Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2431 | Thu tiền vận chuyển người bệnh (TP. Long Xuyên) | Thu tiền vận chuyển người bệnh (TP. Long Xuyên) | 1.300.000đ | 0đ | |
| 2 | 2432 | Thu tiền vận chuyển người bệnh (TP. Cần Thơ) | Thu tiền vận chuyển người bệnh (TP. Cần Thơ) | 2.150.000đ | 0đ | |
| 3 | 2702720473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | 3.431.900đ | 3.431.900đ | |
| 4 | 2702220463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, ống hậu môn ngả bụng và tầng sinh môn + nạo vét hạch | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 5 | 2702190457 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, nối đại tràng - ống hậu môn | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 6 | 2702140457 | Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo | Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 7 | 2702130457 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 8 | 1005590494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ | 2.816.900đ | 2.816.900đ | |
| 9 | 1006300475 | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | 7.651.700đ | 7.651.700đ | |
| 10 | 1005350455 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 11 | 1005320460 | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | 7.639.200đ | 7.639.200đ | |
| 12 | 1005300454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 13 | 1005030458 | Cắt toàn bộ ruột non | Cắt toàn bộ ruột non | 5.100.100đ | 5.100.100đ | |
| 14 | 1005290454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 15 | 1005000465 | Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên | Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên | 3.993.400đ | 3.993.400đ | |
| 16 | 1805660057 | Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 17 | 1805670057 | Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 18 | 1805640057 | Chụp, nong và đặt Stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Chụp, nong và đặt Stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 19 | 1805630057 | Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 20 | 1805590057 | Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền | Chụp và nút dị dạng mạch tủy số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ |
Hotline