Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0500050329 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 | 399.000đ | 399.000đ | |
| 2 | 0500040334 | Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 | Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 | 889.700đ | 889.700đ | |
| 3 | 0400300207 | Bơm rửa ổ lao khớp | Bơm rửa ổ lao khớp | 101.400đ | 101.400đ | |
| 4 | 0338180218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | 289.500đ | 289.500đ | |
| 5 | 0333260506 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | 169.500đ | 169.500đ | |
| 6 | 0332480094 | Dẫn lưu áp xe phổi | Dẫn lưu áp xe phổi | 628.500đ | 628.500đ | |
| 7 | 0204080213 | Tiêm cạnh cột sống cổ | Tiêm cạnh cột sống cổ | 104.400đ | 104.400đ | |
| 8 | 0203910213 | Tiêm khớp ức - sườn | Tiêm khớp ức - sườn | 104.400đ | 104.400đ | |
| 9 | 0203890213 | Tiêm khớp vai | Tiêm khớp vai | 104.400đ | 104.400đ | |
| 10 | 0203880213 | Tiêm khớp khuỷu tay | Tiêm khớp khuỷu tay | 104.400đ | 104.400đ | |
| 11 | 0203870213 | Tiêm khớp đốt ngón tay | Tiêm khớp đốt ngón tay | 104.400đ | 104.400đ | |
| 12 | 0203860213 | Tiêm khớp bàn ngón tay | Tiêm khớp bàn ngón tay | 104.400đ | 104.400đ | |
| 13 | 0203850213 | Tiêm khớp cổ tay | Tiêm khớp cổ tay | 104.400đ | 104.400đ | |
| 14 | 0203840213 | Tiêm khớp bàn ngón chân | Tiêm khớp bàn ngón chân | 104.400đ | 104.400đ | |
| 15 | 0203820213 | Tiêm khớp háng | Tiêm khớp háng | 104.400đ | 104.400đ | |
| 16 | 0203810213 | Tiêm khớp gối | Tiêm khớp gối | 104.400đ | 104.400đ | |
| 17 | 0202300152 | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang | 953.800đ | 953.800đ | |
| 18 | 0202270164 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | 194.700đ | 194.700đ | |
| 19 | 0200760081 | Dẫn lưu màng ngoài tim | Dẫn lưu màng ngoài tim | 280.500đ | 280.500đ | |
| 20 | 0200750081 | Chọc dò màng ngoài tim | Chọc dò màng ngoài tim | 280.500đ | 280.500đ |
Hotline