Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1003100421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | 4 569 100đ | 4 569 100đ | |
| 2 | 1003520425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | 6 140 200đ | 6 140 200đ | |
| 3 | 1003060421 | Lấy sỏi san hô thận | Lấy sỏi san hô thận | 4 569 100đ | 4 569 100đ | |
| 4 | 1003050710 | Phẫu thuật treo thận | Phẫu thuật treo thận | 3 131 800đ | 3 131 800đ | |
| 5 | 1002930411 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 6 | 1002880583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 7 | 1002870411 | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi | 7 392 200đ | 7 392 200đ | |
| 8 | 1002840410 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi | 1 925 900đ | 1 925 900đ | |
| 9 | 1002650407 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | 3 311 900đ | 3 311 900đ | |
| 10 | 1002610582 | Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận | Phẫu thuật cắt đường thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận | 3 433 300đ | 3 433 300đ | |
| 11 | 1001730581 | Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | Phẫu thuật điều trị chấn thương - vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em | 5 712 200đ | 5 712 200đ | |
| 12 | 1001560404 | Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương | 14 778 300đ | 14 778 300đ | |
| 13 | 1001550404 | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | Phẫu thuật điều trị vết thương tim | 14 778 300đ | 14 778 300đ | |
| 14 | 1001530414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 7 381 300đ | 7 381 300đ | |
| 15 | 1001520410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 1 925 900đ | 1 925 900đ | |
| 16 | 1000340372 | Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng | Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng | 7 667 700đ | 7 667 700đ | |
| 17 | 1000150370 | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) | Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) | 5 669 600đ | 5 669 600đ | |
| 18 | 1000040386 | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương | 5 966 400đ | 5 966 400đ | |
| 19 | 1000030386 | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | 5 966 400đ | 5 966 400đ | |
| 20 | 1000020386 | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | 5 966 400đ | 5 966 400đ |
Hotline