Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1805620057 | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 2 | 1805570057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch màng cứng số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 3 | 1805550057 | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền | Chụp và nút dị dạng thông động tĩnh mạch não số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 4 | 1805540057 | Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền | Chụp và điều trị phình động mạch não bằng thay đổi dòng chảy số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 5 | 1805530057 | Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền | Chụp và nút phình động mạch não số hóa xóa nền | 9.968.100đ | 9.968.100đ | |
| 6 | 2702080452 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 7 | 272050463 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 8 | 2702020463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 9 | 2702010457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 10 | 2702000463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 11 | 2701990457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 12 | 2701980463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 13 | 2701950457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 14 | 2701960463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 15 | 2701970457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 16 | 2701930457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 17 | 2701920457 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 18 | 2701940463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 19 | 2700550357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 20 | 2700540357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 4.561.600đ | 4.561.600đ |
Hotline