Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1503032047 | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89.500đ | 89.500đ | |
| 2 | 0339110200 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | 64.300đ | 64.300đ | |
| 3 | 0339110204 | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | 193.600đ | 193.600đ | |
| 4 | 0101530297 | Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập | Thở máy xâm nhập hai phổi độc lập | 1.443.900đ | 1.443.900đ | |
| 5 | 1301440721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | 436.200đ | 436.200đ | |
| 6 | 0203920213 | Tiêm khớp đòn - cùng vai | Tiêm khớp đòn - cùng vai | 104.400đ | 104.400đ | |
| 7 | 1401580851 | Tiêm nội nhãn | Tiêm nội nhãn | 245.100đ | 245.100đ | |
| 8 | 1503040505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218.500đ | 218.500đ | |
| 9 | 0338170505 | Trích áp xe phần mềm lớn | Trích áp xe phần mềm lớn | 218.500đ | 218.500đ | |
| 10 | 1301630602 | Trích áp xe vú | Trích áp xe vú | 251.500đ | 251.500đ | |
| 11 | 1402070738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | 85.500đ | 85.500đ | |
| 12 | 0339090505 | Trích rạch áp xe nhỏ | Trích rạch áp xe nhỏ | 218.500đ | 218.500đ | |
| 13 | 0202262038 | Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu | Phối hợp thận nhân tạo (HD) và hấp thụ máu (HP) bằng quả hấp phụ máu | 3.477.200đ | 3.477.200đ | |
| 14 | 0103360158 | Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc | Rửa bàng quang ở người bệnh hồi sức cấp cứu và chống độc | 230.500đ | 230.500đ | |
| 15 | 0102200162 | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hóa (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) | 880.200đ | 880.200đ | |
| 16 | 0323420169 | Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm | Sinh thiết gan bằng kim/dụng cụ sinh thiết dưới siêu âm | 1.064.900đ | 1.064.900đ | |
| 17 | 0203750168 | Sinh thiết tuyến nước bọt | Sinh thiết tuyến nước bọt | 138.500đ | 138.500đ | |
| 18 | 1100981116 | Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng | Sử dụng oxy cao áp điều trị người bệnh bỏng | 285.400đ | 285.400đ | |
| 19 | 0204960195 | Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần) | Thận nhân tạo cấp cứu (quả lọc, dây máu 1 lần) | 1.607.000đ | 1.607.000đ | |
| 20 | 0101750196 | Thận nhân tạo thường quy | Thận nhân tạo thường quy | 588.500đ | 588.500đ |
Hotline