BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
16/09/2025 147 Dịch Vụ Kỹ Thuật & Viện Phí
Bảng giá
| SỞ Y TẾ AN GIANG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||
| BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TỈNH |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||
| Châu Đốc, ngày 01 tháng 01 năm 2025 | ||||||
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH (Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024) |
||||||
| Đvt: đồng. | ||||||
| STT | Mã dịch vụ |
Tên dịch vụ | Đvt | Đơn giá thu phí |
Đơn giá BHYT |
Ghi chú |
| Phần A. Khung Giá Khám Bệnh, khám sức khỏe |
||||||
| 1 | 02.1897 | Khám Nội | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 2 | 17.1897 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 3 | 04.1897 | Khám Lao | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 4 | 05.1897 | Khám Da liễu | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 5 | 06.1897 | Khám tâm thần | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 6 | 07.1897 | Khám Nội tiết | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 7 | 08.1897 | Khám YHCT | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 8 | 10.1897 | Khám Ngoại | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 9 | 11.1897 | Khám Bỏng | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 10 | 12.1897 | Khám Ung bướu | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 11 | 13.1897 | Khám Phụ sản | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 12 | 14.1897 | Khám Mắt | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 13 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 14 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 15 | 03.1897 | Khám Nhi | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| Phần B. Khung Giá Ngày Giường | ||||||
| 16 | K11.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 17 | K25.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 18 | K20.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 19 | K19.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 20 | K29.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 21 | K28.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 22 | K33.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 23 | K21.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 24 | K23.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 25 | K20.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 26 | K22.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 27 | K19.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 28 | K27.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 29 | K29.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 30 | K28.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 31 | K30.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 32 | K21.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 33 | K23.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 34 | K22.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 35 | K24.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 36 | K30.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 37 | K21.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 38 | K23.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 39 | K22.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 40 | K27.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 41 | K28.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 42 | K33.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 43 | K49.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 44 | K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 45 | K18.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 46 | K04.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 47 | K03.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 48 | K48.1903 | Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 799,600 | 799,600 | |
| 49 | K24.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 50 | K12.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 51 | K30.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 52 | K21.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 53 | K23.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 54 | K22.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 55 | K27.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 56 | K25.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 57 | K24.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 58 | K12.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 59 | K30.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 60 | K33.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 61 | K25.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 62 | K24.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 63 | K20.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 64 | K19.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 65 | K27.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 66 | K29.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 67 | K28.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 68 | K33.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 69 | K25.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 70 | K20.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 71 | K19.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 72 | K29.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 73 | K49.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 74 | K02.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 75 | K36.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Huyết học | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 76 | K12.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 77 | K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 78 | K08.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiết | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 79 | K09.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Dị ứng | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 80 | K48.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 81 | K50.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Hô hấp | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 82 | K07.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 83 | K05.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 84 | K33.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 85 | K24.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 86 | K49.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 87 | K13.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 88 | K09.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Dị ứng | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 89 | K02.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 90 | K12.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 91 | K30.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 92 | K22.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 93 | K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 94 | K06.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội cơ - xương - khớp | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 95 | K03.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 96 | K27.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 97 | K29.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 98 | K28.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 99 | K31.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 100 | K16.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 101 | K48.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 102 | K08.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiết | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 103 | K05.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 104 | K14.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Thần kinh | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 105 | K25.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 106 | K24.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 107 | K12.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 108 | K21.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 109 | K23.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 110 | K20.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 111 | K22.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 112 | K07.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 113 | K19.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 114 | K27.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sản | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 115 | K33.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 116 | K49.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 117 | K02.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 118 | K31.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 119 | K04.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 120 | K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 121 | K15.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tâm thần | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 122 | K14.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Thần kinh | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 123 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 124 | K48.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 125 | K21.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 126 | K23.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 127 | K20.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 128 | K48.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 129 | K03.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 130 | K16.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| Phần C. Khung Giá Xét Nghiệm | ||||||
| 131 | 23.0220.1608 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 8,800 | 8,800 | |
| 132 | 23.0209.1606 | Phản ứng Pandy [dịch] | Lần | 8,800 | 8,800 | |
| 133 | 23.0210.1607 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | Lần | 11,200 | 11,200 | |
| 134 | 23.0208.1605 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | Lần | 13,400 | 13,400 | |
| 135 | 23.0217.1605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | Lần | 13,400 | 13,400 | |
| 136 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | 13,400 | 13,400 | |
| 137 | 22.9000.1349 | Thời gian đông máu | Lần | 13,600 | 13,600 | |
| 138 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 13,600 | 13,600 | |
| 139 | 23.0187.1593 | Định lượng Glucose (niệu) | Lần | 14,400 | 14,400 | |
| 140 | 23.0201.1593 | Định lượng Protein (niệu) | Lần | 14,400 | 14,400 | |
| 141 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 16,000 | 16,000 | |
| 142 | 22.0021.1219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Lần | 16,000 | 16,000 | |
| 143 | 23.0184.1598 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 16,800 | 16,800 | |
| 144 | 23.0176.1598 | Định lượng Axit Uric [niệu] | Lần | 16,800 | 16,800 | |
| 145 | 23.0205.1598 | Định lượng Urê (niệu) | Lần | 16,800 | 16,800 | |
| 146 | 23.0030.1472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Lần | 16,800 | 16,800 | Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp. |
| 147 | 22.0160.1345 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | 18,600 | 18,600 | |
| 148 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 20,000 | 20,000 | |
| 149 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 150 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 151 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 152 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 153 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 154 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 155 | 23.0186.1582 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | Lần | 22,400 | 22,400 | |
| 156 | 23.0213.1494 | Định lượng Amylase [dịch] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 157 | 23.0219.1494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 158 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 159 | 23.0128.1494 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 160 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 161 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 162 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 163 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 164 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 165 | 23.0207.1604 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | Lần | 23,400 | 23,400 | |
| 166 | 22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 24,800 | 24,800 | |
| 167 | 23.0180.1577 | Định lượng Canxi (niệu) | Lần | 25,600 | 25,600 | |
| 168 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 169 | 23.0218.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 170 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 171 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 172 | 23.0111.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 173 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 174 | 23.0040.1507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 175 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 176 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 28,600 | 28,600 | |
| 177 | 23.0172.1580 | Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] | Lần | 30,200 | 30,200 | Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số. |
| 178 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 30,200 | 30,200 | Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số |
| 179 | 22.0141.1343 | Tập trung bạch cầu | Lần | 31,100 | 31,100 | |
| 180 | 22.0015.1308 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Lần | 31,100 | 31,100 | |
| 181 | 22.0161.1292 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | Lần | 32,300 | 32,300 | |
| 182 | 24.0016.1712 | Vi hệ đường ruột | Lần | 32,500 | 32,500 | |
| 183 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 33,500 | 33,500 | |
| 184 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33,500 | 33,500 | |
| 185 | 23.0118.1503 | Định lượng Mg [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 186 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 187 | 23.0060.1496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 188 | 22.0140.1360 | Tìm giun chỉ trong máu | Lần | 37,300 | 37,300 | |
| 189 | 22.0163.1412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 37,300 | 37,300 | |
| 190 | 23.0178.1463 | Định lượng Benzodiazepin [niệu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 191 | 23.0175.1576 | Định lượng Amylase [niệu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 192 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 193 | 23.0044.1478 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 194 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39,700 | 39,700 | |
| 195 | 22.0119.1368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39,700 | 39,700 | |
| 196 | 22.0294.1273 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn | Lần | 40,900 | 40,900 | |
| 197 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 41,700 | 41,700 | |
| 198 | 22.0283.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | Lần | 42,100 | 42,100 | |
| 199 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 42,100 | 42,100 | |
| 200 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42,100 | 42,100 | |
| 201 | 22.0135.1313 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | Lần | 43,500 | 43,500 | |
| 202 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | Lần | 43,500 | 43,500 | |
| 203 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 43,500 | 43,500 | |
| 204 | 23.0193.1589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 205 | 22.0150.1594 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 206 | 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 207 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 208 | 23.0195.1589 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 209 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 210 | 23.0189.1587 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 211 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 212 | 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 213 | 24.0269.1674 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 214 | 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 215 | 24.0268.1674 | Trứng giun soi tập trung | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 216 | 24.0306.1674 | Demodex nhuộm soi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 217 | 24.0305.1674 | Demodex soi tươi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 218 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 219 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 49,700 | 49,700 | |
| 220 | 23.0017.1462 | Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] | Lần | 50,400 | 50,400 | |
| 221 | 23.0016.1462 | Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] | Lần | 50,400 | 50,400 | |
| 222 | 22.0166.1414 | Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) | Lần | 52,100 | 52,100 | |
| 223 | 22.0017.1310 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | Lần | 55,900 | 55,900 | |
| 224 | 23.0228.1483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | Lần | 56,100 | 56,100 | |
| 225 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 56,100 | 56,100 | |
| 226 | 22.0152.1609 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | 58,300 | 58,300 | |
| 227 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 228 | 24.0100.1710 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 229 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 230 | 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 231 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 232 | 23.0048.1479 | Định lượng bổ thể C3 [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 233 | 23.0049.1479 | Định lượng bổ thể C4 [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 234 | 23.0109.1536 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 235 | 22.0155.1300 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lần | 62,200 | 62,200 | |
| 236 | 22.0170.1300 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lần | 62,200 | 62,200 | |
| 237 | 22.0284.1270 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | Lần | 62,200 | 62,200 | |
| 238 | 24.0130.1645 | HBeAg test nhanh | Lần | 65,200 | 65,200 | |
| 239 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 240 | 23.0008.1490 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 241 | 23.0122.1508 | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 242 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 243 | 23.0157.1567 | Định lượng Transferrin [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 244 | 22.0115.1527 | Định lượng IgE | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 245 | 22.0087.1567 | Độ bão hòa Transferin | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 246 | 22.0113.1527 | Định lượng IgA | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 247 | 22.0089.1567 | Định lượng Transferin | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 248 | 22.0112.1527 | Định lượng IgG | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 249 | 22.0114.1527 | Định lượng IgM | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 250 | 23.0093.1527 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 251 | 23.0094.1527 | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 252 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 253 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 68,400 | 68,400 | |
| 254 | 22.0123.1297 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70,800 | 70,800 | |
| 255 | 24.0018.1611 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | Lần | 71,600 | 71,600 | |
| 256 | 23.0038.1477 | Định lượng Ceruloplasmin [Máu] | Lần | 72,900 | 72,900 | |
| 257 | 24.0043.1714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 258 | 24.0056.1714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 259 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 260 | 24.0049.1714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 261 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 262 | 24.0072.1714 | Helicobacter pylori nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 263 | 24.0042.1714 | Vibrio cholerae soi tươi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 264 | 24.0095.1714 | Treponema pallidum soi tươi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 265 | 24.0096.1714 | Treponema pallidum nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 266 | 22.0124.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 74,600 | 74,600 | |
| 267 | 22.0125.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | 74,600 | 74,600 | |
| 268 | 24.0129.1618 | HBc total miễn dịch tự động | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 269 | 24.0123.1620 | HBsAb miễn dịch bán tự động | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 270 | 23.0160.1569 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 271 | 23.0011.1459 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 272 | 23.0159.1569 | Định lượng Troponin T [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 273 | 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 274 | 23.0169.1571 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 275 | 22.0080.1465 | Định lượng Beta 2 Microglobulin | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 276 | 22.0088.1571 | Định lượng vitamin B12 | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 277 | 23.0022.1465 | Định lượng β2 microglobulin [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 278 | 22.0084.1502 | Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 279 | 22.0274.1326 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 80,500 | 80,500 | |
| 280 | 22.0275.1327 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 80,500 | 80,500 | |
| 281 | 22.0276.1327 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 80,500 | 80,500 | |
| 282 | 24.0119.1649 | HBsAg miễn dịch tự động | Lần | 81,700 | 81,700 | |
| 283 | 23.0134.1550 | Định lượng Progesteron [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 284 | 23.0002.1454 | Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 285 | 23.0127.1545 | Định lượng Phenytoin [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 286 | 23.0155.1564 | Định lượng Theophylline [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 287 | 23.0063.1514 | Định lượng Ferritin [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 288 | 23.0065.1517 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 289 | 22.0302.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 290 | 22.0303.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 291 | 22.0304.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 292 | 22.0306.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 293 | 22.0307.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 294 | 01.0371.1773 | Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 295 | 23.0072.1244 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 296 | 23.0138.1554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 297 | 22.0079.1515 | Định lượng Acid Folic | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 298 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 299 | 23.0047.1495 | Định lượng Cystatine C [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 300 | 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 301 | 23.0056.1488 | Định lượng Digoxin [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 302 | 22.0290.1275 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 93,300 | 93,300 | |
| 303 | 22.0153.1610 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 304 | 23.0064.1480 | Định lượng Fructosamin [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 305 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 306 | 23.0117.1538 | Định lượng Myoglobin [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 307 | 23.0183.1480 | Định lượng Cortisol (niệu) | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 308 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 309 | 23.0046.1480 | Định lượng Cortisol (máu) | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 310 | 22.0259.1339 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 99,500 | 99,500 | |
| 311 | 23.0079.1499 | Định lượng Gentamicin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 312 | 23.0129.1547 | Định lượng Pre-albumin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 313 | 23.0163.1504 | Định lượng Tobramycin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 314 | 22.0096.1522 | Định lượng Haptoglobin | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 315 | 23.0082.1524 | Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 316 | 23.0080.1522 | Định lượng Haptoglobulin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 317 | 24.0132.1644 | HBeAg miễn dịch tự động | Lần | 104,400 | 104,400 | |
| 318 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 105,300 | 105,300 | |
| 319 | 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | 110,300 | 110,300 | |
| 320 | 22.0014.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 110,300 | 110,300 | |
| 321 | 22.0085.1505 | Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) | Lần | 112,200 | 112,200 | |
| 322 | 01.0374.1766 | Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu) | Lần | 112,400 | 112,400 | |
| 323 | 24.0157.1612 | HAV IgM miễn dịch tự động | Lần | 116,400 | 116,400 | |
| 324 | 24.0126.1614 | HBc IgM miễn dịch tự động | Lần | 123,400 | 123,400 | |
| 325 | 24.0124.1619 | HBsAb định lượng | Lần | 126,400 | 126,400 | |
| 326 | 22.0305.1307 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | Lần | 129,400 | 129,400 | |
| 327 | 24.0258.1699 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 328 | 24.0299.1706 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 329 | 24.0301.1705 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 330 | 24.0146.1622 | HCV Ab miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 331 | 21.0106.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo | Lần | 136,200 | 136,200 | |
| 332 | 23.0036.1474 | Định lượng Calcitonin [Máu] | Lần | 139,200 | 139,200 | |
| 333 | 23.0035.1471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Lần | 139,200 | 139,200 | |
| 334 | 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 142,500 | 142,500 | |
| 335 | 24.0174.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | 142,500 | 142,500 | |
| 336 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 142,500 | 142,500 | |
| 337 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 144,200 | 144,200 | |
| 338 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 144,200 | 144,200 | |
| 339 | 22.0487.1338 | Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh | Lần | 146,400 | 146,400 | |
| 340 | 22.0043.1241 | Định lượng FDP | Lần | 148,400 | 148,400 | |
| 341 | 23.0004.1455 | Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] | Lần | 151,200 | 151,200 | |
| 342 | 23.0086.1526 | Định lượng Homocystein [Máu] | Lần | 151,200 | 151,200 | |
| 343 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Lần | 156,200 | 156,200 | |
| 344 | 24.0256.1700 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | Lần | 156,600 | 156,600 | |
| 345 | 22.0129.1415 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) | Lần | 158,500 | 158,500 | |
| 346 | 24.0254.1701 | Rubella virus Ab test nhanh | Lần | 163,600 | 163,600 | |
| 347 | 21.0120.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 166,200 | 166,200 | |
| 348 | 23.0045.1481 | Định lượng C-Peptid [Máu] | Lần | 178,300 | 178,300 | |
| 349 | 22.0094.1481 | Định lượng Peptid - C | Lần | 178,300 | 178,300 | |
| 350 | 23.0154.1565 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Lần | 183,300 | 183,300 | |
| 351 | 22.0295.1279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 186,600 | 186,600 | |
| 352 | 22.0296.1279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 186,600 | 186,600 | |
| 353 | 24.0020.1684 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc | Lần | 187,700 | 187,700 | |
| 354 | 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | 190,300 | 190,300 | |
| 355 | 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 356 | 25.0025.1735 | Tế bào học dịch rửa phế quản | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 357 | 25.0023.1735 | Tế bào học đờm | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 358 | 25.0024.1735 | Tế bào học dịch chải phế quản | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 359 | 25.0026.1735 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 360 | 25.0027.1735 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 361 | 25.0020.1735 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 362 | 25.0021.1735 | Tế bào học dịch màng khớp | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 363 | 25.0022.1735 | Tế bào học nước tiểu | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 364 | 25.0077.1735 | Nhuộm May Grunwald - Giemsa | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 365 | 25.0089.1735 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 366 | 24.0249.1697 | Rotavirus test nhanh | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 367 | 24.0093.1703 | Salmonella Widal | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 368 | 24.0100.1709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 369 | 24.0175.1663 | HIV khẳng định (*) | Lần | 201,200 | 201,200 | Tính cho 2 lần tiếp theo. |
| 370 | 24.0022.1683 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc | Lần | 201,800 | 201,800 | |
| 371 | 23.0015.1461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Lần | 212,300 | 212,300 | |
| 372 | 23.0144.1559 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | Lần | 212,300 | 212,300 | |
| 373 | 24.0006.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Lần | 213,800 | 213,800 | |
| 374 | 22.0057.1253 | Định lượng Heparin | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 375 | 22.0058.1246 | Định lượng Plasminogen | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 376 | 22.0281.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 377 | 22.0282.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 378 | 23.0181.1475 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 224,400 | 224,400 | |
| 379 | 23.0103.1531 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | 224,400 | 224,400 | |
| 380 | 22.0047.1247 | Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) | Lần | 248,800 | 248,800 | |
| 381 | 22.0045.1247 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | Lần | 248,800 | 248,800 | |
| 382 | 24.0002.1720 | Vi khuẩn test nhanh | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 383 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 384 | 24.0024.1679 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 385 | 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 386 | 24.0108.1720 | Virus test nhanh | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 387 | 24.0322.1724 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 388 | 22.0260.1340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 262,800 | 262,800 | |
| 389 | 22.0261.1340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 262,800 | 262,800 | |
| 390 | 24.0247.1676 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 270,800 | 270,800 | |
| 391 | 22.0023.1239 | Định lượng D-Dimer | Lần | 272,900 | 272,900 | |
| 392 | 23.0054.1239 | Định lượng D-Dimer [Máu] | Lần | 272,900 | 272,900 | |
| 393 | 24.0200.1629 | CMV Avidity | Lần | 273,000 | 273,000 | |
| 394 | 24.0019.1685 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng | Lần | 301,000 | 301,000 | |
| 395 | 23.0055.1489 | Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] | Lần | 302,500 | 302,500 | |
| 396 | 23.0085.1525 | Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] | Lần | 312,500 | 312,500 | |
| 397 | 24.0109.1717 | Virus Ag miễn dịch bán tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 398 | 24.0110.1717 | Virus Ag miễn dịch tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 399 | 24.0112.1717 | Virus Ab miễn dịch tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 400 | 24.0111.1717 | Virus Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 401 | 23.0013.1491 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | Lần | 324,500 | 324,500 | |
| 402 | 24.0323.1716 | Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 403 | 24.0004.1716 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 404 | 24.0045.1716 | Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 405 | 24.0050.1716 | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 406 | 24.0057.1716 | Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 407 | 25.0059.1749 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | Lần | 334,400 | 334,400 | |
| 408 | 22.0081.1485 | Định lượng Cyclosporin A | Lần | 336,600 | 336,600 | |
| 409 | 22.0133.1409 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) | Lần | 361,000 | 361,000 | |
| 410 | 23.0137.1551 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | Lần | 363,600 | 363,600 | |
| 411 | 24.0026.1680 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng | Lần | 371,000 | 371,000 | |
| 412 | 25.0037.1751 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | Lần | 388,800 | 388,800 | |
| 413 | 24.0032.1687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Lần | 391,500 | 391,500 | |
| 414 | 24.0239.1667 | HPV Real-time PCR | Lần | 409,300 | 409,300 | |
| 415 | 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Lần | 414,700 | 414,700 | |
| 416 | 22.0095.1500 | Định lượng Methotrexat | Lần | 414,700 | 414,700 | |
| 417 | 25.0074.1736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Lần | 417,200 | 417,200 | |
| 418 | 23.0156.1566 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | Lần | 424,700 | 424,700 | |
| 419 | 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Lần | 424,700 | 424,700 | |
| 420 | 22.0091.1422 | Định lượng EPO (Erythropoietin) | Lần | 428,900 | 428,900 | |
| 421 | 25.0049.1750 | Nhuộm Grocott | Lần | 434,200 | 434,200 | |
| 422 | 25.0054.1750 | Nhuộm Gomori cho sợi võng | Lần | 434,200 | 434,200 | |
| 423 | 23.0181.1578 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 436,800 | 436,800 | |
| 424 | 22.0054.1222 | Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) | Lần | 438,000 | 438,000 | Bao gồm cả pin và cup, kaolin. |
| 425 | 25.0038.1755 | Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) | Lần | 452,300 | 452,300 | |
| 426 | 22.0299.1371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | Lần | 461,000 | 461,000 | |
| 427 | 22.0300.1371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | Lần | 461,000 | 461,000 | |
| 428 | 24.0246.1673 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | Lần | 463,300 | 463,300 | |
| 429 | 25.0040.1754 | Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 430 | 25.0050.1754 | Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 431 | 25.0055.1754 | Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 432 | 25.0067.1754 | Nhuộm Shorr | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 433 | 25.0068.1754 | Nhuộm Glycogen theo Best | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 434 | 25.0033.1752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan | Lần | 488,600 | 488,600 | |
| 435 | 25.0034.1752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick | Lần | 488,600 | 488,600 | |
| 436 | 25.0072.1752 | Nhuộm Mucicarmin | Lần | 488,600 | 488,600 | |
| 437 | 22.0262.1408 | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard | Lần | 494,300 | 494,300 | |
| 438 | 24.0121.1647 | HBsAg định lượng | Lần | 501,300 | 501,300 | |
| 439 | 24.0011.1713 | Vi khuẩn khẳng định | Lần | 501,700 | 501,700 | |
| 440 | 24.0051.1713 | Neisseria gonorrhoeae PCR | Lần | 501,700 | 501,700 | |
| 441 | 24.0064.1713 | Chlamydia PCR | Lần | 501,700 | 501,700 | |
| 442 | 25.0036.1756 | Nhuộm xanh alcian | Lần | 515,800 | 515,800 | |
| 443 | 23.0168.1498 | Định lượng Vancomycin [Máu] | Lần | 543,000 | 543,000 | |
| 444 | 24.0149.1652 | HCV Core Ag miễn dịch tự động | Lần | 581,700 | 581,700 | |
| 445 | 23.0092.1424 | Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] | Lần | 589,200 | 589,200 | |
| 446 | 23.0124.1466 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | Lần | 605,100 | 605,100 | |
| 447 | 23.0125.1466 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | Lần | 605,100 | 605,100 | |
| 448 | 23.0028.1466 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | Lần | 605,100 | 605,100 | |
| 449 | 24.0136.1651 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 701,700 | 701,700 | |
| 450 | 24.0028.1682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | Lần | 720,500 | 720,500 | Đã bao gồm test xét nghiệm. |
| 451 | 22.0381.1220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương | Lần | 726,700 | 726,700 | Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương. |
| 452 | 22.0382.1220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi | Lần | 726,700 | 726,700 | Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương. |
| 453 | 24.0251.1719 | Rotavirus PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 454 | 24.0071.1719 | Clostridium difficile PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 455 | 24.0327.1719 | Vi nấm PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 456 | 24.0215.1719 | VZV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 457 | 24.0213.1719 | HSV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 458 | 24.0065.1719 | Chlamydia Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 459 | 24.0230.1719 | Enterovirus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 460 | 24.0066.1719 | Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 461 | 24.0078.1719 | Helicobacter pylori Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 462 | 24.0047.1719 | Vibrio cholerae Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 463 | 24.0052.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 464 | 24.0053.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 465 | 24.0059.1719 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 466 | 24.0223.1719 | EBV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 467 | 24.0227.1719 | EV71 Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 468 | 24.0261.1719 | Rubella virus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 469 | 24.0014.1719 | Vi khuẩn kháng thuốc PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 470 | 24.0114.1719 | Virus PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 471 | 24.0235.1719 | Coronavirus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 472 | 24.0023.1678 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 473 | 24.0179.1719 | HIV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 474 | 24.0191.1719 | Dengue virus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 475 | 24.0198.1633 | CMV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 476 | 24.0115.1719 | Virus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 477 | 24.0025.1686 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng | Lần | 851,700 | 851,700 | |
| 478 | 24.0192.1686 | Dengue virus serotype PCR | Lần | 851,700 | 851,700 | |
| 479 | 24.0058.1686 | Neisseria meningitidis PCR | Lần | 851,700 | 851,700 | |
| 480 | 24.0151.1654 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 861,700 | 861,700 | |
| 481 | 24.0180.1662 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 979,700 | 979,700 | |
| 482 | 22.0256.1233 | Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 1,201,700 | 1,201,700 | |
| 483 | 22.0077.1233 | Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) | Lần | 1,201,700 | 1,201,700 | |
| 484 | 24.0010.1692 | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 485 | 24.0068.1692 | Clostridium nuôi cấy, định danh | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 486 | 24.0075.1692 | Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 487 | 24.0137.1650 | HBV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 488 | 24.0152.1653 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1,361,700 | 1,361,700 | |
| 489 | 22.0314.1398 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | Lần | 1,517,700 | 1,517,700 | |
| 490 | 24.0199.1630 | CMV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1,861,700 | 1,861,700 | |
| 491 | 24.0013.1721 | Vi khuẩn định danh giải trình tự gene | Lần | 2,661,700 | 2,661,700 | |
| 492 | 24.0116.1721 | Virus giải trình tự gene | Lần | 2,661,700 | 2,661,700 | |
| 493 | 24.0328.1721 | Vi nấm giải trình tự gene | Lần | 2,661,700 | 2,661,700 | |
| Phần D. Khung Giá Phẫu Thuật | ||||||
| 494 | 03.1553.0748 | laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ | Lần | 43,600 | 43,600 | |
| 495 | 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | 64,300 | 64,300 | |
| 496 | 14.0169.0738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Lần | 85,500 | 85,500 | |
| 497 | 16.0035.1023 | Phẫu thuật nạo túi lợi | Lần | 89,500 | 89,500 | |
| 498 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 178,900 | 178,900 | |
| 499 | 03.2119.0505 | Trích nhọt ống tai ngoài | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 500 | 16.0198.1026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | 239,500 | 239,500 | |
| 501 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 239,500 | 239,500 | |
| 502 | 07.0003.0354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | 264,700 | 264,700 | Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu |
| 503 | 03.3594.0218 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 504 | 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Lần | 296,100 | 296,100 | |
| 505 | 14.0028.0840 | Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi | Lần | 331,900 | 331,900 | |
| 506 | 14.0027.0735 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | Lần | 342,400 | 342,400 | |
| 507 | 16.0218.1041 | Phẫu thuật cắt phanh má | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 508 | 16.0216.1041 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 509 | 16.0217.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 510 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 369,500 | 369,500 | |
| 511 | 16.0199.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 512 | 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 513 | 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 514 | 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 515 | 28.0133.0587 | Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép | Lần | 439,100 | 439,100 | |
| 516 | 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | Lần | 452,400 | 452,400 | |
| 517 | 16.0055.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 518 | 16.0052.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 519 | 16.0051.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 520 | 16.0053.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 521 | 16.0054.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 522 | 16.0047.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 523 | 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 524 | 16.0046.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 525 | 16.0044.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 526 | 16.0045.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 527 | 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | Lần | 481,000 | 481,000 | |
| 528 | 15.0081.0919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] | Lần | 489,500 | 489,500 | |
| 529 | 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | 493,500 | 493,500 | |
| 530 | 16.0234.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Lần | 493,500 | 493,500 | |
| 531 | 14.0098.0739 | Trích mủ mắt | Lần | 510,700 | 510,700 | |
| 532 | 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | 521,000 | 521,000 | |
| 533 | 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Lần | 521,000 | 521,000 | |
| 534 | 12.0085.1039 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | Lần | 521,000 | 521,000 | |
| 535 | 15.0046.0872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | Lần | 580,400 | 580,400 | |
| 536 | 14.0185.0798 | Múc nội nhãn | Lần | 599,800 | 599,800 | Chưa bao gồm vật liệu độn. |
| 537 | 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | 601,000 | 601,000 | |
| 538 | 14.0063.0862 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | Lần | 620,000 | 620,000 | |
| 539 | 16.0053.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 540 | 16.0054.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 541 | 16.0055.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 542 | 16.0051.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 543 | 16.0052.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 544 | 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 545 | 16.0044.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 546 | 16.0046.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 547 | 16.0045.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 548 | 16.0047.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 549 | 14.0051.0804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | Lần | 680,200 | 680,200 | Chưa bao gồm đầu cắt bao sau. |
| 550 | 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Lần | 698,800 | 698,800 | |
