Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501300923 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | 705.500đ | 705.500đ | |
| 2 | 0101880116 | Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD] | Lọc màng bụng cấp cứu liên tụcPD] | 595.500đ | 595.500đ | |
| 3 | 0202060117 | Lọc màng bụng liên tục bằng máy | Lọc màng bụng liên tục bằng máy | 1.030.000đ | 1.030.000đ | |
| 4 | 0103370195 | Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV) | Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV) | 1.607.000đ | 1.607.000đ | |
| 5 | 1010300515 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 6 | 1010200526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 7 | 1009980527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 8 | 1009980528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 9 | 1010190526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 10 | 1009970527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 11 | 1401660777 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | 727.900đ | 727.900đ | |
| 12 | 1401660778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 99.400đ | 99.400đ | |
| 13 | 1501430906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lấy dị vật mũi [gây mê] | 705.500đ | 705.500đ | |
| 14 | 0101860118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | 2.310.600đ | 2.310.600đ | |
| 15 | 1009870525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 16 | 1009870526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 17 | 1009880525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 18 | 1009880526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 19 | 0338380529 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | 659.600đ | 659.600đ | |
| 20 | 1009940530 | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | 379.600đ | 379.600đ |
Hotline