BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
13:55 - 16/09/2025 440 Dịch Vụ Kỹ Thuật & Viện Phí
Bảng giá
| SỞ Y TẾ AN GIANG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||
| BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TỈNH |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||
| Châu Đốc, ngày 01 tháng 01 năm 2025 | ||||||
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH (Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024) |
||||||
| Đvt: đồng. | ||||||
| STT | Mã dịch vụ |
Tên dịch vụ | Đvt | Đơn giá thu phí |
Đơn giá BHYT |
Ghi chú |
| Phần A. Khung Giá Khám Bệnh, khám sức khỏe |
||||||
| 1 | 02.1897 | Khám Nội | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 2 | 17.1897 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 3 | 04.1897 | Khám Lao | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 4 | 05.1897 | Khám Da liễu | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 5 | 06.1897 | Khám tâm thần | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 6 | 07.1897 | Khám Nội tiết | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 7 | 08.1897 | Khám YHCT | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 8 | 10.1897 | Khám Ngoại | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 9 | 11.1897 | Khám Bỏng | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 10 | 12.1897 | Khám Ung bướu | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 11 | 13.1897 | Khám Phụ sản | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 12 | 14.1897 | Khám Mắt | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 13 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 14 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| 15 | 03.1897 | Khám Nhi | Lần | 45,000 | 45,000 | |
| Phần B. Khung Giá Ngày Giường | ||||||
| 16 | K11.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 17 | K25.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 18 | K20.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 19 | K19.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 20 | K29.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 21 | K28.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 22 | K33.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 23 | K21.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 24 | K23.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 25 | K20.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 26 | K22.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 27 | K19.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 28 | K27.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 29 | K29.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 30 | K28.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 31 | K30.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 32 | K21.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 33 | K23.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 34 | K22.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 35 | K24.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 36 | K30.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 37 | K21.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 38 | K23.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 39 | K22.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 40 | K27.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 41 | K28.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 42 | K33.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 43 | K49.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 44 | K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 45 | K18.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 46 | K04.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 47 | K03.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 48 | K48.1903 | Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 799,600 | 799,600 | |
| 49 | K24.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 50 | K12.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 51 | K30.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 52 | K21.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 53 | K23.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 54 | K22.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 55 | K27.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 341,800 | 341,800 | |
| 56 | K25.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 57 | K24.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 58 | K12.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 59 | K30.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 60 | K33.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 301,600 | 301,600 | |
| 61 | K25.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 62 | K24.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 63 | K20.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 64 | K19.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 65 | K27.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 66 | K29.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 67 | K28.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 68 | K33.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 269,200 | 269,200 | |
| 69 | K25.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 70 | K20.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 71 | K19.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 72 | K29.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 229,200 | 229,200 | |
| 73 | K49.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 74 | K02.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 75 | K36.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Huyết học | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 76 | K12.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 77 | K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 78 | K08.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiết | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 79 | K09.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Dị ứng | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 80 | K48.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 81 | K50.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Hô hấp | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 82 | K07.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 83 | K05.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 84 | K33.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 85 | K24.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 86 | K49.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 87 | K13.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 88 | K09.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Dị ứng | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 89 | K02.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 90 | K12.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 91 | K30.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 92 | K22.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 93 | K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 94 | K06.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội cơ - xương - khớp | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 95 | K03.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 96 | K27.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 97 | K29.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 98 | K28.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 99 | K31.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 100 | K16.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 101 | K48.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 102 | K08.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiết | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 103 | K05.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 104 | K14.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Thần kinh | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 105 | K25.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 106 | K24.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 107 | K12.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Lao | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 108 | K21.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 109 | K23.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 110 | K20.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 111 | K22.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 112 | K07.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 113 | K19.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 114 | K27.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Phụ sản | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 115 | K33.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ung bướu | Ngày | 418,500 | 418,500 | |
| 116 | K49.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chống độc | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 117 | K02.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 118 | K31.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 119 | K04.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tim mạch | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 120 | K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 121 | K15.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tâm thần | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 122 | K14.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Thần kinh | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 123 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | Ngày | 257,100 | 257,100 | |
| 124 | K48.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 125 | K21.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 126 | K23.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 127 | K20.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | Ngày | 222,300 | 222,300 | |
| 128 | K48.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 129 | K03.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| 130 | K16.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 177,300 | 177,300 | |
| Phần C. Khung Giá Xét Nghiệm | ||||||
| 131 | 23.0220.1608 | Phản ứng Rivalta [dịch] | Lần | 8,800 | 8,800 | |
| 132 | 23.0209.1606 | Phản ứng Pandy [dịch] | Lần | 8,800 | 8,800 | |
| 133 | 23.0210.1607 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | Lần | 11,200 | 11,200 | |
| 134 | 23.0208.1605 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | Lần | 13,400 | 13,400 | |
| 135 | 23.0217.1605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | Lần | 13,400 | 13,400 | |
| 136 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | 13,400 | 13,400 | |
| 137 | 22.9000.1349 | Thời gian đông máu | Lần | 13,600 | 13,600 | |
| 138 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | 13,600 | 13,600 | |
| 139 | 23.0187.1593 | Định lượng Glucose (niệu) | Lần | 14,400 | 14,400 | |
| 140 | 23.0201.1593 | Định lượng Protein (niệu) | Lần | 14,400 | 14,400 | |
| 141 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 16,000 | 16,000 | |
| 142 | 22.0021.1219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Lần | 16,000 | 16,000 | |
| 143 | 23.0184.1598 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 16,800 | 16,800 | |
| 144 | 23.0176.1598 | Định lượng Axit Uric [niệu] | Lần | 16,800 | 16,800 | |
| 145 | 23.0205.1598 | Định lượng Urê (niệu) | Lần | 16,800 | 16,800 | |
| 146 | 23.0030.1472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Lần | 16,800 | 16,800 | Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp. |
| 147 | 22.0160.1345 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | 18,600 | 18,600 | |
| 148 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 20,000 | 20,000 | |
| 149 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 150 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 151 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 152 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 153 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 154 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 155 | 23.0186.1582 | Định tính Dưỡng chấp [niệu] | Lần | 22,400 | 22,400 | |
| 156 | 23.0213.1494 | Định lượng Amylase [dịch] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 157 | 23.0219.1494 | Định lượng Protein [dịch chọc dò] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 158 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 159 | 23.0128.1494 | Định lượng Phospho (máu) | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 160 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 161 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 162 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 163 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. |
| 164 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 22,400 | 22,400 | Mỗi chất |
| 165 | 23.0207.1604 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | Lần | 23,400 | 23,400 | |
| 166 | 22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 24,800 | 24,800 | |
| 167 | 23.0180.1577 | Định lượng Canxi (niệu) | Lần | 25,600 | 25,600 | |
| 168 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 169 | 23.0218.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 170 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 171 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 172 | 23.0111.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 173 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 174 | 23.0040.1507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 175 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 28,000 | 28,000 | |
| 176 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 28,600 | 28,600 | |
| 177 | 23.0172.1580 | Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] | Lần | 30,200 | 30,200 | Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số. |
| 178 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 30,200 | 30,200 | Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số |
| 179 | 22.0141.1343 | Tập trung bạch cầu | Lần | 31,100 | 31,100 | |
| 180 | 22.0015.1308 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Lần | 31,100 | 31,100 | |
| 181 | 22.0161.1292 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | Lần | 32,300 | 32,300 | |
| 182 | 24.0016.1712 | Vi hệ đường ruột | Lần | 32,500 | 32,500 | |
| 183 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 33,500 | 33,500 | |
| 184 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 33,500 | 33,500 | |
| 185 | 23.0118.1503 | Định lượng Mg [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 186 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 187 | 23.0060.1496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 33,600 | 33,600 | |
| 188 | 22.0140.1360 | Tìm giun chỉ trong máu | Lần | 37,300 | 37,300 | |
| 189 | 22.0163.1412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 37,300 | 37,300 | |
| 190 | 23.0178.1463 | Định lượng Benzodiazepin [niệu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 191 | 23.0175.1576 | Định lượng Amylase [niệu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 192 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 193 | 23.0044.1478 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | Lần | 39,200 | 39,200 | |
| 194 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39,700 | 39,700 | |