| 551 | 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | 698,800 | 698,800 | |
| 552 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | Lần | 705,900 | 705,900 | |
| 553 | 15.0081.0918 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] | Lần | 705,900 | 705,900 | |
| 554 | 15.0174.0120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 555 | 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 556 | 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 557 | 03.1622.0817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | Lần | 763,600 | 763,600 | |
| 558 | 12.0107.0737 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 768,600 | 768,600 | |
| 559 | 03.2548.0737 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | Lần | 768,600 | 768,600 | |
| 560 | 03.2549.0737 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 768,600 | 768,600 | |
| 561 | 03.2457.1044 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 562 | 28.0009.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 563 | 28.0010.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 564 | 03.2458.1044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 565 | 28.0159.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 566 | 10.0151.1044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 567 | 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 568 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 569 | 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 570 | 14.0176.0770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Lần | 799,600 | 799,600 | |
| 571 | 28.0095.0836 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) | Lần | 812,100 | 812,100 | |
| 572 | 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | Lần | 812,100 | 812,100 | |
| 573 | 03.2543.0836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | Lần | 812,100 | 812,100 | |
| 574 | 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813,600 | 813,600 | |
| 575 | 28.0035.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813,600 | 813,600 | |
| 576 | 14.0183.0796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 577 | 14.0162.0796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 578 | 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 579 | 14.0163.0796 | Rửa chất nhân tiền phòng | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 580 | 14.0109.0818 | Phẫu thuật lác thông thường | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 581 | 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | Lần | 849,600 | 849,600 | |
| 582 | 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | 852,900 | 852,900 | |
| 583 | 03.2240.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | Lần | 852,900 | 852,900 | |
| 584 | 16.0055.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 585 | 16.0053.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 586 | 16.0054.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 587 | 16.0051.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 588 | 16.0052.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 589 | 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 590 | 16.0044.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 591 | 16.0045.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 592 | 16.0046.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 593 | 16.0047.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 594 | 15.0045.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] | Lần | 874,800 | 874,800 | |
| 595 | 12.0091.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] | Lần | 874,800 | 874,800 | |
| 596 | 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] | Lần | 874,800 | 874,800 | |
| 597 | 14.0123.0861 | Lùi cơ nâng mi | Lần | 891,500 | 891,500 | |
| 598 | 05.0054.0343 | Phẫu thuật điều trị u dưới móng | Lần | 893,600 | 893,600 | |
| 599 | 14.0106.0769 | Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 600 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạc [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 601 | 03.1663.0769 | Khâu da mi [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 602 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 603 | 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệ | Lần | 930,200 | 930,200 | |
| 604 | 12.0108.0824 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | Lần | 930,200 | 930,200 | |
| 605 | 03.1627.0816 | Điều trị di lệch góc mắt | Lần | 930,200 | 930,200 | |
| 606 | 14.0187.0791 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | Lần | 935,200 | 935,200 | |
| 607 | 16.0034.1038 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | Lần | 952,100 | 952,100 | |
| 608 | 12.0071.1038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | 952,100 | 952,100 | |
| 609 | 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | 960,200 | 960,200 | |
| 610 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | 987,500 | 987,500 | |
| 611 | 16.0055.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 612 | 16.0052.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 613 | 16.0051.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 614 | 16.0053.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 615 | 16.0054.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 616 | 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 617 | 16.0046.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 618 | 16.0047.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 619 | 16.0044.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 620 | 16.0045.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 621 | 14.0071.0781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lần | 1,013,600 | 1,013,600 | |
| 622 | 14.0072.0781 | Lấy dị vật trong củng mạc | Lần | 1,013,600 | 1,013,600 | |
| 623 | 14.0050.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | Lần | 1,032,600 | 1,032,600 | Chưa bao gồm đầu cắt. |
| 624 | 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 1,043,500 | 1,043,500 | |
| 625 | 28.0033.0773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 1,043,500 | 1,043,500 | |
| 626 | 15.0205.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | Lần | 1,051,700 | 1,051,700 | |
| 627 | 15.0204.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | Lần | 1,051,700 | 1,051,700 | |
| 628 | 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | 1,051,700 | 1,051,700 | |
| 629 | 15.0127.1002 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 630 | 15.0053.1002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 631 | 15.0128.1002 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 632 | 15.0158.1002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 633 | 15.0195.1002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 634 | 15.0224.1002 | Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 635 | 15.0214.1002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 636 | 14.0064.0802 | Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi | Lần | 1,130,200 | 1,130,200 | Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 637 | 14.0061.0802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Lần | 1,130,200 | 1,130,200 | Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 638 | 03.1574.0802 | Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC | Lần | 1,130,200 | 1,130,200 | Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 639 | 16.0023.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1,172,800 | 1,172,800 | Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 640 | 16.0022.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | Lần | 1,172,800 | 1,172,800 | Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 641 | 16.0025.1037 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1,172,800 | 1,172,800 | Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 642 | 14.0187.0792 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | Lần | 1,188,600 | 1,188,600 | |
| 643 | 14.0124.0838 | Vá da tạo hình mi | Lần | 1,194,100 | 1,194,100 | |
| 644 | 14.0132.0838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | Lần | 1,194,100 | 1,194,100 | |
| 645 | 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | 1,202,600 | 1,202,600 | |
| 646 | 03.1636.0805 | Mở bè ± cắt bè | Lần | 1,202,600 | 1,202,600 | |
| 647 | 03.2444.1045 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 648 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 649 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 650 | 03.2455.1045 | Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 651 | 03.2443.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 652 | 03.2442.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 653 | 03.2179.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] | Lần | 1,217,100 | 1,217,100 | |
| 654 | 14.0149.0841 | Mở góc tiền phòng | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 655 | 14.0176.0771 | Khâu giác mạc [phức tạp] | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 656 | 14.0177.0767 | Khâu củng mạc | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 657 | 14.0178.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 658 | 14.0073.0783 | Lấy dị vật tiền phòng | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 659 | 03.1635.0841 | Rạch góc tiền phòng | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 660 | 14.0088.0736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Lần | 1,252,600 | 1,252,600 | |
| 661 | 14.0047.0860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | Lần | 1,260,100 | 1,260,100 | |
| 662 | 14.0090.0860 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1,260,100 | 1,260,100 | |
| 663 | 11.0056.1119_GT | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] | Lần | 1,311,100 | 1,311,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 664 | 28.0096.0834 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 665 | 14.0086.0834 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 666 | 14.0085.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 667 | 14.0019.0733 | Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. |
| 668 | 12.0109.0837 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 669 | 12.0110.0837 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 670 | 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 671 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 672 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 673 | 12.0062.0834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 674 | 12.0068.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 675 | 12.0069.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 676 | 12.0077.0834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 677 | 12.0078.0834 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 678 | 15.0134.0913 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] | Lần | 1,326,200 | 1,326,200 | |
| 679 | 14.0043.0811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | Lần | 1,344,100 | 1,344,100 | Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo. |
| 680 | 03.1632.0731 | Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU | Lần | 1,344,100 | 1,344,100 | Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU. |
| 681 | 27.0379.0440 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Lần | 1,345,000 | 1,345,000 | Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 682 | 27.0391.0440 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Lần | 1,345,000 | 1,345,000 | Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 683 | 14.0187.0788 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Lần | 1,351,400 | 1,351,400 | |
| 684 | 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | |
| 685 | 15.0045.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | |
| 686 | 12.0091.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | |
| 687 | 14.0187.0795 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | Lần | 1,387,000 | 1,387,000 | |
| 688 | 14.0122.0826 | Cắt cơ Muller | Lần | 1,402,600 | 1,402,600 | |
| 689 | 14.0120.0826 | Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi | Lần | 1,402,600 | 1,402,600 | |
| 690 | 14.0118.0826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | Lần | 1,402,600 | 1,402,600 | |
| 691 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1,456,700 | 1,456,700 | |
| 692 | 10.0371.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 693 | 10.0357.0436_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 694 | 10.0403.0436_GT | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 695 | 10.0370.0436_GT | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 696 | 10.0372.0436_GT | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 697 | 10.0378.0436_GT | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 698 | 10.0356.0436_GT | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 699 | 27.0367.0436_GT | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 700 | 10.0317.0436_GT | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 701 | 10.0319.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 702 | 28.0110.0584 | Khâu vết thương vùng môi | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 703 | 10.0566.0584 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 704 | 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 705 | 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 706 | 10.0400.0584 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 707 | 10.0398.0584 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 708 | 10.0402.0584 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 709 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 710 | 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 711 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 712 | 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 713 | 13.0143.0655_GT | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] | Lần | 1,535,600 | 1,535,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 714 | 13.0149.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,569,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 715 | 10.0570.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,569,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 716 | 10.0569.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,569,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 717 | 15.0181.0955_GT | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent [gây tê] | Lần | 1,570,700 | 1,570,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 718 | 15.0290.0955_GT | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] | Lần | 1,570,700 | 1,570,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 719 | 15.0300.0955_GT | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] | Lần | 1,570,700 | 1,570,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 720 | 14.0187.0790 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | Lần | 1,572,200 | 1,572,200 | |
| 721 | 03.1663.0768 | Khâu da mi [gây mê] | Lần | 1,595,200 | 1,595,200 | |
| 722 | 27.0408.1197 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 723 | 27.0329.1197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 724 | 27.0333.1197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 725 | 27.0335.1197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 726 | 27.0392.1197 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 727 | 27.0409.1197 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 728 | 14.0065.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] | Lần | 1,632,200 | 1,632,200 | Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 729 | 14.0066.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] | Lần | 1,632,200 | 1,632,200 | Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 730 | 14.0107.0827 | Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 731 | 14.0079.0827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 732 | 03.1589.0827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 733 | 03.1600.0827 | Tạo hình đường lệ ± điểm lệ | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 734 | 15.0099.1001 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 735 | 15.0125.1001 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 736 | 15.0117.1001 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 737 | 15.0086.1001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 738 | 15.0179.1001 | Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 739 | 15.0194.1001 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 740 | 15.0033.1001 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 741 | 15.0098.0929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | Lần | 1,658,900 | 1,658,900 | Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 742 | 15.0156.0929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] | Lần | 1,658,900 | 1,658,900 | Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 743 | 15.0157.0929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] | Lần | 1,658,900 | 1,658,900 | Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 744 | 10.0284.0410_GT | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] | Lần | 1,696,400 | 1,696,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 745 | 10.0152.0410_GT | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | Lần | 1,696,400 | 1,696,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 746 | 13.0147.0597_GT | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | 1,716,500 | 1,716,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 747 | 14.0044.0833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | Lần | 1,722,100 | 1,722,100 | Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo. |
| 748 | 20.0102.0724 | Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | Lần | 1,754,800 | 1,754,800 | |
| 749 | 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1,754,800 | 1,754,800 | |
| 750 | 03.2179.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] | Lần | 1,761,400 | 1,761,400 | |
| 751 | 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | 1,761,400 | 1,761,400 | |
| 752 | 13.0007.0671_GT | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 1,773,600 | 1,773,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 753 | 14.0181.0775 | Lạnh đông thể mi | Lần | 1,809,000 | 1,809,000 | |
| 754 | 16.0336.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | Lần | 1,832,000 | 1,832,000 | |
| 755 | 14.0187.0793 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | Lần | 1,833,000 | 1,833,000 | |
| 756 | 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 1,857,900 | 1,857,900 | |
| 757 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1,857,900 | 1,857,900 | |
| 758 | 27.0367.0436 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 759 | 10.0357.0436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 760 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 761 | 10.0370.0436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 762 | 10.0371.0436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 763 | 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 764 | 10.0378.0436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 765 | 10.0403.0436 | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 766 | 10.0317.0436 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 767 | 10.0319.0436 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 768 | 10.0284.0410 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | Lần | 1,925,900 | 1,925,900 | |
| 769 | 10.0152.0410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | 1,925,900 | 1,925,900 | |
| 770 | 13.0032.0632_GT | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 1,959,100 | 1,959,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 771 | 10.0571.0632_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | Lần | 1,959,100 | 1,959,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 772 | 13.0044.0621_GT | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] | Lần | 1,990,200 | 1,990,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 773 | 03.1563.0812 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | Lần | 2,020,300 | 2,020,300 | Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo. |
| 774 | 15.0064.0960_GT | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái [gây tê] | Lần | 2,033,900 | 2,033,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy |
| 775 | 15.0097.0960_GT | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] | Lần | 2,033,900 | 2,033,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy |
| 776 | 10.0394.0435_GT | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 777 | 10.0406.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 778 | 10.0407.0435_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 779 | 10.0386.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 780 | 03.3587.0435_GT | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 781 | 14.0187.0794 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | Lần | 2,068,800 | 2,068,800 | |
| 782 | 11.0159.1144_GT | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 783 | 11.0161.1144_GT | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 784 | 07.0220.1144_GT | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 785 | 07.0219.1144_GT | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 786 | 11.0056.1119 | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | 2,093,600 | 2,093,600 | |
| 787 | 10.0260.0399_GT | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] | Lần | 2,093,600 | 2,093,600 | Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy |
| 788 | 13.0136.0628_GT | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,104,300 | 2,104,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 789 | 10.0698.0628_GT | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | Lần | 2,104,300 | 2,104,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 790 | 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | Lần | 2,104,900 | 2,104,900 | |
| 791 | 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | Lần | 2,119,400 | 2,119,400 | |
| 792 | 10.0570.0624 | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ | Lần | 2,119,400 | 2,119,400 | |
| 793 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 2,119,400 | 2,119,400 | |
| 794 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | 2,122,100 | 2,122,100 | |
| 795 | 15.0043.0874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] | Lần | 2,122,100 | 2,122,100 | |
| 796 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | Lần | 2,125,300 | 2,125,300 | Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire. |
| 797 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 798 | 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 799 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 800 | 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 801 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 802 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 803 | 10.0954.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 804 | 03.3083.0576_GT | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 805 | 16.0295.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 806 | 28.0288.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 807 | 28.0162.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 808 | 28.0161.0576_GT | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 809 | 13.0110.0651_GT | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] | Lần | 2,177,000 | 2,177,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 810 | 28.0299.0662_GT | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] | Lần | 2,212,300 | 2,212,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 811 | 13.0109.0662_GT | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | 2,212,300 | 2,212,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 812 | 13.0177.0593_GT | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | 2,249,700 | 2,249,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 813 | 13.0111.0656_GT | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2,260,800 | 2,260,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 814 | 13.0147.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | 2,268,300 | 2,268,300 | |
| 815 | 10.0939.0539 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | Lần | 2,275,900 | 2,275,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 816 | 10.0742.0539 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | Lần | 2,275,900 | 2,275,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 817 | 10.0479.0491_GT | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 818 | 10.0701.0491_GT | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 819 | 10.0416.0491_GT | Mở thông dạ dày [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 820 | 10.0417.0491_GT | Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 821 | 10.0511.0491_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 822 | 12.0203.0491_GT | Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 823 | 10.0524.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 824 | 10.0452.0491_GT | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 825 | 10.0451.0491_GT | Mở bụng thăm dò [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 826 | 10.0574.0491_GT | Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 827 | 10.0561.0494_GT | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 828 | 03.3366.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 829 | 03.3367.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 830 | 03.3368.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 1 [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 831 | 03.3369.0494_GT | Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 832 | 03.3377.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 833 | 10.0551.0494_GT | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 834 | 10.0554.0494_GT | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 835 | 10.0549.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 836 | 10.0550.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 837 | 03.3365.0494_GT | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 838 | 03.3349.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 839 | 03.3350.0494_GT | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 840 | 10.0555.0494_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 841 | 10.0556.0494_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 842 | 10.0558.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 843 | 03.3348.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 844 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 845 | 10.0507.0459_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 846 | 10.0473.0459_GT | Cắt u tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 847 | 10.0475.0459_GT | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 848 | 10.0476.0459_GT | Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 849 | 10.0508.0459_GT | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 850 | 10.0510.0459_GT | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 851 | 27.0175.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 852 | 27.0227.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 853 | 27.0206.0459_GT | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 854 | 27.0207.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 855 | 27.0229.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 856 | 15.0196.1048 | Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 857 | 03.2454.1048 | Cắt nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 858 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 859 | 03.3913.1048 | Cắt nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 860 | 16.0294.1079_GT | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | Lần | 2,293,500 | 2,293,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 861 | 13.0140.0627_GT | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | Lần | 2,305,100 | 2,305,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 862 | 13.0141.0627_GT | Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] | Lần | 2,305,100 | 2,305,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 863 | 01.0119.0118 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 864 | 15.0257.1000 | Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 865 | 15.0258.1000 | Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 866 | 15.0176.1000 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 867 | 15.0160.1000 | Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 868 | 15.0165.1000 | Phẫu thuật treo sụn phễu | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 869 | 15.0175.1000 | Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 870 | 10.0453.0464_GT | Nối vị tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 871 | 10.0644.0464_GT | Nối nang tụy với hỗng tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 872 | 10.0669.0464_GT | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 873 | 10.0638.0464_GT | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 874 | 27.0172.0464_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 875 | 10.0641.0464_GT | Dẫn lưu nang tụy [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 876 | 10.0642.0464_GT | Nối nang tụy với tá tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 877 | 10.0643.0464_GT | Nối nang tụy với dạ dày [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 878 | 10.0334.0464_GT | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 879 | 13.0114.0590_GT | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo [gây tê] | Lần | 2,369,200 | 2,369,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 880 | 11.0103.1114_GT | Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | Lần | 2,389,900 | 2,389,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 881 | 10.0847.0551_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 882 | 04.0022.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 883 | 10.0956.0551_GT | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 884 | 04.0013.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 885 | 04.0014.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 886 | 04.0015.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 887 | 04.0016.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 888 | 04.0020.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 889 | 04.0023.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 890 | 04.0024.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 891 | 04.0012.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 892 | 10.0983.0551_GT | Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 893 | 10.0716.0551_GT | Phẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 894 | 28.0040.0583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 895 | 28.0098.0583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 896 | 28.0134.0583 | Phẫu thuật tạo hình nhân trung | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 897 | 10.0560.0583 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 898 | 10.0620.0583 | Mở thông túi mật | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 899 | 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 900 | 10.0697.0583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 901 | 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 902 | 10.0278.0583 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 903 | 10.0288.0583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 904 | 12.0172.0583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 905 | 12.0190.0583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 906 | 10.0401.0583 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 907 | 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 908 | 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 909 | 04.0042.0583 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 910 | 13.0115.0650_GT | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | 2,407,800 | 2,407,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 911 | 13.0127.0637_GT | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | 2,421,600 | 2,421,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 912 | 28.0352.1091_GT | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2,423,300 | 2,423,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 913 | 10.0418.0493_GT | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 914 | 10.0617.0493_GT | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 915 | 04.0028.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 916 | 04.0029.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 917 | 10.0509.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 918 | 10.0616.0493_GT | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 919 | 10.0492.0493_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 920 | 10.0305.0710_GT | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | Lần | 2,433,200 | 2,433,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 921 | 13.0105.0710_GT | Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] | Lần | 2,433,200 | 2,433,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 922 | 27.0328.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 923 | 27.0330.1196 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 924 | 27.0260.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 925 | 27.0167.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 926 | 27.0173.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 927 | 27.0274.1196 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 928 | 27.0294.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 929 | 27.0295.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 930 | 27.0307.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 931 | 27.0313.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 932 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 933 | 27.0315.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 934 | 27.0316.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 935 | 27.0331.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 936 | 27.0332.1196 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 937 | 27.0261.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt nang gan | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 938 | 27.0263.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 939 | 27.0414.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 940 | 27.0451.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít. |
| 941 | 27.0454.1196 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít. |
| 942 | 27.0140.1196 | Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 943 | 27.0166.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 944 | 27.0212.1196 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 945 | 10.0264.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,436,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 946 | 10.0265.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,436,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 947 | 03.2640.0407_GT | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,436,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 948 | 13.0240.0631_GT | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,455,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 949 | 13.0224.0631_GT | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,455,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 950 | 13.0222.0631_GT | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,455,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 951 | 13.0018.0625_GT | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | Lần | 2,475,900 | 2,475,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 952 | 13.0132.0685_GT | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,478,500 | 2,478,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 953 | 15.0150.0871 | Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator] | Lần | 2,487,100 | 2,487,100 | Bao gồm cả Coblator. |
| 954 | 03.2241.0871 | Cắt Amidan bằng máy [Coblator] | Lần | 2,487,100 | 2,487,100 | Bao gồm cả Coblator. |
| 955 | 03.3587.0435 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 956 | 10.0394.0435 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 957 | 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 958 | 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 959 | 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 960 | 10.0874.0571_GT | Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 961 | 10.0947.0571_GT | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 962 | 10.0952.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 963 | 10.0953.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 964 | 07.0218.0571_GT | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 965 | 04.0038.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 966 | 04.0040.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 967 | 04.0041.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 968 | 04.0039.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 969 | 04.0017.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 970 | 04.0018.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 971 | 04.0019.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 972 | 04.0021.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 973 | 04.0025.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 974 | 04.0026.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 975 | 04.0027.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 976 | 10.0980.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 977 | 10.0851.0571_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 978 | 10.0862.0571_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 979 | 10.0979.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 980 | 13.0103.0677_GT | Phẫu thuật Lefort [gây tê] | Lần | 2,495,000 | 2,495,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 981 | 13.0104.0677_GT | Phẫu thuật Labhart [gây tê] | Lần | 2,495,000 | 2,495,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 982 | 16.0333.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Lần | 2,497,500 | 2,497,500 | |
| 983 | 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | 2,501,900 | 2,501,900 | |
| 984 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 2,501,900 | 2,501,900 | |
| 985 | 10.0553.0495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | 2,507,900 | 2,507,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy. |
| 986 | 10.0552.0495 | Phẫu thuật Longo | Lần | 2,507,900 | 2,507,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy. |
| 987 | 13.0112.0669_GT | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] | Lần | 2,538,800 | 2,538,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 988 | 14.0070.0850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Lần | 2,561,900 | 2,561,900 | Chưa bao gồm chi phí màng. |
| 989 | 11.0022.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2,566,900 | 2,566,900 | |
| 990 | 11.0019.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2,566,900 | 2,566,900 | |
| 991 | 10.0850.0575_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 992 | 28.0013.0575_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 993 | 28.0014.0575_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 994 | 07.0222.0575_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 995 | 28.0108.0575_GT | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 996 | 28.0111.0575_GT | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 997 | 28.0066.0575_GT | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 998 | 28.0264.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 999 | 13.0174.0653_GT | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1000 | 28.0266.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1001 | 13.0172.0653_GT | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1002 | 28.0265.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1003 | 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2,595,900 | 2,595,900 | |
| 1004 | 11.0028.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2,595,900 | 2,595,900 | |
| 1005 | 10.0826.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1006 | 10.0877.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1007 | 10.0875.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1008 | 10.0878.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1009 | 10.0879.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1010 | 10.0751.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1011 | 10.0749.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1012 | 10.0750.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1013 | 10.0839.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1014 | 10.0810.0559_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1015 | 10.0811.0559_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1016 | 10.0840.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1017 | 10.0842.0559_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1018 | 10.0880.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1019 | 10.0882.0559_GT | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1020 | 10.0885.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1021 | 10.0963.0559_GT | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1022 | 10.0964.0559_GT | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1023 | 10.0876.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1024 | 28.0337.0559_GT | Nối gân gấp [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1025 | 28.0338.0559_GT | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1026 | 28.0342.0559_GT | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1027 | 28.0344.0559_GT | Gỡ dính thần kinh [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1028 | 28.0340.0559_GT | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1029 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 2,604,800 | 2,604,800 | |
| 1030 | 13.0002.0672_GT | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | 2,631,000 | 2,631,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1031 | 16.0271.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1032 | 16.0272.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1033 | 16.0273.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1034 | 16.0274.1095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1035 | 16.0275.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1036 | 16.0276.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1037 | 12.0280.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1038 | 12.0281.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1039 | 12.0284.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1040 | 13.0072.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1041 | 13.0092.0683_GT | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1042 | 16.0348.1090_GT | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] [gây tê] | Lần | 2,663,500 | 2,663,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1043 | 10.0564.0491 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1044 | 10.0574.0491 | Thăm dò, sinh thiết gan | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1045 | 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1046 | 10.0511.0491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1047 | 10.0701.0491 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1048 | 10.0416.0491 | Mở thông dạ dày | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1049 | 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1050 | 10.0451.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1051 | 10.0452.0491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1052 | 10.0417.0491 | Đưa thực quản ra ngoài | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1053 | 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1054 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1055 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1056 | 10.0833.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1057 | 10.0834.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1058 | 10.0148.0344 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1059 | 10.0149.0344 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1060 | 03.3313.0455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1061 | 27.0177.0455 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1062 | 10.0537.0455 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1063 | 27.0178.0455 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1064 | 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1065 | 10.0478.0455 | Cắt màng ngăn tá tràng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1066 | 10.0483.0455 | Tháo lồng ruột non | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1067 | 10.0466.0455 | Cắt thần kinh X toàn bộ | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1068 | 10.0467.0455 | Cắt thần kinh X chọn lọc | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1069 | 10.0468.0455 | Cắt thần kinh X siêu chọn lọc | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1070 | 10.0482.0455 | Tháo xoắn ruột non | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1071 | 10.0491.0455 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1072 | 10.0535.0455 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1073 | 12.0171.0400_GT | Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1074 | 12.0166.0400_GT | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1075 | 10.0414.0400_GT | Mở ngực thăm dò [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1076 | 10.0289.0400_GT | Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1077 | 27.0180.0502 | Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1078 | 27.0147.0502 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1079 | 27.0179.0502 | Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1080 | 27.0181.0502 | Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1081 | 13.0012.0708_GT | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,751,200 | 2,751,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1082 | 14.0005.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | Lần | 2,752,600 | 2,752,600 | Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy. |
