Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0303032046 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim dài] | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 2 | 0303370230 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 3 | 0303482046 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài] | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 4 | 0303480230 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 5 | 0303162046 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài] | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 6 | 0303160230 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 7 | 0303470230 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 8 | 0303262046 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài] | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 9 | 0303260230 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 10 | 0801192046 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 11 | 0303002046 | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim dài] | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 12 | 0303000230 | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị teo cơ [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 13 | 0801202046 | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 14 | 0303142046 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài] | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài] | 85.300đ | 85.300đ | |
| 15 | 0303140230 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn] | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ | |
| 16 | 1300510237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | 40.900đ | 40.900đ | |
| 17 | 1501300922 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | 489.900đ | 489.900đ | |
| 18 | 0200250109 | Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | 228.500đ | 228.500đ | |
| 19 | 0203630086 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | 126.700đ | 126.700đ | |
| 20 | 0203640087 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | 171.900đ | 171.900đ |
Hotline