| 195 | 22.0119.1368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 39,700 | 39,700 | |
| 196 | 22.0294.1273 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn | Lần | 40,900 | 40,900 | |
| 197 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 41,700 | 41,700 | |
| 198 | 22.0283.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | Lần | 42,100 | 42,100 | |
| 199 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 42,100 | 42,100 | |
| 200 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | 42,100 | 42,100 | |
| 201 | 22.0135.1313 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | Lần | 43,500 | 43,500 | |
| 202 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | Lần | 43,500 | 43,500 | |
| 203 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 43,500 | 43,500 | |
| 204 | 23.0193.1589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 205 | 22.0150.1594 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 206 | 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 207 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 208 | 23.0195.1589 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 209 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 210 | 23.0189.1587 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 211 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 44,800 | 44,800 | |
| 212 | 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 213 | 24.0269.1674 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 214 | 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 215 | 24.0268.1674 | Trứng giun soi tập trung | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 216 | 24.0306.1674 | Demodex nhuộm soi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 217 | 24.0305.1674 | Demodex soi tươi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 218 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Lần | 45,500 | 45,500 | |
| 219 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 49,700 | 49,700 | |
| 220 | 23.0017.1462 | Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] | Lần | 50,400 | 50,400 | |
| 221 | 23.0016.1462 | Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] | Lần | 50,400 | 50,400 | |
| 222 | 22.0166.1414 | Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) | Lần | 52,100 | 52,100 | |
| 223 | 22.0017.1310 | Nghiệm pháp Von-Kaulla | Lần | 55,900 | 55,900 | |
| 224 | 23.0228.1483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | Lần | 56,100 | 56,100 | |
| 225 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 56,100 | 56,100 | |
| 226 | 22.0152.1609 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | 58,300 | 58,300 | |
| 227 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 228 | 24.0100.1710 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 229 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 230 | 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | Lần | 58,600 | 58,600 | |
| 231 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 232 | 23.0048.1479 | Định lượng bổ thể C3 [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 233 | 23.0049.1479 | Định lượng bổ thể C4 [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 234 | 23.0109.1536 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | Lần | 61,700 | 61,700 | |
| 235 | 22.0155.1300 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lần | 62,200 | 62,200 | |
| 236 | 22.0170.1300 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lần | 62,200 | 62,200 | |
| 237 | 22.0284.1270 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | Lần | 62,200 | 62,200 | |
| 238 | 24.0130.1645 | HBeAg test nhanh | Lần | 65,200 | 65,200 | |
| 239 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 240 | 23.0008.1490 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 241 | 23.0122.1508 | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 242 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 243 | 23.0157.1567 | Định lượng Transferrin [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 244 | 22.0115.1527 | Định lượng IgE | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 245 | 22.0087.1567 | Độ bão hòa Transferin | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 246 | 22.0113.1527 | Định lượng IgA | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 247 | 22.0089.1567 | Định lượng Transferin | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 248 | 22.0112.1527 | Định lượng IgG | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 249 | 22.0114.1527 | Định lượng IgM | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 250 | 23.0093.1527 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 251 | 23.0094.1527 | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 252 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 67,300 | 67,300 | |
| 253 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 68,400 | 68,400 | |
| 254 | 22.0123.1297 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70,800 | 70,800 | |
| 255 | 24.0018.1611 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | Lần | 71,600 | 71,600 | |
| 256 | 23.0038.1477 | Định lượng Ceruloplasmin [Máu] | Lần | 72,900 | 72,900 | |
| 257 | 24.0043.1714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 258 | 24.0056.1714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 259 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 260 | 24.0049.1714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 261 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 262 | 24.0072.1714 | Helicobacter pylori nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 263 | 24.0042.1714 | Vibrio cholerae soi tươi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 264 | 24.0095.1714 | Treponema pallidum soi tươi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 265 | 24.0096.1714 | Treponema pallidum nhuộm soi | Lần | 74,200 | 74,200 | |
| 266 | 22.0124.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 74,600 | 74,600 | |
| 267 | 22.0125.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Lần | 74,600 | 74,600 | |
| 268 | 24.0129.1618 | HBc total miễn dịch tự động | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 269 | 24.0123.1620 | HBsAb miễn dịch bán tự động | Lần | 78,300 | 78,300 | |
| 270 | 23.0160.1569 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 271 | 23.0011.1459 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 272 | 23.0159.1569 | Định lượng Troponin T [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 273 | 23.0161.1569 | Định lượng Troponin I [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 274 | 23.0169.1571 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 275 | 22.0080.1465 | Định lượng Beta 2 Microglobulin | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 276 | 22.0088.1571 | Định lượng vitamin B12 | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 277 | 23.0022.1465 | Định lượng β2 microglobulin [Máu] | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 278 | 22.0084.1502 | Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) | Lần | 78,500 | 78,500 | |
| 279 | 22.0274.1326 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 80,500 | 80,500 | |
| 280 | 22.0275.1327 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 80,500 | 80,500 | |
| 281 | 22.0276.1327 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 80,500 | 80,500 | |
| 282 | 24.0119.1649 | HBsAg miễn dịch tự động | Lần | 81,700 | 81,700 | |
| 283 | 23.0134.1550 | Định lượng Progesteron [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 284 | 23.0002.1454 | Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 285 | 23.0127.1545 | Định lượng Phenytoin [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 286 | 23.0155.1564 | Định lượng Theophylline [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 287 | 23.0063.1514 | Định lượng Ferritin [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 288 | 23.0065.1517 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Lần | 84,100 | 84,100 | |
| 289 | 22.0302.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 290 | 22.0303.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 291 | 22.0304.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 292 | 22.0306.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 293 | 22.0307.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 294 | 01.0371.1773 | Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 295 | 23.0072.1244 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 87,000 | 87,000 | |
| 296 | 23.0138.1554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 297 | 22.0079.1515 | Định lượng Acid Folic | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 298 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 299 | 23.0047.1495 | Định lượng Cystatine C [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 300 | 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 301 | 23.0056.1488 | Định lượng Digoxin [Máu] | Lần | 89,700 | 89,700 | |
| 302 | 22.0290.1275 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 93,300 | 93,300 | |
| 303 | 22.0153.1610 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 304 | 23.0064.1480 | Định lượng Fructosamin [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 305 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 306 | 23.0117.1538 | Định lượng Myoglobin [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 307 | 23.0183.1480 | Định lượng Cortisol (niệu) | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 308 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 309 | 23.0046.1480 | Định lượng Cortisol (máu) | Lần | 95,300 | 95,300 | |
| 310 | 22.0259.1339 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 99,500 | 99,500 | |
| 311 | 23.0079.1499 | Định lượng Gentamicin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 312 | 23.0129.1547 | Định lượng Pre-albumin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 313 | 23.0163.1504 | Định lượng Tobramycin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 314 | 22.0096.1522 | Định lượng Haptoglobin | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 315 | 23.0082.1524 | Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 316 | 23.0080.1522 | Định lượng Haptoglobulin [Máu] | Lần | 100,900 | 100,900 | |
| 317 | 24.0132.1644 | HBeAg miễn dịch tự động | Lần | 104,400 | 104,400 | |
| 318 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 105,300 | 105,300 | |
| 319 | 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | 110,300 | 110,300 | |
| 320 | 22.0014.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 110,300 | 110,300 | |
| 321 | 22.0085.1505 | Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) | Lần | 112,200 | 112,200 | |
| 322 | 01.0374.1766 | Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu) | Lần | 112,400 | 112,400 | |
| 323 | 24.0157.1612 | HAV IgM miễn dịch tự động | Lần | 116,400 | 116,400 | |
| 324 | 24.0126.1614 | HBc IgM miễn dịch tự động | Lần | 123,400 | 123,400 | |
| 325 | 24.0124.1619 | HBsAb định lượng | Lần | 126,400 | 126,400 | |
| 326 | 22.0305.1307 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | Lần | 129,400 | 129,400 | |
| 327 | 24.0258.1699 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 328 | 24.0299.1706 | Toxoplasma IgM miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 329 | 24.0301.1705 | Toxoplasma IgG miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 330 | 24.0146.1622 | HCV Ab miễn dịch tự động | Lần | 130,500 | 130,500 | |
| 331 | 21.0106.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo | Lần | 136,200 | 136,200 | |
| 332 | 23.0036.1474 | Định lượng Calcitonin [Máu] | Lần | 139,200 | 139,200 | |
| 333 | 23.0035.1471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Lần | 139,200 | 139,200 | |
| 334 | 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | 142,500 | 142,500 | |
| 335 | 24.0174.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | 142,500 | 142,500 | |
| 336 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 142,500 | 142,500 | |
| 337 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 144,200 | 144,200 | |
| 338 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 144,200 | 144,200 | |
| 339 | 22.0487.1338 | Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh | Lần | 146,400 | 146,400 | |
| 340 | 22.0043.1241 | Định lượng FDP | Lần | 148,400 | 148,400 | |
| 341 | 23.0004.1455 | Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] | Lần | 151,200 | 151,200 | |
| 342 | 23.0086.1526 | Định lượng Homocystein [Máu] | Lần | 151,200 | 151,200 | |
| 343 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Lần | 156,200 | 156,200 | |
| 344 | 24.0256.1700 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | Lần | 156,600 | 156,600 | |
| 345 | 22.0129.1415 | Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) | Lần | 158,500 | 158,500 | |
| 346 | 24.0254.1701 | Rubella virus Ab test nhanh | Lần | 163,600 | 163,600 | |
| 347 | 21.0120.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 166,200 | 166,200 | |
| 348 | 23.0045.1481 | Định lượng C-Peptid [Máu] | Lần | 178,300 | 178,300 | |
| 349 | 22.0094.1481 | Định lượng Peptid - C | Lần | 178,300 | 178,300 | |
| 350 | 23.0154.1565 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Lần | 183,300 | 183,300 | |
| 351 | 22.0295.1279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 186,600 | 186,600 | |
| 352 | 22.0296.1279 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 186,600 | 186,600 | |
| 353 | 24.0020.1684 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc | Lần | 187,700 | 187,700 | |
| 354 | 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | 190,300 | 190,300 | |
| 355 | 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 356 | 25.0025.1735 | Tế bào học dịch rửa phế quản | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 357 | 25.0023.1735 | Tế bào học đờm | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 358 | 25.0024.1735 | Tế bào học dịch chải phế quản | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 359 | 25.0026.1735 | Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 360 | 25.0027.1735 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 361 | 25.0020.1735 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 362 | 25.0021.1735 | Tế bào học dịch màng khớp | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 363 | 25.0022.1735 | Tế bào học nước tiểu | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 364 | 25.0077.1735 | Nhuộm May Grunwald - Giemsa | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 365 | 25.0089.1735 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | Lần | 190,400 | 190,400 | |
| 366 | 24.0249.1697 | Rotavirus test nhanh | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 367 | 24.0093.1703 | Salmonella Widal | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 368 | 24.0100.1709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Lần | 194,700 | 194,700 | |
| 369 | 24.0175.1663 | HIV khẳng định (*) | Lần | 201,200 | 201,200 | Tính cho 2 lần tiếp theo. |
| 370 | 24.0022.1683 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc | Lần | 201,800 | 201,800 | |
| 371 | 23.0015.1461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Lần | 212,300 | 212,300 | |
| 372 | 23.0144.1559 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | Lần | 212,300 | 212,300 | |
| 373 | 24.0006.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Lần | 213,800 | 213,800 | |