| 1083 | 16.0295.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1084 | 28.0288.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1085 | 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1086 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1087 | 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1088 | 28.0161.0576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1089 | 13.0075.0668_GT | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | 2,782,400 | 2,782,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1090 | 15.0123.0912 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | Lần | 2,804,100 | 2,804,100 | |
| 1091 | 15.0134.0912 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | Lần | 2,804,100 | 2,804,100 | |
| 1092 | 27.0206.0459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1093 | 27.0207.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1094 | 27.0227.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1095 | 27.0175.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1096 | 27.0229.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1097 | 10.0510.0459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1098 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1099 | 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1100 | 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1101 | 10.0473.0459 | Cắt u tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1102 | 10.0475.0459 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1103 | 10.0476.0459 | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1104 | 10.0681.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1105 | 03.3395.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1106 | 10.0682.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1107 | 10.0683.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1108 | 10.0684.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1109 | 10.0685.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1110 | 10.0686.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1111 | 10.0687.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1112 | 10.0679.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1113 | 10.0680.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1114 | 03.3348.0494 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1115 | 03.3349.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1116 | 03.3350.0494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1117 | 03.3365.0494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1118 | 03.3366.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1119 | 03.3367.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1120 | 03.3368.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 1 | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1121 | 03.3369.0494 | Cắt bỏ trĩ vòng | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1122 | 10.0563.0494 | Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1123 | 10.0548.0494 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1124 | 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1125 | 10.0554.0494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1126 | 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1127 | 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1128 | 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1129 | 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1130 | 10.0558.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1131 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1132 | 10.0556.0494 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1133 | 10.0561.0494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1134 | 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1135 | 10.0559.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1136 | 10.0533.0494 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1137 | 10.0539.0494 | Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1138 | 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1139 | 27.0188.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1140 | 27.0189.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1141 | 27.0190.2039 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1142 | 10.0698.0628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | 2,833,400 | 2,833,400 | |
| 1143 | 13.0136.0628 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2,833,400 | 2,833,400 | |
| 1144 | 11.0075.1143_GT | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 2,850,000 | 2,850,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1145 | 16.0294.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | 2,856,600 | 2,856,600 | |
| 1146 | 07.0219.1144 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1147 | 07.0220.1144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1148 | 11.0159.1144 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1149 | 11.0161.1144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1150 | 13.0071.0679_GT | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] | Lần | 2,872,900 | 2,872,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1151 | 28.0127.1084 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1152 | 28.0128.1084 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1153 | 28.0129.1084 | Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1154 | 16.0341.1087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1155 | 16.0345.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1156 | 16.0346.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1157 | 28.0125.1087 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1158 | 13.0110.0651 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | Lần | 2,892,800 | 2,892,800 | |
| 1159 | 03.2018.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1160 | 16.0286.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1161 | 16.0287.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1162 | 16.0288.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1163 | 16.0268.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1164 | 16.0270.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1165 | 16.0269.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1166 | 11.0104.1113_GT | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] | Lần | 2,906,200 | 2,906,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1167 | 15.0292.0957_GT | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi [gây tê] | Lần | 2,910,400 | 2,910,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1168 | 27.0336.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | Lần | 2,913,900 | 2,913,900 | |
| 1169 | 27.0337.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | Lần | 2,913,900 | 2,913,900 | |
| 1170 | 10.0641.0464 | Dẫn lưu nang tụy | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1171 | 10.0642.0464 | Nối nang tụy với tá tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1172 | 10.0643.0464 | Nối nang tụy với dạ dày | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1173 | 27.0172.0464 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1174 | 10.0669.0464 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1175 | 10.0644.0464 | Nối nang tụy với hỗng tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1176 | 10.0334.0464 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1177 | 10.0453.0464 | Nối vị tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1178 | 10.0638.0464 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1179 | 03.1595.0800 | Nâng sàn hốc mắt | Lần | 2,925,900 | 2,925,900 | Chưa bao gồm tấm lót sàn |
| 1180 | 03.2451.1049 | Cắt u phần mềm vùng cổ | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1181 | 03.2533.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1182 | 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1183 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1184 | 03.2508.1049 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1185 | 03.2512.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1186 | 12.0045.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1187 | 13.0109.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Lần | 2,932,800 | 2,932,800 | |
| 1188 | 28.0299.0662 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo | Lần | 2,932,800 | 2,932,800 | |
| 1189 | 13.0113.0633_GT | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] | Lần | 2,945,200 | 2,945,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1190 | 13.0115.0650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Lần | 2,949,800 | 2,949,800 | |
| 1191 | 11.0158.1112_GT | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] | Lần | 2,951,300 | 2,951,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1192 | 13.0044.0621 | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | Lần | 2,951,800 | 2,951,800 | |
| 1193 | 07.0007.0362 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 2,955,600 | 2,955,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1194 | 13.0177.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | 2,971,900 | 2,971,900 | |
| 1195 | 15.0035.0971_GT | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1196 | 15.0036.0971_GT | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1197 | 15.0048.0971_GT | Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1198 | 15.0049.0971_GT | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1199 | 15.0064.0960 | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái | Lần | 2,981,800 | 2,981,800 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1200 | 15.0097.0960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | 2,981,800 | 2,981,800 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1201 | 16.0342.1086 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | Lần | 2,988,600 | 2,988,600 | |
| 1202 | 28.0126.1086 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên | Lần | 2,988,600 | 2,988,600 | |
| 1203 | 16.0245.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1204 | 16.0243.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1205 | 16.0242.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1206 | 16.0244.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1207 | 13.0111.0656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 3,001,800 | 3,001,800 | |
| 1208 | 11.0071.1140 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | Lần | 3,005,900 | 3,005,900 | |
| 1209 | 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1210 | 04.0022.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1211 | 10.0974.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1212 | 10.0982.0551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1213 | 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1214 | 10.0973.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1215 | 10.0956.0551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1216 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1217 | 04.0014.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1218 | 04.0015.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1219 | 04.0020.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1220 | 04.0023.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1221 | 04.0024.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1222 | 04.0013.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1223 | 04.0016.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1224 | 04.0012.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1225 | 13.0140.0627 | Khoét chóp cổ tử cung | Lần | 3,019,800 | 3,019,800 | |
| 1226 | 13.0141.0627 | Cắt cụt cổ tử cung | Lần | 3,019,800 | 3,019,800 | |
| 1227 | 13.0127.0637 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | Lần | 3,035,700 | 3,035,700 | |
| 1228 | 11.0055.1118 | Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể | Lần | 3,042,600 | 3,042,600 | |
| 1229 | 28.0013.0575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2] | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1230 | 28.0014.0575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2] | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1231 | 28.0108.0575 | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1232 | 07.0222.0575 | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1233 | 28.0111.0575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1234 | 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1235 | 28.0066.0575 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1236 | 15.0299.0988 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1237 | 15.0152.0988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1238 | 15.0155.0958 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1239 | 15.0203.0988 | Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1240 | 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | 3,054,800 | 3,054,800 | |
| 1241 | 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 3,054,800 | 3,054,800 | |
| 1242 | 13.0103.0677 | Phẫu thuật Lefort | Lần | 3,055,800 | 3,055,800 | |
| 1243 | 13.0104.0677 | Phẫu thuật Labhart | Lần | 3,055,800 | 3,055,800 | |
| 1244 | 13.0114.0590 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | Lần | 3,059,900 | 3,059,900 | |
| 1245 | 11.0031.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 3,065,600 | 3,065,600 | |
| 1246 | 11.0034.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,065,600 | 3,065,600 | |
| 1247 | 11.0162.1120 | Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính | Lần | 3,065,600 | 3,065,600 | |
| 1248 | 16.0323.1081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | Lần | 3,078,100 | 3,078,100 | |
| 1249 | 12.0064.1046 | Cắt nang vùng sàn miệng | Lần | 3,078,100 | 3,078,100 | |
| 1250 | 28.0352.1091 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | 3,081,600 | 3,081,600 | |
| 1251 | 11.0107.1135_GT | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết [gây tê] | Lần | 3,103,400 | 3,103,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1252 | 11.0106.1135_GT | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] | Lần | 3,103,400 | 3,103,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1253 | 13.0112.0669 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | 3,116,800 | 3,116,800 | |
| 1254 | 13.0105.0710 | Phẫu thuật treo tử cung | Lần | 3,131,800 | 3,131,800 | |
| 1255 | 10.0305.0710 | Phẫu thuật treo thận | Lần | 3,131,800 | 3,131,800 | |
| 1256 | 28.0264.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1257 | 28.0266.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1258 | 28.0265.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1259 | 13.0172.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1260 | 13.0174.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1261 | 27.0142.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1262 | 03.4076.0451 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1263 | 27.0144.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1264 | 27.0191.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1265 | 10.0418.0493 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1266 | 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1267 | 10.0509.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1268 | 04.0028.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1269 | 04.0029.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1270 | 10.0616.0493 | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1271 | 10.0617.0493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1272 | 10.0863.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1273 | 10.0942.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1274 | 11.0072.0534_GT | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1275 | 10.0943.0534_GT | Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1276 | 11.0073.0534_GT | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1277 | 11.0074.0534_GT | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1278 | 15.0166.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1279 | 15.0077.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1280 | 15.0078.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1281 | 15.0161.0978 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1282 | 15.0167.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1283 | 10.0843.0550_GT | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1284 | 10.0900.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1285 | 10.0902.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1286 | 10.0944.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1287 | 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,191,500 | |
| 1288 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,191,500 | |
| 1289 | 13.0240.0631 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,191,500 | |
| 1290 | 13.0003.0674_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | Lần | 3,193,100 | 3,193,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1291 | 16.0277.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1292 | 16.0278.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1293 | 16.0279.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1294 | 16.0280.1066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1295 | 15.0034.0997_GT | Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,204,200 | 3,204,200 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1296 | 15.0046.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1297 | 15.0035.0971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1298 | 15.0048.0971 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1299 | 15.0036.0971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1300 | 15.0049.0971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1301 | 13.0008.0670_GT | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] | Lần | 3,211,000 | 3,211,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1302 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1303 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1304 | 12.0280.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1305 | 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1306 | 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1307 | 07.0218.0571 | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1308 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1309 | 10.0874.0571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1310 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1311 | 10.0859.0571 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1312 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1313 | 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1314 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1315 | 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1316 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1317 | 04.0017.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1318 | 04.0018.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1319 | 04.0019.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1320 | 04.0027.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1321 | 04.0021.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1322 | 04.0025.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1323 | 04.0026.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1324 | 04.0038.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1325 | 04.0040.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1326 | 04.0041.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1327 | 04.0039.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1328 | 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Lần | 3,228,100 | 3,228,100 | |
| 1329 | 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | 3,228,100 | 3,228,100 | |
| 1330 | 12.0073.1047 | Cắt nang xương hàm khó | Lần | 3,228,100 | 3,228,100 | |
| 1331 | 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,245,200 | 3,245,200 | |
| 1332 | 16.0348.1090 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [xương lồi cầu] | Lần | 3,254,300 | 3,254,300 | |
| 1333 | 27.0398.0423 | Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1334 | 27.0362.0423 | Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1335 | 10.0409.0423 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1336 | 10.0324.0423 | Cắt nối niệu quản | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1337 | 10.0320.0423 | Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1338 | 16.0248.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1339 | 16.0250.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1340 | 16.0251.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1341 | 16.0252.1069 | Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1342 | 16.0253.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1343 | 16.0254.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1344 | 16.0247.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1345 | 16.0249.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1346 | 16.0255.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1347 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1348 | 12.0314.1189 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1349 | 12.0135.1189 | Cắt u lưỡi lành tính | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1350 | 12.0142.1189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1351 | 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1352 | 10.0884.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1353 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1354 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1355 | 10.0883.0559 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1356 | 28.0338.0559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1357 | 28.0342.0559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | |
| 1358 | 28.0344.0559 | Gỡ dính thần kinh | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | |
| 1359 | 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1360 | 28.0337.0559 | Nối gân gấp | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1361 | 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1362 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1363 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1364 | 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1365 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1366 | 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1367 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1368 | 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1369 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1370 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1371 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1372 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1373 | 10.0748.0559 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1374 | 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1375 | 10.0886.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1376 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1377 | 10.0751.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1378 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1379 | 10.0752.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1380 | 15.0253.0129 | Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 1381 | 03.2640.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | |
| 1382 | 10.0265.0407 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | |
| 1383 | 10.0264.0407 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | |
| 1384 | 11.0021.1104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,319,300 | 3,319,300 | |
| 1385 | 10.0946.0538 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1386 | 10.0836.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1387 | 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1388 | 10.0838.0535 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1389 | 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1390 | 10.0891.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1391 | 13.0123.0654_GT | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | 3,329,000 | 3,329,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1392 | 12.0289.0654_GT | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung [gây tê] | Lần | 3,329,000 | 3,329,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1393 | 12.0047.1061 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | Lần | 3,331,900 | 3,331,900 | |
| 1394 | 12.0167.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1395 | 12.0173.0558_GT | Cắt u xương sườn nhiều xương [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1396 | 12.0325.0558_GT | Cắt u xương, sụn [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1397 | 03.2643.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1398 | 15.0159.0965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1399 | 15.0181.0955 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1400 | 15.0290.0955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1401 | 15.0300.0955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1402 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 3,376,200 | 3,376,200 | |
| 1403 | 13.0067.0657_GT | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] | Lần | 3,396,600 | 3,396,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1404 | 03.2531.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1405 | 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1406 | 12.0087.1060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1407 | 12.0090.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1408 | 10.0966.0572 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Lần | 3,405,300 | 3,405,300 | |
| 1409 | 10.0898.0537 | Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh | Lần | 3,411,300 | 3,411,300 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1410 | 10.0899.0537 | Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải | Lần | 3,411,300 | 3,411,300 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1411 | 10.0805.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | Lần | 3,411,300 | 3,411,300 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1412 | 10.0806.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | Lần | 3,411,300 | 3,411,300 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1413 | 27.0265.0473 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi | Lần | 3,431,900 | 3,431,900 | |
| 1414 | 27.0275.0473 | Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng | Lần | 3,431,900 | 3,431,900 | |
| 1415 | 03.4021.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | 3,431,900 | 3,431,900 | |
| 1416 | 27.0273.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | 3,431,900 | 3,431,900 | |
| 1417 | 27.0272.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Lần | 3,431,900 | 3,431,900 | |
| 1418 | 28.0099.0582 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1419 | 10.0605.0582 | Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1420 | 10.0611.0582 | Cắt chỏm nang gan | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1421 | 10.0676.0582 | Khâu vết thương lách | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1422 | 10.0689.0582 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1423 | 10.0691.0582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1424 | 10.0692.0582 | Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1425 | 10.0677.0582 | Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1426 | 10.0690.0582 | Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1427 | 10.0342.0582 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1428 | 10.0348.0582 | Cắm niệu quản bàng quang | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1429 | 10.0172.0582 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1430 | 10.0167.0582 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo. |
| 1431 | 10.0263.0582 | Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1432 | 10.0261.0582 | Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1433 | 10.0262.0582 | Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1434 | 10.0315.0582 | Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | |
| 1435 | 10.0823.0582 | Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Lần | 3,433,300 | 3,433,300 | Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít. |
| 1436 | 03.3746.0540 | Tạo hình dây chằng chéo khớp gối | Lần | 3,447,900 | 3,447,900 | |
| 1437 | 03.3747.0540 | Lấy bỏ sụn chêm khớp gối | Lần | 3,447,900 | 3,447,900 | |
| 1438 | 03.3346.0663_GT | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | Lần | 3,456,900 | 3,456,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1439 | 13.0116.0663_GT | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 3,456,900 | 3,456,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1440 | 12.0316.1059 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm | Lần | 3,488,600 | 3,488,600 | |
| 1441 | 03.2510.1059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | 3,488,600 | 3,488,600 | |
| 1442 | 12.0055.1059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | 3,488,600 | 3,488,600 | |
| 1443 | 28.0174.1076 | Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí | Lần | 3,493,200 | 3,493,200 | |
| 1444 | 28.0168.1076 | Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt | Lần | 3,493,200 | 3,493,200 | |
| 1445 | 13.0102.0678_GT | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | Lần | 3,504,000 | 3,504,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1446 | 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1447 | 10.0681.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1448 | 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1449 | 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1450 | 10.0683.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1451 | 10.0684.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1452 | 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1453 | 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1454 | 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1455 | 03.3395.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | 3,512,900 | 3,512,900 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1456 | 15.0102.0970 | Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang | Lần | 3,526,900 | 3,526,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1457 | 15.0110.0970 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | Lần | 3,526,900 | 3,526,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1458 | 15.0111.0970 | Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi | Lần | 3,526,900 | 3,526,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1459 | 15.0113.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | 3,526,900 | 3,526,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1460 | 15.0112.0970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | Lần | 3,526,900 | 3,526,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1461 | 13.0069.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,536,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1462 | 13.0070.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,536,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1463 | 12.0291.0681_GT | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,536,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1464 | 13.0068.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | Lần | 3,536,400 | 3,536,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1465 | 10.0309.0421_GT | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1466 | 10.0307.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1467 | 10.0325.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1468 | 10.0326.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1469 | 10.0327.0421_GT | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1470 | 10.0299.0421_GT | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1471 | 10.0306.0421_GT | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1472 | 10.0308.0421_GT | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1473 | 10.0310.0421_GT | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1474 | 10.0355.0421_GT | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | 3,546,600 | 3,546,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1475 | 13.0017.0652_GT | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | Lần | 3,576,400 | 3,576,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1476 | 10.0871.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1477 | 10.0906.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1478 | 10.0911.0548_GT | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1479 | 10.0904.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1480 | 10.0909.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1481 | 10.0910.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1482 | 10.0734.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1483 | 10.0735.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1484 | 10.0755.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1485 | 10.0772.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1486 | 10.0773.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê] | Lần | 3,577,600 | 3,577,600 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy |
| 1487 | 03.3471.0416_GT | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1488 | 03.3472.0416_GT | Cắt một nửa thận [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1489 | 10.0304.0416_GT | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1490 | 12.0257.0416_GT | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1491 | 10.0301.0416_GT | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1492 | 10.0302.0416_GT | Cắt toàn bộ thận và niệu quản [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1493 | 10.0303.0416_GT | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,578,400 | 3,578,400 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1494 | 13.0005.0675_GT | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [gây tê] | Lần | 3,578,900 | 3,578,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1495 | 13.0004.0675_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) [gây tê] | Lần | 3,578,900 | 3,578,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1496 | 13.0075.0668 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | 3,594,800 | 3,594,800 | |
| 1497 | 10.0289.0400 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | Lần | 3,595,500 | 3,595,500 | |
| 1498 | 12.0166.0400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | Lần | 3,595,500 | 3,595,500 | |
| 1499 | 12.0171.0400 | Phẫu thuật cắt kén khí phổi | Lần | 3,595,500 | 3,595,500 | |
| 1500 | 10.0414.0400 | Mở ngực thăm dò | Lần | 3,595,500 | 3,595,500 | |
| 1501 | 13.0012.0708 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 3,596,900 | 3,596,900 | |
| 1502 | 10.0897.0543 | Trật khớp háng bẩm sinh | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa. |
| 1503 | 27.0442.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1504 | 27.0453.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1505 | 27.0444.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị thoái hóa khớp cùng đòn | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1506 | 27.0446.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1507 | 27.0448.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít. |
| 1508 | 27.0452.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1509 | 27.0459.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1510 | 27.0480.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1511 | 27.0481.0541 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1512 | 27.0439.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1513 | 27.0440.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1514 | 27.0441.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1515 | 27.0447.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1516 | 27.0449.0541 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1517 | 27.0458.0541 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1518 | 27.0462.0541 | Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm | Lần | 3,602,500 | 3,602,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít. |
| 1519 | 07.0030.0360 | Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1520 | 07.0008.0360 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1521 | 07.0009.0360 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1522 | 07.0013.0360 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1523 | 07.0018.0360 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | Lần | 3,620,900 | 3,620,900 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1524 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | 3,628,800 | 3,628,800 | |
| 1525 | 15.0090.0956_GT | Phẫu thuật mở cạnh mũi [gây tê] | Lần | 3,634,300 | 3,634,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1526 | 13.0120.0616_GT | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục [gây tê] | Lần | 3,636,100 | 3,636,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1527 | 12.0159.1063 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Lần | 3,638,600 | 3,638,600 | |
| 1528 | 27.0208.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1529 | 27.0209.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1530 | 27.0317.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1531 | 27.0319.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1532 | 27.0320.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1533 | 27.0228.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1534 | 27.0318.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1535 | 27.0230.0452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | 3,663,800 | 3,663,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 1536 | 13.0101.0666_GT | Phẫu thuật Crossen [gây tê] | Lần | 3,670,500 | 3,670,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1537 | 10.0367.0434_GT | Cắt nối niệu đạo trước [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,676,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1538 | 10.0373.0434_GT | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,676,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1539 | 10.0350.0434_GT | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,676,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1540 | 10.0368.0434_GT | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,676,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1541 | 10.0369.0434_GT | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu [gây tê] | Lần | 3,676,400 | 3,676,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1542 | 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | 3,683,600 | 3,683,600 | |
| 1543 | 27.0183.0462_GT | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng [gây tê] | Lần | 3,692,400 | 3,692,400 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1544 | 27.0225.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng [gây tê] | Lần | 3,692,400 | 3,692,400 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1545 | 27.0226.0462_GT | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng [gây tê] | Lần | 3,692,400 | 3,692,400 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1546 | 03.4064.0462_GT | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng [gây tê] | Lần | 3,692,400 | 3,692,400 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1547 | 11.0020.1105 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,701,300 | 3,701,300 | |
| 1548 | 11.0018.1105 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 3,701,300 | 3,701,300 | |
| 1549 | 13.0013.0649_GT | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | Lần | 3,713,100 | 3,713,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1550 | 13.0113.0633 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | Lần | 3,716,600 | 3,716,600 | |
| 1551 | 11.0024.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 3,718,300 | 3,718,300 | |
| 1552 | 11.0026.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,718,300 | 3,718,300 | |
| 1553 | 28.0093.0573 | Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1554 | 28.0003.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1555 | 28.0004.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1556 | 28.0090.0573 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1557 | 28.0091.0573 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1558 | 10.0893.0573 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1559 | 28.0116.0573 | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1560 | 28.0118.0573 | Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1561 | 28.0119.0573 | Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1562 | 28.0108.0573 | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1563 | 28.0372.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1564 | 28.0365.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1565 | 28.0392.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1566 | 28.0397.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1567 | 28.0363.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1568 | 28.0364.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1569 | 28.0391.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1570 | 28.0393.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1571 | 28.0395.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1572 | 28.0396.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1573 | 26.0036.0573 | Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1574 | 10.0936.0573 | Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1575 | 10.0813.0573 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1576 | 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1577 | 28.0317.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1578 | 28.0318.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1579 | 28.0319.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1580 | 28.0320.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1581 | 28.0324.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1582 | 28.0325.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1583 | 28.0329.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1584 | 28.0330.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1585 | 28.0041.0573 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi trên | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1586 | 03.3820.0573 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1587 | 28.0200.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1588 | 28.0201.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | Lần | 3,720,600 | 3,720,600 | |
| 1589 | 27.0385.0426_GT | Nội soi bàng quang cắt u [gây tê] | Lần | 3,721,800 | 3,721,800 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy |
| 1590 | 13.0117.0595_GT | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng [gây tê] | Lần | 3,767,500 | 3,767,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1591 | 13.0118.0595_GT | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo [gây tê] | Lần | 3,767,500 | 3,767,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1592 | 11.0042.1130 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,777,300 | 3,777,300 | |
| 1593 | 27.0216.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1594 | 27.0194.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1595 | 27.0196.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1596 | 27.0198.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1597 | 27.0200.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1598 | 27.0202.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1599 | 27.0204.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1600 | 27.205b.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1601 | 27.0267.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi OMC có dẫn lưu Kehr | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1602 | 27.0259.0470 | Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1603 | 27.0224.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1604 | 03.4013.0470 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe gan | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1605 | 03.4014.0470 | Phẫu thuật nội soi điều trị nang gan đơn thuần | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1606 | 03.4023.0478 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1607 | 27.0279.0478 | Phẫu thuật nội soi lấy dị vật trong đường mật | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1608 | 27.0280.0470 | phẫu thuật nội soi cắt nang đường mật | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm đầu dao cắt gan siêu âm, keo sinh học, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 1609 | 27.0220.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn+ nạo vét hạch+ nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1610 | 27.0222.0463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch | Lần | 3,781,900 | 3,781,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1611 | 13.0011.0707_GT | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 3,783,200 | 3,783,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1612 | 11.0033.1122 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,831,300 | 3,831,300 | |
