Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2000530105 | Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng | 1 238 400đ | 1 238 400đ | |
| 2 | 0202840141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 3 | 0202830141 | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | Nội soi mật tụy ngược dòng - (ERCP) | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 4 | 2000170131 | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | Nội soi khí - phế quản ống mềm sinh thiết xuyên vách | 1 204 300đ | 1 204 300đ | |
| 5 | 0200660171 | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính | 1 972 300đ | 1 972 300đ | |
| 6 | 1003110439 | Tán sỏi ngoài cơ thể | Tán sỏi ngoài cơ thể | 2 454 000đ | 2 454 000đ | |
| 7 | 2644 | Tháo chụp răng giả | Tháo chụp răng giả | 271 000đ | 0đ | |
| 8 | 0307010245 | Laser nội mạch | Laser nội mạch | 58 400đ | 58 400đ | |
| 9 | 2635 | Phụ thu Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) - [theo yêu cầu] | Phụ thu Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) - [theo yêu cầu] | 5 268đ | 0đ | |
| 10 | 2634 | Phụ thu Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng (theo yêu cầu) | Phụ thu Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng (theo yêu cầu) | 5 268đ | 0đ | |
| 11 | 2633 | Máng điều trị đau khớp thái dương hàm | Máng điều trị đau khớp thái dương hàm | 138 000đ | 0đ | |
| 12 | 2632 | Chọc thăm dò u, nang vùng hàm mặt | Chọc thăm dò u, nang vùng hàm mặt | 271 000đ | 0đ | |
| 13 | 2631 | Tháo (chụp răng giả, chốt răng giả, cầu răng giả) | Tháo (chụp răng giả, chốt răng giả, cầu răng giả) | 271 000đ | 0đ | |
| 14 | 2630 | Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) | Điều trị nhạy cảm ngà bằng thuốc bôi (các loại) | 138 000đ | 0đ | |
| 15 | 2629 | Tẩy trắng răng tủy sống có sử dụng đèn Plasma | Tẩy trắng răng tủy sống có sử dụng đèn Plasma | 271 000đ | 0đ | |
| 16 | 2627 | Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite | Liên kết cố định răng lung lay bằng dây cung kim loại và Composite | 1 362 000đ | 0đ | |
| 17 | 0101060128 | Nội soi khí phế quản cấp cứu | Nội soi khí phế quản cấp cứu | 1 508 100đ | 1 508 100đ | |
| 18 | 0323910215 | Truyền tĩnh mạch | Truyền tĩnh mạch | 25 100đ | 0đ | |
| 19 | 0323900212 | Tiêm tĩnh mạch | Tiêm tĩnh mạch | 15 100đ | 0đ | |
| 20 | 0310032048 | Nội soi họng | Nội soi họng | 40 000đ | 40 000đ |
Hotline