Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0901320119 | Lọc máu thay huyết tương | Lọc máu thay huyết tương | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 2 | 0702370749 | Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser | Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser | 438.500đ | 438.500đ | |
| 3 | 0310450145 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 4 | 0301160119 | Thay huyết tương | Thay huyết tương | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 5 | 0101980119 | Thay huyết tương trong suy gan cấp | Thay huyết tương trong suy gan cấp | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 6 | 0101960119 | Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác | Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 7 | 0101950119 | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ | 1.734.600đ | 1.734.600đ | |
| 8 | 2000780145 | Nội soi siêu âm trực tràng | Nội soi siêu âm trực tràng | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 9 | 2000570157 | Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi | Nong hẹp thực quản, tâm vị qua nội soi | 2.373.500đ | 2.373.500đ | |
| 10 | 2000530105 | Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | 1.238.400đ | 1.238.400đ | |
| 11 | 0202840141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 12 | 0202830141 | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 13 | 2000170131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 14 | 0200660171 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | 1.972.300đ | 1.972.300đ | |
| 15 | 1003110439 | Tán sỏi ngoài cơ thể | Tán sỏi ngoài cơ thể | 2.454.000đ | 2.454.000đ | |
| 16 | 2644 | Tháo chụp răng giả | Tháo chụp răng giả | 271.000đ | 0đ | |
| 17 | 0307010245 | Laser nội mạch | Laser nội mạch | 58.400đ | 58.400đ | |
| 18 | 2635 | Phụ thu Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) - [theo yêu cầu] | Phụ thu Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) - [theo yêu cầu] | 5.268đ | 0đ | |
| 19 | 2634 | Phụ thu Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng (theo yêu cầu) | Phụ thu Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng (theo yêu cầu) | 5.268đ | 0đ | |
| 20 | 2633 | Máng điều trị đau khớp thái dương hàm | Máng điều trị đau khớp thái dương hàm | 138.000đ | 0đ |
Hotline