2,988,600 2,988,600  
1202 28.0126.1086 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên Lần 2,988,600 2,988,600  
1203 16.0245.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế Lần 2,997,900 2,997,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1204 16.0243.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,997,900 2,997,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1205 16.0242.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,997,900 2,997,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1206 16.0244.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,997,900 2,997,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1207 13.0111.0656 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ Lần 3,001,800 3,001,800  
1208 11.0071.1140 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lần 3,005,900 3,005,900  
1209 10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 3,011,900 3,011,900  
1210 04.0022.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Lần 3,011,900 3,011,900  
1211 10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 3,011,900 3,011,900  
1212 10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 3,011,900 3,011,900  
1213 10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 3,011,900 3,011,900  
1214 10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 3,011,900 3,011,900  
1215 10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 3,011,900 3,011,900  
1216 10.0847.0551 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 3,011,900 3,011,900  
1217 04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Lần 3,011,900 3,011,900  
1218 04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Lần 3,011,900 3,011,900  
1219 04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Lần 3,011,900 3,011,900  
1220 04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần 3,011,900 3,011,900  
1221 04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Lần 3,011,900 3,011,900  
1222 04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Lần 3,011,900 3,011,900  
1223 04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Lần 3,011,900 3,011,900  
1224 04.0012.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn Lần 3,011,900 3,011,900  
1225 13.0140.0627 Khoét chóp cổ tử cung Lần 3,019,800 3,019,800  
1226 13.0141.0627 Cắt cụt cổ tử cung Lần 3,019,800 3,019,800  
1227 13.0127.0637 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Lần 3,035,700 3,035,700  
1228 11.0055.1118 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Lần 3,042,600 3,042,600  
1229 28.0013.0575 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2] Lần 3,044,900 3,044,900  
1230 28.0014.0575 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2] Lần 3,044,900 3,044,900  
1231 28.0108.0575 Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi Lần 3,044,900 3,044,900  
1232 07.0222.0575 Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường Lần 3,044,900 3,044,900  
1233 28.0111.0575 Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi Lần 3,044,900 3,044,900  
1234 10.0850.0575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 3,044,900 3,044,900  
1235 28.0066.0575 Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt Lần 3,044,900 3,044,900  
1236 15.0299.0988 Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ Lần 3,045,800 3,045,800  
1237 15.0152.0988 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) Lần 3,045,800 3,045,800  
1238 15.0155.0958 Phẫu thuật nạo VA nội soi Lần 3,045,800 3,045,800  
1239 15.0203.0988 Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản Lần 3,045,800 3,045,800  
1240 13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng Lần 3,054,800 3,054,800  
1241 13.0132.0685 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần 3,054,800 3,054,800  
1242 13.0103.0677 Phẫu thuật Lefort Lần 3,055,800 3,055,800  
1243 13.0104.0677 Phẫu thuật Labhart Lần 3,055,800 3,055,800  
1244 13.0114.0590 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo Lần 3,059,900 3,059,900  
1245 11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,065,600 3,065,600  
1246 11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,065,600 3,065,600  
1247 11.0162.1120 Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính Lần 3,065,600 3,065,600  
1248 16.0323.1081 Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm Lần 3,078,100 3,078,100  
1249 12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 3,078,100 3,078,100  
1250 28.0352.1091 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần 3,081,600 3,081,600  
1251 11.0107.1135_GT Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết [gây tê] Lần 3,103,400 3,103,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1252 11.0106.1135_GT Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] Lần 3,103,400 3,103,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1253 13.0112.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần 3,116,800 3,116,800  
1254 13.0105.0710 Phẫu thuật treo tử cung Lần 3,131,800 3,131,800  
1255 10.0305.0710 Phẫu thuật treo thận Lần 3,131,800 3,131,800  
1256 28.0264.0653 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Lần 3,135,800 3,135,800  
1257 28.0266.0653 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa Lần 3,135,800 3,135,800  
1258 28.0265.0653 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ Lần 3,135,800 3,135,800  
1259 13.0172.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 3,135,800 3,135,800  
1260 13.0174.0653 Cắt u vú lành tính Lần 3,135,800 3,135,800  
1261 27.0142.0451 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 3,136,900 3,136,900  
1262 03.4076.0451 Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) Lần 3,136,900 3,136,900  
1263 27.0144.0451 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 3,136,900 3,136,900  
1264 27.0191.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 3,136,900 3,136,900  
1265 10.0418.0493 Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất Lần 3,142,500 3,142,500  
1266 10.0492.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần 3,142,500 3,142,500  
1267 10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 3,142,500 3,142,500  
1268 04.0028.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao Lần 3,142,500 3,142,500  
1269 04.0029.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao Lần 3,142,500 3,142,500  
1270 10.0616.0493 Dẫn lưu áp xe gan Lần 3,142,500 3,142,500  
1271 10.0617.0493 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan Lần 3,142,500 3,142,500  