| 1613 | 10.0346.0429_GT | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng [gây tê] | Lần | 3,854,100 | 3,854,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1614 | 10.0330.0429_GT | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo [gây tê] | Lần | 3,854,100 | 3,854,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1615 | 13.0128.0636_GT | Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] | Lần | 3,859,600 | 3,859,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1616 | 13.0129.0636_GT | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung [gây tê] | Lần | 3,859,600 | 3,859,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1617 | 13.0130.0636_GT | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung [gây tê] | Lần | 3,859,600 | 3,859,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1618 | 20.0103.0636_GT | Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] | Lần | 3,859,600 | 3,859,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1619 | 13.0074.0686_GT | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | Lần | 3,888,600 | 3,888,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1620 | 10.0900.0550 | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi | Lần | 3,923,600 | 3,923,600 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1621 | 10.0902.0550 | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm | Lần | 3,923,600 | 3,923,600 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1622 | 10.0944.0550 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | Lần | 3,923,600 | 3,923,600 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1623 | 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Lần | 3,923,600 | 3,923,600 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 1624 | 13.0086.0680 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Lần | 3,939,300 | 3,939,300 | |
| 1625 | 28.0014.0574_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1626 | 28.0013.0574_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1627 | 07.0223.0574_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1628 | 07.0224.0574_GT | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1629 | 07.0221.0574_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1630 | 28.0387.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1631 | 28.0373.0574_GT | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1632 | 28.0385.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1633 | 28.0386.0574_GT | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3,964,400 | 3,964,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1634 | 10.0513.0465 | Cắt túi thừa đại tràng | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1635 | 10.0485.0465 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1636 | 10.0484.0465 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1637 | 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1638 | 10.0512.0465 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1639 | 10.0534.0465 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1640 | 03.3303.0465 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1641 | 10.0465.0465 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1642 | 10.0480.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1643 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1644 | 10.0419.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1645 | 10.0454.0465 | Cắt dạ dày hình chêm | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1646 | 10.0471.0465 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1647 | 10.0486.0465 | Cắt ruột non hình chêm | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1648 | 10.0493.0465 | Đóng mở thông ruột non | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1649 | 10.0499.0465 | Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1650 | 10.0500.0465 | Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1651 | 10.0536.0465 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | Lần | 3,993,400 | 3,993,400 | |
| 1652 | 11.0072.0534 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | |
| 1653 | 11.0073.0534 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | |
| 1654 | 11.0074.0534 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | |
| 1655 | 10.0942.0534 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | |
| 1656 | 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | |
| 1657 | 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | 3,994,900 | 3,994,900 | |
| 1658 | 10.0260.0399 | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Lần | 3,996,300 | 3,996,300 | Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo. |
| 1659 | 15.0197.2036 | Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | Lần | 4,003,900 | 4,003,900 | Đã bao gồm dao cắt. |
| 1660 | 15.0359.2036 | Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma | Lần | 4,003,900 | 4,003,900 | Đã bao gồm dao cắt. |
| 1661 | 15.0360.0977 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê) | Lần | 4,003,900 | 4,003,900 | Đã bao gồm dao plasma |
| 1662 | 11.0104.1113 | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình | Lần | 4,005,600 | 4,005,600 | |
| 1663 | 11.0111.1137 | Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng | Lần | 4,034,300 | 4,034,300 | |
| 1664 | 11.0112.1137 | Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng | Lần | 4,034,300 | 4,034,300 | |
| 1665 | 11.0113.1137 | Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng | Lần | 4,034,300 | 4,034,300 | |
| 1666 | 11.0115.1137 | Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng | Lần | 4,034,300 | 4,034,300 | |
| 1667 | 11.0160.1137 | Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị vết thương mạn tính | Lần | 4,034,300 | 4,034,300 | |
| 1668 | 15.0026.0911 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1669 | 15.0041.0911 | Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1670 | 15.0042.0911 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1671 | 15.0028.0911 | Mở sào bào, thượng nhĩ | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1672 | 15.0027.0911 | Mở sào bào | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1673 | 15.0029.0911 | Mở sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1674 | 15.0034.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1675 | 15.0020.0911 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | Lần | 4,058,900 | 4,058,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1676 | 27.0304.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột | Lần | 4,068,200 | 4,068,200 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1677 | 27.0306.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột | Lần | 4,068,200 | 4,068,200 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1678 | 03.4046.0490 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo không cắt ruột | Lần | 4,068,200 | 4,068,200 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 1679 | 12.0167.0558 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | 4,085,900 | 4,085,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 1680 | 12.0325.0558 | Cắt u xương, sụn | Lần | 4,085,900 | 4,085,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 1681 | 12.0173.0558 | Cắt u xương sườn nhiều xương | Lần | 4,085,900 | 4,085,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 1682 | 03.2643.0558 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | 4,085,900 | 4,085,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học. |
| 1683 | 11.0075.1143 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | Lần | 4,094,300 | 4,094,300 | |
| 1684 | 10.0908.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay có tổn thương mạch và thần kinh | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1685 | 03.3725.0556 | Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1686 | 03.3717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1687 | 03.3718.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1688 | 03.3743.0556 | Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1689 | 10.0913.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1690 | 10.0922.0556 | Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1691 | 10.0924.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1692 | 10.0930.0545 | Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 1693 | 10.0941.0556 | Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1694 | 10.0919.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1695 | 10.0920.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1696 | 10.0921.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1697 | 10.0917.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1698 | 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1699 | 10.0912.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1700 | 10.0914.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1701 | 10.0915.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1702 | 10.0918.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1703 | 10.0745.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1704 | 10.0743.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1705 | 10.0720.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1706 | 10.0782.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1707 | 10.0783.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1708 | 10.0784.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1709 | 10.0786.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1710 | 10.0787.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương sên | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1711 | 10.0788.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1712 | 10.0785.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1713 | 10.0792.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1714 | 10.0794.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1715 | 10.0795.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1716 | 10.0789.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1717 | 10.0793.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1718 | 10.0718.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1719 | 10.0717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1720 | 10.0719.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1721 | 10.0798.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1722 | 10.0799.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1723 | 10.0802.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1724 | 10.0803.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1725 | 10.0868.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1726 | 10.0800.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở III thân hai xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1727 | 10.0801.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1728 | 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1729 | 10.0867.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1730 | 10.0815.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1731 | 10.0816.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp xương khớp ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1732 | 10.0817.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương khớp ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1733 | 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1734 | 10.0820.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1735 | 10.0821.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1736 | 10.0896.0556 | Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1737 | 10.0822.0556 | Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1738 | 28.0335.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1739 | 10.0828.0556 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1740 | 10.0747.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1741 | 10.0776.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày ngoài | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1742 | 10.0777.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hai mâm chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1743 | 10.0779.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1744 | 10.0780.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1745 | 10.0729.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1746 | 10.0730.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1747 | 10.0731.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1748 | 10.0738.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1749 | 10.0740.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1750 | 10.0757.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối đơn thuần | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1751 | 10.0761.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1752 | 10.0762.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ mấu chuyển xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1753 | 10.0764.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1754 | 10.0767.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1755 | 03.3694.0556 | Đặt vít gãy trật xương thuyền | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1756 | 10.0746.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1757 | 10.0770.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1758 | 10.0771.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Hoffa đàu dưới xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1759 | 10.0775.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày trong | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1760 | 10.0778.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mâm chày + thân xương chày | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1761 | 10.0781.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1762 | 10.0721.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1763 | 10.0722.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp ức đòn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1764 | 10.0723.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1765 | 10.0724.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1766 | 10.0725.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1767 | 10.0726.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1768 | 10.0732.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1769 | 10.0733.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1770 | 10.0736.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1771 | 10.0737.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1772 | 10.0739.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1773 | 10.0741.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1774 | 10.0753.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cánh chậu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1775 | 10.0754.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng chậu | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1776 | 10.0758.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ổ cối phức tạp | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1777 | 10.0759.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bán phần chỏm xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1778 | 10.0760.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp chỏm xương đùi - trật háng | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1779 | 10.0763.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1780 | 10.0765.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1781 | 10.0766.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1782 | 10.0768.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1783 | 10.0769.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1784 | 03.3703.0556 | Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn | Lần | 4,102,500 | 4,102,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 1785 | 13.0123.0654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Lần | 4,110,800 | 4,110,800 | |
| 1786 | 12.0289.0654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung | Lần | 4,110,800 | 4,110,800 | |
| 1787 | 13.0102.0678 | Phẫu thuật Manchester | Lần | 4,113,300 | 4,113,300 | |
| 1788 | 11.0044.1125 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4,133,300 | 4,133,300 | |
| 1789 | 11.0046.1125 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 4,133,300 | 4,133,300 | |
| 1790 | 16.0343.1083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | Lần | 4,133,900 | 4,133,900 | |
| 1791 | 16.0344.1083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt hai bên | Lần | 4,133,900 | 4,133,900 | |
| 1792 | 03.3346.0663 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp | Lần | 4,142,300 | 4,142,300 | |
| 1793 | 13.0116.0663 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Lần | 4,142,300 | 4,142,300 | |
| 1794 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | 4,157,300 | 4,157,300 | |
| 1795 | 13.0067.0657 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | Lần | 4,168,300 | 4,168,300 | |
| 1796 | 11.0158.1112 | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực | Lần | 4,183,300 | 4,183,300 | |
| 1797 | 11.0023.1107 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4,188,300 | 4,188,300 | |
| 1798 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 4,197,200 | 4,197,200 | |
| 1799 | 15.0104.0942 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1800 | 15.0105.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1801 | 15.0106.0969 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1802 | 15.0079.0969 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1803 | 15.0107.0969 | Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1804 | 15.0108.0969 | Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1805 | 15.0109.0969 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1806 | 15.0103.0942 | Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa | Lần | 4,211,900 | 4,211,900 | |
| 1807 | 10.0375.0432_GT | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu [gây tê] | Lần | 4,228,900 | 4,228,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1808 | 10.0376.0432_GT | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang [gây tê] | Lần | 4,228,900 | 4,228,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1809 | 11.0017.1103 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4,251,300 | 4,251,300 | |
| 1810 | 27.0270.0476 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật trong và ngoài gan có dẫn lưu Kehr | Lần | 4,281,900 | 4,281,900 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1811 | 27.0269.0476 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + nối ống mật chủ - hỗng tràng | Lần | 4,281,900 | 4,281,900 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1812 | 27.0266.0476 | Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật | Lần | 4,281,900 | 4,281,900 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1813 | 07.0055.0488 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật bằng dao siêu âm | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1814 | 07.0023.0488 | Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1815 | 10.0459.0488 | Nạo vét hạch D1 | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1816 | 10.0460.0488 | Nạo vét hạch D2 | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1817 | 04.0034.0488 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1818 | 04.0033.0488 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách | Lần | 4,287,100 | 4,287,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1819 | 27.0396.0433 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | Lần | 4,302,500 | 4,302,500 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1820 | 27.0395.0433 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt | Lần | 4,302,500 | 4,302,500 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1821 | 10.0955.0577_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,304,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1822 | 10.0001.0577_GT | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,304,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1823 | 10.0807.0577_GT | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,304,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1824 | 10.0808.0577_GT | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,304,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1825 | 10.0861.0577_GT | Thương tích bàn tay phức tạp [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,304,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1826 | 10.0572.0577_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | Lần | 4,304,000 | 4,304,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1827 | 10.0347.0424_GT | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] | Lần | 4,306,900 | 4,306,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1828 | 10.0349.0424_GT | Cắt cổ bàng quang [gây tê] | Lần | 4,306,900 | 4,306,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1829 | 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | 4,308,300 | 4,308,300 | |
| 1830 | 13.0068.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 4,308,300 | 4,308,300 | |
| 1831 | 13.0069.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | Lần | 4,308,300 | 4,308,300 | |
| 1832 | 12.0291.0681 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Lần | 4,308,300 | 4,308,300 | |
| 1833 | 10.0791.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1834 | 10.0796.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1835 | 10.0797.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1836 | 10.0804.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1837 | 10.0871.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1838 | 10.0872.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1839 | 10.0873.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1840 | 10.0904.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1841 | 10.0906.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1842 | 10.0869.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1843 | 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1844 | 10.0910.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1845 | 10.0911.0548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1846 | 10.0734.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1847 | 10.0735.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1848 | 10.0744.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1849 | 10.0755.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1850 | 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1851 | 10.0773.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1852 | 10.0790.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp Lisfranc | Lần | 4,324,900 | 4,324,900 | Chưa bao gồm kim hoặc đinh. |
| 1853 | 27.0473.1209 | Phẫu thuật nội soi hổ trợ điều trị gãy xương phạm khớp vùng gối | Lần | 4,343,300 | 4,343,300 | |
| 1854 | 10.0727.0553_GT | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay [gây tê] | Lần | 4,357,800 | 4,357,800 | Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1855 | 13.0003.0674 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | 4,395,200 | 4,395,200 | |
| 1856 | 11.0030.1123 | Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4,415,300 | 4,415,300 | |
| 1857 | 11.0032.1123 | Ghép da tự thân mảnh lớn trên 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 4,415,300 | 4,415,300 | |
| 1858 | 28.0160.0562 | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai | Lần | 4,421,700 | 4,421,700 | |
| 1859 | 28.0064.0562 | Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt | Lần | 4,421,700 | 4,421,700 | |
| 1860 | 13.0095.0684_GT | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng [gây tê] | Lần | 4,428,500 | 4,428,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1861 | 11.0107.1135 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | Lần | 4,436,400 | 4,436,400 | |
| 1862 | 11.0106.1135 | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng | Lần | 4,436,400 | 4,436,400 | |
| 1863 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | Lần | 4,444,300 | 4,444,300 | |
| 1864 | 11.0041.1129 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 4,449,400 | 4,449,400 | |
| 1865 | 07.0039.0361 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 4,465,600 | 4,465,600 | |
| 1866 | 27.0371.0418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | Lần | 4,497,100 | 4,497,100 | |
| 1867 | 27.0357.0418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | Lần | 4,497,100 | 4,497,100 | |
| 1868 | 27.0365.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | Lần | 4,497,100 | 4,497,100 | |
| 1869 | 27.0380.0418 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | Lần | 4,497,100 | 4,497,100 | |
| 1870 | 03.4095.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi bể thận qua nội soi sau phúc mạc | Lần | 4,497,100 | 4,497,100 | |
| 1871 | 03.4098.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc | Lần | 4,497,100 | 4,497,100 | |
| 1872 | 15.0170.0966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser | Lần | 4,535,700 | 4,535,700 | |
| 1873 | 15.0168.0966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Lần | 4,535,700 | 4,535,700 | |
| 1874 | 15.0169.0966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút | Lần | 4,535,700 | 4,535,700 | |
| 1875 | 15.0183.0966 | Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản không có stent | Lần | 4,535,700 | 4,535,700 | |
| 1876 | 13.0117.0595 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng | Lần | 4,541,300 | 4,541,300 | |
| 1877 | 13.0118.0595 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo | Lần | 4,541,300 | 4,541,300 | |
| 1878 | 13.0120.0616 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục | Lần | 4,545,300 | 4,545,300 | |
| 1879 | 07.0016.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1880 | 07.0034.0357 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1881 | 07.0036.0357 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1882 | 27.0045.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1883 | 27.0043.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1884 | 27.0044.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1885 | 27.0046.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1886 | 07.0006.0357 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1887 | 07.0011.0357 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1888 | 07.0017.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1889 | 07.0019.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1890 | 07.0020.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1891 | 07.0024.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1892 | 07.0027.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1893 | 07.0028.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1894 | 07.0010.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1895 | 07.0012.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1896 | 07.0014.0357 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1897 | 07.0015.0357 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1898 | 07.0025.0357 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1899 | 12.0015.0357 | Cắt các u ác tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1900 | 27.0054.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1901 | 27.0057.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1902 | 27.0055.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1903 | 27.0056.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1904 | 27.0047.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1905 | 27.0051.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1906 | 27.0052.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1907 | 27.0053.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1908 | 27.0042.0357 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp | Lần | 4,561,600 | 4,561,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1909 | 10.0306.0421 | Lấy sỏi san hô thận | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1910 | 10.0307.0421 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1911 | 10.0308.0421 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1912 | 10.0310.0421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1913 | 10.0325.0421 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1914 | 10.0326.0421 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1915 | 10.0327.0421 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1916 | 10.0355.0421 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1917 | 10.0309.0421 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1918 | 10.0299.0421 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | Lần | 4,569,100 | 4,569,100 | |
| 1919 | 13.0008.0670 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) | Lần | 4,570,200 | 4,570,200 | |
| 1920 | 27.0445.0542 | Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít. |
| 1921 | 27.0475.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1922 | 27.0472.0542 | Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1923 | 27.0469.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1924 | 27.0471.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1925 | 27.0474.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1926 | 27.0468.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1927 | 27.0470.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1928 | 27.0476.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1929 | 27.0477.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1930 | 27.0478.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1931 | 27.0479.0542 | Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chày, bên mác) | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1932 | 27.0443.0542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn | Lần | 4,594,500 | 4,594,500 | Chưa bao gồm nẹp vít, ốc, dao cắt sụn và lưỡi bào, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao điện, gân sinh học, gân đồng loại. |
| 1933 | 10.0367.0434 | Cắt nối niệu đạo trước | Lần | 4,621,100 | 4,621,100 | |
| 1934 | 10.0368.0434 | Cắt nối niệu đạo sau | Lần | 4,621,100 | 4,621,100 | |
| 1935 | 10.0369.0434 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | Lần | 4,621,100 | 4,621,100 | |
| 1936 | 10.0350.0434 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | 4,621,100 | 4,621,100 | |
| 1937 | 10.0373.0434 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | Lần | 4,621,100 | 4,621,100 | |
| 1938 | 28.0025.1134 | Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán | Lần | 4,630,500 | 4,630,500 | |
| 1939 | 28.0069.1134 | Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt | Lần | 4,630,500 | 4,630,500 | |
| 1940 | 28.0196.1134 | Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh toàn bộ mặt bằng ghép mỡ coleman | Lần | 4,630,500 | 4,630,500 | |
| 1941 | 27.0186.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ ruột non | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1942 | 27.0174.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1943 | 27.0176.0457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1944 | 27.0185.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1945 | 27.0192.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1946 | 27.0193.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1947 | 27.0305.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1948 | 27.0195.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1949 | 27.0197.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1950 | 27.0199.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1951 | 27.0201.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1952 | 27.0205.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1953 | 27.0215.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1954 | 27.0217.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1955 | 27.0184.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1956 | 27.0223.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1957 | 27.0143.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1958 | 27.0145.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày + nối dạ dày - hỗng tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1959 | 27.0233.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn trực tràng trong điều trị sa trực tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1960 | 03.4080.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột non | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1961 | 03.4045.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo có cắt ruột | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1962 | 03.4075.0457 | Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1963 | 27.0168.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1964 | 03.4050.0457 | Cắt đoạn đại tràng nội soi, nối tay | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1965 | 03.4051.0457 | Cắt đại trực tràng nội soi, nối máy | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1966 | 03.4074.0457 | Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1967 | 27.0169.0457 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng + nối dạ dày - hỗng tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1968 | 27.0152.0457 | Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1969 | 27.0221.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1970 | 27.0153.0457 | Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng, nối túi mật - hỗng tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1971 | 27.0203.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1972 | 27.0214.0457 | Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1973 | 27.0219.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1974 | 13.0129.0636 | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung | Lần | 4,667,800 | 4,667,800 | |
| 1975 | 13.0130.0636 | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung | Lần | 4,667,800 | 4,667,800 | |
| 1976 | 13.0128.0636 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Lần | 4,667,800 | 4,667,800 | |
| 1977 | 20.0103.0636 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Lần | 4,667,800 | 4,667,800 | |
| 1978 | 28.0013.0574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1979 | 28.0014.0574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1980 | 07.0221.0574 | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1981 | 07.0223.0574 | Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1982 | 28.0387.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1983 | 07.0224.0574 | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1984 | 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1985 | 28.0385.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1986 | 28.0386.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân | Lần | 4,699,100 | 4,699,100 | |
| 1987 | 12.0257.0416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1988 | 03.3471.0416 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1989 | 03.3472.0416 | Cắt một nửa thận | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1990 | 10.0301.0416 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1991 | 10.0302.0416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1992 | 10.0303.0416 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1993 | 10.0304.0416 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | Lần | 4,703,100 | 4,703,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1994 | 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 4,721,300 | 4,721,300 | |
| 1995 | 27.0271.0479 | Phẫu thuật nội soi tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr | Lần | 4,733,300 | 4,733,300 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1996 | 10.0626.0479 | Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da | Lần | 4,733,300 | 4,733,300 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 1997 | 16.0291.1065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | Lần | 4,733,900 | 4,733,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1998 | 10.0352.0425_GT | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang [gây tê] | Lần | 4,734,100 | 4,734,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 1999 | 10.0360.0425_GT | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang [gây tê] | Lần | 4,734,100 | 4,734,100 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2000 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | Lần | 4,739,300 | 4,739,300 | |
| 2001 | 13.0004.0675 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) | Lần | 4,739,300 | 4,739,300 | |
| 2002 | 07.0050.0359 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Lần | 4,743,900 | 4,743,900 | |
| 2003 | 07.0041.0359 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 4,743,900 | 4,743,900 | |
| 2004 | 07.0040.0359 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 4,743,900 | 4,743,900 | |
| 2005 | 07.0045.0359 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm | Lần | 4,743,900 | 4,743,900 | |
| 2006 | 27.0183.0462 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Lần | 4,747,100 | 4,747,100 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2007 | 27.0226.0462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng | Lần | 4,747,100 | 4,747,100 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2008 | 27.0225.0462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | Lần | 4,747,100 | 4,747,100 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2009 | 03.4064.0462 | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng | Lần | 4,747,100 | 4,747,100 | Chưa bao gồm tấm nâng trực tràng, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2010 | 03.3314.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2011 | 03.3321.0456 | Đóng hậu môn nhân tạo | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2012 | 03.3306.0456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2013 | 03.3307.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2014 | 10.0494.0456 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2015 | 10.0495.0456 | Nối tắt ruột non - ruột non | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2016 | 03.3342.0456 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | Lần | 4,764,100 | 4,764,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2017 | 27.0327.0419 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | Lần | 4,781,900 | 4,781,900 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2018 | 11.0039.1128 | Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4,802,600 | 4,802,600 | |
| 2019 | 11.0029.1121 | Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 4,808,400 | 4,808,400 | |
| 2020 | 13.0017.0652 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Lần | 4,849,400 | 4,849,400 | |
| 2021 | 10.0659.0481 | Nối tụy ruột | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | |
| 2022 | 10.0632.0481 | Nối mật ruột bên - bên | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | |
| 2023 | 10.0633.0481 | Nối mật ruột tận - bên | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | |
| 2024 | 10.0634.0481 | Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | |
| 2025 | 12.0236.0481 | Nối mật - hỗng tràng do ung thư | Lần | 4,870,100 | 4,870,100 | |
| 2026 | 10.0346.0429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | Lần | 4,886,100 | 4,886,100 | |
| 2027 | 10.0330.0429 | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo | Lần | 4,886,100 | 4,886,100 | |
| 2028 | 03.4016.0485 | Phẫu thuật nội soi cắt lách | Lần | 4,897,800 | 4,897,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2029 | 15.0189.0948 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | Lần | 4,936,000 | 4,936,000 | Chưa bao gồm chi phí mũi khoan. |
| 2030 | 15.0292.0957 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | Lần | 4,936,000 | 4,936,000 | |
| 2031 | 11.0105.1142 | Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause | Lần | 4,938,500 | 4,938,500 | |
| 2032 | 03.3320.0454 | Cắt đoạn đại tràng | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2033 | 10.0528.0454 | Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2034 | 10.0519.0454 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2035 | 10.0520.0454 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2036 | 10.0522.0454 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, nối ngay ruột non - ống hậu môn | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2037 | 10.0523.0454 | Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2038 | 10.0527.0454 | Cắt đoạn trực tràng nối ngay | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2039 | 10.0514.0454 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2040 | 10.0515.0454 | Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2041 | 10.0516.0454 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2042 | 10.0517.0454 | Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2043 | 10.0518.0454 | Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2044 | 03.2654.0454 | Cắt toàn bộ đại tràng do ung thư | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2045 | 03.2655.0454 | Cắt lại đại tràng do ung thư | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2046 | 03.2664.0454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2047 | 10.0529.0454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2048 | 10.0531.0454 | Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2049 | 10.0521.0454 | Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2050 | 10.0530.0454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn | Lần | 4,941,100 | 4,941,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2051 | 10.0673.0484 | Cắt lách do chấn thương | Lần | 4,943,100 | 4,943,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2052 | 10.0674.0484 | Cắt lách bệnh lý | Lần | 4,943,100 | 4,943,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2053 | 10.0675.0484 | Cắt lách bán phần | Lần | 4,943,100 | 4,943,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2054 | 03.2523.0944 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2055 | 12.0089.0945 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2056 | 12.0016.0944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2057 | 12.0014.0945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2058 | 12.0137.0944 | Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2059 | 12.0065.0944 | Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2060 | 12.0088.0944 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | Lần | 4,944,000 | 4,944,000 | Chưa bao gồm dao siêu âm. |
| 2061 | 10.0640.0486 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | Lần | 4,955,100 | 4,955,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2062 | 12.0239.0486 | Cắt đuôi tụy và cắt lách | Lần | 4,955,100 | 4,955,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2063 | 10.0654.0486 | Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách | Lần | 4,955,100 | 4,955,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2064 | 10.0645.0486 | Cắt bỏ nang tụy | Lần | 4,955,100 | 4,955,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2065 | 03.3059.0369 | Khoan sọ thăm dò | Lần | 4,969,100 | 4,969,100 | |
| 2066 | 10.0625.0474 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật | Lần | 4,970,100 | 4,970,100 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 2067 | 10.0622.0474 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật | Lần | 4,970,100 | 4,970,100 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 2068 | 10.0623.0474 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | Lần | 4,970,100 | 4,970,100 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 2069 | 10.0927.0544 | Phẫu thuật thay khớp gối bán phần | Lần | 4,974,500 | 4,974,500 | Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 2070 | 10.0621.0472 | Cắt túi mật | Lần | 4,993,100 | 4,993,100 | |
| 2071 | 27.0385.0426 | Nội soi bàng quang cắt u | Lần | 5,030,900 | 5,030,900 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2072 | 10.0017.0384 | Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não | Lần | 5,074,300 | 5,074,300 | Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học. |
| 2073 | 10.0487.0458 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 2074 | 10.0488.0458 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 2075 | 10.0489.0458 | Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 2076 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 2077 | 03.3302.0458 | Phẫu thuật điều trị teo ruột | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 2078 | 10.0503.0458 | Cắt toàn bộ ruột non | Lần | 5,100,100 | 5,100,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 2079 | 26.0034.0553 | Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5,105,100 | 5,105,100 | Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 2080 | 10.0727.0553 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay | Lần | 5,105,100 | 5,105,100 | Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 2081 | 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2082 | 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2083 | 10.0498.0489 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2084 | 10.0705.0489 | Bóc phúc mạc bên phải | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2085 | 10.0706.0489 | Bóc phúc mạc phủ tạng | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2086 | 10.0702.0489 | Bóc phúc mạc douglas | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2087 | 10.0703.0489 | Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2088 | 10.0704.0489 | Bóc phúc mạc bên trái | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2089 | 10.0707.0489 | Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2090 | 10.0712.0489 | Lấy u phúc mạc | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2091 | 10.0538.0489 | Bóc u xơ, cơ… trực tràng đường bụng | Lần | 5,141,100 | 5,141,100 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2092 | 13.0011.0707 | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | 5,142,900 | 5,142,900 | |
