Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1603451084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng không toàn bộ | 2 888 600đ | 2 888 600đ | |
| 2 | 1603331070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | 2 497 500đ | 2 497 500đ | |
| 3 | 1603461084 | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | Phẫu thuật điều trị khe hở vòm miệng toàn bộ | 2 888 600đ | 2 888 600đ | |
| 4 | 1603411087 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên | 2 888 600đ | 2 888 600đ | |
| 5 | 1603421086 | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên | 2 988 600đ | 2 988 600đ | |
| 6 | 1603231081 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | 3 078 100đ | 3 078 100đ | |
| 7 | 1602771066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | 3 197 900đ | 3 197 900đ | |
| 8 | 1602741095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 9 | 1602761095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 10 | 1602751095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 11 | 1602691068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2 897 900đ | 2 897 900đ | |
| 12 | 1602551069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | 3 297 900đ | 3 297 900đ | |
| 13 | 0100730120 | Mở khí quản thường quy | Mở khí quản thường quy | 759 800đ | 759 800đ | |
| 14 | 1602481069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | 3 297 900đ | 3 297 900đ | |
| 15 | 1602471069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | 3 297 900đ | 3 297 900đ | |
| 16 | 1602171041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Phẫu thuật cắt phanh môi | 344 200đ | 344 200đ | |
| 17 | 1501890948 | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | 4 936 000đ | 4 936 000đ | |
| 18 | 1501680966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | 4 535 700đ | 4 535 700đ | |
| 19 | 1401840774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | 830 200đ | 830 200đ | |
| 20 | 1500200911 | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | 4 058 900đ | 4 058 900đ |
Hotline