Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2461 | Khám bệnh yêu cầu đích danh bác sĩ thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | Khám bệnh yêu cầu đích danh bác sĩ thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | 100.000đ | 0đ | |
| 2 | 2459 | (*) Khám sàng lọc | (*) Khám sàng lọc | 100.000đ | 0đ | |
| 3 | 2460 | Khám bệnh các loại thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | Khám bệnh các loại thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | 50.000đ | 0đ | |
| 4 | 2458 | (*) Khám lâm sàng toàn diện ( khám thể lực , tim mạch , thần kinh và các chuyên khoa khác ) | (*) Khám lâm sàng toàn diện ( khám thể lực , tim mạch , thần kinh và các chuyên khoa khác ) | 120.000đ | 0đ | |
| 5 | 07.1897 | Khám Nội tiết | Khám Nội tiết | 45.000đ | 45.000đ | |
| 6 | 2447 | (*) Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (Không kể xét nghiệm, X-Quang) | (*) Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (Không kể xét nghiệm, X-Quang) | 450.000đ | 0đ | |
| 7 | 2448 | (*) Khám sức khỏe lái xe (không kể xét nghiệm, x-quang) | (*) Khám sức khỏe lái xe (không kể xét nghiệm, x-quang) | 160.000đ | 0đ | |
| 8 | 12.1897 | Khám Ung bướu | Khám Ung bướu | 45.000đ | 45.000đ | |
| 9 | 11.1897 | Khám Bỏng | Khám Bỏng | 45.000đ | 45.000đ | |
| 10 | 06.1897 | Khám tâm thần | Khám tâm thần | 45.000đ | 45.000đ | |
| 11 | 2443 | Khám dinh dưỡng | Khám dinh dưỡng | 37.500đ | 0đ | |
| 12 | 2439 | Pt Khám bệnh và tư vấn sức khỏe | Pt Khám bệnh và tư vấn sức khỏe | 51.000đ | 0đ | |
| 13 | 2440 | Khám Nội (KSK) | Khám Nội (KSK) | 0đ | 0đ | |
| 14 | 2441 | KSK cán bộ (Nam) | KSK cán bộ (Nam) | 120.000đ | 0đ | |
| 15 | 08.1897 | Khám YHCT | Khám YHCT | 45.000đ | 45.000đ | |
| 16 | 04.1897 | Khám Lao | Khám Lao | 45.000đ | 45.000đ | |
| 17 | 02.1897 | Khám Nội | Khám Nội | 45.000đ | 45.000đ | |
| 18 | 2435 | Khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, x-quang) | Khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, x-quang) | 160.000đ | 0đ | |
| 19 | 2434 | Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, x-quang) | Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, x-quang) | 160.000đ | 0đ | |
| 20 | 2433 | Thu tiền vận chuyển người bệnh (TP. Hồ Chí Minh) | Thu tiền vận chuyển người bệnh (TP. Hồ Chí Minh) | 4.250.000đ | 0đ |
Hotline