| 2093 | 13.0126.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung [gây tê] | Lần | 5,155,200 | 5,155,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2094 | 13.0121.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc [gây tê] | Lần | 5,155,200 | 5,155,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2095 | 13.0122.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung [gây tê] | Lần | 5,155,200 | 5,155,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2096 | 13.0124.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung [gây tê] | Lần | 5,155,200 | 5,155,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2097 | 13.0125.0688_GT | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung [gây tê] | Lần | 5,155,200 | 5,155,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2098 | 10.0639.0469 | Các phẫu thuật đường mật khác | Lần | 5,170,100 | 5,170,100 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent. |
| 2099 | 13.0095.0684 | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng | Lần | 5,182,300 | 5,182,300 | |
| 2100 | 13.0223.0700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | Lần | 5,186,800 | 5,186,800 | |
| 2101 | 10.0572.0577 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2102 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2103 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2104 | 10.0812.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2105 | 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2106 | 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2107 | 10.0001.0577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2108 | 03.3691.0577 | Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2109 | 03.3692.0577 | Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp | Lần | 5,204,600 | 5,204,600 | |
| 2110 | 13.0013.0649 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | Lần | 5,206,200 | 5,206,200 | |
| 2111 | 15.0090.0956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | Lần | 5,244,100 | 5,244,100 | |
| 2112 | 15.0085.0975 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | Lần | 5,244,100 | 5,244,100 | |
| 2113 | 13.0006.0673_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) [gây tê] | Lần | 5,268,900 | 5,268,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2114 | 12.0116.0938 | Cắt hạ họng bán phần | Lần | 5,352,100 | 5,352,100 | |
| 2115 | 28.0016.1136 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2116 | 28.0017.1136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2117 | 28.0141.1136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2118 | 28.0142.1136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2119 | 28.0143.1136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2120 | 28.0038.1136 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2121 | 28.0076.1136 | Tái tạo toàn bộ mi và cùng đồ bằng vạt có cuống mạch | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2122 | 28.0155.1136 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2123 | 28.0039.1136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2124 | 28.0042.1136 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết toàn bộ mi dưới | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2125 | 28.0209.1136 | Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi | Lần | 5,363,900 | 5,363,900 | |
| 2126 | 27.0417.0697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | Lần | 5,395,300 | 5,395,300 | |
| 2127 | 13.0131.0697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | Lần | 5,395,300 | 5,395,300 | |
| 2128 | 11.0035.1126 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 5,449,400 | 5,449,400 | |
| 2129 | 11.0036.1126 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 5,449,400 | 5,449,400 | |
| 2130 | 11.0037.1126 | Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 5,449,400 | 5,449,400 | |
| 2131 | 28.0323.1126 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | Lần | 5,449,400 | 5,449,400 | |
| 2132 | 28.0315.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | Lần | 5,449,400 | 5,449,400 | |
| 2133 | 28.0316.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | Lần | 5,449,400 | 5,449,400 | |
| 2134 | 10.0929.0547 | Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | Lần | 5,474,500 | 5,474,500 | Chưa bao gồm khớp nhân tạo. |
| 2135 | 10.0827.0557 | kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Lần | 5,474,500 | 5,474,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 2136 | 03.3656.0557 | Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm | Lần | 5,474,500 | 5,474,500 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 2137 | 03.2650.0448 | Cắt 3/4 dạ dày do u do ung thư | Lần | 5,495,300 | 5,495,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2138 | 12.0200.0448 | Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | Lần | 5,495,300 | 5,495,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2139 | 10.0456.0449 | Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn | Lần | 5,495,300 | 5,495,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2140 | 10.0455.0449 | Cắt đoạn dạ dày | Lần | 5,495,300 | 5,495,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2141 | 10.1091.0570 | Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da | Lần | 5,496,100 | 5,496,100 | Chưa bao gồm đĩa đệm nhân tạo. |
| 2142 | 13.0083.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2143 | 13.0087.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2144 | 13.0082.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2145 | 13.0088.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2146 | 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2147 | 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2148 | 13.0077.0689 | Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2149 | 13.0076.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2150 | 13.0079.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2151 | 13.0080.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2152 | 03.4140.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2153 | 27.0434.0689 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Lần | 5,503,300 | 5,503,300 | |
| 2154 | 13.0168.0599 | Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách | Lần | 5,507,100 | 5,507,100 | |
| 2155 | 13.0169.0599 | Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách | Lần | 5,507,100 | 5,507,100 | |
| 2156 | 13.0133.0694 | Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung | Lần | 5,521,300 | 5,521,300 | |
| 2157 | 10.0376.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Lần | 5,530,400 | 5,530,400 | |
| 2158 | 10.0375.0432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Lần | 5,530,400 | 5,530,400 | |
| 2159 | 03.2102.0987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Lần | 5,537,100 | 5,537,100 | |
| 2160 | 15.0021.0987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Lần | 5,537,100 | 5,537,100 | |
| 2161 | 15.0025.0987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa | Lần | 5,537,100 | 5,537,100 | |
| 2162 | 15.0016.0987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não | Lần | 5,537,100 | 5,537,100 | |
| 2163 | 15.0017.0987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | Lần | 5,537,100 | 5,537,100 | |
| 2164 | 27.0155.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2165 | 03.4031.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2166 | 27.0151.0450 | Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2167 | 27.0158.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2168 | 27.0162.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D2 | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2169 | 27.0164.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + nạo hạch D2 | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2170 | 27.0154.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày không điển hình | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2171 | 27.0156.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt 3/4 dạ dày | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2172 | 27.0157.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2173 | 27.0159.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1 | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2174 | 27.0160.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1α | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2175 | 27.0161.0450 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần dưới dạ dày + nạo hạch D1β | Lần | 5,597,800 | 5,597,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2176 | 15.0114.0951 | Phẫu thuật chấn thương xoang trán | Lần | 5,657,000 | 5,657,000 | |
| 2177 | 15.0116.0947 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | Lần | 5,657,000 | 5,657,000 | |
| 2178 | 15.0118.0947 | Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | Lần | 5,657,000 | 5,657,000 | |
| 2179 | 28.0092.0578 | Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da từ xa | Lần | 5,663,200 | 5,663,200 | |
| 2180 | 28.0117.0578 | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do | Lần | 5,663,200 | 5,663,200 | |
| 2181 | 28.0144.0578 | Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do | Lần | 5,663,200 | 5,663,200 | |
| 2182 | 26.0035.0578 | Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5,663,200 | 5,663,200 | |
| 2183 | 10.0814.0578 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | Lần | 5,663,200 | 5,663,200 | |
| 2184 | 26.0033.0578 | Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu | Lần | 5,663,200 | 5,663,200 | |
| 2185 | 10.0006.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2186 | 10.0007.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2187 | 10.0008.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2188 | 10.0009.0370 | Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2189 | 10.0005.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2190 | 10.0010.0370 | Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2191 | 10.0015.0370 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) | Lần | 5,669,600 | 5,669,600 | Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ. |
| 2192 | 10.0316.0581 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | Lần | 5,712,200 | 5,712,200 | |
| 2193 | 10.0629.0581 | Mở nhu mô gan lấy sỏi | Lần | 5,712,200 | 5,712,200 | |
| 2194 | 10.0171.0581 | Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống | Lần | 5,712,200 | 5,712,200 | |
| 2195 | 10.0173.0581 | Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | Lần | 5,712,200 | 5,712,200 | |
| 2196 | 10.1092.0567 | Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da | Lần | 5,798,100 | 5,798,100 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 2197 | 10.1073.0567 | Lấy đĩa đệm đốt sống, cố định cột sống và ghép xương liên thân đốt đường trước (xương tự thân có hoặc không có lồng titanium) (ALIF) | Lần | 5,798,100 | 5,798,100 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 2198 | 10.1082.0567 | Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng - cùng | Lần | 5,798,100 | 5,798,100 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 2199 | 10.1067.0567 | Cố định cột sống và cánh chậu | Lần | 5,798,100 | 5,798,100 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 2200 | 10.1069.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương | Lần | 5,798,100 | 5,798,100 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 2201 | 10.1068.0567 | Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống | Lần | 5,798,100 | 5,798,100 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa. |
| 2202 | 10.0610.0471 | Lấy máu tụ bao gan | Lần | 5,861,600 | 5,861,600 | Chưa bao gồm vật liệu cầm máu. |
| 2203 | 12.0234.0471 | Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | Lần | 5,861,600 | 5,861,600 | Chưa bao gồm vật liệu cầm máu. |
| 2204 | 03.3415.0471 | Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | Lần | 5,861,600 | 5,861,600 | Chưa bao gồm vật liệu cầm máu. |
| 2205 | 10.0609.0471 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | Lần | 5,861,600 | 5,861,600 | Chưa bao gồm vật liệu cầm máu. |
| 2206 | 10.0608.0471 | Cầm máu nhu mô gan | Lần | 5,861,600 | 5,861,600 | Chưa bao gồm vật liệu cầm máu. |
| 2207 | 10.0347.0424 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da | Lần | 5,887,300 | 5,887,300 | |
| 2208 | 10.0349.0424 | Cắt cổ bàng quang | Lần | 5,887,300 | 5,887,300 | |
| 2209 | 13.0061.0598_GT | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung [gây tê] | Lần | 5,932,700 | 5,932,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2210 | 13.0059.0661_GT | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn [gây tê] | Lần | 5,953,300 | 5,953,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2211 | 10.0002.0386 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | Lần | 5,966,400 | 5,966,400 | Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 2212 | 10.0014.0386 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ | Lần | 5,966,400 | 5,966,400 | Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 2213 | 10.0003.0386 | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | Lần | 5,966,400 | 5,966,400 | Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 2214 | 10.0004.0386 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | Lần | 5,966,400 | 5,966,400 | Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 2215 | 10.0013.0386 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán | Lần | 5,966,400 | 5,966,400 | Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, miếng vá khuyết sọ, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ. |
| 2216 | 13.0221.0695 | Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng | Lần | 5,970,800 | 5,970,800 | |
| 2217 | 27.0413.0695 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai | Lần | 5,970,800 | 5,970,800 | |
| 2218 | 15.0265.0940 | Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng | Lần | 5,980,000 | 5,980,000 | |
| 2219 | 13.0119.0596 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi | Lần | 5,982,300 | 5,982,300 | |
| 2220 | 13.0078.0699 | Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng | Lần | 5,988,800 | 5,988,800 | |
| 2221 | 13.0121.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc | Lần | 5,990,300 | 5,990,300 | |
| 2222 | 13.0122.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polyp buồng tử cung | Lần | 5,990,300 | 5,990,300 | |
| 2223 | 13.0124.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | Lần | 5,990,300 | 5,990,300 | |
| 2224 | 13.0125.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung | Lần | 5,990,300 | 5,990,300 | |
| 2225 | 13.0126.0688 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung | Lần | 5,990,300 | 5,990,300 | |
| 2226 | 10.1083.0568 | Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống | Lần | 5,996,400 | 5,996,400 | Chưa bao gồm kim chọc, xi măng sinh học hoặc hóa học, hệ thống bơm xi măng, bộ bơm xi măng có bóng hoặc không bóng. |
| 2227 | 07.0021.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp | Lần | 6,026,400 | 6,026,400 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 2228 | 07.0022.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp | Lần | 6,026,400 | 6,026,400 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 2229 | 07.0026.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng | Lần | 6,026,400 | 6,026,400 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 2230 | 07.0029.0363 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ | Lần | 6,026,400 | 6,026,400 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 2231 | 15.0172.0964 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Lần | 6,045,000 | 6,045,000 | |
| 2232 | 10.0352.0425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | 6,140,200 | 6,140,200 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2233 | 10.0360.0425 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | Lần | 6,140,200 | 6,140,200 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2234 | 27.0043.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2235 | 27.0044.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2236 | 27.0045.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2237 | 27.0046.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2238 | 15.0382.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến giáp sử dụng dao siêu âm | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2239 | 27.0042.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2240 | 27.0056.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2241 | 27.0053.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2242 | 27.0047.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2243 | 27.0051.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2244 | 27.0052.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm] | Lần | 6,168,600 | 6,168,600 | |
| 2245 | 15.0015.0936 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | Lần | 6,258,000 | 6,258,000 | |
| 2246 | 27.0436.0690 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | Lần | 6,346,300 | 6,346,300 | |
| 2247 | 13.0063.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 6,346,300 | 6,346,300 | |
| 2248 | 13.0064.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần | Lần | 6,346,300 | 6,346,300 | |
| 2249 | 03.4135.0690 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung toàn phần | Lần | 6,346,300 | 6,346,300 | |
| 2250 | 13.0066.0658 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi | Lần | 6,375,900 | 6,375,900 | |
| 2251 | 12.0216.0487 | Cắt u sau phúc mạc | Lần | 6,419,200 | 6,419,200 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2252 | 10.0713.0487 | Lấy u sau phúc mạc | Lần | 6,419,200 | 6,419,200 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2253 | 13.0006.0673 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) | Lần | 6,517,600 | 6,517,600 | |
| 2254 | 13.0065.0687 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | Lần | 6,548,300 | 6,548,300 | |
| 2255 | 13.0085.0687 | Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung | Lần | 6,548,300 | 6,548,300 | |
| 2256 | 13.0061.0598 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | Lần | 6,815,100 | 6,815,100 | |
| 2257 | 10.0321.0417 | Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) | Lần | 6,823,200 | 6,823,200 | Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2258 | 13.0059.0661 | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | Lần | 6,836,200 | 6,836,200 | |
| 2259 | 07.0048.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong basedow bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2260 | 07.0043.0356 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2261 | 07.0059.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp khồng lồ bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2262 | 07.0042.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2263 | 07.0038.0356 | Cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2264 | 07.0044.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2265 | 07.0046.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2266 | 07.0049.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2267 | 07.0052.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2268 | 07.0047.0356 | Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong basedow bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2269 | 07.0051.0356 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2270 | 07.0056.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2271 | 07.0057.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2272 | 07.0062.0356 | Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2273 | 07.0060.0356 | Cắt 1 thùy tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2274 | 07.0065.0356 | Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2275 | 07.0067.0356 | Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2276 | 12.0015.0356 | Cắt các u ác tuyến giáp | Lần | 6,955,600 | 6,955,600 | |
| 2277 | 12.0115.0952 | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | Lần | 6,984,300 | 6,984,300 | Chưa bao gồm ống nội khí quản. |
| 2278 | 26.0043.0552 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời | Lần | 7,094,200 | 7,094,200 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 2279 | 26.0044.0552 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời | Lần | 7,094,200 | 7,094,200 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 2280 | 26.0042.0552 | Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời | Lần | 7,094,200 | 7,094,200 | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo. |
| 2281 | 10.1113.0398_GT | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ [gây tê] | Lần | 7,164,500 | 7,164,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2282 | 11.0045.1124 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 7,209,700 | 7,209,700 | |
| 2283 | 11.0043.1124 | Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 7,209,700 | 7,209,700 | |
| 2284 | 13.0001.0676_GT | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | Lần | 7,223,900 | 7,223,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2285 | 27.0412.0702 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Lần | 7,279,100 | 7,279,100 | |
| 2286 | 13.0073.0702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 7,279,100 | 7,279,100 | |
| 2287 | 03.4133.0702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 7,279,100 | 7,279,100 | |
| 2288 | 10.0153.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | 7,381,300 | 7,381,300 | Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài. |
| 2289 | 10.0154.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu | Lần | 7,381,300 | 7,381,300 | Chưa bao gồm các loại đinh, nẹp, vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài. |
| 2290 | 10.0291.0411 | Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2291 | 10.0292.0411 | Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2292 | 10.0293.0411 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2293 | 10.0290.0411 | Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2294 | 10.0281.0411 | Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2295 | 10.0285.0411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2296 | 10.0286.0411 | Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2297 | 10.0287.0411 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2298 | 10.0271.0411 | Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2299 | 12.0168.0411 | Phẫu thuật cắt u sụn phế quản | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2300 | 10.0159.0411 | Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2301 | 10.0160.0411 | Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi - màng phổi | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2302 | 10.0163.0411 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | Lần | 7,392,200 | 7,392,200 | Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài, dụng cụ khâu cắt tự động, keo sinh học, dao hàn mạch, hàn mô. |
| 2303 | 12.0124.0953 | Cắt khối u vùng họng miệng bằng laser | Lần | 7,480,000 | 7,480,000 | Chưa bao gồm ống nội khí quản. |
| 2304 | 10.0940.0579 | Phẫu thuật vi phẫu nối mạch chi | Lần | 7,634,600 | 7,634,600 | Chưa bao gồm mạch nhân tạo. |
| 2305 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | Lần | 7,639,200 | 7,639,200 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2306 | 03.2656.0460 | Cắt đoạn trực tràng do ung thư | Lần | 7,639,200 | 7,639,200 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2307 | 10.0532.0460 | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | Lần | 7,639,200 | 7,639,200 | Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2308 | 10.0630.0475 | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | Lần | 7,651,700 | 7,651,700 | Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi. |
| 2309 | 10.0034.0372 | Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng | Lần | 7,667,700 | 7,667,700 | Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ |
| 2310 | 27.0024.0372 | Phẫu thuật bóc bao áp xe não | Lần | 7,667,700 | 7,667,700 | Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ |
| 2311 | 10.1113.0398 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ | Lần | 7,825,900 | 7,825,900 | |
| 2312 | 10.1081.0564 | Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix...) | Lần | 7,840,200 | 7,840,200 | |
| 2313 | 13.0010.0660 | Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa | Lần | 8,104,200 | 8,104,200 | |
| 2314 | 18.0449.0056 | Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng | Lần | 8,118,100 | 8,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...). |
| 2315 | 12.0151.0877 | Cắt u cuộn cảnh | Lần | 8,131,800 | 8,131,800 | |
| 2316 | 27.0054.0365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [có dùng dao siêu âm] | Lần | 8,193,400 | 8,193,400 | |
| 2317 | 27.0057.0365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow [có dùng dao siêu âm] | Lần | 8,193,400 | 8,193,400 | |
| 2318 | 27.0055.0365 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc [có dùng dao siêu âm] | Lần | 8,193,400 | 8,193,400 | |
| 2319 | 12.0201.0449 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2320 | 12.0199.0449 | Cắt dạ dày do ung thư | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2321 | 03.3279.0449 | Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày lần đầu hoặc mổ lại | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2322 | 10.0457.0449 | Cắt toàn bộ dạ dày | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2323 | 10.0458.0449 | Cắt lại dạ dày | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2324 | 03.2651.0449 | Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2325 | 03.2652.0449 | Cắt lại dạ dày do ung thư | Lần | 8,208,300 | 8,208,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, kẹp khóa mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2326 | 07.0053.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Lần | 8,302,400 | 8,302,400 | |
| 2327 | 07.0054.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 2 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm | Lần | 8,302,400 | 8,302,400 | |
| 2328 | 07.0058.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm | Lần | 8,302,400 | 8,302,400 | |
| 2329 | 07.0061.0364 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm | Lần | 8,302,400 | 8,302,400 | |
| 2330 | 13.0001.0676 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | Lần | 8,625,200 | 8,625,200 | |
| 2331 | 03.4132.0692 | Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | Lần | 8,769,200 | 8,769,200 | |
| 2332 | 15.0372.0967 | Phẫu thuật nội soi cắt u máu hạ họng - thanh quản bằng dao siêu âm | Lần | 8,807,000 | 8,807,000 | Đã bao gồm dao siêu âm |
| 2333 | 10.0594.0466 | Cắt gan lớn | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2334 | 10.0588.0466 | Cắt hạ phân thùy 8 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2335 | 10.0589.0466 | Cắt hạ phân thùy 9 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2336 | 10.0593.0466 | Cắt gan nhỏ | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2337 | 10.0578.0466 | Cắt gan phân thùy sau | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2338 | 10.0580.0466 | Cắt thùy gan trái | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2339 | 10.0582.0466 | Cắt hạ phân thùy 2 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2340 | 10.0583.0466 | Cắt hạ phân thùy 3 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2341 | 10.0584.0466 | Cắt hạ phân thùy 4 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2342 | 10.0585.0466 | Cắt hạ phân thùy 5 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2343 | 10.0581.0466 | Cắt hạ phân thùy 1 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2344 | 10.0606.0466 | Lấy bỏ u gan | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2345 | 10.0607.0466 | Cắt lọc nhu mô gan | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2346 | 10.0586.0466 | Cắt hạ phân thùy 6 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2347 | 10.0587.0466 | Cắt hạ phân thùy 7 | Lần | 9,075,300 | 9,075,300 | Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô. |
| 2348 | 15.0122.0946 | Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | Lần | 9,076,600 | 9,076,600 | |
| 2349 | 15.0084.0974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | Lần | 9,076,600 | 9,076,600 | |
| 2350 | 18.0517.0055 | Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 2351 | 10.0272.0408 | Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý | Lần | 9,583,300 | 9,583,300 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 2352 | 13.0099.0698 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ | Lần | 9,585,300 | 9,585,300 | |
| 2353 | 18.0562.0057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2354 | 18.0563.0057 | Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2355 | 18.0553.0057 | Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2356 | 18.0554.0057 | Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2357 | 18.0559.0057 | Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2358 | 18.0555.0057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2359 | 18.0557.0057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2360 | 18.0564.0057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2361 | 18.0565.0057 | Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2362 | 18.0566.0057 | Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2363 | 18.0567.0057 | Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 2364 | 13.0009.0659 | Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp | Lần | 10,506,300 | 10,506,300 | |
| 2365 | 27.0290.0483 | Phẫu thuật nội soi cắt u tụy | Lần | 10,787,800 | 10,787,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, kẹp khóa mạch máu. |
| 2366 | 12.0240.0482 | Cắt bỏ khối u tá tụy | Lần | 11,801,200 | 11,801,200 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch và đoạn mạch nhân tạo. |
| 2367 | 10.0157.0580 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương khí quản cổ | Lần | 12,568,600 | 12,568,600 | Chưa bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh). |
| 2368 | 10.0158.0580 | Phẫu thuật điều trị vỡ phế quản do chấn thương ngực | Lần | 12,568,600 | 12,568,600 | Chưa bao gồm Stent, bộ tim phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim (ở người bệnh hẹp khí - phế quản bẩm sinh). |
| 2369 | 10.0169.0401 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu | Lần | 13,594,200 | 13,594,200 | Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học. |
| 2370 | 10.0170.0401 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch dưới đòn | Lần | 13,594,200 | 13,594,200 | Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, keo sinh học. |
| 2371 | 10.0155.0404 | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | Lần | 14,778,300 | 14,778,300 | Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học |
| 2372 | 10.0156.0404 | Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | Lần | 14,778,300 | 14,778,300 | Chưa bao gồm động mạch chủ nhân tạo, van động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học |
| 2373 | 10.0168.0393 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch cảnh | Lần | 16,155,000 | 16,155,000 | Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng. |
| 2374 | 10.0174.0393 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương động - tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận | Lần | 16,155,000 | 16,155,000 | Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng. |
| 2375 | 10.0165.0393 | Phẫu thuật điều trị vỡ eo động mạch chủ | Lần | 16,155,000 | 16,155,000 | Chưa bao gồm bộ tim phổi nhân tạo và dây chạy máy, động mạch chủ nhân tạo, mạch máu nhân tạo, keo sinh học, stent, quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn, dung dịch bảo vệ tạng, dây truyền dung dịch bảo vệ tạng. |
| 2376 | 11.0070.1141 | Phẫu thuật chuyển vạt da phức tạp có nối mạch vi phẫu điều trị bỏng sâu | Lần | 20,024,700 | 20,024,700 | |
| Phần E: Khung Giá Thủ Thuật | ||||||
| 2377 | 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | Lần | 12,700 | 12,700 | |
| 2378 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13,600 | 13,600 | |
| 2379 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang | Lần | 14,000 | 14,000 | Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. |
| 2380 | 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | 14,100 | 14,100 | |
| 2381 | 01.0055.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | 14,100 | 14,100 | |
| 2382 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | 14,100 | 14,100 | |
| 2383 | 17.0065.0269 | Tập với ròng rọc | Lần | 14,700 | 14,700 | |
| 2384 | 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | Lần | 14,700 | 14,700 | |
| 2385 | 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tập | Lần | 14,700 | 14,700 | |
| 2386 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | Lần | 15,100 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2387 | 03.2388.0212 | Tiêm dưới da | Lần | 15,100 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2388 | 03.2389.0212 | Tiêm bắp thịt | Lần | 15,100 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2389 | 03.2390.0212 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | 15,100 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2390 | 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | 22,000 | 22,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2391 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | 22,000 | 22,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2392 | 01.0006.0215 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | 25,100 | 25,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
| 2393 | 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | Lần | 25,100 | 25,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
| 2394 | 11.0089.0215 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Lần | 25,100 | 25,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
| 2395 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | 27,500 | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
| 2396 | 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | 27,500 | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
| 2397 | 01.0087.0898 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | 27,500 | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
| 2398 | 17.0010.0236 | Điều trị bằng dòng giao thoa | Lần | 30,800 | 30,800 | |
| 2399 | 14.0254.0757 | Đo thị trường chu biên | Lần | 31,100 | 31,100 | |
| 2400 | 21.0092.0755 | Đo nhãn áp | Lần | 31,600 | 31,600 | |
| 2401 | 14.0255.0755 | Đo nhãn áp | Lần | 31,600 | 31,600 | |
| 2402 | 17.0073.0277 | Tập các kiểu thở | Lần | 32,900 | 32,900 | |
| 2403 | 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | Lần | 32,900 | 32,900 | |
| 2404 | 01.0085.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 32,900 | 32,900 | |
| 2405 | 02.0068.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 32,900 | 32,900 | |
| 2406 | 17.0044.0268 | Tập đi với gậy | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2407 | 17.0049.0268 | Tập đi với chân giả trên gối | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2408 | 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2409 | 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập đi | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2410 | 17.0043.0268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2411 | 17.0069.0268 | Tập với máy tập thăng bằng | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2412 | 17.0051.0268 | Tập đi với khung treo | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2413 | 17.0072.0268 | Tập với bàn nghiêng | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2414 | 17.0092.0268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2415 | 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2416 | 17.0048.0268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2417 | 17.0050.0268 | Tập đi với chân giả dưới gối | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2418 | 17.0068.0268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2419 | 17.0058.0268 | Tập vận động trên bóng | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2420 | 17.0063.0268 | Tập với thang tường | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2421 | 17.0064.0268 | Tập với giàn treo các chi | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2422 | 17.0066.0268 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 33,400 | 33,400 | |
| 2423 | 14.0257.0848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 2424 | 21.0064.0885 | Đo nhĩ lượng | Lần | 34,500 | 34,500 | |
| 2425 | 21.0065.0887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | Lần | 34,500 | 34,500 | |
| 2426 | 11.0120.0244 | Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne | Lần | 36,600 | 36,600 | |
| 2427 | 08.0481.0235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | 36,700 | 36,700 | |
| 2428 | 08.0479.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 36,700 | 36,700 | |
| 2429 | 08.0485.0235 | Giác hơi | Lần | 36,700 | 36,700 | |
| 2430 | 08.0480.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | 36,700 | 36,700 | |
| 2431 | 08.0482.0235 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | 36,700 | 36,700 | |
| 2432 | 08.0455.0228 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2433 | 03.0682.0228 | Cứu điều trị bại não thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2434 | 03.0695.0228 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2435 | 03.0683.0228 | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2436 | 03.0684.0228 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2437 | 03.0686.0228 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2438 | 03.0689.0228 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2439 | 03.0690.0228 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2440 | 03.0691.0228 | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2441 | 03.0692.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2442 | 03.0693.0228 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2443 | 03.0694.0228 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2444 | 08.0009.0228 | Cứu | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2445 | 08.0027.0228 | Chườm ngải | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2446 | 08.0454.0228 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2447 | 08.0459.0228 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2448 | 08.0460.0228 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2449 | 08.0462.0228 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2450 | 08.0463.0228 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2451 | 08.0464.0228 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2452 | 08.0451.0228 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2453 | 08.0452.0228 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2454 | 08.0453.0228 | Cứu điều trị nấc thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2455 | 08.0456.0228 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2456 | 08.0457.0228 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2457 | 08.0458.0228 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2458 | 08.0461.0228 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2459 | 08.0465.0228 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2460 | 08.0467.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2461 | 08.0468.0228 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2462 | 08.0469.0228 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2463 | 08.0470.0228 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2464 | 08.0466.0228 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2465 | 08.0471.0228 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2466 | 08.0472.0228 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2467 | 08.0473.0228 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2468 | 08.0475.0228 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2469 | 08.0477.0228 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2470 | 08.0474.0228 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2471 | 08.0476.0228 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2472 | 03.0673.0228 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | Lần | 37,000 | 37,000 | |
| 2473 | 08.0484.0281 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | Lần | 39,000 | 39,000 | |
| 2474 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 39,900 | 39,900 | |
| 2475 | 17.0014.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | Lần | 40,200 | 40,200 | |
| 2476 | 17.0015.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | Lần | 40,200 | 40,200 | |
| 2477 | 15.0302.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2478 | 10.9004.0075 | Cắt chỉ | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2479 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2480 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2481 | 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2482 | 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2483 | 14.0111.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2484 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2485 | 14.0116.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | Lần | 40,300 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2486 | 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | 40,300 | 40,300 | |
| 2487 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | 40,900 | 40,900 | |
| 2488 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | Lần | 40,900 | 40,900 | |
| 2489 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | Lần | 40,900 | 40,900 | |
| 2490 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 40,900 | 40,900 | |
| 2491 | 17.0002.0254 | Điều trị bằng sóng cực ngắn | Lần | 41,100 | 41,100 | |
| 2492 | 17.0001.0254 | Điều trị bằng sóng ngắn | Lần | 41,100 | 41,100 | |
| 2493 | 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 41,200 | 41,200 | |
| 2494 | 17.0004.0232 | Điều trị bằng từ trường | Lần | 41,900 | 41,900 | |
| 2495 | 14.0259.0753 | Đo khúc xạ giác mạc | Lần | 41,900 | 41,900 | |
| 2496 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 43,100 | 43,100 | |
| 2497 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 43,100 | 43,100 | |
| 2498 | 14.0033.0748 | Điều trị laser hồng ngoại | Lần | 43,600 | 43,600 | |
| 2499 | 03.1654.0748 | Tập nhược thị | Lần | 43,600 | 43,600 | |
| 2500 | 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | 44,900 | 44,900 | |
| 2501 | 08.0021.0285 | Xông khói thuốc | Lần | 45,300 | 45,300 | |
| 2502 | 17.0018.0221 | Điều trị bằng Parafin | Lần | 46,000 | 46,000 | |
| 2503 | 14.0251.0852 | Test phát hiện khô mắt | Lần | 46,400 | 46,400 | |
| 2504 | 14.0250.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | Lần | 46,400 | 46,400 | |
| 2505 | 16.0239.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 46,600 | 46,600 | |
| 2506 | 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | 46,600 | 46,600 | |
| 2507 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | 46,600 | 46,600 | |
| 2508 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 46,600 | 46,600 | |
| 2509 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | 48,300 | 48,300 | Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt |
| 2510 | 11.0124.0253 | Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc | Lần | 48,700 | 48,700 | |
| 2511 | 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 48,700 | 48,700 | |
| 2512 | 17.0006.0231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | 48,900 | 48,900 | |
| 2513 | 17.0005.0231 | Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | Lần | 48,900 | 48,900 | |
| 2514 | 21.0060.0890 | Đo thính lực đơn âm | Lần | 49,500 | 49,500 | |
| 2515 | 08.0020.0284 | Xông hơi thuốc | Lần | 50,300 | 50,300 | |
| 2516 | 08.0019.0286 | Xông thuốc bằng máy | Lần | 50,300 | 50,300 | |
| 2517 | 03.0280.0286 | Xông thuốc bằng máy | Lần | 50,300 | 50,300 | |
| 2518 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | 50,800 | 50,800 | |
| 2519 | 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 51,300 | 51,300 | |
| 2520 | 17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | Lần | 51,400 | 51,400 | |
| 2521 | 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 51,800 | 51,800 | |
| 2522 | 08.0011.0243 | laser châm | Lần | 52,100 | 52,100 | |
| 2523 | 17.0012.0243 | Điều trị bằng laser công suất thấp | Lần | 52,100 | 52,100 | |
| 2524 | 22.0020.1347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | 52,100 | 52,100 | |
| 2525 | 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | 53,600 | 53,600 | |
| 2526 | 17.0078.0238 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Lần | 54,800 | 54,800 | |