1272 10.0863.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] Lần 3,175,400 3,175,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1273 10.0942.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] Lần 3,175,400 3,175,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1274 11.0072.0534_GT Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] Lần 3,175,400 3,175,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1275 10.0943.0534_GT Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] Lần 3,175,400 3,175,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1276 11.0073.0534_GT Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] Lần 3,175,400 3,175,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1277 11.0074.0534_GT Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] Lần 3,175,400 3,175,400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1278 15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần 3,180,600 3,180,600  
1279 15.0077.0978 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng Lần 3,180,600 3,180,600  
1280 15.0078.0978 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm Lần 3,180,600 3,180,600  
1281 15.0161.0978 Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh Lần 3,180,600 3,180,600  
1282 15.0167.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê Lần 3,180,600 3,180,600  
1283 10.0843.0550_GT Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] Lần 3,184,700 3,184,700 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
1284 10.0900.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê] Lần 3,184,700 3,184,700 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
1285 10.0902.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê] Lần 3,184,700 3,184,700 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
1286 10.0944.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] Lần 3,184,700 3,184,700 Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy
1287 13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Lần 3,191,500 3,191,500  
1288 13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần 3,191,500 3,191,500  
1289 13.0240.0631 Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ Lần 3,191,500 3,191,500  
1290 13.0003.0674_GT Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] Lần 3,193,100 3,193,100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1291 16.0277.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép Lần 3,197,900 3,197,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1292 16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,197,900 3,197,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1293 16.0279.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,197,900 3,197,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1294 16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) Lần 3,197,900 3,197,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1295 15.0034.0997_GT Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] Lần 3,204,200 3,204,200 Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy
1296 15.0046.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] Lần 3,209,900 3,209,900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1297 15.0035.0971 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi Lần 3,209,900 3,209,900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1298 15.0048.0971 Đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 3,209,900 3,209,900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1299 15.0036.0971 Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ Lần 3,209,900 3,209,900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1300 15.0049.0971 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 3,209,900 3,209,900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1301 13.0008.0670_GT Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] Lần 3,211,000 3,211,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1302 13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 3,217,800 3,217,800  
1303 13.0072.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 3,217,800 3,217,800  
1304 12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 3,217,800 3,217,800  
1305 12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 3,217,800 3,217,800  
1306 12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần 3,217,800 3,217,800  
1307 07.0218.0571 Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường Lần 3,226,900 3,226,900  
1308 10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương Lần 3,226,900 3,226,900  
1309 10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 3,226,900 3,226,900  
1310 10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 3,226,900 3,226,900  
1311 10.0859.0571 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 3,226,900 3,226,900  
1312 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 3,226,900 3,226,900  
1313 10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 3,226,900 3,226,900  
1314 10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 3,226,900 3,226,900  
1315 10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 3,226,900 3,226,900  
1316 10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 3,226,900 3,226,900  
1317 04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Lần 3,226,900 3,226,900  
1318 04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Lần 3,226,900 3,226,900  
1319 04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay Lần 3,226,900 3,226,900  
1320 04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Lần 3,226,900 3,226,900  
1321 04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Lần 3,226,900 3,226,900  
1322 04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Lần 3,226,900 3,226,900  
1323 04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Lần 3,226,900 3,226,900  
1324 04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần 3,226,900 3,226,900  
1325 04.0040.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách Lần 3,226,900 3,226,900  
1326 04.0041.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Lần 3,226,900 3,226,900  
1327 04.0039.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ Lần 3,226,900 3,226,900  
1328 12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần 3,228,100 3,228,100  
1329 03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần 3,228,100 3,228,100  
1330 12.0073.1047 Cắt nang xương hàm khó Lần 3,228,100 3,228,100  
1331 11.0027.1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,245,200 3,245,200  
1332 16.0348.1090 Phẫu thuật tháo nẹp, vít [xương lồi cầu] Lần 3,254,300 3,254,300  