| 374 | 22.0057.1253 | Định lượng Heparin | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 375 | 22.0058.1246 | Định lượng Plasminogen | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 376 | 22.0281.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 377 | 22.0282.1281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 222,700 | 222,700 | |
| 378 | 23.0181.1475 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 224,400 | 224,400 | |
| 379 | 23.0103.1531 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | 224,400 | 224,400 | |
| 380 | 22.0047.1247 | Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) | Lần | 248,800 | 248,800 | |
| 381 | 22.0045.1247 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | Lần | 248,800 | 248,800 | |
| 382 | 24.0002.1720 | Vi khuẩn test nhanh | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 383 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 384 | 24.0024.1679 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 385 | 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 386 | 24.0108.1720 | Virus test nhanh | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 387 | 24.0322.1724 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261,000 | 261,000 | |
| 388 | 22.0260.1340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 262,800 | 262,800 | |
| 389 | 22.0261.1340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 262,800 | 262,800 | |
| 390 | 24.0247.1676 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 270,800 | 270,800 | |
| 391 | 22.0023.1239 | Định lượng D-Dimer | Lần | 272,900 | 272,900 | |
| 392 | 23.0054.1239 | Định lượng D-Dimer [Máu] | Lần | 272,900 | 272,900 | |
| 393 | 24.0200.1629 | CMV Avidity | Lần | 273,000 | 273,000 | |
| 394 | 24.0019.1685 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng | Lần | 301,000 | 301,000 | |
| 395 | 23.0055.1489 | Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] | Lần | 302,500 | 302,500 | |
| 396 | 23.0085.1525 | Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] | Lần | 312,500 | 312,500 | |
| 397 | 24.0109.1717 | Virus Ag miễn dịch bán tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 398 | 24.0110.1717 | Virus Ag miễn dịch tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 399 | 24.0112.1717 | Virus Ab miễn dịch tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 400 | 24.0111.1717 | Virus Ab miễn dịch bán tự động | Lần | 321,000 | 321,000 | |
| 401 | 23.0013.1491 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | Lần | 324,500 | 324,500 | |
| 402 | 24.0323.1716 | Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 403 | 24.0004.1716 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 404 | 24.0045.1716 | Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 405 | 24.0050.1716 | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 406 | 24.0057.1716 | Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 325,200 | 325,200 | |
| 407 | 25.0059.1749 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | Lần | 334,400 | 334,400 | |
| 408 | 22.0081.1485 | Định lượng Cyclosporin A | Lần | 336,600 | 336,600 | |
| 409 | 22.0133.1409 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) | Lần | 361,000 | 361,000 | |
| 410 | 23.0137.1551 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | Lần | 363,600 | 363,600 | |
| 411 | 24.0026.1680 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng | Lần | 371,000 | 371,000 | |
| 412 | 25.0037.1751 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | Lần | 388,800 | 388,800 | |
| 413 | 24.0032.1687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Lần | 391,500 | 391,500 | |
| 414 | 24.0239.1667 | HPV Real-time PCR | Lần | 409,300 | 409,300 | |
| 415 | 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Lần | 414,700 | 414,700 | |
| 416 | 22.0095.1500 | Định lượng Methotrexat | Lần | 414,700 | 414,700 | |
| 417 | 25.0074.1736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Lần | 417,200 | 417,200 | |
| 418 | 23.0156.1566 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | Lần | 424,700 | 424,700 | |
| 419 | 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Lần | 424,700 | 424,700 | |
| 420 | 22.0091.1422 | Định lượng EPO (Erythropoietin) | Lần | 428,900 | 428,900 | |
| 421 | 25.0049.1750 | Nhuộm Grocott | Lần | 434,200 | 434,200 | |
| 422 | 25.0054.1750 | Nhuộm Gomori cho sợi võng | Lần | 434,200 | 434,200 | |
| 423 | 23.0181.1578 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 436,800 | 436,800 | |
| 424 | 22.0054.1222 | Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) | Lần | 438,000 | 438,000 | Bao gồm cả pin và cup, kaolin. |
| 425 | 25.0038.1755 | Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) | Lần | 452,300 | 452,300 | |
| 426 | 22.0299.1371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | Lần | 461,000 | 461,000 | |
| 427 | 22.0300.1371 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | Lần | 461,000 | 461,000 | |
| 428 | 24.0246.1673 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | Lần | 463,300 | 463,300 | |
| 429 | 25.0040.1754 | Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 430 | 25.0050.1754 | Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 431 | 25.0055.1754 | Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 432 | 25.0067.1754 | Nhuộm Shorr | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 433 | 25.0068.1754 | Nhuộm Glycogen theo Best | Lần | 479,500 | 479,500 | |
| 434 | 25.0033.1752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan | Lần | 488,600 | 488,600 | |
| 435 | 25.0034.1752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick | Lần | 488,600 | 488,600 | |
| 436 | 25.0072.1752 | Nhuộm Mucicarmin | Lần | 488,600 | 488,600 | |
| 437 | 22.0262.1408 | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard | Lần | 494,300 | 494,300 | |
| 438 | 24.0121.1647 | HBsAg định lượng | Lần | 501,300 | 501,300 | |
| 439 | 24.0011.1713 | Vi khuẩn khẳng định | Lần | 501,700 | 501,700 | |
| 440 | 24.0051.1713 | Neisseria gonorrhoeae PCR | Lần | 501,700 | 501,700 | |
| 441 | 24.0064.1713 | Chlamydia PCR | Lần | 501,700 | 501,700 | |
| 442 | 25.0036.1756 | Nhuộm xanh alcian | Lần | 515,800 | 515,800 | |
| 443 | 23.0168.1498 | Định lượng Vancomycin [Máu] | Lần | 543,000 | 543,000 | |
| 444 | 24.0149.1652 | HCV Core Ag miễn dịch tự động | Lần | 581,700 | 581,700 | |
| 445 | 23.0092.1424 | Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] | Lần | 589,200 | 589,200 | |
| 446 | 23.0124.1466 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | Lần | 605,100 | 605,100 | |
| 447 | 23.0125.1466 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | Lần | 605,100 | 605,100 | |
| 448 | 23.0028.1466 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | Lần | 605,100 | 605,100 | |
| 449 | 24.0136.1651 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 701,700 | 701,700 | |
| 450 | 24.0028.1682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | Lần | 720,500 | 720,500 | Đã bao gồm test xét nghiệm. |
| 451 | 22.0381.1220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương | Lần | 726,700 | 726,700 | Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương. |
| 452 | 22.0382.1220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi | Lần | 726,700 | 726,700 | Bao gồm cả môi trường nuôi cấy tủy xương. |
| 453 | 24.0251.1719 | Rotavirus PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 454 | 24.0071.1719 | Clostridium difficile PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 455 | 24.0327.1719 | Vi nấm PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 456 | 24.0215.1719 | VZV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 457 | 24.0213.1719 | HSV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 458 | 24.0065.1719 | Chlamydia Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 459 | 24.0230.1719 | Enterovirus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 460 | 24.0066.1719 | Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 461 | 24.0078.1719 | Helicobacter pylori Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 462 | 24.0047.1719 | Vibrio cholerae Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 463 | 24.0052.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 464 | 24.0053.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 465 | 24.0059.1719 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 466 | 24.0223.1719 | EBV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 467 | 24.0227.1719 | EV71 Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 468 | 24.0261.1719 | Rubella virus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 469 | 24.0014.1719 | Vi khuẩn kháng thuốc PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 470 | 24.0114.1719 | Virus PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 471 | 24.0235.1719 | Coronavirus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 472 | 24.0023.1678 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 473 | 24.0179.1719 | HIV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 474 | 24.0191.1719 | Dengue virus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 475 | 24.0198.1633 | CMV Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 476 | 24.0115.1719 | Virus Real-time PCR | Lần | 771,700 | 771,700 | |
| 477 | 24.0025.1686 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng | Lần | 851,700 | 851,700 | |
| 478 | 24.0192.1686 | Dengue virus serotype PCR | Lần | 851,700 | 851,700 | |
| 479 | 24.0058.1686 | Neisseria meningitidis PCR | Lần | 851,700 | 851,700 | |
| 480 | 24.0151.1654 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | Lần | 861,700 | 861,700 | |
| 481 | 24.0180.1662 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 979,700 | 979,700 | |
| 482 | 22.0256.1233 | Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 1,201,700 | 1,201,700 | |
| 483 | 22.0077.1233 | Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) | Lần | 1,201,700 | 1,201,700 | |
| 484 | 24.0010.1692 | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 485 | 24.0068.1692 | Clostridium nuôi cấy, định danh | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 486 | 24.0075.1692 | Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 487 | 24.0137.1650 | HBV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1,351,700 | 1,351,700 | |
| 488 | 24.0152.1653 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1,361,700 | 1,361,700 | |
| 489 | 22.0314.1398 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | Lần | 1,517,700 | 1,517,700 | |
| 490 | 24.0199.1630 | CMV đo tải lượng hệ thống tự động | Lần | 1,861,700 | 1,861,700 | |
| 491 | 24.0013.1721 | Vi khuẩn định danh giải trình tự gene | Lần | 2,661,700 | 2,661,700 | |
| 492 | 24.0116.1721 | Virus giải trình tự gene | Lần | 2,661,700 | 2,661,700 | |
| 493 | 24.0328.1721 | Vi nấm giải trình tự gene | Lần | 2,661,700 | 2,661,700 | |
| Phần D. Khung Giá Phẫu Thuật | ||||||
| 494 | 03.1553.0748 | laser hồng ngoại điều trị tật khúc xạ | Lần | 43,600 | 43,600 | |
| 495 | 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | 64,300 | 64,300 | |
| 496 | 14.0169.0738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Lần | 85,500 | 85,500 | |
| 497 | 16.0035.1023 | Phẫu thuật nạo túi lợi | Lần | 89,500 | 89,500 | |
| 498 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 178,900 | 178,900 | |
| 499 | 03.2119.0505 | Trích nhọt ống tai ngoài | Lần | 218,500 | 218,500 | |
| 500 | 16.0198.1026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | 239,500 | 239,500 | |
| 501 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 239,500 | 239,500 | |
| 502 | 07.0003.0354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | 264,700 | 264,700 | Chưa bao gồm bộ kim chọc, sonde dẫn lưu |
| 503 | 03.3594.0218 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | Lần | 289,500 | 289,500 | |
| 504 | 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Lần | 296,100 | 296,100 | |
| 505 | 14.0028.0840 | Điều trị glôcôm bằng quang đông thể mi | Lần | 331,900 | 331,900 | |
| 506 | 14.0027.0735 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | Lần | 342,400 | 342,400 | |
| 507 | 16.0218.1041 | Phẫu thuật cắt phanh má | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 508 | 16.0216.1041 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 509 | 16.0217.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | 344,200 | 344,200 | |
| 510 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 369,500 | 369,500 | |
| 511 | 16.0199.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 512 | 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 513 | 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 514 | 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | 398,600 | 398,600 | |
| 515 | 28.0133.0587 | Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép | Lần | 439,100 | 439,100 | |
| 516 | 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | Lần | 452,400 | 452,400 | |
| 517 | 16.0055.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 518 | 16.0052.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 519 | 16.0051.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 520 | 16.0053.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 521 | 16.0054.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 522 | 16.0047.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 523 | 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 524 | 16.0046.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 525 | 16.0044.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 526 | 16.0045.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455,500 | 455,500 | |
| 527 | 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | Lần | 481,000 | 481,000 | |
| 528 | 15.0081.0919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] | Lần | 489,500 | 489,500 | |
| 529 | 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | 493,500 | 493,500 | |
| 530 | 16.0234.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Lần | 493,500 | 493,500 | |
| 531 | 14.0098.0739 | Trích mủ mắt | Lần | 510,700 | 510,700 | |
| 532 | 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | 521,000 | 521,000 | |
| 533 | 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Lần | 521,000 | 521,000 | |
| 534 | 12.0085.1039 | Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm | Lần | 521,000 | 521,000 | |
| 535 | 15.0046.0872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | Lần | 580,400 | 580,400 | |
| 536 | 14.0185.0798 | Múc nội nhãn | Lần | 599,800 | 599,800 | Chưa bao gồm vật liệu độn. |
| 537 | 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | 601,000 | 601,000 | |
| 538 | 14.0063.0862 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | Lần | 620,000 | 620,000 | |
| 539 | 16.0053.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 540 | 16.0054.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 541 | 16.0055.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 542 | 16.0051.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 543 | 16.0052.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 544 | 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 545 | 16.0044.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 546 | 16.0046.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 547 | 16.0045.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 548 | 16.0047.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Lần | 631,000 | 631,000 | |
