Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0333420456 | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 2 | 0333060456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 3 | 0333140456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | 4.764.100đ | 4.764.100đ | |
| 4 | 1795 | Phẫu thuật loại I thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | Phẫu thuật loại I thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | 3.000.000đ | 0đ | |
| 5 | 1796 | Phẫu thuật loại II thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | Phẫu thuật loại II thu chênh lệch thêm so với khung giá quy định hiện tại | 2.500.000đ | 0đ | |
| 6 | 0337430556 | Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu | Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu | 4.102.500đ | 4.102.500đ | |
| 7 | 2803850574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 8 | 2803730574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 9 | 2803440559 | Gỡ dính thần kinh | Gỡ dính thần kinh | 3.302.900đ | 3.302.900đ | |
| 10 | 2803231126 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 11 | 2803161126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | 5.449.400đ | 5.449.400đ | |
| 12 | 2802010573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 13 | 2802000573 | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 14 | 2801251087 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | 2.888.600đ | 2.888.600đ | |
| 15 | 2801180573 | Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 16 | 2801170578 | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tự do | 5.663.200đ | 5.663.200đ | |
| 17 | 2801110575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | 3.044.900đ | 3.044.900đ | |
| 18 | 2800990582 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi kép | 3.433.300đ | 3.433.300đ | |
| 19 | 2801160573 | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 20 | 2800930573 | Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi | Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi | 3.720.600đ | 3.720.600đ |
Hotline