Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1004090423 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | 3 279 000đ | 3 279 000đ | |
| 2 | 0400420583 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 3 | 2704340689 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | 5 503 300đ | 5 503 300đ | |
| 4 | 1603431083 | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | Phẫu thuật điều trị khe hở chéo mặt một bên | 4 133 900đ | 4 133 900đ | |
| 5 | 2701760457 | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non | Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non | 4 663 800đ | 4 663 800đ | |
| 6 | 1602341050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | 493 500đ | 493 500đ | |
| 7 | 1501972036 | Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | 4 003 900đ | 4 003 900đ | |
| 8 | 1501720964 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | 6 045 000đ | 6 045 000đ | |
| 9 | 1501651000 | Phẫu thuật treo sụn phễu | Phẫu thuật treo sụn phễu | 2 333 000đ | 2 333 000đ | |
| 10 | 1501951002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 11 | 1500410911 | Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản | Phẫu thuật tạo hình ống tai ngoài thiểu sản | 4 058 900đ | 4 058 900đ | |
| 12 | 1500260911 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 4 058 900đ | 4 058 900đ | |
| 13 | 1500150936 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | 6 258 000đ | 6 258 000đ | |
| 14 | 1400790827 | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi | 1 644 100đ | 1 644 100đ | |
| 15 | 1400700850 | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối | 2 561 900đ | 2 561 900đ | |
| 16 | 1400710781 | Lấy dị vật hốc mắt | Lấy dị vật hốc mắt | 1 013 600đ | 1 013 600đ | |
| 17 | 1400640802 | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản - ống lệ mũi | Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản - ống lệ mũi | 1 130 200đ | 1 130 200đ | |
| 18 | 1400630862 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | 620 000đ | 620 000đ | |
| 19 | 1400610802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 1 130 200đ | 1 130 200đ | |
| 20 | 1202641189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Cắt nang thừng tinh hai bên | 3 300 700đ | 3 300 700đ |
Hotline