| 549 | 14.0051.0804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | Lần | 680,200 | 680,200 | Chưa bao gồm đầu cắt bao sau. |
| 550 | 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Lần | 698,800 | 698,800 | |
| 551 | 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | 698,800 | 698,800 | |
| 552 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | Lần | 705,900 | 705,900 | |
| 553 | 15.0081.0918 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] | Lần | 705,900 | 705,900 | |
| 554 | 15.0174.0120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 555 | 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 556 | 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | Lần | 759,800 | 759,800 | |
| 557 | 03.1622.0817 | Phẫu thuật hẹp khe mi | Lần | 763,600 | 763,600 | |
| 558 | 12.0107.0737 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 768,600 | 768,600 | |
| 559 | 03.2548.0737 | Cắt u kết mạc, giác mạc không vá | Lần | 768,600 | 768,600 | |
| 560 | 03.2549.0737 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 768,600 | 768,600 | |
| 561 | 03.2457.1044 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 562 | 28.0009.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 563 | 28.0010.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 564 | 03.2458.1044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 565 | 28.0159.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 566 | 10.0151.1044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 567 | 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 568 | 12.0006.1044 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 569 | 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | 771,000 | 771,000 | |
| 570 | 14.0176.0770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Lần | 799,600 | 799,600 | |
| 571 | 28.0095.0836 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) | Lần | 812,100 | 812,100 | |
| 572 | 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | Lần | 812,100 | 812,100 | |
| 573 | 03.2543.0836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | Lần | 812,100 | 812,100 | |
| 574 | 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813,600 | 813,600 | |
| 575 | 28.0035.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | 813,600 | 813,600 | |
| 576 | 14.0183.0796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 577 | 14.0162.0796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 578 | 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 579 | 14.0163.0796 | Rửa chất nhân tiền phòng | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 580 | 14.0109.0818 | Phẫu thuật lác thông thường | Lần | 830,200 | 830,200 | |
| 581 | 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | Lần | 849,600 | 849,600 | |
| 582 | 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | 852,900 | 852,900 | |
| 583 | 03.2240.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | Lần | 852,900 | 852,900 | |
| 584 | 16.0055.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 585 | 16.0053.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 586 | 16.0054.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 587 | 16.0051.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 588 | 16.0052.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 589 | 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 590 | 16.0044.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 591 | 16.0045.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 592 | 16.0046.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 593 | 16.0047.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | 861,000 | 861,000 | |
| 594 | 15.0045.0910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] | Lần | 874,800 | 874,800 | |
| 595 | 12.0091.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] | Lần | 874,800 | 874,800 | |
| 596 | 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] | Lần | 874,800 | 874,800 | |
| 597 | 14.0123.0861 | Lùi cơ nâng mi | Lần | 891,500 | 891,500 | |
| 598 | 05.0054.0343 | Phẫu thuật điều trị u dưới móng | Lần | 893,600 | 893,600 | |
| 599 | 14.0106.0769 | Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 600 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạc [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 601 | 03.1663.0769 | Khâu da mi [gây tê] | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 602 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 897,100 | 897,100 | |
| 603 | 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệ | Lần | 930,200 | 930,200 | |
| 604 | 12.0108.0824 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | Lần | 930,200 | 930,200 | |
| 605 | 03.1627.0816 | Điều trị di lệch góc mắt | Lần | 930,200 | 930,200 | |
| 606 | 14.0187.0791 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | Lần | 935,200 | 935,200 | |
| 607 | 16.0034.1038 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | Lần | 952,100 | 952,100 | |
| 608 | 12.0071.1038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | 952,100 | 952,100 | |
| 609 | 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | 960,200 | 960,200 | |
| 610 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | 987,500 | 987,500 | |
| 611 | 16.0055.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 612 | 16.0052.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 613 | 16.0051.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 614 | 16.0053.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 615 | 16.0054.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 616 | 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 617 | 16.0046.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 618 | 16.0047.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 619 | 16.0044.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 620 | 16.0045.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | 991,000 | 991,000 | |
| 621 | 14.0071.0781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lần | 1,013,600 | 1,013,600 | |
| 622 | 14.0072.0781 | Lấy dị vật trong củng mạc | Lần | 1,013,600 | 1,013,600 | |
| 623 | 14.0050.0807 | Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử | Lần | 1,032,600 | 1,032,600 | Chưa bao gồm đầu cắt. |
| 624 | 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | 1,043,500 | 1,043,500 | |
| 625 | 28.0033.0773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 1,043,500 | 1,043,500 | |
| 626 | 15.0205.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | Lần | 1,051,700 | 1,051,700 | |
| 627 | 15.0204.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | Lần | 1,051,700 | 1,051,700 | |
| 628 | 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | 1,051,700 | 1,051,700 | |
| 629 | 15.0127.1002 | Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 630 | 15.0053.1002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 631 | 15.0128.1002 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 632 | 15.0158.1002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 633 | 15.0195.1002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 634 | 15.0224.1002 | Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 635 | 15.0214.1002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 1,075,700 | 1,075,700 | |
| 636 | 14.0064.0802 | Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi | Lần | 1,130,200 | 1,130,200 | Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 637 | 14.0061.0802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Lần | 1,130,200 | 1,130,200 | Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 638 | 03.1574.0802 | Nối thông lệ mũi ± đặt ống silicon ± áp MMC | Lần | 1,130,200 | 1,130,200 | Chưa bao gồm ống Silicon. |
| 639 | 16.0023.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1,172,800 | 1,172,800 | Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 640 | 16.0022.1037 | Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học | Lần | 1,172,800 | 1,172,800 | Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 641 | 16.0025.1037 | Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng ghép xương nhân tạo và đặt màng sinh học | Lần | 1,172,800 | 1,172,800 | Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 642 | 14.0187.0792 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | Lần | 1,188,600 | 1,188,600 | |
| 643 | 14.0124.0838 | Vá da tạo hình mi | Lần | 1,194,100 | 1,194,100 | |
| 644 | 14.0132.0838 | Phẫu thuật điều trị lật mi dưới có hoặc không ghép | Lần | 1,194,100 | 1,194,100 | |
| 645 | 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | 1,202,600 | 1,202,600 | |
| 646 | 03.1636.0805 | Mở bè ± cắt bè | Lần | 1,202,600 | 1,202,600 | |
| 647 | 03.2444.1045 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 648 | 12.0003.1045 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 649 | 12.0007.1045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 650 | 03.2455.1045 | Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 651 | 03.2443.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 652 | 03.2442.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,208,800 | 1,208,800 | |
| 653 | 03.2179.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] | Lần | 1,217,100 | 1,217,100 | |
| 654 | 14.0149.0841 | Mở góc tiền phòng | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 655 | 14.0176.0771 | Khâu giác mạc [phức tạp] | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 656 | 14.0177.0767 | Khâu củng mạc | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 657 | 14.0178.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 658 | 14.0073.0783 | Lấy dị vật tiền phòng | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 659 | 03.1635.0841 | Rạch góc tiền phòng | Lần | 1,244,100 | 1,244,100 | |
| 660 | 14.0088.0736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Lần | 1,252,600 | 1,252,600 | |
| 661 | 14.0047.0860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | Lần | 1,260,100 | 1,260,100 | |
| 662 | 14.0090.0860 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1,260,100 | 1,260,100 | |
| 663 | 11.0056.1119_GT | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] | Lần | 1,311,100 | 1,311,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 664 | 28.0096.0834 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 665 | 14.0086.0834 | Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 666 | 14.0085.0834 | Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 667 | 14.0019.0733 | Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng. |
| 668 | 12.0109.0837 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 669 | 12.0110.0837 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 670 | 12.0004.0834 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 671 | 12.0008.0834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 672 | 12.0013.0834 | Cắt các u nang mang | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 673 | 12.0062.0834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 674 | 12.0068.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 675 | 12.0069.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 676 | 12.0077.0834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 677 | 12.0078.0834 | Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm | Lần | 1,322,100 | 1,322,100 | |
| 678 | 15.0134.0913 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] | Lần | 1,326,200 | 1,326,200 | |
| 679 | 14.0043.0811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | Lần | 1,344,100 | 1,344,100 | Chưa bao gồm đầu cắt, thủy tinh thể nhân tạo. |
| 680 | 03.1632.0731 | Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU | Lần | 1,344,100 | 1,344,100 | Chưa bao gồm thuốc MMC; 5FU. |
| 681 | 27.0379.0440 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Lần | 1,345,000 | 1,345,000 | Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 682 | 27.0391.0440 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Lần | 1,345,000 | 1,345,000 | Chưa bao gồm sonde JJ, rọ lấy sỏi. |
| 683 | 14.0187.0788 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Lần | 1,351,400 | 1,351,400 | |
| 684 | 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | |
| 685 | 15.0045.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | |
| 686 | 12.0091.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] | Lần | 1,385,400 | 1,385,400 | |
| 687 | 14.0187.0795 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | Lần | 1,387,000 | 1,387,000 | |
| 688 | 14.0122.0826 | Cắt cơ Muller | Lần | 1,402,600 | 1,402,600 | |
| 689 | 14.0120.0826 | Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi | Lần | 1,402,600 | 1,402,600 | |
| 690 | 14.0118.0826 | Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | Lần | 1,402,600 | 1,402,600 | |
| 691 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1,456,700 | 1,456,700 | |
| 692 | 10.0371.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 693 | 10.0357.0436_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 694 | 10.0403.0436_GT | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 695 | 10.0370.0436_GT | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 696 | 10.0372.0436_GT | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 697 | 10.0378.0436_GT | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 698 | 10.0356.0436_GT | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 699 | 27.0367.0436_GT | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 700 | 10.0317.0436_GT | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 701 | 10.0319.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | Lần | 1,475,400 | 1,475,400 | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 702 | 28.0110.0584 | Khâu vết thương vùng môi | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 703 | 10.0566.0584 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 704 | 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 705 | 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 706 | 10.0400.0584 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 707 | 10.0398.0584 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 708 | 10.0402.0584 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 709 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 710 | 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 711 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 712 | 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | 1,509,500 | 1,509,500 | |
| 713 | 13.0143.0655_GT | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] | Lần | 1,535,600 | 1,535,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 714 | 13.0149.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,569,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 715 | 10.0570.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,569,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 716 | 10.0569.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] | Lần | 1,569,000 | 1,569,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 717 | 15.0181.0955_GT | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent [gây tê] | Lần | 1,570,700 | 1,570,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 718 | 15.0290.0955_GT | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] | Lần | 1,570,700 | 1,570,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 719 | 15.0300.0955_GT | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] | Lần | 1,570,700 | 1,570,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 720 | 14.0187.0790 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | Lần | 1,572,200 | 1,572,200 | |