| 2527 | 08.0013.0238 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | 54,800 | 54,800 | |
| 2528 | 08.0014.0238 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Lần | 54,800 | 54,800 | |
| 2529 | 08.0486.0238 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | Lần | 54,800 | 54,800 | |
| 2530 | 08.0023.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | Lần | 54,800 | 54,800 | |
| 2531 | 08.0024.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | Lần | 54,800 | 54,800 | |
| 2532 | 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | 55,000 | 55,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2533 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | 55,000 | 55,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2534 | 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | 55,000 | 55,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2535 | 13.0029.0716 | Soi ối | Lần | 55,100 | 55,100 | |
| 2536 | 08.0026.0222 | Bó thuốc | Lần | 57,600 | 57,600 | |
| 2537 | 03.0701.0245 | laser nội mạch | Lần | 58,400 | 58,400 | |
| 2538 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 58,400 | 58,400 | |
| 2539 | 03.0069.0001 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 2540 | 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2541 | 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2542 | 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2543 | 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2544 | 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận động | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2545 | 17.0052.0267 | Tập vận động thụ động | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2546 | 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2547 | 17.0141.0241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2548 | 17.0142.0241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2549 | 17.0144.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2550 | 17.0145.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2551 | 17.0146.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | Lần | 59,300 | 59,300 | |
| 2552 | 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòng | Lần | 60,000 | 60,000 | |
| 2553 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 60,000 | 60,000 | |
| 2554 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | 60,000 | 60,000 | |
| 2555 | 03.4246.0198 | Tháo bột các loại | Lần | 61,400 | 61,400 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 2556 | 15.0303.0200 | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64,300 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 2557 | 03.3911.0200 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64,300 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 2558 | 10.9003.0200 | Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | 64,300 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 2559 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | 64,300 | 64,300 | |
| 2560 | 01.0076.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | 64,300 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 2561 | 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 64,900 | 64,900 | |
| 2562 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 65,100 | 65,100 | |
| 2563 | 21.0090.0752 | Đo đường kính giác mạc | Lần | 68,000 | 68,000 | |
| 2564 | 21.0076.0752 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | Lần | 68,000 | 68,000 | |
| 2565 | 14.0276.0752 | Đo độ lồi | Lần | 68,000 | 68,000 | |
| 2566 | 05.0003.0272 | Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | Lần | 68,900 | 68,900 | |
| 2567 | 21.0066.0886 | Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán | Lần | 69,000 | 69,000 | |
| 2568 | 03.2154.0897 | Làm Proetz | Lần | 69,300 | 69,300 | |
| 2569 | 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz | Lần | 69,300 | 69,300 | |
| 2570 | 15.0050.0994 | Trích rạch màng nhĩ | Lần | 69,300 | 69,300 | |
| 2571 | 21.0091.0758 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo tự động bằng siêu âm | Lần | 69,400 | 69,400 | |
| 2572 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | 70,300 | 70,300 | |
| 2573 | 17.0009.0255 | Điều trị bằng sóng xung kích | Lần | 71,200 | 71,200 | |
| 2574 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 71,500 | 71,500 | |
| 2575 | 18.0127.0028 | Chụp X-quang tại giường | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 2576 | 21.0062.0891 | Đo thính lực trên ngưỡng | Lần | 74,000 | 74,000 | |
| 2577 | 02.0160.1777 | Test chẩn đoán chết não bằng điện não đồ | Lần | 75,200 | 75,200 | |
| 2578 | 01.0207.1777 | Ghi điện não đồ cấp cứu | Lần | 75,200 | 75,200 | |
| 2579 | 08.0406.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2580 | 08.0407.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2581 | 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2582 | 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2583 | 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2584 | 08.0418.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2585 | 08.0419.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2586 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2587 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2588 | 08.0393.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2589 | 08.0394.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2590 | 08.0395.0280 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2591 | 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2592 | 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2593 | 08.0398.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2594 | 08.0399.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2595 | 08.0400.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2596 | 08.0401.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2597 | 08.0402.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2598 | 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2599 | 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2600 | 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2601 | 08.0416.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2602 | 08.0417.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2603 | 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2604 | 08.0422.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2605 | 08.0426.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2606 | 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2607 | 08.0424.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2608 | 08.0415.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2609 | 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2610 | 08.0450.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2611 | 08.0410.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2612 | 08.0420.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2613 | 08.0439.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2614 | 08.0444.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2615 | 03.0660.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2616 | 03.0665.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2617 | 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2618 | 08.0427.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2619 | 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2620 | 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2621 | 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2622 | 08.0447.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2623 | 08.0448.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2624 | 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2625 | 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2626 | 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2627 | 08.0433.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2628 | 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2629 | 08.0435.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2630 | 08.0436.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2631 | 08.0437.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2632 | 08.0438.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2633 | 08.0440.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2634 | 08.0441.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2635 | 08.0442.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2636 | 08.0443.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2637 | 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2638 | 08.0446.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2639 | 08.0483.0280 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2640 | 03.0653.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2641 | 03.0654.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2642 | 03.0658.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2643 | 03.0661.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2644 | 03.0669.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2645 | 03.0659.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2646 | 03.0663.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2647 | 03.0670.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2648 | 03.0609.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2649 | 03.0633.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2650 | 03.0634.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2651 | 03.0636.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2652 | 03.0629.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2653 | 03.0632.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2654 | 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2655 | 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 76,000 | 76,000 | |
| 2656 | 08.0002.0224 | Hào châm | Lần | 76,300 | 76,300 | |
| 2657 | 08.0004.0224 | Nhĩ châm | Lần | 76,300 | 76,300 | |
| 2658 | 08.0001.0224 | Mai hoa châm | Lần | 76,300 | 76,300 | |
| 2659 | 08.0010.0224 | Chích lể | Lần | 76,300 | 76,300 | |
| 2660 | 08.0012.0224 | Từ châm | Lần | 76,300 | 76,300 | |
| 2661 | 08.0008.0224 | Ôn châm [kim ngắn] | Lần | 76,300 | 76,300 | |
| 2662 | 14.0224.0751 | Đo thị giác tương phản | Lần | 77,000 | 77,000 | |
| 2663 | 21.0075.0751 | Đo biên độ điều tiết | Lần | 77,000 | 77,000 | |
| 2664 | 21.0088.0751 | Xác định sơ đồ song thị | Lần | 77,000 | 77,000 | |
| 2665 | 14.0265.0751 | Đo thị giác 2 mắt | Lần | 77,000 | 77,000 | |
| 2666 | 14.0263.0751 | Xác định sơ đồ song thị | Lần | 77,000 | 77,000 | |
| 2667 | 14.0264.0751 | Đo biên độ điều tiết | Lần | 77,000 | 77,000 | |
| 2668 | 08.0323.0271 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2669 | 08.0330.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2670 | 08.0337.0271 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2671 | 08.0359.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2672 | 08.0364.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2673 | 08.0373.0271 | Thuỷ châm điều trị đau răng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2674 | 08.0006.0271 | Thủy châm | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2675 | 08.0324.0271 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2676 | 08.0326.0271 | Thuỷ châm điều trị nấc | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2677 | 08.0331.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2678 | 08.0333.0271 | Thuỷ châm điều trị trĩ | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2679 | 08.0334.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2680 | 08.0335.0271 | Thuỷ châm điều trị mày đay | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2681 | 08.0336.0271 | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2682 | 08.0340.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2683 | 08.0342.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2684 | 08.0322.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2685 | 08.0325.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2686 | 08.0327.0271 | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2687 | 08.0328.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2688 | 08.0332.0271 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2689 | 08.0338.0271 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2690 | 08.0339.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2691 | 08.0341.0271 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2692 | 08.0345.0271 | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2693 | 08.0346.0271 | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2694 | 08.0349.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2695 | 08.0355.0271 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2696 | 08.0357.0271 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2697 | 08.0358.0271 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2698 | 08.0360.0271 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2699 | 08.0361.0271 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2700 | 08.0362.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2701 | 08.0363.0271 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2702 | 08.0365.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2703 | 08.0372.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2704 | 08.0374.0271 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2705 | 08.0375.0271 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2706 | 08.0376.0271 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2707 | 08.0378.0271 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2708 | 08.0381.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2709 | 08.0383.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2710 | 08.0343.0271 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2711 | 08.0344.0271 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2712 | 08.0347.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2713 | 08.0348.0271 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2714 | 08.0350.0271 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2715 | 08.0351.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2716 | 08.0352.0271 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2717 | 08.0353.0271 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2718 | 08.0354.0271 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2719 | 08.0356.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2720 | 08.0366.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2721 | 08.0367.0271 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2722 | 08.0371.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2723 | 08.0377.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2724 | 08.0380.0271 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2725 | 08.0382.0271 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2726 | 08.0384.0271 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2727 | 03.4183.0271 | Thủy châm điều trị sa trực tràng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2728 | 08.0385.0271 | Thuỷ châm điều trị di tinh | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2729 | 08.0386.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2730 | 08.0387.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2731 | 08.0388.0271 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 77,100 | 77,100 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 2732 | 17.0108.0260 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | Lần | 77,500 | 77,500 | |
| 2733 | 03.0509.0230 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2734 | 03.0514.0230 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2735 | 03.4178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2736 | 08.0005.0230 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2737 | 03.0511.0230 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2738 | 03.0517.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do Zona | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2739 | 03.0523.0230 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2740 | 03.0531.0230 | Điện châm điều trị chứng tic | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2741 | 03.4179.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2742 | 03.4180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2743 | 03.4182.0230 | Điện châm điều trị sa trực tràng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2744 | 08.0162.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2745 | 08.0163.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2746 | 08.0164.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2747 | 08.0165.0230 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2748 | 08.0166.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2749 | 08.0167.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2750 | 08.0173.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2751 | 08.0174.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2752 | 08.0182.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2753 | 08.0184.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2754 | 08.0185.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2755 | 08.0190.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2756 | 08.0168.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2757 | 08.0169.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2758 | 08.0170.0230 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2759 | 08.0171.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2760 | 08.0172.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2761 | 08.0177.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2762 | 08.0178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2763 | 08.0179.0230 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2764 | 08.0180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2765 | 08.0181.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2766 | 08.0183.0230 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2767 | 08.0186.0230 | Điện nhĩ châm điều di tinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2768 | 08.0187.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2769 | 08.0188.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2770 | 08.0189.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2771 | 08.0191.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2772 | 08.0192.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2773 | 08.0193.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2774 | 08.0194.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2775 | 08.0195.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2776 | 08.0196.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2777 | 08.0197.0230 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2778 | 08.0198.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2779 | 08.0199.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2780 | 08.0200.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2781 | 08.0201.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2782 | 08.0202.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2783 | 08.0223.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2784 | 08.0224.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2785 | 08.0225.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2786 | 08.0226.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2787 | 08.0227.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2788 | 08.0278.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2789 | 08.0280.0230 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2790 | 08.0288.0230 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2791 | 08.0294.0230 | Điện châm điều trị sa tử cung | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2792 | 08.0295.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2793 | 08.0296.0230 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2794 | 08.0311.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2795 | 08.0313.0230 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2796 | 08.0316.0230 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2797 | 08.0203.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2798 | 08.0204.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2799 | 08.0205.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2800 | 08.0206.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2801 | 08.0208.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2802 | 08.0209.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2803 | 08.0211.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2804 | 08.0212.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2805 | 08.0213.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2806 | 08.0215.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2807 | 08.0216.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2808 | 08.0217.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2809 | 08.0218.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2810 | 08.0219.0230 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2811 | 08.0220.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2812 | 08.0221.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2813 | 08.0222.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2814 | 08.0279.0230 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2815 | 08.0281.0230 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2816 | 08.0282.0230 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2817 | 08.0283.0230 | Điện châm điều trị viêm Amidan | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2818 | 08.0284.0230 | Điện châm điều trị trĩ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2819 | 08.0285.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2820 | 08.0287.0230 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2821 | 08.0289.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2822 | 08.0290.0230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2823 | 08.0291.0230 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2824 | 08.0292.0230 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2825 | 08.0293.0230 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2826 | 08.0297.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2827 | 08.0298.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2828 | 08.0299.0230 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2829 | 08.0300.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2830 | 08.0301.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2831 | 08.0302.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2832 | 08.0303.0230 | Điện châm điều trị đau hố mắt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2833 | 08.0304.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2834 | 08.0305.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2835 | 08.0306.0230 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2836 | 08.0307.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2837 | 08.0310.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2838 | 08.0312.0230 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2839 | 08.0314.0230 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2840 | 08.0315.0230 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2841 | 08.0317.0230 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2842 | 08.0318.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2843 | 08.0319.0230 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2844 | 08.0320.0230 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2845 | 08.0321.0230 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2846 | 03.0337.0230 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2847 | 03.0347.0230 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2848 | 03.0348.0230 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2849 | 03.0356.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2850 | 03.0357.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2851 | 03.0358.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2852 | 03.0359.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2853 | 03.0364.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2854 | 03.0369.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2855 | 03.0375.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2856 | 03.0377.0230 | Điện nhĩ châm điều trị lác | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2857 | 03.0380.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2858 | 03.0387.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2859 | 03.0355.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2860 | 03.0368.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2861 | 03.0370.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2862 | 03.0372.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2863 | 03.0374.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2864 | 03.0376.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2865 | 03.0389.0230 | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2866 | 03.0390.0230 | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2867 | 03.0395.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2868 | 03.0398.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2869 | 03.0399.0230 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2870 | 03.0400.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2871 | 03.0401.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2872 | 03.0468.0230 | Điện châm điều trị bại não | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2873 | 03.0314.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2874 | 03.0300.0230 | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2875 | 03.0302.0230 | Điện mãng châm điều trị bại não [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2876 | 03.0303.0230 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2877 | 03.0305.0230 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2878 | 03.0313.0230 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2879 | 03.0315.0230 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2880 | 03.0316.0230 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2881 | 03.0469.0230 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2882 | 03.0476.0230 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2883 | 03.0477.0230 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2884 | 03.0499.0230 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2885 | 03.0500.0230 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2886 | 03.0326.0230 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn] | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2887 | 03.0485.0230 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2888 | 03.0488.0230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2889 | 03.0489.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2890 | 03.0490.0230 | Điện châm điều trị lác | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2891 | 03.0497.0230 | Điện châm điều trị nôn nấc | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2892 | 03.0498.0230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 2893 | 14.0256.0843 | Đo sắc giác | Lần | 80,600 | 80,600 | |
| 2894 | 03.0300.2046 | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2895 | 03.0302.2046 | Điện mãng châm điều trị bại não [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2896 | 03.0305.2046 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2897 | 03.0313.2046 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2898 | 03.0303.2046 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2899 | 03.0314.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2900 | 03.0315.2046 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2901 | 03.0316.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2902 | 03.0326.2046 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2903 | 03.0337.2046 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2904 | 03.0347.2046 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2905 | 03.0348.2046 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2906 | 08.0115.2046 | Điện mãng châm điều trị béo phì | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2907 | 08.0119.2046 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2908 | 08.0120.2046 | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | Lần | 85,300 | 85,300 | |
| 2909 | 14.0167.0738 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | 85,500 | 85,500 | |
| 2910 | 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | 85,500 | 85,500 | |
| 2911 | 19.0192.0069 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA | Lần | 89,300 | 89,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 2912 | 18.0060.0069 | Siêu âm doppler dương vật | Lần | 89,300 | 89,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 2913 | 15.0215.0895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | Lần | 89,400 | 89,400 | |
| 2914 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | 89,500 | 89,500 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 2915 | 10.9003.0201 | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | 89,500 | 89,500 | |
| 2916 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2917 | 13.0199.0211 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2918 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2919 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2920 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2921 | 01.0222.0211 | Thụt giữ | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2922 | 02.0338.0211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | 92,400 | 92,400 | |
| 2923 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] | Lần | 92,500 | 92,500 | |
| 2924 | 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | 94,600 | 94,600 | |
| 2925 | 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | Lần | 98,300 | 98,300 | |
| 2926 | 14.0213.0778 | Bóc sợi giác mạc | Lần | 99,400 | 99,400 | |
| 2927 | 14.0214.0778 | Bóc giả mạc | Lần | 99,400 | 99,400 | |
| 2928 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | 99,400 | 99,400 | |
| 2929 | 04.0030.0207 | Bơm rửa ổ lao khớp | Lần | 101,400 | 101,400 | |
| 2930 | 21.0068.0888 | Đo sức cản của mũi | Lần | 101,500 | 101,500 | |
| 2931 | 13.0192.0103 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | 101,800 | 101,800 | |
| 2932 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | Lần | 101,800 | 101,800 | |
| 2933 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 101,800 | 101,800 | |
| 2934 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | 101,800 | 101,800 | |
| 2935 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 101,800 | 101,800 | |
| 2936 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | Lần | 101,800 | 101,800 | |
| 2937 | 02.0408.0213 | Tiêm cạnh cột sống cổ | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2938 | 02.0388.0213 | Tiêm khớp khuỷu tay | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2939 | 02.0381.0213 | Tiêm khớp gối | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2940 | 02.0382.0213 | Tiêm khớp háng | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2941 | 02.0383.0213 | Tiêm khớp cổ chân | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2942 | 02.0384.0213 | Tiêm khớp bàn ngón chân | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2943 | 02.0385.0213 | Tiêm khớp cổ tay | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2944 | 02.0387.0213 | Tiêm khớp đốt ngón tay | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2945 | 02.0389.0213 | Tiêm khớp vai | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2946 | 02.0391.0213 | Tiêm khớp ức - sườn | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2947 | 02.0392.0213 | Tiêm khớp đòn - cùng vai | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2948 | 02.0393.0213 | Tiêm khớp thái dương hàm | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2949 | 02.0395.0213 | Tiêm khớp cùng chậu | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2950 | 02.0386.0213 | Tiêm khớp bàn ngón tay | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2951 | 02.0390.0213 | Tiêm khớp ức đòn | Lần | 104,400 | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 2952 | 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo | Lần | 105,800 | 105,800 | |
| 2953 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 110,600 | 110,600 | |
| 2954 | 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 110,800 | 110,800 | |
| 2955 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 112,500 | 112,500 | |
| 2956 | 15.0225.0933 | Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | Lần | 116,100 | 116,100 | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. |
| 2957 | 15.0303.0202 | Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | 121,400 | 121,400 | |
| 2958 | 10.9003.0202 | Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | 121,400 | 121,400 | |
| 2959 | 17.0109.0265 | Tập cho người thất ngôn | Lần | 124,000 | 124,000 | |
| 2960 | 17.0111.0265 | Tập sửa lỗi phát âm | Lần | 124,000 | 124,000 | |
| 2961 | 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Lần | 126,500 | 126,500 | |
| 2962 | 02.0363.0086 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | Lần | 126,700 | 126,700 | |
| 2963 | 02.0177.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | 126,700 | 126,700 | |
| 2964 | 07.0244.0089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | 126,700 | 126,700 | |
| 2965 | 02.0342.0086 | Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ | Lần | 126,700 | 126,700 | |
| 2966 | 13.0188.0083 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | Lần | 126,900 | 126,900 | Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 2967 | 01.0202.0083 | Chọc dịch tủy sống | Lần | 126,900 | 126,900 | Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 2968 | 02.0129.0083 | Chọc dò dịch não tủy | Lần | 126,900 | 126,900 | Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 2969 | 02.0355.0112 | Hút dịch khớp cổ chân | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2970 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2971 | 02.0351.0112 | Hút dịch khớp háng | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2972 | 02.0353.0112 | Hút dịch khớp khuỷu | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2973 | 02.0357.0112 | Hút dịch khớp cổ tay | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2974 | 02.0359.0112 | Hút dịch khớp vai | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2975 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | 129,600 | 129,600 | |
| 2976 | 14.0222.0801 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | Lần | 130,900 | 130,900 | |
| 2977 | 14.0252.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Lần | 130,900 | 130,900 | |
| 2978 | 21.0079.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Lần | 130,900 | 130,900 | |
| 2979 | 01.0203.1775 | Ghi điện cơ cấp cứu | Lần | 135,300 | 135,300 | |
| 2980 | 21.0029.1775 | Ghi điện cơ | Lần | 135,300 | 135,300 | |
| 2981 | 15.0135.0168 | Sinh thiết hốc mũi | Lần | 138,500 | 138,500 | |
| 2982 | 15.0211.0168 | Sinh thiết u họng miệng | Lần | 138,500 | 138,500 | |
| 2983 | 02.0375.0168 | Sinh thiết tuyến nước bọt | Lần | 138,500 | 138,500 | |
| 2984 | 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | 139,000 | 139,000 | |
| 2985 | 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 139,000 | 139,000 | |
| 2986 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Lần | 139,000 | 139,000 | |
| 2987 | 15.0208.0916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Lần | 139,000 | 139,000 | |
| 2988 | 15.0216.0893 | Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) | Lần | 141,500 | 141,500 | |
| 2989 | 03.0088.1791 | Thăm dò chức năng hô hấp | Lần | 144,300 | 144,300 | |
| 2990 | 02.0362.0113 | Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144,900 | 144,900 | |
| 2991 | 02.0350.0113 | Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144,900 | 144,900 | |
| 2992 | 02.0354.0113 | Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144,900 | 144,900 | |
| 2993 | 02.0356.0113 | Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144,900 | 144,900 | |
| 2994 | 02.0358.0113 | Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144,900 | 144,900 | |
| 2995 | 02.0360.0113 | Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 144,900 | 144,900 | |
| 2996 | 21.0071.0750 | Đo độ dày giác mạc | Lần | 145,500 | 145,500 | |
| 2997 | 14.0267.0750 | Đo độ dày giác mạc | Lần | 145,500 | 145,500 | |
| 2998 | 22.0126.0092 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) | Lần | 147,900 | 147,900 | Chưa bao gồm kim chọc hút tủy. Kim chọc hút tủy tính theo thực tế sử dụng. |
| 2999 | 19.0192.0070 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA | Lần | 148,300 | 148,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 3000 | 10.9003.0203 | Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | Lần | 148,600 | 148,600 | |
| 3001 | 02.0163.0203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | 148,600 | 148,600 | |
| 3002 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 148,600 | 148,600 | |
| 3003 | 13.0193.0159 | Rửa dạ dày sơ sinh | Lần | 152,000 | 152,000 | |
| 3004 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 152,000 | 152,000 | |
| 3005 | 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Lần | 153,600 | 153,600 | |
| 3006 | 03.0164.0077 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3007 | 03.0165.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3008 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3009 | 03.0079.0077 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3010 | 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3011 | 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3012 | 13.0137.0077 | Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3013 | 01.0240.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | 153,700 | 153,700 | |
| 3014 | 15.0216.0894 | Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) | Lần | 156,300 | 156,300 | |
| 3015 | 08.0258.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3016 | 08.0264.0227 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3017 | 08.0265.0227 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3018 | 08.0266.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3019 | 08.0267.0227 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3020 | 08.0269.0227 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3021 | 08.0271.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3022 | 08.0272.0227 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3023 | 08.0276.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3024 | 08.0248.0227 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3025 | 03.0413.0227 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3026 | 03.0448.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3027 | 03.0453.0227 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3028 | 08.0263.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3029 | 08.0268.0227 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3030 | 03.0457.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3031 | 03.0460.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3032 | 08.0257.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3033 | 08.0262.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3034 | 08.0270.0227 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3035 | 08.0274.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3036 | 08.0275.0227 | Cấy chỉ điều trị di tinh | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3037 | 08.0277.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3038 | 03.0408.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3039 | 03.0458.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3040 | 08.0229.0227 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3041 | 08.0234.0227 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3042 | 08.0239.0227 | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3043 | 08.0273.0227 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3044 | 03.0451.0227 | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3045 | 03.0425.0227 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3046 | 03.4181.0227 | Cấy chỉ điều trị sa trực tràng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3047 | 08.0241.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3048 | 08.0243.0227 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3049 | 08.0244.0227 | Cấy chỉ điều trị nấc | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3050 | 08.0245.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3051 | 08.0238.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3052 | 08.0240.0227 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3053 | 08.0242.0227 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3054 | 08.0250.0227 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3055 | 08.0251.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3056 | 08.0252.0227 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3057 | 08.0256.0227 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3058 | 08.0228.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3059 | 08.0231.0227 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3060 | 08.0232.0227 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3061 | 08.0237.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3062 | 03.0423.0227 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3063 | 03.0426.0227 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3064 | 03.0427.0227 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3065 | 08.0246.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3066 | 08.0247.0227 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3067 | 08.0249.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3068 | 08.0253.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3069 | 08.0254.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3070 | 08.0255.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3071 | 08.0007.0227 | Cấy chỉ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3072 | 08.0230.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3073 | 08.0233.0227 | Cấy chỉ điều trị mày đay | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3074 | 08.0235.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3075 | 08.0236.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3076 | 03.0420.0227 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3077 | 03.0421.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3078 | 03.0422.0227 | Cấy chỉ điều trị động kinh | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3079 | 03.0424.0227 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3080 | 03.0431.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3081 | 03.0438.0227 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3082 | 03.0439.0227 | Cấy chỉ điều trị trĩ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3083 | 03.0428.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3084 | 03.0429.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3085 | 03.0430.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3086 | 03.0432.0227 | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3087 | 03.0433.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3088 | 03.0434.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3089 | 03.0435.0227 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3090 | 03.0436.0227 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3091 | 03.0437.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3092 | 03.0440.0227 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3093 | 03.0441.0227 | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3094 | 03.0444.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3095 | 03.0445.0227 | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3096 | 03.0447.0227 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3097 | 03.0450.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3098 | 03.0407.0227 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3099 | 03.0410.0227 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3100 | 03.0416.0227 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3101 | 03.0452.0227 | Cấy chỉ điều trị táo bón | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3102 | 03.0455.0227 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3103 | 03.0456.0227 | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3104 | 03.0443.0227 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3105 | 03.0446.0227 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3106 | 03.0449.0227 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3107 | 03.0404.0227 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3108 | 03.0409.0227 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3109 | 03.0411.0227 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3110 | 03.0412.0227 | Cấy chỉ điều trị bại não | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3111 | 03.0415.0227 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3112 | 03.0454.0227 | Cấy chỉ điều trị bí đái | Lần | 156,400 | 156,400 | |
| 3113 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng [hai hàm] | Lần | 159,100 | 159,100 | |
| 3114 | 17.0133.0242 | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | Lần | 162,700 | 162,700 | |
| 3115 | 03.0080.0079 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | 162,900 | 162,900 | |
| 3116 | 13.0191.0079 | Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh | Lần | 162,900 | 162,900 | |
