Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
STT Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá do quỹ BHYT thanh toán Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán Ghi chú
1 1010000516 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] 256.600đ 256.600đ
2 1010290515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] 434.600đ 434.600đ
3 1010110513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] 282.000đ 282.000đ
4 1010110514 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột tự cán] 182.000đ 182.000đ
5 0309930869 Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (2 bên) 286.500đ 286.500đ
6 1501440907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] 213.900đ 213.900đ
7 2000540141 Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy 2.718.800đ 2.718.800đ
8 0309970932 Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê] Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây tê] 545.500đ 545.500đ
9 1009850519 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] 257.000đ 257.000đ
10 1010250517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] 342.000đ 342.000đ
11 1010180514 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] Nắn, bó bột trật khớp gối [bột tự cán] 182.000đ 182.000đ
12 1010100524 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] 370.100đ 370.100đ
13 1300490635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ 376.500đ 376.500đ
14 0202950498 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm 1.108.300đ 1.108.300đ
15 0202960500 Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp 1.743.100đ 1.743.100đ
16 0202850140 Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu 798.300đ 798.300đ
17 0202980140 Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị Nội soi can thiệp - tiêm chất keo búi giãn tĩnh mạch phình vị 798.300đ 798.300đ
18 2000310132 Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] Nội soi khí - phế quản ống mềm lấy dị vật [gây tê] 2.678.400đ 2.678.400đ
19 2000220127 Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây mê] 1.808.100đ 1.808.100đ
20 2000220131 Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết [gây tê] 1.204.300đ 1.204.300đ
Hotline Hotline
VBot
Bạn cần hỗ trợ gì?
Bác Sĩ Ảo eMed
VBot
Chào bạn, mình là Bác sĩ ảo AI của eMed!
Bạn có thể nhập triệu chứng bệnh mình sẽ tư vấn cho bạn!
Bạn có thể nhờ mình tìm bệnh viện để khám, thông tin thuốc!
Cũng có thể kiểm tra mã số thuế doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp không!
Thông tin Bs eMed AI tư vấn chỉ mang tính chất tham khảo. Aisum.vn