Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0304880230 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78 300đ | 78 300đ | |
| 2 | 0304900230 | Điện châm điều trị lác | Điện châm điều trị lác | 78 300đ | 78 300đ | |
| 3 | 0304980230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78 300đ | 78 300đ | |
| 4 | 0310690141 | Nội soi đường mật qua tá tràng | Nội soi đường mật qua tá tràng | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 5 | 0338260075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 40 300đ | 40 300đ | |
| 6 | 0306840228 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | Cứu điều trị ù tai thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 7 | 0306860228 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 8 | 0306910228 | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 9 | 0310320503 | Nội soi nong đường mật, Oddi | Nội soi nong đường mật, Oddi | 2 308 300đ | 2 308 300đ | |
| 10 | 0310400497 | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | Nội soi cắt dưới niêm mạc điều trị ung thư sớm dạ dày | 4 022 400đ | 4 022 400đ | |
| 11 | 0310470496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng Oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | 2 522 400đ | 2 522 400đ | |
| 12 | 0310480141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 13 | 0310550143 | Nội soi ổ bụng- sinh thiết | Nội soi ổ bụng- sinh thiết | 1 095 300đ | 1 095 300đ | |
| 14 | 0310850148 | Nội soi niệu quản chẩn đoán | Nội soi niệu quản chẩn đoán | 975 300đ | 975 300đ | |
| 15 | 1300450622 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | 2 520 200đ | 2 520 200đ | |
| 16 | 0306820228 | Cứu điều trị bại não thể hàn | Cứu điều trị bại não thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 17 | 0306830228 | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 18 | 0306890228 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 19 | 0306900228 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | 37 000đ | 37 000đ | |
| 20 | 0306920228 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37 000đ | 37 000đ |
Hotline