Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1600431021 | Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] | Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] | 92 500đ | 92 500đ | |
| 2 | 1401660777 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | 727 900đ | 727 900đ | |
| 3 | 1401660778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 99 400đ | 99 400đ | |
| 4 | 1401660780 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | 359 500đ | 359 500đ | |
| 5 | 1501430906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lấy dị vật mũi [gây mê] | 705 500đ | 705 500đ | |
| 6 | 1501430907 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | 213 900đ | 213 900đ | |
| 7 | 0101860118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 8 | 1009870525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | 372 700đ | 372 700đ | |
| 9 | 1009870526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] | 300 100đ | 300 100đ | |
| 10 | 1009880525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | 372 700đ | 372 700đ | |
| 11 | 1009880526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] | 300 100đ | 300 100đ | |
| 12 | 0338380529 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | 659 600đ | 659 600đ | |
| 13 | 1009940530 | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | 379 600đ | 379 600đ | |
| 14 | 1010210525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | 372 700đ | 372 700đ | |
| 15 | 1010210526 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] | 300 100đ | 300 100đ | |
| 16 | 1009990527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | 372 700đ | 372 700đ | |
| 17 | 1009990528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | 300 100đ | 300 100đ | |
| 18 | 1009900530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] | 379 600đ | 379 600đ | |
| 19 | 1010200525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | 372 700đ | 372 700đ | |
| 20 | 1009890529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | 659 600đ | 659 600đ |
Hotline