Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401850798 | Múc nội nhãn | Múc nội nhãn | 599 800đ | 599 800đ | |
| 2 | 1401800805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | 1 202 600đ | 1 202 600đ | |
| 3 | 1401750839 | Khâu phủ kết mạc | Khâu phủ kết mạc | 698 800đ | 698 800đ | |
| 4 | 1401710769 | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi đơn giản | 897 100đ | 897 100đ | |
| 5 | 1401620796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | 830 200đ | 830 200đ | |
| 6 | 1400510804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | Mở bao sau bằng phẫu thuật | 680 200đ | 680 200đ | |
| 7 | 1500480971 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Đặt ống thông khí màng nhĩ | 3 209 900đ | 3 209 900đ | |
| 8 | 1500360971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | 3 209 900đ | 3 209 900đ | |
| 9 | 1302230700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | 5 186 800đ | 5 186 800đ | |
| 10 | 1301500724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 1 754 800đ | 1 754 800đ | |
| 11 | 1301470597 | Cắt u thành âm đạo | Cắt u thành âm đạo | 2 268 300đ | 2 268 300đ | |
| 12 | 1301490624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 2 119 400đ | 2 119 400đ | |
| 13 | 1301310697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa | 5 395 300đ | 5 395 300đ | |
| 14 | 1300930664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 4 197 200đ | 4 197 200đ | |
| 15 | 1300910665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 4 157 300đ | 4 157 300đ | |
| 16 | 1300810689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | 5 503 300đ | 5 503 300đ | |
| 17 | 1300880689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | 5 503 300đ | 5 503 300đ | |
| 18 | 1300860680 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | 3 939 300đ | 3 939 300đ | |
| 19 | 1300780699 | Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng | Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng | 5 988 800đ | 5 988 800đ | |
| 20 | 1300740686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 4 721 300đ | 4 721 300đ |
Hotline