Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0306530280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76.000đ | 76.000đ | |
| 2 | 0306610280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76.000đ | 76.000đ | |
| 3 | 0306630280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 76.000đ | 76.000đ | |
| 4 | 0306540280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76.000đ | 76.000đ | |
| 5 | 0306700280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | 76.000đ | 76.000đ | |
| 6 | 0306730228 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | 37.000đ | 37.000đ | |
| 7 | 0306090280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | 76.000đ | 76.000đ | |
| 8 | 0306320280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76.000đ | 76.000đ | |
| 9 | 0306340280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 76.000đ | 76.000đ | |
| 10 | 0306360280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76.000đ | 76.000đ | |
| 11 | 0306290280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76.000đ | 76.000đ | |
| 12 | 0306330280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | 76.000đ | 76.000đ | |
| 13 | 0300290192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 1.042.500đ | 1.042.500đ | |
| 14 | 0315460735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | 342.400đ | 342.400đ | |
| 15 | 0323400157 | Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng | Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng | 2.373.500đ | 2.373.500đ | |
| 16 | 1101000111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương, vết bỏng | 192.300đ | 192.300đ | |
| 17 | 1101011159 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng | 385.400đ | 385.400đ | |
| 18 | 1101170111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính | 192.300đ | 192.300đ | |
| 19 | 0323340499 | Đặt stent đường mật, đường tụy | Đặt stent đường mật, đường tụy | 2.125.300đ | 2.125.300đ | |
| 20 | 1101181159 | Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính | Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính | 385.400đ | 385.400đ |
Hotline