| 721 | 03.1663.0768 | Khâu da mi [gây mê] | Lần | 1,595,200 | 1,595,200 | |
| 722 | 27.0408.1197 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 723 | 27.0329.1197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 724 | 27.0333.1197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 725 | 27.0335.1197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 726 | 27.0392.1197 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 727 | 27.0409.1197 | Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo | Lần | 1,596,600 | 1,596,600 | |
| 728 | 14.0065.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] | Lần | 1,632,200 | 1,632,200 | Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 729 | 14.0066.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] | Lần | 1,632,200 | 1,632,200 | Chưa bao gồm chi phí màng ối. |
| 730 | 14.0107.0827 | Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 731 | 14.0079.0827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 732 | 03.1589.0827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 733 | 03.1600.0827 | Tạo hình đường lệ ± điểm lệ | Lần | 1,644,100 | 1,644,100 | Chưa bao gồm ống silicon. |
| 734 | 15.0099.1001 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 735 | 15.0125.1001 | Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 736 | 15.0117.1001 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 737 | 15.0086.1001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 738 | 15.0179.1001 | Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 739 | 15.0194.1001 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 740 | 15.0033.1001 | Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật | Lần | 1,646,800 | 1,646,800 | |
| 741 | 15.0098.0929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | Lần | 1,658,900 | 1,658,900 | Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 742 | 15.0156.0929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] | Lần | 1,658,900 | 1,658,900 | Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 743 | 15.0157.0929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] | Lần | 1,658,900 | 1,658,900 | Đã bao gồm cả dao Hummer. |
| 744 | 10.0284.0410_GT | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] | Lần | 1,696,400 | 1,696,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 745 | 10.0152.0410_GT | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | Lần | 1,696,400 | 1,696,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 746 | 13.0147.0597_GT | Cắt u thành âm đạo [gây tê] | Lần | 1,716,500 | 1,716,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 747 | 14.0044.0833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | Lần | 1,722,100 | 1,722,100 | Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo. |
| 748 | 20.0102.0724 | Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung | Lần | 1,754,800 | 1,754,800 | |
| 749 | 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 1,754,800 | 1,754,800 | |
| 750 | 03.2179.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] | Lần | 1,761,400 | 1,761,400 | |
| 751 | 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | 1,761,400 | 1,761,400 | |
| 752 | 13.0007.0671_GT | Phẫu thuật lấy thai lần đầu [gây tê] | Lần | 1,773,600 | 1,773,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 753 | 14.0181.0775 | Lạnh đông thể mi | Lần | 1,809,000 | 1,809,000 | |
| 754 | 16.0336.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | Lần | 1,832,000 | 1,832,000 | |
| 755 | 14.0187.0793 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | Lần | 1,833,000 | 1,833,000 | |
| 756 | 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | 1,857,900 | 1,857,900 | |
| 757 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1,857,900 | 1,857,900 | |
| 758 | 27.0367.0436 | Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 759 | 10.0357.0436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 760 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 761 | 10.0370.0436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 762 | 10.0371.0436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 763 | 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 764 | 10.0378.0436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 765 | 10.0403.0436 | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 766 | 10.0317.0436 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 767 | 10.0319.0436 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | 1,920,900 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 768 | 10.0284.0410 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | Lần | 1,925,900 | 1,925,900 | |
| 769 | 10.0152.0410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | 1,925,900 | 1,925,900 | |
| 770 | 13.0032.0632_GT | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 1,959,100 | 1,959,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 771 | 10.0571.0632_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | Lần | 1,959,100 | 1,959,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 772 | 13.0044.0621_GT | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] | Lần | 1,990,200 | 1,990,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 773 | 03.1563.0812 | Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) | Lần | 2,020,300 | 2,020,300 | Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo. |
| 774 | 15.0064.0960_GT | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái [gây tê] | Lần | 2,033,900 | 2,033,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy |
| 775 | 15.0097.0960_GT | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] | Lần | 2,033,900 | 2,033,900 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, thuốc và oxy |
| 776 | 10.0394.0435_GT | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 777 | 10.0406.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 778 | 10.0407.0435_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 779 | 10.0386.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 780 | 03.3587.0435_GT | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] | Lần | 2,035,200 | 2,035,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 781 | 14.0187.0794 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | Lần | 2,068,800 | 2,068,800 | |
| 782 | 11.0159.1144_GT | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 783 | 11.0161.1144_GT | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 784 | 07.0220.1144_GT | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 785 | 07.0219.1144_GT | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,092,800 | 2,092,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 786 | 11.0056.1119 | Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | 2,093,600 | 2,093,600 | |
| 787 | 10.0260.0399_GT | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] | Lần | 2,093,600 | 2,093,600 | Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo, thuốc và oxy |
| 788 | 13.0136.0628_GT | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,104,300 | 2,104,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 789 | 10.0698.0628_GT | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | Lần | 2,104,300 | 2,104,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 790 | 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | Lần | 2,104,900 | 2,104,900 | |
| 791 | 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | Lần | 2,119,400 | 2,119,400 | |
| 792 | 10.0570.0624 | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ | Lần | 2,119,400 | 2,119,400 | |
| 793 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 2,119,400 | 2,119,400 | |
| 794 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | 2,122,100 | 2,122,100 | |
| 795 | 15.0043.0874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] | Lần | 2,122,100 | 2,122,100 | |
| 796 | 02.0248.0499 | Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM | Lần | 2,125,300 | 2,125,300 | Chưa bao gồm stent, dao cắt, catheter, guidewire. |
| 797 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 798 | 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 799 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 800 | 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 801 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 802 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | 2,140,700 | 2,140,700 | |
| 803 | 10.0954.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 804 | 03.3083.0576_GT | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 805 | 16.0295.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 806 | 28.0288.0576_GT | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 807 | 28.0162.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 808 | 28.0161.0576_GT | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] | Lần | 2,149,000 | 2,149,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 809 | 13.0110.0651_GT | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] | Lần | 2,177,000 | 2,177,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 810 | 28.0299.0662_GT | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] | Lần | 2,212,300 | 2,212,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 811 | 13.0109.0662_GT | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | Lần | 2,212,300 | 2,212,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 812 | 13.0177.0593_GT | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | 2,249,700 | 2,249,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 813 | 13.0111.0656_GT | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2,260,800 | 2,260,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 814 | 13.0147.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | 2,268,300 | 2,268,300 | |
| 815 | 10.0939.0539 | Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | Lần | 2,275,900 | 2,275,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 816 | 10.0742.0539 | Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương | Lần | 2,275,900 | 2,275,900 | Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương. |
| 817 | 10.0479.0491_GT | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 818 | 10.0701.0491_GT | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 819 | 10.0416.0491_GT | Mở thông dạ dày [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 820 | 10.0417.0491_GT | Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 821 | 10.0511.0491_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 822 | 12.0203.0491_GT | Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 823 | 10.0524.0491_GT | Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 824 | 10.0452.0491_GT | Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 825 | 10.0451.0491_GT | Mở bụng thăm dò [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 826 | 10.0574.0491_GT | Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] | Lần | 2,276,100 | 2,276,100 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 827 | 10.0561.0494_GT | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 828 | 03.3366.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 829 | 03.3367.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 830 | 03.3368.0494_GT | Phẫu thuật trĩ độ 1 [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 831 | 03.3369.0494_GT | Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 832 | 03.3377.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 833 | 10.0551.0494_GT | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 834 | 10.0554.0494_GT | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 835 | 10.0549.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 836 | 10.0550.0494_GT | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 837 | 03.3365.0494_GT | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 838 | 03.3349.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 839 | 03.3350.0494_GT | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 840 | 10.0555.0494_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 841 | 10.0556.0494_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 842 | 10.0558.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 843 | 03.3348.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | Lần | 2,276,400 | 2,276,400 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 844 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 845 | 10.0507.0459_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 846 | 10.0473.0459_GT | Cắt u tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 847 | 10.0475.0459_GT | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 848 | 10.0476.0459_GT | Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 849 | 10.0508.0459_GT | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 850 | 10.0510.0459_GT | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 851 | 27.0175.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 852 | 27.0227.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 853 | 27.0206.0459_GT | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 854 | 27.0207.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 855 | 27.0229.0459_GT | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng [gây tê] | Lần | 2,277,400 | 2,277,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 856 | 15.0196.1048 | Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 857 | 03.2454.1048 | Cắt nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 858 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 859 | 03.3913.1048 | Cắt nang giáp móng | Lần | 2,289,300 | 2,289,300 | |
| 860 | 16.0294.1079_GT | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] | Lần | 2,293,500 | 2,293,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 861 | 13.0140.0627_GT | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | Lần | 2,305,100 | 2,305,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 862 | 13.0141.0627_GT | Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] | Lần | 2,305,100 | 2,305,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 863 | 01.0119.0118 | Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy | Lần | 2,310,600 | 2,310,600 | |
| 864 | 15.0257.1000 | Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 865 | 15.0258.1000 | Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 866 | 15.0176.1000 | Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 867 | 15.0160.1000 | Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 868 | 15.0165.1000 | Phẫu thuật treo sụn phễu | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 869 | 15.0175.1000 | Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) | Lần | 2,333,000 | 2,333,000 | |
| 870 | 10.0453.0464_GT | Nối vị tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 871 | 10.0644.0464_GT | Nối nang tụy với hỗng tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 872 | 10.0669.0464_GT | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 873 | 10.0638.0464_GT | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 874 | 27.0172.0464_GT | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 875 | 10.0641.0464_GT | Dẫn lưu nang tụy [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 876 | 10.0642.0464_GT | Nối nang tụy với tá tràng [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 877 | 10.0643.0464_GT | Nối nang tụy với dạ dày [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
