Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
STT Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá do quỹ BHYT thanh toán Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán Ghi chú
1 0101110129 Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] Nội soi khí phế quản lấy dị vật [gây mê] 3.308.100đ 3.308.100đ
2 1500550902 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] 530.700đ 530.700đ
3 0309970931 Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê] Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê] 1.601.900đ 1.601.900đ
4 1501980105 Nội soi nong hẹp thực quản có stent Nội soi nong hẹp thực quản có stent 1.238.400đ 1.238.400đ
5 0200480127 Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] 1.808.100đ 1.808.100đ
6 0200480131 Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] 1.204.300đ 1.204.300đ
7 0200360127 Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] 1.808.100đ 1.808.100đ
8 0310570140 Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu 798.300đ 798.300đ
9 1502340925 Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] 754.400đ 754.400đ
10 1502340927 Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] 255.500đ 255.500đ
11 1502370926 Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] 774.400đ 774.400đ
12 0200360128 Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] 1.508.100đ 1.508.100đ
13 0200500132 Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] 2.678.400đ 2.678.400đ
14 1502500130 Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê] Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê] 793.800đ 793.800đ
15 0200400131 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] Nội soi phế quản sinh thiết xuyên vách phế quản [gây tê] 1.204.300đ 1.204.300đ
16 0310190128 Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] 1.508.100đ 1.508.100đ
17 0200490130 Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] 793.800đ 793.800đ
18 1502360925 Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] 754.400đ 754.400đ
19 0202240153 Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch 1.376.100đ 1.376.100đ
20 0205910315 Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh 406.800đ 406.800đ
Hotline Hotline
VBot
Bạn cần hỗ trợ gì?
Bác Sĩ Ảo eMed
VBot
Chào bạn, mình là Bác sĩ ảo AI của eMed!
Bạn có thể nhập triệu chứng bệnh mình sẽ tư vấn cho bạn!
Bạn có thể nhờ mình tìm bệnh viện để khám, thông tin thuốc!
Cũng có thể kiểm tra mã số thuế doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp không!
Thông tin Bs eMed AI tư vấn chỉ mang tính chất tham khảo. Aisum.vn