| 3117 | 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | 162,900 | 162,900 | |
| 3118 | 01.0098.0079 | Chọc hút dịch, khí trung thất | Lần | 162,900 | 162,900 | |
| 3119 | 01.0093.0079 | Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter | Lần | 162,900 | 162,900 | |
| 3120 | 15.0133.0867 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | Lần | 165,500 | 165,500 | |
| 3121 | 15.0132.0867 | Bẻ cuốn mũi | Lần | 165,500 | 165,500 | |
| 3122 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 167,000 | 167,000 | |
| 3123 | 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | 167,000 | 167,000 | |
| 3124 | 03.3326.0506 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | Lần | 169,500 | 169,500 | |
| 3125 | 02.0297.0506 | Nội soi hậu môn ống cứng | Lần | 169,500 | 169,500 | |
| 3126 | 02.0310.0506 | Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết | Lần | 169,500 | 169,500 | |
| 3127 | 15.0055.0903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | Lần | 170,600 | 170,600 | |
| 3128 | 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | Lần | 170,600 | 170,600 | |
| 3129 | 07.0245.0090 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | 170,900 | 170,900 | |
| 3130 | 10.0312.0087 | Chọc hút và bơm thuốc vào nang thận | Lần | 171,900 | 171,900 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3131 | 12.0232.0087 | Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm | Lần | 171,900 | 171,900 | |
| 3132 | 02.0364.0087 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 171,900 | 171,900 | |
| 3133 | 02.0343.0087 | Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 171,900 | 171,900 | |
| 3134 | 18.0620.0087 | Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 171,900 | 171,900 | |
| 3135 | 17.0104.0263 | Tập nuốt | Lần | 173,700 | 173,700 | |
| 3136 | 07.0242.0084 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Lần | 178,500 | 178,500 | |
| 3137 | 05.0002.0076 | Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng | Lần | 181,000 | 181,000 | Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson. |
| 3138 | 10.1031.0514 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] | Lần | 182,000 | 182,000 | |
| 3139 | 10.1018.0514 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] | Lần | 182,000 | 182,000 | |
| 3140 | 10.1011.0514 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] | Lần | 182,000 | 182,000 | |
| 3141 | 21.0067.0884 | Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) | Lần | 185,300 | 185,300 | |
| 3142 | 10.0995.0518 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] | Lần | 187,000 | 187,000 | |
| 3143 | 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Lần | 191,500 | 191,500 | |
| 3144 | 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | 192,300 | 192,300 | |
| 3145 | 01.0097.0111 | Dẫn lưu màng phổi liên tục | Lần | 192,300 | 192,300 | |
| 3146 | 01.0099.0111 | Dẫn lưu trung thất liên tục | Lần | 192,300 | 192,300 | |
| 3147 | 11.0117.0111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính | Lần | 192,300 | 192,300 | |
| 3148 | 11.0100.0111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng | Lần | 192,300 | 192,300 | |
| 3149 | 10.1024.0520 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] | Lần | 192,400 | 192,400 | |
| 3150 | 10.1028.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] | Lần | 192,400 | 192,400 | |
| 3151 | 10.1022.0520 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] | Lần | 192,400 | 192,400 | |
| 3152 | 10.0985.0520 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột tự cán] | Lần | 192,400 | 192,400 | |
| 3153 | 10.1009.0520 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột tự cán] | Lần | 192,400 | 192,400 | |
| 3154 | 15.0303.0204 | Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | 193,600 | 193,600 | |
| 3155 | 03.3911.0204 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | 193,600 | 193,600 | |
| 3156 | 10.9003.0204 | Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | 193,600 | 193,600 | |
| 3157 | 01.0267.0204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 193,600 | 193,600 | |
| 3158 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3159 | 10.9005.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3160 | 02.0231.0164 | Rút catheter đường hầm | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3161 | 02.0228.0164 | Rút sonde dẫn lưu tụ dịch - máu quanh thận | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3162 | 02.0227.0164 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3163 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3164 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3165 | 11.0090.0216 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3166 | 03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3167 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3168 | 02.0061.0164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 3169 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 195,600 | 195,600 | |
| 3170 | 18.0017.0003 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | Lần | 195,600 | 195,600 | |
| 3171 | 01.0356.0078 | Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp | Lần | 195,900 | 195,900 | |
| 3172 | 01.0357.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | Lần | 195,900 | 195,900 | |
| 3173 | 02.0008.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 195,900 | 195,900 | |
| 3174 | 02.0322.0078 | Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | 195,900 | 195,900 | |
| 3175 | 02.0333.0078 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | Lần | 195,900 | 195,900 | |
| 3176 | 02.0432.0078 | Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 195,900 | 195,900 | |
| 3177 | 14.0266.0865 | Đo độ sâu tiền phòng | Lần | 197,200 | 197,200 | |
| 3178 | 14.0277.0865 | Test thử nhược cơ | Lần | 197,200 | 197,200 | |
| 3179 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 199,700 | 199,700 | |
| 3180 | 11.0016.1160 | Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu | Lần | 213,400 | 213,400 | |
| 3181 | 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | Lần | 213,900 | 213,900 | |
| 3182 | 15.0144.0907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | Lần | 213,900 | 213,900 | |
| 3183 | 03.1071.0139 | Soi trực tràng | Lần | 215,200 | 215,200 | |
| 3184 | 02.0311.0139 | Nội soi trực tràng ống cứng có sinh thiết | Lần | 215,200 | 215,200 | |
| 3185 | 02.0257.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu | Lần | 215,200 | 215,200 | |
| 3186 | 02.0256.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 215,200 | 215,200 | |
| 3187 | 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | 215,200 | 215,200 | |
| 3188 | 03.0992.0868 | Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên) | Lần | 216,500 | 216,500 | |
| 3189 | 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] | Lần | 216,500 | 216,500 | |
| 3190 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 217,200 | 217,200 | |
| 3191 | 15.0304.0505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 3192 | 07.0231.0505 | Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 3193 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 3194 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 3195 | 03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 3196 | 03.3817.0505 | Trích áp xe phần mềm lớn | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 3197 | 17.0134.0240 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | Lần | 219,700 | 219,700 | |
| 3198 | 14.0244.0015 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | Lần | 222,300 | 222,300 | |
| 3199 | 14.0242.0015 | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | Lần | 222,300 | 222,300 | |
| 3200 | 14.0243.0015 | Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu | Lần | 222,300 | 222,300 | |
| 3201 | 15.0217.0892 | Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) | Lần | 225,500 | 225,500 | |
| 3202 | 02.0025.0109 | Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 228,500 | 228,500 | Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi. |
| 3203 | 01.0104.0109 | Gây dính màng phổi bằng povidone iodine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 228,500 | 228,500 | Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi. |
| 3204 | 01.0105.0109 | Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi | Lần | 228,500 | 228,500 | Chưa bao gồm thuốc hoặc hóa chất gây dính màng phổi. |
| 3205 | 03.0131.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 230,500 | 230,500 | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 3206 | 01.0336.0158 | Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc | Lần | 230,500 | 230,500 | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 3207 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Lần | 230,500 | 230,500 | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 3208 | 01.0165.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | 230,500 | 230,500 | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 3209 | 05.0071.0323 | Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da | Lần | 231,700 | 231,700 | |
| 3210 | 01.0368.1889 | Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất | Lần | 235,800 | 235,800 | |
| 3211 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 236,500 | 236,500 | |
| 3212 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | Lần | 239,500 | 239,500 | |
| 3213 | 03.2890.0085 | Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp [có hướng dẫn của siêu âm] | Lần | 240,900 | 240,900 | |
| 3214 | 07.0243.0085 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm | Lần | 240,900 | 240,900 | |
| 3215 | 10.1007.0522 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] | Lần | 242,400 | 242,400 | |
| 3216 | 10.1008.0522 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] | Lần | 242,400 | 242,400 | |
| 3217 | 10.1027.0522 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột tự cán] | Lần | 242,400 | 242,400 | |
| 3218 | 14.0158.0851 | Tiêm nội nhãn | Lần | 245,100 | 245,100 | |
| 3219 | 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | 245,500 | 245,500 | |
| 3220 | 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | 245,500 | 245,500 | |
| 3221 | 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Lần | 245,500 | 245,500 | |
| 3222 | 16.0225.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | 245,500 | 245,500 | |
| 3223 | 16.0226.1035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | 245,500 | 245,500 | |
| 3224 | 20.0010.0990 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | Lần | 245,500 | 245,500 | |
| 3225 | 18.0144.0022 | Chụp X-quang bàng quang trên xương mu | Lần | 246,800 | 246,800 | |
| 3226 | 13.0200.0071 | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | Lần | 248,500 | 248,500 | |
| 3227 | 03.0081.0071 | Bơm rửa màng phổi | Lần | 248,500 | 248,500 | |
| 3228 | 02.0002.0071 | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | 248,500 | 248,500 | |
| 3229 | 02.0015.0071 | Đặt catheter qua màng nhẫn giáp lấy bệnh phẩm | Lần | 248,500 | 248,500 | |
| 3230 | 01.0065.0071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Lần | 248,500 | 248,500 | |
| 3231 | 01.0091.0071 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 248,500 | 248,500 | |
| 3232 | 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | Lần | 251,500 | 251,500 | |
| 3233 | 18.0052.0004 | Siêu âm doppler tim, van tim | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 3234 | 03.2820.0004 | Siêu âm tim tại giường | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 3235 | 02.0112.0004 | Siêu âm doppler mạch máu | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 3236 | 02.0113.0004 | Siêu âm doppler tim | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 3237 | 03.4248.0004 | Siêu âm tim doppler | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 3238 | 03.4249.0004 | Siêu âm tim doppler tại giường | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 3239 | 15.0234.0927 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 255,500 | 255,500 | |
| 3240 | 15.0236.0927 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 255,500 | 255,500 | |
| 3241 | 10.1000.0516 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 256,600 | 256,600 | |
| 3242 | 10.0996.0516 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] | Lần | 256,600 | 256,600 | |
| 3243 | 10.1001.0516 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] | Lần | 256,600 | 256,600 | |
| 3244 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | 257,000 | 257,000 | |
| 3245 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | 257,000 | 257,000 | |
| 3246 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | 257,000 | 257,000 | |
| 3247 | 10.0985.0519 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | Lần | 257,000 | 257,000 | |
| 3248 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | 257,000 | 257,000 | |
| 3249 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | Lần | 262,900 | 262,900 | |
| 3250 | 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | 262,900 | 262,900 | |
| 3251 | 15.0220.0206 | Thay canuyn | Lần | 263,700 | 263,700 | |
| 3252 | 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 263,700 | 263,700 | |
| 3253 | 02.0067.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | 263,700 | 263,700 | |
| 3254 | 01.0089.0206 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Lần | 263,700 | 263,700 | |
| 3255 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | 269,500 | 269,500 | |
| 3256 | 10.9002.0504 | Cắt phymosis [thủ thuật] | Lần | 269,500 | 269,500 | |
| 3257 | 10.9005.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 269,500 | 269,500 | |
| 3258 | 03.2245.0217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | 269,500 | 269,500 | |
| 3259 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 269,500 | 269,500 | |
| 3260 | 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | Lần | 273,500 | 273,500 | |
| 3261 | 02.0211.0156 | Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu | Lần | 273,500 | 273,500 | |
| 3262 | 22.0130.0178 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) | Lần | 274,500 | 274,500 | Chưa bao gồm kim sinh thiết. |
| 3263 | 15.0303.0205 | Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | 275,600 | 275,600 | |
| 3264 | 10.9003.0205 | Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | 275,600 | 275,600 | |
| 3265 | 01.0267.0205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 275,600 | 275,600 | |
| 3266 | 15.0232.0135 | Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 276,500 | 276,500 | |
| 3267 | 15.0233.0135 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 276,500 | 276,500 | |
| 3268 | 02.0253.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | Lần | 276,500 | 276,500 | |
| 3269 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Lần | 276,500 | 276,500 | |
| 3270 | 05.0072.0332 | Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né | Lần | 278,900 | 278,900 | |
| 3271 | 05.0073.0332 | Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né | Lần | 278,900 | 278,900 | |
| 3272 | 07.0226.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 279,500 | 279,500 | Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
| 3273 | 07.0230.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 279,500 | 279,500 | Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
| 3274 | 11.0116.0199 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 279,500 | 279,500 | Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè. |
| 3275 | 16.0067.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3276 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3277 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3278 | 02.0005.0081 | Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3279 | 01.0040.0081 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3280 | 01.0041.0081 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3281 | 02.0074.0081 | Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3282 | 02.0076.0081 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3283 | 02.0075.0081 | Chọc dò màng ngoài tim | Lần | 280,500 | 280,500 | |
| 3284 | 18.0134.0019 | Chụp X-quang mật tụy ngược dòng qua nội soi | Lần | 280,800 | 280,800 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3285 | 18.0133.0019 | Chụp X-quang đường mật qua Kehr | Lần | 280,800 | 280,800 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3286 | 10.1031.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | 282,000 | 282,000 | |
| 3287 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | 282,000 | 282,000 | |
| 3288 | 10.1011.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | 282,000 | 282,000 | |
| 3289 | 02.0273.0191 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ | Lần | 283,800 | 283,800 | |
| 3290 | 02.0292.0191 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao su | Lần | 283,800 | 283,800 | |
| 3291 | 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ | Lần | 283,800 | 283,800 | |
| 3292 | 11.0121.1116 | Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính | Lần | 285,400 | 285,400 | |
| 3293 | 11.0098.1116 | Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng | Lần | 285,400 | 285,400 | |
| 3294 | 02.0115.0005 | Siêu âm tim cản âm | Lần | 286,300 | 286,300 | |
| 3295 | 03.0993.0869 | Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) | Lần | 286,500 | 286,500 | |
| 3296 | 15.0142.0869 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] | Lần | 286,500 | 286,500 | |
| 3297 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3298 | 10.9005.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3299 | 14.0032.0787 | Mở bao sau đục bằng laser | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3300 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3301 | 03.1552.0787 | Mở bao sau đục bằng laser | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3302 | 03.3818.0218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3303 | 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 3304 | 07.0233.0355 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 292,300 | 292,300 | |
| 3305 | 02.0519.0173 | Sinh thiết phần mềm bằng phương pháp sinh thiết mở | Lần | 294,500 | 294,500 | |
| 3306 | 15.0223.0879 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | Lần | 295,500 | 295,500 | |
| 3307 | 15.0207.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | 295,500 | 295,500 | |
| 3308 | 15.0206.0879 | Trích áp xe sàn miệng | Lần | 295,500 | 295,500 | |
| 3309 | 10.1015.0512 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột tự cán] | Lần | 297,000 | 297,000 | |
| 3310 | 10.1019.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3311 | 10.1020.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3312 | 10.1021.0526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3313 | 10.1012.0526 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3314 | 10.1026.0526 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3315 | 10.0997.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3316 | 10.0998.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3317 | 10.0987.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3318 | 10.1002.0528 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3319 | 10.1003.0528 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3320 | 10.0988.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3321 | 10.0999.0528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300,100 | 300,100 | |
| 3322 | 25.0014.1758 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | Lần | 308,300 | 308,300 | |
| 3323 | 25.0013.1758 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | Lần | 308,300 | 308,300 | |
| 3324 | 25.0007.1758 | Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | Lần | 308,300 | 308,300 | |
| 3325 | 25.0015.1758 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | Lần | 308,300 | 308,300 | |
| 3326 | 25.0018.1758 | Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt | Lần | 308,300 | 308,300 | |
| 3327 | 25.0019.1758 | Chọc hút kim nhỏ mô mềm | Lần | 308,300 | 308,300 | |
| 3328 | 15.0138.0920 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | 310,500 | 310,500 | |
| 3329 | 15.0129.0921 | Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm | Lần | 310,500 | 310,500 | |
| 3330 | 13.0160.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | 312,500 | 312,500 | |
| 3331 | 13.0048.0640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 313,500 | 313,500 | |
| 3332 | 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 317,000 | 317,000 | |
| 3333 | 03.0130.0262 | Vận động trị liệu bàng quang | Lần | 318,700 | 318,700 | |
| 3334 | 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | Lần | 318,700 | 318,700 | |
| 3335 | 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 321,400 | 321,400 | |
| 3336 | 15.0227.1005 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 321,400 | 321,400 | |
| 3337 | 15.0136.1005 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | Lần | 321,400 | 321,400 | |
| 3338 | 14.0292.0742 | Chụp mạch ký huỳnh quang | Lần | 322,000 | 322,000 | Chưa bao gồm thuốc |
| 3339 | 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 323,500 | 323,500 | |
| 3340 | 02.0293.0138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | Lần | 323,500 | 323,500 | |
| 3341 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | 342,000 | 342,000 | |
| 3342 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | 342,000 | 342,000 | |
| 3343 | 14.0025.0735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | Lần | 342,400 | 342,400 | |
| 3344 | 03.1546.0735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | Lần | 342,400 | 342,400 | |
| 3345 | 14.0212.0864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 3346 | 14.0248.0864 | Chụp đĩa thị 3D | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 3347 | 15.0209.1041 | Cắt phanh lưỡi [không gây mê] | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 3348 | 15.0235.0928 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 350,500 | 350,500 | |
| 3349 | 15.0237.0928 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 350,500 | 350,500 | |
| 3350 | 05.0024.0333 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | Lần | 351,000 | 351,000 | |
| 3351 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 352,100 | 352,100 | |
| 3352 | 02.0294.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | Lần | 352,100 | 352,100 | |
| 3353 | 02.0306.0137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 352,100 | 352,100 | |
| 3354 | 20.0081.0137 | Nội soi đại tràng sigma | Lần | 352,100 | 352,100 | |
| 3355 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Lần | 352,300 | 352,300 | |
| 3356 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | 354,200 | 354,200 | |
| 3357 | 10.9005.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 354,200 | 354,200 | |
| 3358 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | Lần | 354,200 | 354,200 | |
| 3359 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 354,200 | 354,200 | |
| 3360 | 14.0166.0780 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | 359,500 | 359,500 | |
| 3361 | 02.0121.0320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | 365,100 | 365,100 | |
| 3362 | 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | 369,500 | 369,500 | |
| 3363 | 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 369,500 | 369,500 | |
| 3364 | 10.1010.0524 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] | Lần | 370,100 | 370,100 | |
| 3365 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3366 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3367 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3368 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3369 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3370 | 10.1027.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3371 | 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3372 | 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3373 | 10.0987.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3374 | 10.0988.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3375 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3376 | 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3377 | 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3378 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3379 | 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372,700 | 372,700 | |
| 3380 | 01.0056.0300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Lần | 373,600 | 373,600 | |
| 3381 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | 376,500 | 376,500 | |
| 3382 | 05.0053.0176 | Sinh thiết móng | Lần | 377,000 | 377,000 | |
| 3383 | 10.1014.0530 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3384 | 10.1016.0530 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3385 | 10.0994.0530 | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3386 | 10.0992.0530 | Bột Corset Minerve,Cravate [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3387 | 10.0986.0530 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3388 | 10.0990.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3389 | 10.0989.0530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379,600 | 379,600 | |
| 3390 | 16.0230.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | 380,100 | 380,100 | |
| 3391 | 05.0051.0324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Lần | 380,200 | 380,200 | |
| 3392 | 11.0101.1159 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng | Lần | 385,400 | 385,400 | Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương. |
| 3393 | 11.0118.1159 | Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính | Lần | 385,400 | 385,400 | Chưa bao gồm tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương. |
| 3394 | 11.0057.1159 | Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng | Lần | 385,400 | 385,400 | Chưa bao gồm thuốc vô cảm, vật liệu thay thế da, chế phẩm sinh học, tấm lót hút VAC (gồm miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định), dung dịch và thuốc rửa liên tục vết thương. |
| 3395 | 25.0029.1751 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết | Lần | 388,800 | 388,800 | |
| 3396 | 05.0005.0329 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3397 | 05.0009.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3398 | 05.0010.0329 | Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3399 | 05.0006.0329 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3400 | 05.0007.0329 | Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3401 | 05.0008.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3402 | 05.0011.0329 | Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3403 | 05.0044.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3404 | 05.0047.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3405 | 05.0045.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3406 | 05.0046.0329 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3407 | 05.0048.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3408 | 05.0049.0329 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3409 | 05.0050.0329 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | Lần | 399,000 | 399,000 | |
| 3410 | 15.0240.0905 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 404,900 | 404,900 | |
| 3411 | 01.0162.0121 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Lần | 405,500 | 405,500 | |
| 3412 | 01.0163.0121 | Mở thông bàng quang trên xương mu | Lần | 405,500 | 405,500 | |
| 3413 | 02.0590.0315 | Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc | Lần | 406,800 | 406,800 | |
| 3414 | 02.0591.0315 | Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | Lần | 406,800 | 406,800 | |
| 3415 | 16.0298.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | 414,400 | 414,400 | |
| 3416 | 13.0154.0712 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Lần | 414,500 | 414,500 | |
| 3417 | 18.0136.0039 | Chụp X-quang tuyến nước bọt | Lần | 426,800 | 426,800 | Chưa bao gồm ống thông, kim chọc chuyên dụng. |
| 3418 | 18.0139.0039 | Chụp X-quang ống tuyến sữa | Lần | 426,800 | 426,800 | Chưa bao gồm ống thông, kim chọc chuyên dụng. |
| 3419 | 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 429,500 | 429,500 | |
| 3420 | 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | |
| 3421 | 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | |
| 3422 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | |
| 3423 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | |
| 3424 | 10.1001.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | 434,600 | 434,600 | |
| 3425 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | 436,200 | 436,200 | |
| 3426 | 07.0237.0749 | Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser | Lần | 438,500 | 438,500 | |
| 3427 | 14.0029.0749 | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…) | Lần | 438,500 | 438,500 | |
| 3428 | 03.1550.0749 | Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser | Lần | 438,500 | 438,500 | |
| 3429 | 18.0148.0027 | Chụp X-quang bao rễ thần kinh | Lần | 441,800 | 441,800 | |
| 3430 | 13.0184.0605 | Chọc dò màng bụng sơ sinh | Lần | 444,800 | 444,800 | |
| 3431 | 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 450,000 | 450,000 | |
| 3432 | 07.0232.0367 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 452,800 | 452,800 | |
| 3433 | 07.0227.0367 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 452,800 | 452,800 | |
| 3434 | 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 458,200 | 458,200 | |
| 3435 | 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 458,200 | 458,200 | |
| 3436 | 01.0242.0175 | Rửa màng bụng cấp cứu | Lần | 463,500 | 463,500 | |
| 3437 | 02.0064.0175 | Sinh thiết màng phổi mù | Lần | 463,500 | 463,500 | |
| 3438 | 02.0307.0136 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Lần | 468,800 | 468,800 | |
| 3439 | 02.0262.0136 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Lần | 468,800 | 468,800 | |
| 3440 | 20.0073.0136 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | Lần | 468,800 | 468,800 | |
| 3441 | 02.0116.0007 | Siêu âm tim 4D | Lần | 486,300 | 486,300 | Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch. |
| 3442 | 15.0130.0922 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | 489,900 | 489,900 | |
| 3443 | 15.0131.0922 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | 489,900 | 489,900 | |
| 3444 | 02.0304.0134 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | Lần | 493,800 | 493,800 | Đã bao gồm chi phí Test HP |
| 3445 | 20.0079.0134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Lần | 493,800 | 493,800 | Đã bao gồm chi phí Test HP |
| 3446 | 02.0592.0314 | Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc | Lần | 493,800 | 493,800 | |
| 3447 | 02.0593.0314 | Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | Lần | 493,800 | 493,800 | |
| 3448 | 02.0214.0072 | Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | 500,500 | 500,500 | |
| 3449 | 13.0237.0620 | Hút thai dưới siêu âm | Lần | 522,000 | 522,000 | |
| 3450 | 15.0055.0902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] | Lần | 530,700 | 530,700 | |
| 3451 | 15.0054.0902 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | Lần | 530,700 | 530,700 | |
| 3452 | 01.0238.0299 | Đo áp lực ổ bụng | Lần | 532,400 | 532,400 | |
| 3453 | 01.0032.0299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 532,400 | 532,400 | |
| 3454 | 01.0034.0299 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Lần | 532,400 | 532,400 | |
| 3455 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 532,500 | 532,500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. |
| 3456 | 14.0157.0863 | Chọc hút dịch kính, tiền phòng lấy bệnh phẩm | Lần | 534,500 | 534,500 | |
| 3457 | 15.0229.0932 | Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3458 | 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3459 | 15.0230.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3460 | 15.0231.0932 | Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3461 | 15.0243.0932 | Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3462 | 03.0997.0932 | Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê] | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3463 | 15.0137.0932 | Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3464 | 20.0008.0932 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Lần | 545,500 | 545,500 | |
| 3465 | 15.0238.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 549,900 | 549,900 | |
| 3466 | 15.0239.1004 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 549,900 | 549,900 | |
| 3467 | 15.0242.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 549,900 | 549,900 | |
| 3468 | 22.0127.0091 | Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (bao gồm kim chọc tủy nhiều lần) | Lần | 549,900 | 549,900 | Bao gồm cả kim chọc hút tủy dùng nhiều lần. |
| 3469 | 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 3470 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 3471 | 18.0219.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 3472 | 02.0219.0150 | Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | 575,300 | 575,300 | Chưa bao gồm hóa chất |
| 3473 | 02.0221.0150 | Nội soi bàng quang | Lần | 575,300 | 575,300 | |
| 3474 | 02.0212.0150 | Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) | Lần | 575,300 | 575,300 | |
| 3475 | 01.0346.0097 | Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp | Lần | 578,500 | 578,500 | Chưa bao gồm thuốc tiêu sợi huyết |
| 3476 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | 582,500 | 582,500 | |
| 3477 | 02.0319.0166 | Siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, khối u ổ bụng bằng kim nhỏ | Lần | 586,300 | 586,300 | |
| 3478 | 01.0175.0196 | Thận nhân tạo thường quy | Lần | 588,500 | 588,500 | Quả lọc dây máu dùng 6 lần. |
| 3479 | 02.0203.0116 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tục | Lần | 595,500 | 595,500 | |
| 3480 | 01.0188.0116 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD] | Lần | 595,500 | 595,500 | |
| 3481 | 02.0204.0116 | Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) | Lần | 595,500 | 595,500 | |
| 3482 | 01.0067.1888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | Lần | 600,500 | 600,500 | Chưa bao gồm ống nội khí quản 2 nòng. Trường hợp sử dụng ống nội khí quản 2 nòng thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường. |
| 3483 | 15.0219.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | 600,500 | 600,500 | |
| 3484 | 02.0017.1888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | Lần | 600,500 | 600,500 | |
| 3485 | 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | Lần | 600,500 | 600,500 | |
| 3486 | 01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | 600,500 | 600,500 | |
| 3487 | 18.0142.0033 | Chụp X-quang niệu quản - bể thận ngược dòng [số hóa] | Lần | 604,800 | 604,800 | |
| 3488 | 18.0143.0033 | Chụp X-quang niệu đạo bàng quang ngược dòng | Lần | 604,800 | 604,800 | |
| 3489 | 13.0232.0647 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 | Lần | 611,000 | 611,000 | |
| 3490 | 02.0457.0006 | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine | Lần | 616,300 | 616,300 | |
| 3491 | 02.0458.0006 | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế | Lần | 616,300 | 616,300 | |
| 3492 | 02.0114.0006 | Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) | Lần | 616,300 | 616,300 | |
| 3493 | 17.0125.1783 | Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước | Lần | 617,800 | 617,800 | |
| 3494 | 11.0003.1150 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 618,300 | 618,300 | |
| 3495 | 11.0008.1150 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 618,300 | 618,300 | |
| 3496 | 01.0219.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | 622,500 | 622,500 | |
| 3497 | 13.0187.0209 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3498 | 01.0133.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3499 | 03.0082.0209 | Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3500 | 03.0058.0209 | Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3501 | 01.0144.0209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3502 | 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làm ẩm oxy). |
| 3503 | 01.0131.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3504 | 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3505 | 01.0134.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3506 | 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3507 | 01.0136.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3508 | 01.0138.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3509 | 01.0129.0209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3510 | 01.0130.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3511 | 01.0137.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3512 | 01.0139.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [theo giờ thực tế] | Lần | 625,000 | 625,000 | |
| 3513 | 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | 627,100 | 627,100 | |
| 3514 | 13.0195.0094 | Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | Lần | 628,500 | 628,500 | |
| 3515 | 03.3247.0094 | Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi | Lần | 628,500 | 628,500 | |
| 3516 | 03.3248.0094 | Dẫn lưu áp xe phổi | Lần | 628,500 | 628,500 | |
| 3517 | 01.0095.0094 | Mở màng phổi cấp cứu | Lần | 628,500 | 628,500 | |
| 3518 | 01.0096.0094 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | 628,500 | 628,500 | |
| 3519 | 11.0015.1158 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | 648,200 | 648,200 | |
| 3520 | 18.0141.0032 | Chụp X-quang bể thận - niệu quản xuôi dòng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 649,800 | 649,800 | |
| 3521 | 18.0140.0032 | Chụp X-quang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [có thuốc cản quang UVI, số hóa] | Lần | 649,800 | 649,800 | |
| 3522 | 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 653,700 | 653,700 | |
| 3523 | 20.0071.0184 | Nội soi đại tràng tiêm cầm máu | Lần | 656,700 | 656,700 | Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu. |
| 3524 | 10.0986.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3525 | 03.3838.0529 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3526 | 10.1016.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3527 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3528 | 10.0989.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3529 | 10.1013.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3530 | 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] | Lần | 659,600 | 659,600 | |
| 3531 | 18.0064.0177 | Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng | Lần | 660,400 | 660,400 | |
| 3532 | 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3533 | 18.0151.0041 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3534 | 18.0152.0041 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3535 | 18.0258.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3536 | 18.0267.0041 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3537 | 18.0219.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3538 | 18.0222.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3539 | 18.0224.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3540 | 18.0196.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3541 | 18.0197.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3542 | 18.0150.0041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3543 | 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3544 | 18.0220.0041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3545 | 18.0229.0041 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3546 | 18.0159.0041 | Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3547 | 18.0192.0041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3548 | 18.0256.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3549 | 18.0153.0041 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3550 | 18.0262.0041 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3551 | 18.0265.0041 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3552 | 18.0266.0041 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3553 | 18.0221.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3554 | 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3555 | 18.0226.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3556 | 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3557 | 18.0198.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3558 | 18.0228.0041 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3559 | 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] | Lần | 667,000 | 667,000 | |
| 3560 | 02.0255.0319 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi | Lần | 677,500 | 677,500 | |
| 3561 | 02.0261.0319 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | Lần | 677,500 | 677,500 | |
| 3562 | 13.0019.0618 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | Lần | 682,500 | 682,500 | |
| 3563 | 11.0088.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | Lần | 685,500 | 685,500 | |
| 3564 | 13.0183.0099 | Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh | Lần | 685,500 | 685,500 | |
| 3565 | 03.0035.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | 685,500 | 685,500 | |
| 3566 | 01.0042.0099 | Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da | Lần | 685,500 | 685,500 | |
| 3567 | 13.0185.0099 | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | Lần | 685,500 | 685,500 | |
| 3568 | 01.0007.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | Lần | 685,500 | 685,500 | |
| 3569 | 02.0217.0183 | Nội soi đặt catherter bàng quang niệu quản để chụp UPR | Lần | 695,300 | 695,300 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3570 | 13.0031.0727 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Lần | 700,200 | 700,200 | |
| 3571 | 13.0235.0727 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | Lần | 700,200 | 700,200 | |
| 3572 | 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lần | 705,500 | 705,500 | |
| 3573 | 15.0130.0923 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | Lần | 705,500 | 705,500 | |
| 3574 | 15.0144.0906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 705,500 | 705,500 | |
| 3575 | 15.0131.0923 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | Lần | 705,500 | 705,500 | |
| 3576 | 07.0228.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 719,800 | 719,800 | |
| 3577 | 07.0229.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 719,800 | 719,800 | |
| 3578 | 02.0215.0149 | Nội soi bàng quang để sinh thiết bàng quang đa điểm | Lần | 720,300 | 720,300 | |
| 3579 | 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | Lần | 727,900 | 727,900 | |
| 3580 | 01.0243.0095 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] | Lần | 729,400 | 729,400 | |
| 3581 | 10.0991.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] | Lần | 749,600 | 749,600 | |
| 3582 | 10.1010.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | Lần | 749,600 | 749,600 | |
| 3583 | 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 754,400 | 754,400 | |
| 3584 | 15.0234.0925 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 754,400 | 754,400 | |
| 3585 | 15.0236.0925 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 754,400 | 754,400 | |
| 3586 | 11.0087.0120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 3587 | 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 3588 | 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 3589 | 02.0433.0088 | Chọc hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 764,500 | 764,500 | Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng. |
| 3590 | 18.0651.0088 | Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | Lần | 764,500 | 764,500 | Chưa bao gồm thuốc cản quang nếu có sử dụng. |
| 3591 | 15.0207.0995 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | 771,900 | 771,900 | |
| 3592 | 15.0206.0996 | Trích áp xe sàn miệng | Lần | 771,900 | 771,900 | |
| 3593 | 15.0209.0996 | Cắt phanh lưỡi [gây mê] | Lần | 771,900 | 771,900 | |
| 3594 | 15.0235.0926 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 774,400 | 774,400 | |
| 3595 | 15.0237.0926 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 774,400 | 774,400 | |
| 3596 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 786,700 | 786,700 | |
| 3597 | 15.0250.0130 | Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 793,800 | 793,800 | |
| 3598 | 15.0251.0130 | Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 793,800 | 793,800 | |
| 3599 | 20.0029.0130 | Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọc | Lần | 793,800 | 793,800 | |
| 3600 | 02.0045.0130 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] | Lần | 793,800 | 793,800 | |
| 3601 | 02.0049.0130 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] | Lần | 793,800 | 793,800 | |