| 878 | 10.0334.0464_GT | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] | Lần | 2,367,100 | 2,367,100 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 879 | 13.0114.0590_GT | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo [gây tê] | Lần | 2,369,200 | 2,369,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 880 | 11.0103.1114_GT | Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | Lần | 2,389,900 | 2,389,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 881 | 10.0847.0551_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 882 | 04.0022.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 883 | 10.0956.0551_GT | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 884 | 04.0013.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 885 | 04.0014.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 886 | 04.0015.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 887 | 04.0016.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 888 | 04.0020.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 889 | 04.0023.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 890 | 04.0024.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 891 | 04.0012.0551_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 892 | 10.0983.0551_GT | Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 893 | 10.0716.0551_GT | Phẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] | Lần | 2,390,200 | 2,390,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 894 | 28.0040.0583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 895 | 28.0098.0583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 896 | 28.0134.0583 | Phẫu thuật tạo hình nhân trung | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 897 | 10.0560.0583 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 898 | 10.0620.0583 | Mở thông túi mật | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 899 | 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 900 | 10.0697.0583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 901 | 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 902 | 10.0278.0583 | Phẫu thuật cắt u thành ngực | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 903 | 10.0288.0583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 904 | 12.0172.0583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 905 | 12.0190.0583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 906 | 10.0401.0583 | Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 907 | 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 908 | 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 909 | 04.0042.0583 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Lần | 2,396,200 | 2,396,200 | |
| 910 | 13.0115.0650_GT | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | 2,407,800 | 2,407,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 911 | 13.0127.0637_GT | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | 2,421,600 | 2,421,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 912 | 28.0352.1091_GT | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2,423,300 | 2,423,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 913 | 10.0418.0493_GT | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 914 | 10.0617.0493_GT | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 915 | 04.0028.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 916 | 04.0029.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 917 | 10.0509.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 918 | 10.0616.0493_GT | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 919 | 10.0492.0493_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | Lần | 2,432,400 | 2,432,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 920 | 10.0305.0710_GT | Phẫu thuật treo thận [gây tê] | Lần | 2,433,200 | 2,433,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 921 | 13.0105.0710_GT | Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] | Lần | 2,433,200 | 2,433,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 922 | 27.0328.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 923 | 27.0330.1196 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 924 | 27.0260.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 925 | 27.0167.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 926 | 27.0173.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 927 | 27.0274.1196 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 928 | 27.0294.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 929 | 27.0295.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 930 | 27.0307.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu mạc treo | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 931 | 27.0313.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 932 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 933 | 27.0315.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo. |
| 934 | 27.0316.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu cơ hoành | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 935 | 27.0331.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 936 | 27.0332.1196 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 937 | 27.0261.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt nang gan | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 938 | 27.0263.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 939 | 27.0414.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 940 | 27.0451.1196 | Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít. |
| 941 | 27.0454.1196 | Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | Chưa bao gồm lưỡi bào (mài), bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện, ốc, vít. |
| 942 | 27.0140.1196 | Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 943 | 27.0166.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 944 | 27.0212.1196 | Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,434,500 | 2,434,500 | |
| 945 | 10.0264.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,436,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 946 | 10.0265.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,436,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 947 | 03.2640.0407_GT | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm [gây tê] | Lần | 2,436,100 | 2,436,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 948 | 13.0240.0631_GT | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,455,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 949 | 13.0224.0631_GT | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,455,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 950 | 13.0222.0631_GT | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lần | 2,455,100 | 2,455,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 951 | 13.0018.0625_GT | Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | Lần | 2,475,900 | 2,475,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 952 | 13.0132.0685_GT | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,478,500 | 2,478,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 953 | 15.0150.0871 | Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator] | Lần | 2,487,100 | 2,487,100 | Bao gồm cả Coblator. |
| 954 | 03.2241.0871 | Cắt Amidan bằng máy [Coblator] | Lần | 2,487,100 | 2,487,100 | Bao gồm cả Coblator. |
| 955 | 03.3587.0435 | Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 956 | 10.0394.0435 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 957 | 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 958 | 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 959 | 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | 2,490,900 | 2,490,900 | |
| 960 | 10.0874.0571_GT | Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 961 | 10.0947.0571_GT | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 962 | 10.0952.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 963 | 10.0953.0571_GT | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 964 | 07.0218.0571_GT | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 965 | 04.0038.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 966 | 04.0040.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 967 | 04.0041.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 968 | 04.0039.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 969 | 04.0017.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 970 | 04.0018.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 971 | 04.0019.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 972 | 04.0021.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 973 | 04.0025.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 974 | 04.0026.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 975 | 04.0027.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 976 | 10.0980.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 977 | 10.0851.0571_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 978 | 10.0862.0571_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 979 | 10.0979.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương [gây tê] | Lần | 2,493,700 | 2,493,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 980 | 13.0103.0677_GT | Phẫu thuật Lefort [gây tê] | Lần | 2,495,000 | 2,495,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 981 | 13.0104.0677_GT | Phẫu thuật Labhart [gây tê] | Lần | 2,495,000 | 2,495,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 982 | 16.0333.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Lần | 2,497,500 | 2,497,500 | |
| 983 | 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | 2,501,900 | 2,501,900 | |
| 984 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 2,501,900 | 2,501,900 | |
| 985 | 10.0553.0495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | 2,507,900 | 2,507,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy. |
| 986 | 10.0552.0495 | Phẫu thuật Longo | Lần | 2,507,900 | 2,507,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy. |
| 987 | 13.0112.0669_GT | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] | Lần | 2,538,800 | 2,538,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 988 | 14.0070.0850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Lần | 2,561,900 | 2,561,900 | Chưa bao gồm chi phí màng. |
| 989 | 11.0022.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2,566,900 | 2,566,900 | |
| 990 | 11.0019.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2,566,900 | 2,566,900 | |
| 991 | 10.0850.0575_GT | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 992 | 28.0013.0575_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 993 | 28.0014.0575_GT | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 994 | 07.0222.0575_GT | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 995 | 28.0108.0575_GT | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 996 | 28.0111.0575_GT | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 997 | 28.0066.0575_GT | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt [gây tê] | Lần | 2,583,600 | 2,583,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 998 | 28.0264.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 999 | 13.0174.0653_GT | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1000 | 28.0266.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1001 | 13.0172.0653_GT | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1002 | 28.0265.0653_GT | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] | Lần | 2,595,700 | 2,595,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1003 | 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 2,595,900 | 2,595,900 | |
| 1004 | 11.0028.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 2,595,900 | 2,595,900 | |
| 1005 | 10.0826.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1006 | 10.0877.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1007 | 10.0875.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1008 | 10.0878.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1009 | 10.0879.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1010 | 10.0751.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1011 | 10.0749.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1012 | 10.0750.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1013 | 10.0839.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1014 | 10.0810.0559_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1015 | 10.0811.0559_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1016 | 10.0840.0559_GT | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1017 | 10.0842.0559_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1018 | 10.0880.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1019 | 10.0882.0559_GT | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1020 | 10.0885.0559_GT | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1021 | 10.0963.0559_GT | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1022 | 10.0964.0559_GT | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1023 | 10.0876.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1024 | 28.0337.0559_GT | Nối gân gấp [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1025 | 28.0338.0559_GT | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1026 | 28.0342.0559_GT | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1027 | 28.0344.0559_GT | Gỡ dính thần kinh [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1028 | 28.0340.0559_GT | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | 2,604,700 | 2,604,700 | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 1029 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 2,604,800 | 2,604,800 | |
| 1030 | 13.0002.0672_GT | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | Lần | 2,631,000 | 2,631,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1031 | 16.0271.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1032 | 16.0272.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1033 | 16.0273.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1034 | 16.0274.1095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1035 | 16.0275.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1036 | 16.0276.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,636,500 | 2,636,500 | |
| 1037 | 12.0280.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1038 | 12.0281.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1039 | 12.0284.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1040 | 13.0072.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1041 | 13.0092.0683_GT | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] | Lần | 2,651,700 | 2,651,700 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1042 | 16.0348.1090_GT | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] [gây tê] | Lần | 2,663,500 | 2,663,500 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1043 | 10.0564.0491 | Phẫu thuật điều trị bệnh Rectocelle | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1044 | 10.0574.0491 | Thăm dò, sinh thiết gan | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1045 | 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1046 | 10.0511.0491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1047 | 10.0701.0491 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1048 | 10.0416.0491 | Mở thông dạ dày | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1049 | 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1050 | 10.0451.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1051 | 10.0452.0491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1052 | 10.0417.0491 | Đưa thực quản ra ngoài | Lần | 2,683,900 | 2,683,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1053 | 10.0976.0344 | Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1054 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1055 | 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1056 | 10.0833.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1057 | 10.0834.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1058 | 10.0148.0344 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1059 | 10.0149.0344 | Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên | Lần | 2,698,800 | 2,698,800 | |
