Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2702010457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 2 | 2702000463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái+ nạo vét hạch | 3 781 900đ | 3 781 900đ | |
| 3 | 2701990457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 4 | 2701980463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang + nạo vét hạch | 3 781 900đ | 3 781 900đ | |
| 5 | 2701950457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 6 | 2701960463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở + nạo vét hạch rộng | 3 781 900đ | 3 781 900đ | |
| 7 | 2701970457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 8 | 2701930457 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 9 | 2701920457 | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 10 | 2701940463 | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải + nạo vét hạch | 3 781 900đ | 3 781 900đ | |
| 11 | 2700550357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 4 561 600đ | 4 561 600đ | |
| 12 | 2700540357 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 4 561 600đ | 4 561 600đ | |
| 13 | 2700470357 | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp | Phẫu thuật nội soi cắt tuyến cận giáp | 4 561 600đ | 4 561 600đ | |
| 14 | 2700450357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp | 4 561 600đ | 4 561 600đ | |
| 15 | 2700440357 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | 4 561 600đ | 4 561 600đ | |
| 16 | 1201160938 | Cắt hạ họng bán phần | Cắt hạ họng bán phần | 5 352 100đ | 5 352 100đ | |
| 17 | 1201150952 | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | Cắt u họng - thanh quản bằng laser | 6 984 300đ | 6 984 300đ | |
| 18 | 1200841039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 521 000đ | 521 000đ | |
| 19 | 1200641046 | Cắt nang vùng sàn miệng | Cắt nang vùng sàn miệng | 3 078 100đ | 3 078 100đ | |
| 20 | 1200471061 | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | Cắt u vùng hàm mặt phức tạp | 3 331 900đ | 3 331 900đ |
Hotline