Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1700910262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | 318 700đ | 318 700đ | |
| 2 | 1700090255 | Điều trị bằng sóng xung kích | Điều trị bằng sóng xung kích | 71 200đ | 71 200đ | |
| 3 | 0323130054 | Nong mạch/đặt stent mạch các loại | Nong mạch/đặt stent mạch các loại | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 4 | 0323000054 | Đặt stent động mạch cảnh | Đặt stent động mạch cảnh | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 5 | 0201260053 | Thông tim và chụp buồng tim cản quang | Thông tim và chụp buồng tim cản quang | 6 218 100đ | 6 218 100đ | |
| 6 | 0201250053 | Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA) | Thông tim chẩn đoán (Dưới DSA) | 6 218 100đ | 6 218 100đ | |
| 7 | 0201020054 | Nong và đặt stent các động mạch khác | Nong và đặt stent các động mạch khác | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 8 | 0200990054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | 7 118 100đ | 7 118 100đ | |
| 9 | 0101870118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 10 | 1700680268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 33 400đ | 33 400đ | |
| 11 | 1700150275 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | 40 200đ | 40 200đ | |
| 12 | 1700140275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | 40 200đ | 40 200đ | |
| 13 | 1700020254 | Điều trị bằng sóng cực ngắn | Điều trị bằng sóng cực ngắn | 41 100đ | 41 100đ | |
| 14 | 1700010254 | Điều trị bằng sóng ngắn | Điều trị bằng sóng ngắn | 41 100đ | 41 100đ | |
| 15 | 0804850235 | Giác hơi | Giác hơi | 36 700đ | 36 700đ | |
| 16 | 0804840281 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 39 000đ | 39 000đ | |
| 17 | 1700720268 | Tập với bàn nghiêng | Tập với bàn nghiêng | 33 400đ | 33 400đ | |
| 18 | 1700690268 | Tập với máy tập thăng bằng | Tập với máy tập thăng bằng | 33 400đ | 33 400đ | |
| 19 | 1502491003 | Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê | 943 600đ | 943 600đ | |
| 20 | 1502481003 | Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 943 600đ | 943 600đ |
Hotline