| 1060 | 03.3313.0455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1061 | 27.0177.0455 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1062 | 10.0537.0455 | Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1063 | 27.0178.0455 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1064 | 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1065 | 10.0478.0455 | Cắt màng ngăn tá tràng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1066 | 10.0483.0455 | Tháo lồng ruột non | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1067 | 10.0466.0455 | Cắt thần kinh X toàn bộ | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1068 | 10.0467.0455 | Cắt thần kinh X chọn lọc | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1069 | 10.0468.0455 | Cắt thần kinh X siêu chọn lọc | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1070 | 10.0482.0455 | Tháo xoắn ruột non | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1071 | 10.0491.0455 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1072 | 10.0535.0455 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | Lần | 2,705,700 | 2,705,700 | |
| 1073 | 12.0171.0400_GT | Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1074 | 12.0166.0400_GT | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1075 | 10.0414.0400_GT | Mở ngực thăm dò [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1076 | 10.0289.0400_GT | Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2,718,800 | 2,718,800 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1077 | 27.0180.0502 | Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1078 | 27.0147.0502 | Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1079 | 27.0179.0502 | Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1080 | 27.0181.0502 | Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | Lần | 2,745,200 | 2,745,200 | |
| 1081 | 13.0012.0708_GT | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | Lần | 2,751,200 | 2,751,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1082 | 14.0005.0815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | Lần | 2,752,600 | 2,752,600 | Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy. |
| 1083 | 16.0295.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1084 | 28.0288.0576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1085 | 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1086 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1087 | 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1088 | 28.0161.0576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | 2,767,900 | 2,767,900 | |
| 1089 | 13.0075.0668_GT | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | 2,782,400 | 2,782,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1090 | 15.0123.0912 | Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | Lần | 2,804,100 | 2,804,100 | |
| 1091 | 15.0134.0912 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | Lần | 2,804,100 | 2,804,100 | |
| 1092 | 27.0206.0459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1093 | 27.0207.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1094 | 27.0227.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1095 | 27.0175.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1096 | 27.0229.0459 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1097 | 10.0510.0459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1098 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1099 | 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1100 | 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1101 | 10.0473.0459 | Cắt u tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1102 | 10.0475.0459 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1103 | 10.0476.0459 | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | 2,815,900 | 2,815,900 | |
| 1104 | 10.0681.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1105 | 03.3395.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1106 | 10.0682.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1107 | 10.0683.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1108 | 10.0684.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1109 | 10.0685.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1110 | 10.0686.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1111 | 10.0687.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1112 | 10.0679.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1113 | 10.0680.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] | Lần | 2,816,800 | 2,816,800 | Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 1114 | 03.3348.0494 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1115 | 03.3349.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1116 | 03.3350.0494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1117 | 03.3365.0494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1118 | 03.3366.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1119 | 03.3367.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1120 | 03.3368.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 1 | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1121 | 03.3369.0494 | Cắt bỏ trĩ vòng | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1122 | 10.0563.0494 | Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1123 | 10.0548.0494 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1124 | 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1125 | 10.0554.0494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1126 | 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1127 | 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1128 | 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1129 | 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1130 | 10.0558.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1131 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1132 | 10.0556.0494 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1133 | 10.0561.0494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1134 | 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1135 | 10.0559.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1136 | 10.0533.0494 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1137 | 10.0539.0494 | Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn | Lần | 2,816,900 | 2,816,900 | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu. |
| 1138 | 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1139 | 27.0188.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1140 | 27.0189.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1141 | 27.0190.2039 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2,818,700 | 2,818,700 | |
| 1142 | 10.0698.0628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | 2,833,400 | 2,833,400 | |
| 1143 | 13.0136.0628 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2,833,400 | 2,833,400 | |
| 1144 | 11.0075.1143_GT | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 2,850,000 | 2,850,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1145 | 16.0294.1079 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | 2,856,600 | 2,856,600 | |
| 1146 | 07.0219.1144 | Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1147 | 07.0220.1144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1148 | 11.0159.1144 | Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1149 | 11.0161.1144 | Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín | Lần | 2,872,600 | 2,872,600 | |
| 1150 | 13.0071.0679_GT | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] | Lần | 2,872,900 | 2,872,900 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1151 | 28.0127.1084 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1152 | 28.0128.1084 | Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1153 | 28.0129.1084 | Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1154 | 16.0341.1087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1155 | 16.0345.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1156 | 16.0346.1084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1157 | 28.0125.1087 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | Lần | 2,888,600 | 2,888,600 | |
| 1158 | 13.0110.0651 | Phẫu thuật cắt âm vật phì đại | Lần | 2,892,800 | 2,892,800 | |
| 1159 | 03.2018.1068 | Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1160 | 16.0286.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1161 | 16.0287.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1162 | 16.0288.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1163 | 16.0268.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1164 | 16.0270.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1165 | 16.0269.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,897,900 | 2,897,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1166 | 11.0104.1113_GT | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] | Lần | 2,906,200 | 2,906,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1167 | 15.0292.0957_GT | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi [gây tê] | Lần | 2,910,400 | 2,910,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1168 | 27.0336.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở | Lần | 2,913,900 | 2,913,900 | |
| 1169 | 27.0337.1210 | Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong can thiệp nội soi ống mềm | Lần | 2,913,900 | 2,913,900 | |
| 1170 | 10.0641.0464 | Dẫn lưu nang tụy | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1171 | 10.0642.0464 | Nối nang tụy với tá tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1172 | 10.0643.0464 | Nối nang tụy với dạ dày | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1173 | 27.0172.0464 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1174 | 10.0669.0464 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1175 | 10.0644.0464 | Nối nang tụy với hỗng tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1176 | 10.0334.0464 | Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1177 | 10.0453.0464 | Nối vị tràng | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1178 | 10.0638.0464 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | Lần | 2,917,900 | 2,917,900 | Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối. |
| 1179 | 03.1595.0800 | Nâng sàn hốc mắt | Lần | 2,925,900 | 2,925,900 | Chưa bao gồm tấm lót sàn |
| 1180 | 03.2451.1049 | Cắt u phần mềm vùng cổ | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1181 | 03.2533.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1182 | 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1183 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1184 | 03.2508.1049 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1185 | 03.2512.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1186 | 12.0045.1049 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | 2,928,100 | 2,928,100 | |
| 1187 | 13.0109.0662 | Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | Lần | 2,932,800 | 2,932,800 | |
| 1188 | 28.0299.0662 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo | Lần | 2,932,800 | 2,932,800 | |
| 1189 | 13.0113.0633_GT | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] | Lần | 2,945,200 | 2,945,200 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1190 | 13.0115.0650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Lần | 2,949,800 | 2,949,800 | |
| 1191 | 11.0158.1112_GT | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] | Lần | 2,951,300 | 2,951,300 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1192 | 13.0044.0621 | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | Lần | 2,951,800 | 2,951,800 | |
| 1193 | 07.0007.0362 | Cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 2,955,600 | 2,955,600 | Chưa bao gồm dao hàn mạch, hàn mô |
| 1194 | 13.0177.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | 2,971,900 | 2,971,900 | |
| 1195 | 15.0035.0971_GT | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1196 | 15.0036.0971_GT | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1197 | 15.0048.0971_GT | Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1198 | 15.0049.0971_GT | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2,976,800 | 2,976,800 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1199 | 15.0064.0960 | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái | Lần | 2,981,800 | 2,981,800 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1200 | 15.0097.0960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | 2,981,800 | 2,981,800 | Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt. |
| 1201 | 16.0342.1086 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | Lần | 2,988,600 | 2,988,600 | |
| 1202 | 28.0126.1086 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên | Lần | 2,988,600 | 2,988,600 | |
| 1203 | 16.0245.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1204 | 16.0243.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1205 | 16.0242.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1206 | 16.0244.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2,997,900 | 2,997,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1207 | 13.0111.0656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 3,001,800 | 3,001,800 | |
| 1208 | 11.0071.1140 | Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai | Lần | 3,005,900 | 3,005,900 | |
| 1209 | 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1210 | 04.0022.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1211 | 10.0974.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1212 | 10.0982.0551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1213 | 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1214 | 10.0973.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1215 | 10.0956.0551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1216 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1217 | 04.0014.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1218 | 04.0015.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1219 | 04.0020.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1220 | 04.0023.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1221 | 04.0024.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1222 | 04.0013.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1223 | 04.0016.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1224 | 04.0012.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn | Lần | 3,011,900 | 3,011,900 | |
| 1225 | 13.0140.0627 | Khoét chóp cổ tử cung | Lần | 3,019,800 | 3,019,800 | |
| 1226 | 13.0141.0627 | Cắt cụt cổ tử cung | Lần | 3,019,800 | 3,019,800 | |
| 1227 | 13.0127.0637 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | Lần | 3,035,700 | 3,035,700 | |