| 3602 | 20.0076.0140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3603 | 20.0067.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3604 | 03.1057.0140 | Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3605 | 02.0264.0140 | Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3606 | 02.0285.0140 | Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3607 | 02.0271.0140 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3608 | 01.0351.0140 | Nội soi dạ dày - tá tràng điều trị chảy máu do ổ loét bằng tiêm xơ tại đơn vị hồi sức tích cực | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3609 | 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3610 | 20.0059.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3611 | 03.1070.0140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vị | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3612 | 03.1049.0140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3613 | 02.0265.0140 | Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3614 | 02.0276.0140 | Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng laser argon | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3615 | 02.0298.0140 | Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3616 | 03.0155.0140 | Nội soi dạ dày cầm máu | Lần | 798,300 | 798,300 | Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...) |
| 3617 | 13.0047.0608 | Chọc ối làm xét nghiệm tế bào | Lần | 825,800 | 825,800 | |
| 3618 | 13.0046.0608 | Chọc ối điều trị đa ối | Lần | 825,800 | 825,800 | |
| 3619 | 02.0117.0008 | Siêu âm tim qua thực quản | Lần | 834,300 | 834,300 | |
| 3620 | 12.0060.1093 | Tiêm xơ chữa u máu trong xương hàm | Lần | 869,100 | 869,100 | |
| 3621 | 12.0061.1093 | Tiêm xơ chữa u máu, bạch mạch lưỡi, sàn miệng dưới hàm, cạnh cổ... | Lần | 869,100 | 869,100 | |
| 3622 | 13.0054.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Lần | 873,000 | 873,000 | |
| 3623 | 01.0220.0162 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | Lần | 880,200 | 880,200 | |
| 3624 | 13.0153.0603 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 885,400 | 885,400 | |
| 3625 | 01.0012.0298 | Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) | Lần | 885,800 | 885,800 | |
| 3626 | 01.0013.0298 | Đặt đường truyền vào thể hang | Lần | 885,800 | 885,800 | |
| 3627 | 01.0231.0298 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Lần | 885,800 | 885,800 | Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore |
| 3628 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Lần | 889,700 | 889,700 | |
| 3629 | 05.0004.0334 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | Lần | 889,700 | 889,700 | |
| 3630 | 02.0288.0142 | Nội soi ổ bụng | Lần | 905,700 | 905,700 | |
| 3631 | 20.0063.0142 | Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán | Lần | 905,700 | 905,700 | |
| 3632 | 02.0282.0318 | Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa | Lần | 905,800 | 905,800 | |
| 3633 | 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | Lần | 914,600 | 914,600 | |
| 3634 | 13.0159.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | 929,400 | 929,400 | |
| 3635 | 15.0244.1003 | Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3636 | 15.0246.1003 | Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3637 | 15.0249.1003 | Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3638 | 15.0241.1003 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3639 | 15.0245.1003 | Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3640 | 15.0247.1003 | Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3641 | 15.0248.1003 | Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 943,600 | 943,600 | |
| 3642 | 10.0335.0104 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | Lần | 950,500 | 950,500 | Chưa bao gồm Sonde JJ. |
| 3643 | 10.0313.0104 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | Lần | 950,500 | 950,500 | Chưa bao gồm sonde. |
| 3644 | 10.0318.0104 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 950,500 | 950,500 | Chưa bao gồm sonde. |
| 3645 | 02.0190.0104 | Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) | Lần | 950,500 | 950,500 | Chưa bao gồm Sonde JJ. |
| 3646 | 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 951,600 | 951,600 | |
| 3647 | 02.0216.0152 | Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang | Lần | 953,800 | 953,800 | |
| 3648 | 02.0218.0152 | Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cục | Lần | 953,800 | 953,800 | |
| 3649 | 02.0222.0152 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | 953,800 | 953,800 | |
| 3650 | 02.0229.0152 | Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang | Lần | 953,800 | 953,800 | |
| 3651 | 02.0230.0152 | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | Lần | 953,800 | 953,800 | |
| 3652 | 20.0087.0152 | Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | Lần | 953,800 | 953,800 | |
| 3653 | 02.0213.0148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | 975,300 | 975,300 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 3654 | 03.1085.0148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Lần | 975,300 | 975,300 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 3655 | 11.0002.1151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 983,300 | 983,300 | |
| 3656 | 11.0007.1151 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 983,300 | 983,300 | |
| 3657 | 02.0202.0115 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | 1,010,000 | 1,010,000 | Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire. |
| 3658 | 02.0206.0117 | Lọc màng bụng liên tục bằng máy | Lần | 1,030,000 | 1,030,000 | |
| 3659 | 02.0120.0192 | Sốc điện điều trị rung nhĩ | Lần | 1,042,500 | 1,042,500 | |
| 3660 | 03.0029.0192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 1,042,500 | 1,042,500 | |
| 3661 | 01.0036.0192 | Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực | Lần | 1,042,500 | 1,042,500 | |
| 3662 | 02.0003.0073 | Bơm streptokinase vào khoang màng phổi | Lần | 1,048,500 | 1,048,500 | |
| 3663 | 18.0603.0169 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | Lần | 1,064,900 | 1,064,900 | |
| 3664 | 02.0237.0169 | Sinh thiết thận ghép sau ghép thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,064,900 | 1,064,900 | |
| 3665 | 02.0236.0169 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,064,900 | 1,064,900 | |
| 3666 | 03.2342.0169 | Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm | Lần | 1,064,900 | 1,064,900 | |
| 3667 | 13.0162.0604 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Lần | 1,069,900 | 1,069,900 | |
| 3668 | 13.0175.0591 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 1,079,400 | 1,079,400 | |
| 3669 | 03.1055.0143 | Nội soi ổ bụng- sinh thiết | Lần | 1,095,300 | 1,095,300 | |
| 3670 | 02.0289.0143 | Nội soi ổ bụng có sinh thiết | Lần | 1,095,300 | 1,095,300 | |
| 3671 | 20.0066.0143 | Nội soi ổ bụng - sinh thiết | Lần | 1,095,300 | 1,095,300 | |
| 3672 | 10.0344.0585 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | 1,096,500 | 1,096,500 | |
| 3673 | 02.0295.0498 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm | Lần | 1,108,300 | 1,108,300 | |
| 3674 | 13.0027.0617 | Forceps | Lần | 1,141,900 | 1,141,900 | |
| 3675 | 13.0028.0617 | Giác hút | Lần | 1,141,900 | 1,141,900 | |
| 3676 | 02.0185.0101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu. |
| 3677 | 02.0186.0101 | Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu. |
| 3678 | 01.0008.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | |
| 3679 | 01.0172.0101 | Đặt catheter lọc máu cấp cứu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu. |
| 3680 | 02.0183.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu | Lần | 1,158,500 | 1,158,500 | |
| 3681 | 02.0378.0174 | Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 1,170,000 | 1,170,000 | |
| 3682 | 02.0223.0155 | Nối thông động - tĩnh mạch | Lần | 1,176,100 | 1,176,100 | |
| 3683 | 02.0201.0155 | Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (kỹ thuật Button hole) | Lần | 1,176,100 | 1,176,100 | |
| 3684 | 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 1,191,900 | 1,191,900 | |
| 3685 | 18.0062.0145 | Siêu âm nội soi | Lần | 1,196,400 | 1,196,400 | |
| 3686 | 03.1073.0145 | Nội soi siêu âm trực tràng | Lần | 1,196,400 | 1,196,400 | |
| 3687 | 03.1045.0145 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào | Lần | 1,196,400 | 1,196,400 | |
| 3688 | 02.0291.0145 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên | Lần | 1,196,400 | 1,196,400 | |
| 3689 | 20.0078.0145 | Nội soi siêu âm trực tràng | Lần | 1,196,400 | 1,196,400 | |
| 3690 | 15.0254.0131 | Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3691 | 15.0255.0131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3692 | 20.0017.0131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3693 | 20.0022.0131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3694 | 02.0043.0131 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3695 | 02.0045.0131 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, có sinh thiết] | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3696 | 02.0048.0131 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3697 | 02.0040.0131 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] | Lần | 1,204,300 | 1,204,300 | |
| 3698 | 15.0198.0105 | Nội soi nong hẹp thực quản có stent | Lần | 1,238,400 | 1,238,400 | Chưa bao gồm stent. |
| 3699 | 20.0053.0105 | Nội soi đặt bộ stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Lần | 1,238,400 | 1,238,400 | Chưa bao gồm stent. |
| 3700 | 18.0649.0060 | Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính | Lần | 1,245,900 | 1,245,900 | Chưa bao gồm ống dẫn lưu các loại; bộ kim chọc, kim đốt, kim định vị, thuốc gây xơ, dây dẫn các loại. |
| 3701 | 01.0243.0096 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của chụp CLVT] | Lần | 1,251,400 | 1,251,400 | |
| 3702 | 13.0233.0642 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | Lần | 1,265,200 | 1,265,200 | |
| 3703 | 18.0316.0066 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 3704 | 18.0308.0066 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 3705 | 18.0332.0066 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 3706 | 02.0220.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1,345,000 | 1,345,000 | Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 3707 | 20.0084.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | 1,345,000 | 1,345,000 | Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 3708 | 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1,369,400 | 1,369,400 | |
| 3709 | 02.0224.0153 | Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch | Lần | 1,376,100 | 1,376,100 | |
| 3710 | 01.0009.0098 | Đặt catheter động mạch | Lần | 1,400,500 | 1,400,500 | |
| 3711 | 22.0131.0179 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) | Lần | 1,404,500 | 1,404,500 | Bao gồm kim sinh thiết dùng nhiều lần. |
| 3712 | 02.0225.0154 | Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo | Lần | 1,406,600 | 1,406,600 | Chưa bao gồm mạch nhân tạo. |
| 3713 | 01.0153.0297 | Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập | Lần | 1,443,900 | 1,443,900 | |
| 3714 | 13.0025.0638 | Nội xoay thai | Lần | 1,472,000 | 1,472,000 | |
| 3715 | 18.0233.0043 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 3716 | 18.0234.0043 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 3717 | 18.0232.0043 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 3718 | 18.0231.0043 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 3719 | 03.1019.0128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Lần | 1,508,100 | 1,508,100 | |
| 3720 | 01.0106.0128 | Nội soi khí phế quản cấp cứu | Lần | 1,508,100 | 1,508,100 | |
| 3721 | 01.0112.0128 | Bơm rửa phế quản | Lần | 1,508,100 | 1,508,100 | |
| 3722 | 02.0049.0128 | Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Lần | 1,508,100 | 1,508,100 | |
| 3723 | 02.0036.0128 | Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] | Lần | 1,508,100 | 1,508,100 | |
| 3724 | 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1,510,300 | 1,510,300 | |
| 3725 | 14.0095.0776 | laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt | Lần | 1,529,000 | 1,529,000 | |
| 3726 | 02.0209.0194 | Lọc máu bằng kỹ thuật thẩm tách siêu lọc dịch bù trực tiếp từ dịch lọc (Hemodiafiltration Online: HDF-Online) (hoặc: Thẩm tách siêu lọc máu (HDF-Online)) | Lần | 1,570,000 | 1,570,000 | Chưa bao gồm catheter. |
| 3727 | 03.0997.0931 | Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê] | Lần | 1,601,900 | 1,601,900 | |
| 3728 | 15.0137.0931 | Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] | Lần | 1,601,900 | 1,601,900 | |
| 3729 | 02.0496.0195 | Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần) | Lần | 1,607,000 | 1,607,000 | Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận. |
| 3730 | 01.0337.0195 | Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV) | Lần | 1,607,000 | 1,607,000 | Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận. |
| 3731 | 01.0173.0195 | Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) | Lần | 1,607,000 | 1,607,000 | Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận. |
| 3732 | 01.0174.0195 | Thận nhân tạo cấp cứu | Lần | 1,607,000 | 1,607,000 | Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận. |
| 3733 | 11.0001.1152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 1,607,200 | 1,607,200 | |
| 3734 | 11.0006.1152 | Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 1,607,200 | 1,607,200 | |
| 3735 | 05.0028.0331 | Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP | Lần | 1,652,800 | 1,652,800 | |
| 3736 | 05.0026.0331 | Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP | Lần | 1,652,800 | 1,652,800 | |
| 3737 | 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1,663,600 | 1,663,600 | |
| 3738 | 18.0166.0042 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3739 | 18.0167.0042 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3740 | 18.0233.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3741 | 18.0172.0042 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3742 | 18.0175.0042 | Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3743 | 18.0235.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3744 | 18.0237.0042 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3745 | 18.0238.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3746 | 18.0241.0042 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3747 | 18.0242.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3748 | 18.0269.0042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3749 | 18.0271.0042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3750 | 18.0273.0042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3751 | 18.0232.0042 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3752 | 18.0201.0042 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3753 | 18.0205.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3754 | 18.0206.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3755 | 18.0207.0042 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3756 | 18.0275.0042 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3757 | 18.0168.0042 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3758 | 18.0169.0042 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3759 | 18.0236.0042 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3760 | 18.0231.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3761 | 18.0278.0042 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3762 | 18.0280.0042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3763 | 18.0281.0042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3764 | 03.0116.0119 | Thay huyết tương | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3765 | 02.0239.0119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3766 | 09.0132.0119 | Lọc máu thay huyết tương | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3767 | 01.0196.0119 | Thay huyết tương trong Lupus ban đỏ rải rác | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3768 | 01.0197.0119 | Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3769 | 01.0198.0119 | Thay huyết tương trong suy gan cấp | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3770 | 01.0195.0119 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | Lần | 1,734,600 | 1,734,600 | Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, quả lọc hấp phụ các loại, các cỡ, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin. |
| 3771 | 03.1063.0500 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | Lần | 1,743,100 | 1,743,100 | |
| 3772 | 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 1,743,100 | 1,743,100 | |
| 3773 | 03.1059.0500 | Nội soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật | Lần | 1,743,100 | 1,743,100 | |
| 3774 | 02.0296.0500 | Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp | Lần | 1,743,100 | 1,743,100 | |
| 3775 | 02.0048.0127 | Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] | Lần | 1,808,100 | 1,808,100 | |
| 3776 | 20.0022.0127 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] | Lần | 1,808,100 | 1,808,100 | |
| 3777 | 02.0043.0127 | Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây mê] | Lần | 1,808,100 | 1,808,100 | |
| 3778 | 02.0036.0127 | Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] | Lần | 1,808,100 | 1,808,100 | |
| 3779 | 16.0337.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | 1,832,000 | 1,832,000 | |
| 3780 | 18.0669.0391 | Đặt máy tạo nhịp | Lần | 1,879,900 | 1,879,900 | Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung. |
| 3781 | 18.0660.0167 | Sinh thiết cơ tim | Lần | 1,923,400 | 1,923,400 | Chưa bao gồm bộ dụng cụ thông tim và chụp buồng tim, kim sinh thiết cơ tim. |
| 3782 | 02.0066.0171 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Lần | 1,972,300 | 1,972,300 | |
| 3783 | 18.0636.0171 | Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính | Lần | 1,972,300 | 1,972,300 | |
| 3784 | 02.0118.0009 | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | Lần | 2,068,300 | 2,068,300 | Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch. |
| 3785 | 02.0504.0499 | Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật qua da | Lần | 2,125,300 | 2,125,300 | Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire. |
| 3786 | 03.2334.0499 | Đặt stent đường mật, đường tụy | Lần | 2,125,300 | 2,125,300 | Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire. |
| 3787 | 18.0305.0065 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3788 | 18.0297.0065 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3789 | 18.0299.0065 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3790 | 18.0301.0065 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3791 | 18.0302.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3792 | 18.0304.0065 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3793 | 18.0309.0065 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3794 | 18.0317.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3795 | 18.0325.0065 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3796 | 18.0311.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3797 | 18.0314.0065 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3798 | 18.0315.0065 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3799 | 18.0327.0065 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3800 | 18.0335.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3801 | 18.0341.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3802 | 18.0344.0065 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3803 | 18.0351.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3804 | 18.0355.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3805 | 18.0361.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3806 | 18.0323.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3807 | 18.0346.0065 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3808 | 18.0347.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3809 | 18.0348.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3810 | 18.0350.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3811 | 18.0320.0065 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3812 | 18.0328.0065 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3813 | 18.0329.0065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3814 | 18.0337.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3815 | 18.0339.0065 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3816 | 18.0342.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3817 | 18.0353.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3818 | 18.0359.0065 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3819 | 18.0360.0065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3820 | 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3821 | 18.0349.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 3822 | 13.0084.0607 | Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm | Lần | 2,287,400 | 2,287,400 | |
| 3823 | 03.1032.0503 | Nội soi nong đường mật, oddi | Lần | 2,308,300 | 2,308,300 | Chưa bao gồm bóng nong. |
| 3824 | 01.0110.0118 | Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 3825 | 01.0116.0118 | Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 3826 | 01.0118.0118 | Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 3827 | 01.0108.0118 | Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 3828 | 01.0117.0118 | Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 3829 | 02.0054.0118 | Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 3830 | 01.0184.0118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3831 | 01.0330.0118 | Lọc máu liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3832 | 01.0331.0118 | Lọc máu thẩm tách liên tục trong hội chứng tiêu cơ vân cấp | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3833 | 01.0332.0118 | Lọc máu hấp phụ cytokine với quả lọc pmx (polymicin b) | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3834 | 02.0234.0118 | Siêu lọc máu chậm liên tục (SCUF) | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3835 | 09.0130.0118 | Lọc máu liên tục | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3836 | 01.0247.0118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt) |
| 3837 | 01.0176.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3838 | 01.0178.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3839 | 01.0177.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3840 | 01.0179.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3841 | 01.0180.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3842 | 01.0181.0118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3843 | 01.0182.0118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3844 | 01.0183.0118 | Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3845 | 01.0185.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3846 | 01.0186.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3847 | 01.0187.0118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc. |
| 3848 | 13.0173.0714 | Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú | Lần | 2,367,500 | 2,367,500 | |
| 3849 | 02.0266.0157 | Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng | Lần | 2,373,500 | 2,373,500 | Chưa bao gồm bóng nong thực quản |
| 3850 | 03.2340.0157 | Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng | Lần | 2,373,500 | 2,373,500 | |
| 3851 | 20.0057.0157 | Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi | Lần | 2,373,500 | 2,373,500 | |
| 3852 | 10.0311.0439 | Tán sỏi ngoài cơ thể | Lần | 2,454,000 | 2,454,000 | |
| 3853 | 13.0045.0622 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Lần | 2,520,200 | 2,520,200 | |
| 3854 | 03.1047.0496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | Lần | 2,522,400 | 2,522,400 | Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter. |
| 3855 | 20.0055.0496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | Lần | 2,522,400 | 2,522,400 | Chưa bao gồm dao cắt, thuốc cản quang, catheter. |
| 3856 | 02.0050.0132 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] | Lần | 2,678,400 | 2,678,400 | |
| 3857 | 02.0046.0132 | Nội soi phế quản ống cứng [gây tê] | Lần | 2,678,400 | 2,678,400 | |
| 3858 | 20.0031.0132 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] | Lần | 2,678,400 | 2,678,400 | |
| 3859 | 02.0045.0132 | Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] | Lần | 2,678,400 | 2,678,400 | |
| 3860 | 03.1069.0141 | Nội soi đường mật qua tá tràng | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3861 | 03.1048.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt stent đường mật tụy | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3862 | 02.0283.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3863 | 02.0274.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - nong đường mật bằng bóng | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3864 | 02.0275.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - lấy sỏi đường, giun đường mật | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3865 | 02.0284.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3866 | 20.0056.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3867 | 20.0054.0141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm dụng cụ can thiệp: stent, bộ tán sỏi cơ học, rọ lấy dị vật, dao cắt, bóng kéo, bóng nong. |
| 3868 | 02.0277.0502 | Nội soi can thiệp - mở thông dạ dày | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | Chưa bao gồm bộ mở thông dạ dày qua da |
| 3869 | 01.0217.0502 | Mở thông dạ dày bằng nội soi | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 3870 | 02.0041.0133 | Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 2,938,400 | 2,938,400 | |
| 3871 | 02.0366.0146 | Nội soi khớp gối điều trị rửa khớp | Lần | 2,963,000 | 2,963,000 | |
| 3872 | 02.0368.0146 | Nội soi khớp gối điều trị nội soi kết hợp mở tối thiểu ổ khớp lấy dị vật | Lần | 2,963,000 | 2,963,000 | |
| 3873 | 02.0367.0146 | Nội soi khớp gối điều trị bào khớp | Lần | 2,963,000 | 2,963,000 | |
| 3874 | 18.0279.0045 | Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 3,201,400 | 3,201,400 | |
| 3875 | 18.0330.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| 3876 | 18.0365.0068 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T) | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| 3877 | 18.0307.0068 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| 3878 | 18.0318.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| 3879 | 18.0306.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T) | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| 3880 | 15.0252.0129 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 3881 | 01.0111.0129 | Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 3882 | 20.0031.0129 | Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây mê] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 3883 | 02.0050.0129 | Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 3884 | 02.0036.0129 | Nội soi phế quản dưới gây mê [lấy dị vật] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 3885 | 02.0226.2038 | Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu | Lần | 3,477,200 | 3,477,200 | Đã bao gồm quả lọc hấp phụ và quả lọc dây máu dùng 6 lần. |
| 3886 | 18.0279.0044 | Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 3,493,600 | 3,493,600 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 3887 | 18.0588.0061 | Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền | Lần | 3,918,100 | 3,918,100 | Chưa bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông, rọ lấy dị vật. |
| 3888 | 03.2350.0061 | Đặt dẫn lưu đường mật xuống tá tràng theo đường qua da | Lần | 3,918,100 | 3,918,100 | Chưa bao gồm kim chọc, bóng nong, bộ nong, stent, các sonde dẫn, các dây dẫn, ống thông, rọ lấy dị vật. |
| 3889 | 02.0034.0061 | Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng | Lần | 3,918,100 | 3,918,100 | Chưa bao gồm bóng nong, bộ nong |
| 3890 | 03.1040.0497 | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | Lần | 4,022,400 | 4,022,400 | Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu. |
| 3891 | 02.0286.0497 | Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm | Lần | 4,022,400 | 4,022,400 | Chưa bao gồm dao cắt niêm mạc, kìm kẹp cầm máu. |
| 3892 | 01.0014.1774 | Đặt catheter động mạch phổi | Lần | 4,587,800 | 4,587,800 | Bao gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực. |
| 3893 | 21.0005.1774 | Thăm dò huyết động bằng swan-ganz | Lần | 4,587,800 | 4,587,800 | Bao gồm cả catheter Swan granz, bộ phận nhận cảm áp lực. |
| 3894 | 28.0030.1134 | Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán | Lần | 4,630,500 | 4,630,500 | |
| 3895 | 28.0194.1134 | Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman | Lần | 4,630,500 | 4,630,500 | |
| 3896 | 28.0068.1134 | Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt | Lần | 4,630,500 | 4,630,500 | |
| 3897 | 27.0213.0457 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | Lần | 4,663,800 | 4,663,800 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch. |
| 3898 | 18.0511.0052 | Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3899 | 18.0505.0052 | Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3900 | 18.0501.0052 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3901 | 18.0502.0052 | Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3902 | 18.0504.0052 | Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3903 | 18.0508.0052 | Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3904 | 18.0509.0052 | Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 5,840,300 | 5,840,300 | |
| 3905 | 18.0657.0053 | Chụp động mạch vành | Lần | 6,218,100 | 6,218,100 | |
| 3906 | 02.0126.0053 | Thông tim và chụp buồng tim cản quang | Lần | 6,218,100 | 6,218,100 | |
| 3907 | 02.0125.0053 | Thông tim chẩn đoán (dưới DSA) | Lần | 6,218,100 | 6,218,100 | |
| 3908 | 02.0184.0102 | Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu | Lần | 6,906,400 | 6,906,400 | |
| 3909 | 02.0101.0054 | Nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3910 | 02.0105.0054 | Nong hẹp eo động mạch chủ | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3911 | 02.0080.0054 | Đặt stent ống động mạch | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3912 | 18.0658.0054 | Chụp, nong động mạch vành bằng bóng | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3913 | 18.0659.0054 | Chụp, nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3914 | 02.0081.0054 | Đặt bóng đối xung động mạch chủ | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3915 | 02.0084.0054 | Đặt coil bít ống động mạch | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3916 | 02.0102.0054 | Nong và đặt stent các động mạch khác | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3917 | 03.2299.0054 | Đặt stent động mạch vành | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3918 | 03.2300.0054 | Đặt stent động mạch cảnh | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3919 | 02.0099.0054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3920 | 03.2311.0054 | Đặt coil bít ống động mạch | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3921 | 03.2310.0054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3922 | 03.2313.0054 | Nong mạch/đặt stent mạch các loại | Lần | 7,118,100 | 7,118,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù); dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); bơm áp lực; dù bảo vệ chống tắc mạch; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch; van động mạch nhân tạo, van tim nhân tạo, bộ dụng cụ thay hoặc sửa van tim qua đường ống thông. |
| 3923 | 02.0044.0883 | Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 7,740,800 | 7,740,800 | Chưa bao gồm stent. |
| 3924 | 18.0333.0067 | Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T) | Lần | 8,738,400 | 8,738,400 | |
| 3925 | 02.0062.0161 | Rửa phổi toàn bộ | Lần | 8,858,800 | 8,858,800 | Đã bao gồm thuốc gây mê |
| 3926 | 18.0673.0055 | Chụp, nong động mạch và đặt stent [dưới DSA] | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 3927 | 02.0082.0055 | Đặt stent phình động mạch chủ | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 3928 | 18.0518.0055 | Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 3929 | 18.0519.0055 | Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 3930 | 18.0520.0055 | Chụp và nút mạch dị dạng mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 3931 | 03.2294.0055 | Nong động mạch cảnh | Lần | 9,368,100 | 9,368,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng các loại, các cỡ; bộ bơm áp lực, stent, keo nút mạch, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch; dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối; bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại); dù amplatzer; dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...) các loại, các cỡ; bơm áp lực các loại, các cỡ; dù bảo vệ chống tắc mạch các loại, các cỡ; bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch các loại, các cỡ. |
| 3932 | 18.0543.0058 | Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền | Lần | 9,418,100 | 9,418,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose.). |
| 3933 | 18.0544.0058 | Chụp và nút dị dạng động mạch thận số hóa xóa nền | Lần | 9,418,100 | 9,418,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng; bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, keo nút mạch, các vi ống thông; các dây dẫn, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại; dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, các loại ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm), bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại), dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...). |
| 3934 | 18.0569.0057 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ mũi họng số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 3935 | 18.0570.0057 | Chụp và nút mạch điều trị bệnh lý dị dạng mạch vùng đầu mặt cổ và hàm mặt số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 3936 | 18.0568.0057 | Chụp và nút mạch điều trị chảy máu mũi số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 3937 | 18.0558.0057 | Chụp và test nút động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 3938 | 18.0560.0057 | Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 3939 | 18.0556.0057 | Chụp và nút thông động mạch cảnh xoang hang số hóa xóa nền | Lần | 9,968,100 | 9,968,100 | Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng, bộ bơm áp lực, stent, các vật liệu nút mạch, các vi ống thông, vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ đóng lòng mạch (angioseal, perclose...); ống thông trung gian hoặc chuyên dụng không thuộc ống thông dẫn đường và ống thông chẩn đoán (longsheat, ống thông siêu mềm); bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại). |
| 3940 | 12.0017.1174 | Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma | Lần | 29,111,000 | 29,111,000 | |
| PHẨN F: KHUNG GIÁ CĐHA | ||||||
| 3941 | 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | Lần | 23,700 | 23,700 | |
| 3942 | 21.0125.1806 | Test dung nạp glucagon | Lần | 39,800 | 39,800 | |
| 3943 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | Lần | 39,900 | 39,900 | |
| 3944 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3945 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3946 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3947 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3948 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3949 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3950 | 02.0063.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3951 | 18.0007.0001 | Siêu âm qua thóp | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3952 | 18.0008.0001 | Siêu âm nhãn cầu | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3953 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3954 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3955 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3956 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 3957 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | Lần | 68,100 | 68,100 | |
| 3958 | 14.0240.0845 | Siêu âm mắt | Lần | 69,700 | 69,700 | |
| 3959 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3960 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3961 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3962 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3963 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3964 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3965 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3966 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3967 | 18.0082.0028 | Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3968 | 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3969 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3970 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3971 | 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3972 | 18.0073.0028 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3973 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3974 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3975 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3976 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3977 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3978 | 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3979 | 18.0079.0028 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3980 | 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3981 | 18.0096.0028 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3982 | 18.0102.0028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3983 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3984 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3985 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3986 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3987 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3988 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3989 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3990 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3991 | 18.0121.0028 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3992 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3993 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3994 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3995 | 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | 73,300 | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 3996 | 02.0145.1777 | Ghi điện não thường quy | Lần | 75,200 | 75,200 | |
| 3997 | 21.0037.1777 | Ghi điện não đồ vi tính | Lần | 75,200 | 75,200 | |
| 3998 | 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | Lần | 75,200 | 75,200 | |
| 3999 | 18.0005.0069 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | Lần | 89,300 | 89,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 4000 | 18.0056.0069 | Siêu âm đàn hồi mô vú | Lần | 89,300 | 89,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 4001 | 18.0065.0069 | Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) | Lần | 89,300 | 89,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 4002 | 14.0293.0002 | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | Lần | 90,300 | 90,300 | |
| 4003 | 18.0126.0026 | Chụp X-quang tuyến vú | Lần | 102,300 | 102,300 | |
| 4004 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | Lần | 116,100 | 116,100 | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. |
| 4005 | 03.0144.1775 | Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên | Lần | 135,300 | 135,300 | |
| 4006 | 03.0145.1775 | Ghi điện cơ kim | Lần | 135,300 | 135,300 | |
| 4007 | 02.0143.1775 | Đo điện thế kích thích bằng điện cơ | Lần | 135,300 | 135,300 | |
| 4008 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 144,300 | 144,300 | |
| 4009 | 21.0102.0070 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Lần | 148,300 | 148,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 4010 | 21.0119.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 166,200 | 166,200 | |
| 4011 | 21.0121.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 166,200 | 166,200 | |
| 4012 | 02.0095.1798 | Holter điện tâm đồ | Lần | 215,800 | 215,800 | |
| 4013 | 02.0096.1798 | Holter huyết áp | Lần | 215,800 | 215,800 | |
| 4014 | 14.0294.0015 | Chụp Angiography mắt | Lần | 222,300 | 222,300 | |
| 4015 | 02.0178.0022 | Chụp bàng quang chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản | Lần | 246,800 | 246,800 | |
| 4016 | 02.0153.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Lần | 252,300 | 252,300 | |
| 4017 | 18.0124.0034 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 264,800 | |
| 4018 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 264,800 | |
| 4019 | 18.0131.0035 | Chụp X-quang ruột non [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 264,800 | 264,800 | |
| 4020 | 18.0132.0036 | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] | Lần | 304,800 | 304,800 | |
| 4021 | 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4022 | 18.0264.0040 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4023 | 18.0193.0040 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4024 | 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4025 | 18.0157.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4026 | 18.0158.0040 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4027 | 18.0160.0040 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4028 | 18.0161.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4029 | 18.0191.0040 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4030 | 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4031 | 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4032 | 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4033 | 18.0261.0040 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 550,100 | 550,100 | |
| 4034 | 18.0154.0041 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 4035 | 18.0160.0041 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 4036 | 18.0225.0041 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang] | Lần | 663,400 | 663,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 4037 | 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4038 | 18.0298.0066 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4039 | 18.0300.0066 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4040 | 18.0303.0066 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4041 | 18.0310.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4042 | 18.0313.0066 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4043 | 18.0324.0066 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4044 | 18.0364.0066 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4045 | 18.0296.0066 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4046 | 18.0700.0066 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4047 | 18.0326.0066 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4048 | 18.0334.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4049 | 18.0336.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4050 | 18.0338.0066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4051 | 18.0340.0066 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4052 | 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4053 | 18.0345.0066 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4054 | 18.0352.0066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4055 | 18.0354.0066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4056 | 18.0358.0066 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4057 | 18.0319.0066 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) | Lần | 1,341,500 | 1,341,500 | |
| 4058 | 18.0171.0043 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4059 | 18.0173.0043 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4060 | 18.0176.0043 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4061 | 18.0174.0043 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4062 | 18.0177.0043 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4063 | 18.0268.0043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4064 | 18.0270.0043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4065 | 18.0272.0043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4066 | 18.0274.0043 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4067 | 18.0200.0043 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4068 | 18.0202.0043 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4069 | 18.0277.0043 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4070 | 18.0208.0043 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4071 | 18.0165.0043 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1,486,800 | 1,486,800 | |
| 4072 | 18.0170.0042 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 4073 | 18.0176.0042 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1,732,400 | 1,732,400 | Chưa bao gồm thuốc cản quang. |
| 4074 | 02.0321.0499 | Siêu âm can thiệp - đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da | Lần | 2,125,300 | 2,125,300 | Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire, bộ dẫn lưu đường mật |
| 4075 | 18.0695.0065 | Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 4076 | 18.0697.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 4077 | 18.0698.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 4078 | 18.0701.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 4079 | 18.0331.0065 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 4080 | 18.0699.0065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh [có chất tương phản] | Lần | 2,250,800 | 2,250,800 | |
| 4081 | 15.0367.0924 | Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên | Lần | 2,332,600 | 2,332,600 | |
| 4082 | 12.0203.0491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | |
| 4083 | 18.0694.0068 | Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| 4084 | 18.0702.0068 | Cộng hưởng từ phổ tim | Lần | 3,238,400 | 3,238,400 | |
| PHÒNG KẾ HOẠCH TỔNG HỢP | PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN | GIÁM ĐỐC | ||||
| (Đã ký) | ||||||
Hotline