Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1500150936 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | 6.258.000đ | 6.258.000đ | |
| 2 | 1400790827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | 1.644.100đ | 1.644.100đ | |
| 3 | 1400700850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | 2.561.900đ | 2.561.900đ | |
| 4 | 1400710781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lấy dị vật hốc mắt | 1.013.600đ | 1.013.600đ | |
| 5 | 1400640802 | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản - ống lệ mũi | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản - ống lệ mũi | 1.130.200đ | 1.130.200đ | |
| 6 | 1400630862 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | 620.000đ | 620.000đ | |
| 7 | 1400610802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 1.130.200đ | 1.130.200đ | |
| 8 | 1202641189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Cắt nang thừng tinh hai bên | 3.300.700đ | 3.300.700đ | |
| 9 | 1006880583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 10 | 1200770834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 11 | 1200620834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 12 | 1006260479 | Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da | Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da | 4.733.300đ | 4.733.300đ | |
| 13 | 1006080471 | Cầm máu nhu mô gan | Cầm máu nhu mô gan | 5.861.600đ | 5.861.600đ | |
| 14 | 1006090471 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | 5.861.600đ | 5.861.600đ | |
| 15 | 1005940466 | Cắt gan lớn | Cắt gan lớn | 9.075.300đ | 9.075.300đ | |
| 16 | 1004600488 | Nạo vét hạch D2 | Nạo vét hạch D2 | 4.287.100đ | 4.287.100đ | |
| 17 | 1005600583 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 18 | 1001480344 | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên | 2.698.800đ | 2.698.800đ | |
| 19 | 1004590488 | Nạo vét hạch D1 | Nạo vét hạch D1 | 4.287.100đ | 4.287.100đ | |
| 20 | 2702070459 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] | Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] | 2.277.400đ | 2.277.400đ |
Hotline