| 1228 | 11.0055.1118 | Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể | Lần | 3,042,600 | 3,042,600 | |
| 1229 | 28.0013.0575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích < 10 cm2] | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1230 | 28.0014.0575 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích < 10 cm2] | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1231 | 28.0108.0575 | Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1232 | 07.0222.0575 | Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1233 | 28.0111.0575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1234 | 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1235 | 28.0066.0575 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | Lần | 3,044,900 | 3,044,900 | |
| 1236 | 15.0299.0988 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1237 | 15.0152.0988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1238 | 15.0155.0958 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1239 | 15.0203.0988 | Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản | Lần | 3,045,800 | 3,045,800 | |
| 1240 | 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | 3,054,800 | 3,054,800 | |
| 1241 | 13.0132.0685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 3,054,800 | 3,054,800 | |
| 1242 | 13.0103.0677 | Phẫu thuật Lefort | Lần | 3,055,800 | 3,055,800 | |
| 1243 | 13.0104.0677 | Phẫu thuật Labhart | Lần | 3,055,800 | 3,055,800 | |
| 1244 | 13.0114.0590 | Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo | Lần | 3,059,900 | 3,059,900 | |
| 1245 | 11.0031.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | 3,065,600 | 3,065,600 | |
| 1246 | 11.0034.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,065,600 | 3,065,600 | |
| 1247 | 11.0162.1120 | Phẫu thuật ghép da mảnh điều trị vết thương mạn tính | Lần | 3,065,600 | 3,065,600 | |
| 1248 | 16.0323.1081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | Lần | 3,078,100 | 3,078,100 | |
| 1249 | 12.0064.1046 | Cắt nang vùng sàn miệng | Lần | 3,078,100 | 3,078,100 | |
| 1250 | 28.0352.1091 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | 3,081,600 | 3,081,600 | |
| 1251 | 11.0107.1135_GT | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết [gây tê] | Lần | 3,103,400 | 3,103,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1252 | 11.0106.1135_GT | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] | Lần | 3,103,400 | 3,103,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1253 | 13.0112.0669 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | 3,116,800 | 3,116,800 | |
| 1254 | 13.0105.0710 | Phẫu thuật treo tử cung | Lần | 3,131,800 | 3,131,800 | |
| 1255 | 10.0305.0710 | Phẫu thuật treo thận | Lần | 3,131,800 | 3,131,800 | |
| 1256 | 28.0264.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1257 | 28.0266.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1258 | 28.0265.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1259 | 13.0172.0653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1260 | 13.0174.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | 3,135,800 | 3,135,800 | |
| 1261 | 27.0142.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1262 | 03.4076.0451 | Phẫu thuật nội soi điều trị thủng tạng rỗng (trong chấn thương bụng) | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1263 | 27.0144.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1264 | 27.0191.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 3,136,900 | 3,136,900 | |
| 1265 | 10.0418.0493 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1266 | 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1267 | 10.0509.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1268 | 04.0028.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1269 | 04.0029.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1270 | 10.0616.0493 | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1271 | 10.0617.0493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Lần | 3,142,500 | 3,142,500 | |
| 1272 | 10.0863.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1273 | 10.0942.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1274 | 11.0072.0534_GT | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1275 | 10.0943.0534_GT | Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1276 | 11.0073.0534_GT | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1277 | 11.0074.0534_GT | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3,175,400 | 3,175,400 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1278 | 15.0166.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1279 | 15.0077.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1280 | 15.0078.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1281 | 15.0161.0978 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1282 | 15.0167.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê | Lần | 3,180,600 | 3,180,600 | |
| 1283 | 10.0843.0550_GT | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1284 | 10.0900.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1285 | 10.0902.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1286 | 10.0944.0550_GT | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] | Lần | 3,184,700 | 3,184,700 | Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, thuốc và oxy |
| 1287 | 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,191,500 | |
| 1288 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,191,500 | |
| 1289 | 13.0240.0631 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | 3,191,500 | 3,191,500 | |
| 1290 | 13.0003.0674_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | Lần | 3,193,100 | 3,193,100 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1291 | 16.0277.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1292 | 16.0278.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1293 | 16.0279.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1294 | 16.0280.1066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | Lần | 3,197,900 | 3,197,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1295 | 15.0034.0997_GT | Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] | Lần | 3,204,200 | 3,204,200 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan, thuốc và oxy |
| 1296 | 15.0046.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1297 | 15.0035.0971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1298 | 15.0048.0971 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1299 | 15.0036.0971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1300 | 15.0049.0971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3,209,900 | 3,209,900 | Đã bao gồm chi phí mũi khoan |
| 1301 | 13.0008.0670_GT | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) [gây tê] | Lần | 3,211,000 | 3,211,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1302 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1303 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1304 | 12.0280.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1305 | 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1306 | 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | 3,217,800 | 3,217,800 | |
| 1307 | 07.0218.0571 | Cắt đoạn xương bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1308 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1309 | 10.0874.0571 | Cụt chấn thương cổ và bàn chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1310 | 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1311 | 10.0859.0571 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1312 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1313 | 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1314 | 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1315 | 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1316 | 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1317 | 04.0017.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1318 | 04.0018.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1319 | 04.0019.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1320 | 04.0027.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1321 | 04.0021.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1322 | 04.0025.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1323 | 04.0026.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1324 | 04.0038.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1325 | 04.0040.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1326 | 04.0041.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1327 | 04.0039.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | Lần | 3,226,900 | 3,226,900 | |
| 1328 | 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Lần | 3,228,100 | 3,228,100 | |
| 1329 | 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | 3,228,100 | 3,228,100 | |
| 1330 | 12.0073.1047 | Cắt nang xương hàm khó | Lần | 3,228,100 | 3,228,100 | |
| 1331 | 11.0027.1108 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,245,200 | 3,245,200 | |
| 1332 | 16.0348.1090 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [xương lồi cầu] | Lần | 3,254,300 | 3,254,300 | |
| 1333 | 27.0398.0423 | Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1334 | 27.0362.0423 | Nội soi xẻ hẹp bể thận - niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1335 | 10.0409.0423 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1336 | 10.0324.0423 | Cắt nối niệu quản | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1337 | 10.0320.0423 | Tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson - Hynes | Lần | 3,279,000 | 3,279,000 | |
| 1338 | 16.0248.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1339 | 16.0250.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1340 | 16.0251.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1341 | 16.0252.1069 | Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1342 | 16.0253.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1343 | 16.0254.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1344 | 16.0247.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1345 | 16.0249.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1346 | 16.0255.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3,297,900 | 3,297,900 | Chưa bao gồm nẹp, vít. |
| 1347 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1348 | 12.0314.1189 | Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10 cm | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1349 | 12.0135.1189 | Cắt u lưỡi lành tính | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1350 | 12.0142.1189 | Cắt bỏ khối u màn hầu | Lần | 3,300,700 | 3,300,700 | |
| 1351 | 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1352 | 10.0884.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1353 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1354 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1355 | 10.0883.0559 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1356 | 28.0338.0559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1357 | 28.0342.0559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | |
| 1358 | 28.0344.0559 | Gỡ dính thần kinh | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | |
| 1359 | 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1360 | 28.0337.0559 | Nối gân gấp | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1361 | 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1362 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1363 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1364 | 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1365 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1366 | 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1367 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1368 | 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1369 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1370 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1371 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1372 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1373 | 10.0748.0559 | Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn - ngón tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1374 | 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1375 | 10.0886.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1376 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1377 | 10.0751.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1378 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1379 | 10.0752.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) | Lần | 3,302,900 | 3,302,900 | Chưa bao gồm gân nhân tạo. |
| 1380 | 15.0253.0129 | Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] | Lần | 3,308,100 | 3,308,100 | |
| 1381 | 03.2640.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | |
| 1382 | 10.0265.0407 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | |
| 1383 | 10.0264.0407 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | 3,311,900 | 3,311,900 | |
| 1384 | 11.0021.1104 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | 3,319,300 | 3,319,300 | |
| 1385 | 10.0946.0538 | Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1386 | 10.0836.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1387 | 10.0837.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1388 | 10.0838.0535 | Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1389 | 10.0835.0535 | Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1390 | 10.0891.0538 | Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não | Lần | 3,320,600 | 3,320,600 | |
| 1391 | 13.0123.0654_GT | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | 3,329,000 | 3,329,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1392 | 12.0289.0654_GT | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung [gây tê] | Lần | 3,329,000 | 3,329,000 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1393 | 12.0047.1061 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | Lần | 3,331,900 | 3,331,900 | |
| 1394 | 12.0167.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1395 | 12.0173.0558_GT | Cắt u xương sườn nhiều xương [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1396 | 12.0325.0558_GT | Cắt u xương, sụn [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1397 | 03.2643.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3,338,600 | 3,338,600 | Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc và oxy |
| 1398 | 15.0159.0965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1399 | 15.0181.0955 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1400 | 15.0290.0955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1401 | 15.0300.0955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Lần | 3,340,900 | 3,340,900 | |
| 1402 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 3,376,200 | 3,376,200 | |
| 1403 | 13.0067.0657_GT | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] | Lần | 3,396,600 | 3,396,600 | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 1404 | 03.2531.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1405 | 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1406 | 12.0087.1060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1407 | 12.0090.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3,397,900 | 3,397,900 | Chưa bao gồm máy dò thần kinh. |
| 1408 | 10.0966.0572 | Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | ||||