Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2801160573 | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ bằng vạt tại chỗ | 3 720 600đ | 3 720 600đ | |
| 2 | 2800930573 | Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi | Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mach nuôi | 3 720 600đ | 3 720 600đ | |
| 3 | 2800980583 | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 4 | 2800660575 | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt | 3 044 900đ | 3 044 900đ | |
| 5 | 2800400583 | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 6 | 2800381136 | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 7 | 2800350772 | Khâu phục hồi bờ mi | Khâu phục hồi bờ mi | 813 600đ | 813 600đ | |
| 8 | 2800330773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 1 043 500đ | 1 043 500đ | |
| 9 | 2800171136 | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 10 | 2800040573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | 3 720 600đ | 3 720 600đ | |
| 11 | 2800030573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | 3 720 600đ | 3 720 600đ | |
| 12 | 2704141196 | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | 2 434 500đ | 2 434 500đ | |
| 13 | 2704120702 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | 7 279 100đ | 7 279 100đ | |
| 14 | 2703980423 | Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính | Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính | 3 279 000đ | 3 279 000đ | |
| 15 | 2703910440 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Nội soi bàng quang tán sỏi | 1 345 000đ | 1 345 000đ | |
| 16 | 2703800418 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản | 4 497 100đ | 4 497 100đ | |
| 17 | 2703790440 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | 1 345 000đ | 1 345 000đ | |
| 18 | 2703650418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | 4 497 100đ | 4 497 100đ | |
| 19 | 2703570418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | 4 497 100đ | 4 497 100đ | |
| 20 | 2703351197 | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng | 1 596 600đ | 1 596 600đ |
Hotline