1333 27.0398.0423 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính Lần 3,279,000 3,279,000  
1334 27.0362.0423 Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi Lần 3,279,000 3,279,000  
1335 10.0409.0423 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) Lần 3,279,000 3,279,000  
1336 10.0324.0423 Cắt nối niệu quản Lần 3,279,000 3,279,000  
1337 10.0320.0423 Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes Lần 3,279,000 3,279,000  
1338 16.0248.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1339 16.0250.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1340 16.0251.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1341 16.0252.1069 Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1342 16.0253.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1343 16.0254.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1344 16.0247.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1345 16.0249.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1346 16.0255.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,297,900 3,297,900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
1347 12.0264.1189 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần 3,300,700 3,300,700  
1348 12.0314.1189 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm Lần 3,300,700 3,300,700  
1349 12.0135.1189 Cắt u lưỡi lành tính Lần 3,300,700 3,300,700  
1350 12.0142.1189 Cắt bỏ khối u màn hầu Lần 3,300,700 3,300,700  
1351 10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1352 10.0884.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1353 10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1354 10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1355 10.0883.0559 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1356 28.0338.0559 Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1357 28.0342.0559 Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] Lần 3,302,900 3,302,900  
1358 28.0344.0559 Gỡ dính thần kinh Lần 3,302,900 3,302,900  
1359 10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1360 28.0337.0559 Nối gân gấp Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1361 10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1362 10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1363 10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1364 10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1365 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1366 10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1367 10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1368 10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1369 10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1370 10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1371 10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1372 10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1373 10.0748.0559 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1374 28.0340.0559 Nối gân duỗi Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1375 10.0886.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1376 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1377 10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1378 10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1379 10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 3,302,900 3,302,900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1380 15.0253.0129 Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] Lần 3,308,100 3,308,100  
1381 03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm Lần 3,311,900 3,311,900  
1382 10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần 3,311,900 3,311,900  
1383 10.0264.0407 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Lần 3,311,900 3,311,900  
1384 11.0021.1104 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,319,300 3,319,300  
1385 10.0946.0538 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 3,320,600 3,320,600  
1386 10.0836.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 3,320,600 3,320,600  
1387 10.0837.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 3,320,600 3,320,600  
1388 10.0838.0535 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 3,320,600 3,320,600  
1389 10.0835.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 3,320,600 3,320,600  
1390 10.0891.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Lần 3,320,600 3,320,600  
1391 13.0123.0654_GT Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] Lần 3,329,000 3,329,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1392 12.0289.0654_GT Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung [gây tê] Lần 3,329,000 3,329,000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1393 12.0047.1061 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp Lần 3,331,900 3,331,900  
1394 12.0167.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] Lần 3,338,600 3,338,600 Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
1395 12.0173.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương [gây tê] Lần 3,338,600 3,338,600 Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
1396 12.0325.0558_GT Cắt u xương, sụn [gây tê] Lần 3,338,600 3,338,600 Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
1397 03.2643.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] Lần 3,338,600 3,338,600 Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy
1398 15.0159.0965 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt Lần 3,340,900 3,340,900  
1399 15.0181.0955 Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent Lần 3,340,900 3,340,900  
1400 15.0290.0955 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe Lần 3,340,900 3,340,900  
1401 15.0300.0955 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ Lần 3,340,900 3,340,900  
1402 13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 3,376,200 3,376,200  
1403 13.0067.0657_GT Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] Lần 3,396,600 3,396,600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1404 03.2531.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3,397,900 3,397,900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
1405 03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm Lần 3,397,900 3,397,900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
1406 12.0087.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi Lần 3,397,900 3,397,900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
1407 12.0090.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3,397,900 3,397,900 Chưa bao gồm máy dò thần kinh.
1408 10.0966.0572 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)