Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2700470357 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 2 | 2700450357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 3 | 2700440357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 4 | 1201160938 | Cắt hạ họng bán phần | Cắt hạ họng bán phần | 5.352.100đ | 5.352.100đ | |
| 5 | 1201150952 | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | 6.984.300đ | 6.984.300đ | |
| 6 | 1200841039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 521.000đ | 521.000đ | |
| 7 | 1200641046 | Cắt nang vùng sàn miệng | Cắt nang vùng sàn miệng | 3.078.100đ | 3.078.100đ | |
| 8 | 1200471061 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | 3.331.900đ | 3.331.900đ | |
| 9 | 1004090423 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | 3.279.000đ | 3.279.000đ | |
| 10 | 0400420583 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 11 | 2704340689 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 5.503.300đ | 5.503.300đ | |
| 12 | 1603431083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | 4.133.900đ | 4.133.900đ | |
| 13 | 2701760457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 14 | 1602341050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | 493.500đ | 493.500đ | |
| 15 | 1501972036 | Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | 4.003.900đ | 4.003.900đ | |
| 16 | 1501720964 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | 6.045.000đ | 6.045.000đ | |
| 17 | 1501651000 | Phẫu thuật treo sụn phễu | Phẫu thuật treo sụn phễu | 2.333.000đ | 2.333.000đ | |
| 18 | 1501951002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 19 | 1500410911 | Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản | Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản | 4.058.900đ | 4.058.900đ | |
| 20 | 1500260911 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 4.058.900đ | 4.058.900đ |
Hotline